Tình huống: tập đoàn có hai công ty con tại Việt Nam: công ty A (ông nắm 15%) làm ăn có lãi, công ty B (cùng mẹ) thua lỗ cần vay ngân hàng 50 tỷ nhưng không đủ tài sản thế chấp. Ngân hàng yêu cầu công ty A bảo lãnh. Giám đốc — do mẹ cử — ký bảo lãnh mà không hỏi ý kiến cổ đông. Sáu tháng sau công ty B mất khả năng trả nợ. Tiền của công ty A — và cổ tức của ông — sẽ ra sao?
Bảo lãnh là gì, và vì sao nó nguy hiểm hơn cho vay
Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 (còn hiệu lực tại ngày viết 19/10/2026), bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện. Khác với cho vay (tiền đi ngay, rủi ro thấy ngay), bảo lãnh là rủi ro “ngủ”: hôm nay ký một chữ ký, sáu tháng sau ngân hàng gõ cửa đòi 50 tỷ. Với cổ đông thiểu số, đây là loại quyết định “lợi ích tập đoàn đặt trên lợi ích công ty” điển hình.
Bảo lãnh cho công ty chị em có hợp pháp không?
Pháp luật không cấm tuyệt đối công ty (chưa đại chúng) bảo lãnh cho công ty chị em — nhưng đặt ra hàng rào thẩm quyền. Điểm h khoản 2 Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020: hội đồng quản trị thông qua các hợp đồng, giao dịch có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên. Công ty chị em là “người có liên quan”, nên Điều 167 áp dụng: giao dịch dưới 35% tổng tài sản do HĐQT chấp thuận (thành viên có lợi ích liên quan không được biểu quyết), từ 35% trở lên do Đại hội đồng cổ đông quyết định.
Trong tình huống trên, giám đốc tự ký bảo lãnh 50 tỷ mà không qua HĐQT/ĐHĐCĐ là vượt thẩm quyền — căn cứ để yêu cầu tòa án tuyên giao dịch vô hiệu. (Lưu ý riêng: với công ty đại chúng, Điều 293 Nghị định 155/2020/NĐ-CP còn cấm cung cấp khoản vay/bảo lãnh cho cổ đông là cá nhân và người có liên quan, trừ tổ chức tín dụng.)
Khi công ty B vỡ nợ: chuyện gì xảy ra với công ty A
Ngân hàng sẽ yêu cầu công ty A thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh: trả nợ thay. Công ty A phải ghi nhận nghĩa vụ, dòng tiền bị rút ruột, lợi nhuận — và cổ tức của cổ đông thiểu số — bốc hơi. Tệ hơn, nếu công ty A cũng khó khăn, nghĩa vụ bảo lãnh có thể đẩy chính công ty A tới bờ vực mất khả năng thanh toán.
Cổ đông thiểu số tự vệ thế nào
- Chặn trước khi ký: cổ đông từ 05% yêu cầu đưa giao dịch bảo lãnh ra ĐHĐCĐ/HĐQT biểu quyết đúng thẩm quyền (khoản 2 Điều 115); văn bản phản đối ghi nhận ý kiến.
- Hủy giao dịch đã ký vượt thẩm quyền: yêu cầu tòa án tuyên vô hiệu giao dịch bảo lãnh ký trái thẩm quyền, giải phóng công ty khỏi nghĩa vụ.
- Kiện người quản lý: cổ đông từ 01% khởi kiện phái sinh theo Điều 166 đòi giám đốc/thành viên HĐQT liên quan bồi thường thiệt hại cho công ty.
- Đòi hỏi minh bạch: yêu cầu công bố đầy đủ các giao dịch với bên liên quan trong báo cáo tài chính và báo cáo thường niên — “bảo lãnh ngủ” không được phép ẩn trong thuyết minh mập mờ.
Câu hỏi thường gặp
Công ty có được bảo lãnh cho công ty chị em vay vốn không?
Được, nếu đúng thẩm quyền: giao dịch với người có liên quan dưới 35% tổng tài sản do HĐQT chấp thuận, từ 35% trở lên do ĐHĐCĐ quyết định (Điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020). Giám đốc tự ký vượt thẩm quyền thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu.
Bảo lãnh khác cho vay ở điểm nào?
Cho vay là tiền đi ngay; bảo lãnh là cam kết trả thay trong tương lai (Điều 335 BLDS 2015) — rủi ro “ngủ” cho đến khi bên được bảo lãnh vỡ nợ, lúc đó mới bùng phát thành nghĩa vụ thanh toán thật.
Công ty chị em vỡ nợ, công ty bảo lãnh phải trả bao nhiêu?
Theo phạm vi cam kết bảo lãnh (thường là toàn bộ nợ gốc, lãi và chi phí). Công ty bảo lãnh phải thực hiện thay, sau đó mới quay lại đòi bên được bảo lãnh — mà bên đó đã vỡ nợ thì khả năng thu hồi rất thấp.
Cổ đông thiểu số phát hiện bảo lãnh “chui” thì làm gì?
Yêu cầu tòa án tuyên vô hiệu giao dịch ký vượt thẩm quyền; đồng thời cổ đông từ 01% có thể khởi kiện người quản lý liên quan đòi bồi thường cho công ty theo Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung do AI Legal Council của FLAT Law Firm biên soạn, chỉ mang tính tham khảo chung, chưa được luật sư người thật rà soát cho trường hợp cụ thể của quý khách.