FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thử việc với lao động nước ngoài: có cần giấy phép lao động?

Sai lầm phổ biến nhất ở các doanh nghiệp FDI mới tuyển chuyên gia nước ngoài: nghĩ rằng giai đoạn thử việc là “vùng đệm” chưa cần giấy phép lao động (GPLĐ). Pháp luật Việt Nam không có vùng đệm đó.

Thử việc = làm việc, về mặt pháp lý

Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, thử việc là thỏa thuận trong đó người lao động làm thử công việc trong một thời gian dưới sự quản lý của người sử dụng lao động và được trả lương thử việc (ít nhất 85% lương của công việc đó, Điều 26). Đã có đủ ba yếu tố của quan hệ lao động: làm việc thực tế, quản lý điều hành, tiền lương. Với người lao động nước ngoài, Điều 151 Bộ luật Lao động đặt điều kiện tiên quyết là phải có GPLĐ để làm việc tại Việt Nam — không có bất kỳ ngoại lệ nào dành cho giai đoạn thử việc trong Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Hậu quả của mô hình “thử việc trước, xin phép sau”

  • Người lao động bị phạt 15–25 triệu đồng và bị trục xuất (khoản 3, 6 Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP) — chế tài trục xuất phá vỡ toàn bộ kế hoạch nhân sự;
  • Doanh nghiệp bị phạt 30–45 triệu đồng cho hành vi sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép (khoản 5 Điều 13);
  • Thời gian thử việc “chui” không được pháp luật bảo vệ: tranh chấp về lương thử việc, tai nạn lao động trong giai đoạn này đều rơi vào vùng không có hợp đồng hợp lệ để giải quyết.

Cách làm đúng: giấy phép bao trọn giai đoạn thử việc

Trình tự hợp lệ rất đơn giản: (1) hoàn tất chấp thuận nhu cầu và xin GPLĐ trước ngày làm việc đầu tiên, với căn cứ thời hạn là hợp đồng lao động dự kiến — trong dự kiến đó ghi rõ thời gian thử việc (theo trần Điều 25: quản lý doanh nghiệp tối đa 180 ngày; chuyên gia trình độ cao đẳng trở lên tối đa 60 ngày); (2) nhận GPLĐ; (3) ký hợp đồng lao động có điều khoản thử việc và bắt đầu làm việc. Chuyên gia được bảo vệ và doanh nghiệp tuân thủ ngay từ ngày một.

Doanh nghiệp muốn “đánh giá trước” thì làm thế nào?

Nhu cầu đánh giá năng lực trước cam kết dài hạn là chính đáng — nhưng công cụ phải hợp pháp: phỏng vấn chuyên sâu, bài kiểm tra năng lực thực hiện ngoài quan hệ làm việc tại Việt Nam (ứng viên làm từ xa từ nước ngoài khi chưa nhập cảnh làm việc), thư mời làm việc có điều kiện, và điều khoản thử việc đúng trần luật định trong hợp đồng chính thức. Bất kỳ sắp xếp nào để ứng viên “làm thử tại văn phòng Việt Nam vài tuần rồi tính” đều là làm việc không phép, dù có gọi nó là thực tập, quan sát hay đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

Lao động nước ngoài có được thử việc trước khi có giấy phép lao động không?

Không. Thử việc là một giai đoạn của quan hệ lao động (Điều 24–27 Bộ luật Lao động 2019): người lao động thực tế làm việc, chịu sự quản lý của doanh nghiệp và nhận lương thử việc. Với người nước ngoài, điều kiện tiên quyết để bắt đầu bất kỳ ngày làm việc nào tại Việt Nam — kể cả ngày thử việc đầu tiên — là đã có giấy phép lao động (hoặc thuộc diện miễn và có giấy xác nhận). Làm việc trong thời gian chưa có giấy phép bị xử lý như làm việc không phép theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Thời gian thử việc tối đa với chuyên gia nước ngoài là bao lâu?

Áp dụng như lao động Việt Nam, theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019: không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp; không quá 60 ngày đối với công việc cần trình độ từ cao đẳng trở lên (hầu hết vị trí chuyên gia thuộc nhóm này); không quá 30 ngày đối với công việc cần trình độ trung cấp/nghề; không quá 6 ngày làm việc đối với các công việc còn lại. Mỗi người lao động chỉ được thử việc một lần cho một công việc.

Giấy phép lao động có bao gồm giai đoạn thử việc không?

Có. Giấy phép lao động cấp theo một trong các căn cứ thời hạn tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP, trong đó có thời hạn hợp đồng lao động dự kiến ký kết — và hợp đồng lao động dự kiến đó có thể (nên) ghi rõ giai đoạn thử việc bên trong. Như vậy chuyên gia làm việc hợp pháp xuyên suốt từ ngày thử việc đầu tiên đến hết thời hạn hợp đồng, không có “khoảng trắng” pháp lý giữa thử việc và chính thức.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng