FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Lao động nước ngoài làm việc online từ Việt Nam cho công ty mẹ: có cần phép?

Câu hỏi này ngày càng phổ biến theo làn sóng làm việc từ xa xuyên biên giới. Câu trả lời đúng không phải “có” hay “không” tuyệt đối, mà là một phép kiểm tra ranh giới: ai là người sử dụng lao động thực sự của công việc đó?

Vì sao trường hợp “thuần online cho nước ngoài” nằm ngoài cơ chế GPLĐ

Hệ thống giấy phép lao động (GPLĐ) Việt Nam được thiết kế quanh một quan hệ cụ thể: người sử dụng lao động tại Việt Nam (doanh nghiệp, tổ chức đăng ký tại Việt Nam) giải trình nhu cầu, nộp hồ sơ và chịu trách nhiệm quản lý người lao động (Nghị định 219/2025/NĐ-CP; Điều 151–152 Bộ luật Lao động 2019). Người nước ngoài ngồi tại Việt Nam nhưng:

  • Hợp đồng lao động ký với công ty ở nước ngoài, lương trả từ nước ngoài;
  • Công việc phục vụ hoàn toàn hoạt động ở nước ngoài, không có đơn vị nào tại Việt Nam giao việc/quản lý;
  • Không giữ vị trí nào trong pháp nhân Việt Nam nào;

thì không có chủ thể nào tại Việt Nam có tư cách (và nghĩa vụ) xin GPLĐ cho họ. Phép thử thực hành: nếu ngày mai người này rời Việt Nam và làm cùng công việc đó từ một nước khác, không có quan hệ nào tại Việt Nam thay đổi — đó là dấu hiệu của trường hợp nằm ngoài GPLĐ.

Đường biên mờ 1 — Công việc “online” nhưng phục vụ đơn vị tại Việt Nam

Ranh giới sụp đổ khi công ty mẹ có hiện diện tại Việt Nam và công việc thực chất chảy vào hiện diện đó: chuyên gia “làm cho công ty mẹ” nhưng hằng ngày điều hành đội tại nhà máy Việt Nam, ký duyệt cho công ty con, gặp khách hàng của pháp nhân Việt Nam. Cơ quan quản lý nhìn vào bản chất quan hệ (ai giao việc, ai quản lý, ai hưởng lợi) chứ không nhìn nhãn “remote”. Khi bản chất là làm việc cho đơn vị tại Việt Nam, GPLĐ là bắt buộc — và bên phải xin là đơn vị tại Việt Nam.

Đường biên mờ 2 — Cư trú và thuế, hai mặt trận bị bỏ quên

  • Cư trú: không cần GPLĐ không có nghĩa là được ở vô thời hạn. Người làm việc từ xa dài hạn cần diện nhập cảnh/cư trú phù hợp; sống nhiều tháng bằng thị thực du lịch nối tiếp là thực hành rủi ro;
  • Thuế TNCN: tiêu chí cư trú thuế (hiện diện từ 183 ngày trong năm hoặc có nơi ở thường xuyên) hoàn toàn độc lập với GPLĐ. Cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam có nghĩa vụ kê khai thu nhập toàn cầu tại Việt Nam (có cơ chế khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần nếu có);
  • Cơ sở thường trú của công ty mẹ: một nhân viên thường xuyên ký kết/phát triển kinh doanh tại Việt Nam cho công ty mẹ có thể tạo cơ sở thường trú — rủi ro thuộc về công ty mẹ, không chỉ cá nhân.

Kết luận: “không cần GPLĐ” là kết luận đúng cho mô hình làm việc từ xa thuần túy cho nước ngoài — nhưng chỉ là một phần ba của bức tranh tuân thủ. Doanh nghiệp và cá nhân áp dụng mô hình này cần xử lý đồng thời bài toán cư trú hợp pháp và bài toán thuế, và phải rà soát lại ngay khi công việc bắt đầu chạm vào bất kỳ đơn vị nào tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Ngồi ở Việt Nam làm online cho công ty nước ngoài có phải xin giấy phép lao động không?

Theo cấu trúc của pháp luật lao động Việt Nam: giấy phép lao động (GPLĐ) được cấp trên cơ sở một người sử dụng lao động tại Việt Nam nộp hồ sơ và được chấp thuận nhu cầu (Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Nếu người nước ngoài chỉ làm việc từ xa cho tổ chức ở nước ngoài — không có doanh nghiệp Việt Nam nào thuê, trả lương hay quản lý công việc — thì không tồn tại chủ thể xin phép, và trường hợp này nằm ngoài cơ chế GPLĐ. Kết luận này chỉ đứng vững khi ranh giới “không phục vụ đơn vị tại Việt Nam” là thật, xem câu hỏi tiếp theo.

Khi nào làm việc online từ Việt Nam lại thành việc phải có GPLĐ?

Khi công việc trên thực tế phục vụ một đơn vị tại Việt Nam: công ty con, chi nhánh hoặc văn phòng của chính công ty mẹ ở Việt Nam là bên giao việc, quản lý, nghiệm thu hoặc hưởng lợi trực tiếp từ công việc đó. Khi đó quan hệ sử dụng lao động tại Việt Nam đã hình thành (dù lương trả từ nước ngoài), doanh nghiệp tại Việt Nam phải xin GPLĐ cho người lao động như mọi trường hợp khác. Tên gọi “remote cho công ty mẹ” không che được bản chất nếu đầu mối làm việc thực tế ở Việt Nam.

Không cần GPLĐ thì còn rủi ro pháp lý nào khác?

Ba rủi ro chính: (1) Cư trú: ở dài hạn tại Việt Nam phải có diện thị thực/thẻ tạm trú phù hợp — dùng thị thực du lịch để sống và làm việc từ xa dài hạn là vùng xám về mục đích nhập cảnh; (2) Thuế thu nhập cá nhân: người nước ngoài có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm là cá nhân cư trú thuế và phải kê khai thuế tại Việt Nam đối với thu nhập toàn cầu theo pháp luật thuế thu nhập cá nhân; (3) Với công ty mẹ: nếu hoạt động của nhân viên tại Việt Nam mang tính kinh doanh thường xuyên cho công ty mẹ, có thể phát sinh vấn đề cơ sở thường trú và nghĩa vụ đăng ký kinh doanh.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng