Khi công ty con thua lỗ, chủ nợ gõ cửa công ty mẹ
Tập đoàn H. đặt công ty holding tại TP.HCM, nắm giữ 3 công ty con sản xuất bao bì. Năm 2025, một công ty con thua lỗ nặng, mất khả năng thanh toán khoản vay ngân hàng 40 tỷ đồng. Ngân hàng không chỉ xử lý tài sản bảo đảm của công ty con mà còn yêu cầu công ty holding phải chịu trách nhiệm. Tổng giám đốc ngỡ ngàng: hai pháp nhân độc lập, tại sao chủ nợ lại đòi tới công ty mẹ? Câu trả lời nằm ở ranh giới giữa quyền của chủ sở hữu và sự can thiệp vượt thẩm quyền theo Luật Doanh nghiệp 2020.
1. Công ty mẹ là gì theo pháp luật Việt Nam
Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 xác định công ty mẹ là công ty sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần phổ thông của công ty khác, có quyền bổ nhiệm đa số thành viên hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc, hoặc có quyền sửa đổi điều lệ công ty đó. Mối quan hệ với công ty con chịu sự điều chỉnh đặc biệt tại Điều 196.
2. Ba cánh cửa khiến công ty mẹ phải chịu trách nhiệm
Cánh cửa thứ nhất: can thiệp vượt thẩm quyền. Khoản 3 Điều 196 quy định nếu công ty mẹ can thiệp ngoài thẩm quyền, buộc công ty con kinh doanh trái thông lệ bình thường hoặc hoạt động không sinh lợi mà không đền bù hợp lý, gây thiệt hại cho công ty con thì phải bồi thường. Trong vụ việc của tập đoàn H., công ty holding đã chỉ đạo công ty con mua nguyên liệu giá cao từ một công ty liên kết mà không có cơ chế đền bù, đúng tình huống luật nhắm tới.
Cánh cửa thứ hai: trách nhiệm liên đới của người quản lý. Khoản 4 Điều 196 buộc người quản lý trực tiếp can thiệp phải liên đới cùng công ty mẹ chịu trách nhiệm. Rủi ro vì vậy chạm tới cá nhân điều hành, không dừng ở pháp nhân.
Cánh cửa thứ ba: chủ nợ và cổ đông thiểu số có quyền khởi kiện. Khoản 5 Điều 196 cho phép chủ nợ hoặc thành viên, cổ đông sở hữu ít nhất 1% vốn điều lệ của công ty con yêu cầu công ty mẹ đền bù khi công ty mẹ không tự đền bù. Đây là cơ sở pháp lý để ngân hàng trong câu chuyện trên gửi văn bản yêu cầu tới công ty holding.
3. Những rủi ro đi kèm thường bị bỏ sót
Bảo lãnh chéo: khi công ty holding ký bảo lãnh cho khoản vay của công ty con, nghĩa vụ trả nợ trở thành nghĩa vụ hợp đồng trực tiếp của công ty mẹ, độc lập với Điều 196. Nhiều tập đoàn ký bảo lãnh theo thói quen mà không đánh giá tổng dư nợ bảo lãnh toàn hệ thống.
Điều chuyển tiền nội bộ: rút tiền từ công ty con về công ty mẹ không qua cổ tức hợp pháp có thể bị coi là rút vốn trái phép hoặc giao dịch không công bằng, làm xói mòn khả năng thanh toán của công ty con.
Phá sản công ty con: khi công ty con không thanh toán được khoản nợ sau 06 tháng kể từ ngày đến hạn — tiêu chí mất khả năng thanh toán tại khoản 2 Điều 5 Luật Phục hồi, phá sản 142/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật Phá sản 2014) — thủ tục phục hồi, phá sản được mở và tài sản của công ty con được phân chia theo thang thứ tự tại Điều 46 của luật này: chi phí phá sản; nợ lương; nợ bảo hiểm bắt buộc; trợ cấp thôi việc và quyền lợi khác của người lao động; nợ phát sinh nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh; nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước; và cuối cùng là khoản nợ không có bảo đảm cùng phần nợ có bảo đảm còn thiếu sau khi xử lý tài sản bảo đảm. Chủ nợ có bảo đảm được thanh toán trước bằng tài sản bảo đảm của mình (Điều 44); phần còn thiếu do tài sản bảo đảm không đủ sẽ xếp vào hạng cuối này. Công ty mẹ với tư cách chủ sở hữu đứng sau tất cả: chỉ được nhận phần còn lại sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ trên, và mọi giao dịch chuyển tài sản bất thường trước thời điểm mở thủ tục đều có thể bị tuyên vô hiệu.
4. Bốn biện pháp phòng ngừa cho công ty holding tại Việt Nam
Một là, mọi giao dịch giữa công ty mẹ và con phải độc lập, bình đẳng theo điều kiện thị trường đúng khoản 2 Điều 196, đồng thời tuân thủ Nghị định 255/2026/NĐ-CP về giao dịch liên kết (hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 132/2020). Hai là, phân định rõ thẩm quyền: công ty mẹ thực hiện quyền chủ sở hữu qua đại hội đồng cổ đông và người đại diện vốn, không can thiệp trực tiếp vào điều hành hàng ngày của công ty con. Ba là, mọi khoản bảo lãnh phải được phê duyệt với hạn mức rõ ràng và theo dõi tập trung. Bốn là, thiết lập cảnh báo sớm khi công ty con có dấu hiệu mất khả năng thanh toán.
Kết luận
Đặt holding tại Việt Nam không đồng nghĩa công ty mẹ đứng ngoài mọi rủi ro của công ty con. Pháp luật tôn trọng nguyên tắc pháp nhân độc lập, nhưng trao cho chủ nợ và cổ đông thiểu số công cụ cụ thể để buộc công ty mẹ chịu trách nhiệm khi can thiệp vượt thẩm quyền. Bài học từ tập đoàn H.: quản trị tập đoàn đúng chuẩn ngay từ đầu luôn rẻ hơn chi phí khắc phục khi rủi ro đã xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
Công ty mẹ nắm 100% vốn công ty con thì có đương nhiên phải trả nợ thay không?
Không đương nhiên. Mỗi công ty chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình. Công ty mẹ chỉ chịu trách nhiệm trong các trường hợp luật định: can thiệp vượt thẩm quyền gây thiệt hại (Điều 196), đã ký bảo lãnh, hoặc rút vốn, chuyển tài sản trái phép.
Chủ nợ của công ty con có thể kiện trực tiếp công ty mẹ đòi tiền cho mình không?
Theo khoản 5 Điều 196, chủ nợ yêu cầu công ty mẹ đền bù thiệt hại cho công ty con, chứ không trả trực tiếp cho chủ nợ. Khoản đền bù làm tăng tài sản công ty con, từ đó cải thiện khả năng thu hồi nợ trong thủ tục chung.
Người quản lý công ty mẹ có thể bị truy trách nhiệm cá nhân không?
Có. Khoản 4 Điều 196 quy định người quản lý trực tiếp can thiệp phải liên đới cùng công ty mẹ chịu trách nhiệm. Đây là rủi ro cá nhân mà lãnh đạo tập đoàn cần nhận thức đầy đủ.
Hợp đồng dịch vụ giữa công ty mẹ và con cần lưu ý gì?
Hợp đồng phải phản ánh điều kiện thị trường như giao dịch giữa các bên độc lập, đầy đủ chứng từ và tuân thủ hồ sơ giao dịch liên kết tại Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Giá rẻ bất thường hoặc dịch vụ không có thực chất là dấu hiệu đầu tiên bị soi xét.
FLAT Law Firm đồng hành cùng các tập đoàn tại Việt Nam
Thiết kế mô hình holding an toàn đòi hỏi hiểu sâu về quản trị tập đoàn, giao dịch liên kết và cơ chế trách nhiệm theo Luật Doanh nghiệp. FLAT Law Firm hỗ trợ rà soát cơ chế quản trị, soạn hệ thống hợp đồng nội bộ và xây dựng cảnh báo sớm rủi ro thanh toán của công ty con.
Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát.