FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết và cổ phần ưu đãi cổ tức

Man in Black Suit Facing a Woman in a Black Blazer

Cổ phần ưu đãi trong công ty cổ phần Việt Nam không phải một khối đồng nhất dưới góc độ chuyển nhượng: có loại chuyển nhượng tự do như cổ phần phổ thông, và có đúng một loại bị khóa gần như tuyệt đối — cổ phần ưu đãi biểu quyết. Câu hỏi hạt giống phổ biến nhất của nhà đầu tư là “tôi mua cổ phần ưu đãi biểu quyết thì có được hưởng quyền biểu quyết đặc biệt đó không” — và luật trả lời theo cách nhiều người không ngờ: loại cổ phần đó không được chuyển nhượng, nên câu chuyện mua để hưởng quyền biểu quyết không bao giờ bắt đầu. Bài viết tách hai loại cổ phần ưu đãi phổ biến nhất và cơ chế chuyển nhượng đối lập của chúng.

1. Cổ phần ưu đãi biểu quyết: loại cổ phần bị khóa chuyển nhượng

Theo Điều 116 và Điều 119 khoản 3 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, cổ phần ưu đãi biểu quyết cho số phiếu biểu quyết nhiều hơn cổ phần phổ thông, nhưng chỉ thuộc về một nhóm chủ thể khép kín: tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập. Và chính điều khoản đó đặt ra lệnh cấm cốt lõi: cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác. Hai ngoại lệ duy nhất phá được lệnh cấm là chuyển nhượng theo bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, và chuyển nhượng theo thừa kế. Ngoài ra còn một đặc tính thời gian: ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chỉ có hiệu lực trong 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; sau thời hạn này, cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chuyển thành cổ phần phổ thông. Hệ quả đàm phán rất dứt khoát: mọi hợp đồng mua bán cổ phần ưu đãi biểu quyết ký ngoài hai ngoại lệ trên đều là hợp đồng không thể thực hiện hợp lệ — người “mua” không thể được ghi vào sổ đăng ký cổ đông với tư cách cổ phần ưu đãi biểu quyết, và quyền biểu quyết đặc biệt không bao giờ đi qua tay người mua bằng con đường mua bán. Ai muốn có tiếng nói biểu quyết lớn hơn trong một công ty cổ phần chưa niêm yết phải cấu trúc lại bằng cách khác (ví dụ mua cổ phần phổ thông với tỷ lệ lớn, hoặc thỏa thuận cổ đông về biểu quyết ủy quyền) chứ không thể mua “lớp” cổ phần ưu đãi biểu quyết.

2. Cổ phần ưu đãi cổ tức: tự do chuyển nhượng, quyền cổ tức đi theo sổ đăng ký

Cổ phần ưu đãi cổ tức (Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020) cho quyền nhận cổ tức ở mức cao hơn cổ phần phổ thông (cổ tức cố định và/hoặc cổ tức thưởng), đổi lại cổ đông ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, không có quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông và đề cử người vào Hội đồng quản trị/Ban kiểm soát. Pháp luật không đặt hạn chế chuyển nhượng riêng cho loại cổ phần này: nó được chuyển nhượng theo cơ chế chung của Điều 127 như cổ phần phổ thông, trừ khi điều lệ công ty đặt thêm điều kiện hạn chế. Về quyền cổ tức khi chuyển nhượng, nguyên tắc vận hành là quyền cổ tức gắn với tư cách cổ đông tại ngày chốt danh sách cổ đông hưởng cổ tức của kỳ chi trả: người được ghi trong sổ đăng ký cổ đông tại ngày chốt sẽ là người nhận cổ tức của kỳ đó, bất kể họ đã nắm giữ cổ phần bao lâu trong kỳ. Vì vậy giá chuyển nhượng cổ phần ưu đãi cổ tức trong thực tế phải được hai bên định giá kèm theo thỏa thuận rõ ràng về cổ tức của kỳ đang chạy: kỳ cổ tức sắp chi thuộc về người bán hay người mua (thỏa thuận “giao cổ phần kèm quyền cổ tức” hay “không kèm quyền”), vì nếu hợp đồng im lặng, mặc định pháp lý là cổ tức của kỳ thuộc về người đứng tên tại ngày chốt — thường là người mua nếu giao dịch ghi sổ trước ngày chốt.

3. So sánh khung chuyển nhượng của các loại cổ phần

Để tránh nhầm lẫn giữa các loại cổ phần ưu đãi, bảng khung sau tóm tắt cơ chế: Cổ phần phổ thông — tự do chuyển nhượng (cổ đông sáng lập chịu hạn chế 3 năm đầu ở Điều 119 khoản 2). Cổ phần ưu đãi biểu quyết — cấm chuyển nhượng, trừ thừa kế và theo quyết định tòa án; ưu đãi chỉ thuộc tổ chức được Chính phủ ủy quyền/cổ đông sáng lập và của cổ đông sáng lập chỉ hiệu lực 3 năm. Cổ phần ưu đãi cổ tức — tự do chuyển nhượng như cổ phần phổ thông (trừ điều lệ hạn chế); quyền cổ tức xác định theo sổ đăng ký cổ đông tại ngày chốt danh sách. Cổ phần ưu đãi hoàn lại (Điều 118: công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo điều kiện ghi trên cổ phiếu) — tự do chuyển nhượng theo cơ chế chung; lưu ý khi công ty thực hiện hoàn lại thì số cổ phần đó bị thu hồi theo điều kiện đã ghi. Trước mọi giao dịch mua cổ phần “ưu đãi”, bước thẩm định không thể bỏ qua là mở điều lệ và cổ phiếu của công ty để xác định đúng loại cổ phần, các điều kiện riêng ghi trên cổ phiếu (đặc biệt với ưu đãi hoàn lại) và mọi hạn chế chuyển nhượng điều lệ tự đặt — vì nhãn “ưu đãi” trên giấy chứng nhận chưa nói lên được điều gì về tính chuyển nhượng cho đến khi xác định được loại.

4. Thuế và ghi sổ trong chuyển nhượng cổ phần ưu đãi (phần được phép chuyển nhượng)

Đối với các loại cổ phần ưu đãi được phép chuyển nhượng (cổ tức, hoàn lại), cơ chế thuế và ghi sổ không có gì khác với cổ phần phổ thông: người nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông từ thời điểm ghi vào sổ đăng ký cổ đông (Điều 122, 127), và thu nhập chuyển nhượng của bên bán chịu thuế theo diện của bên bán — cá nhân cư trú theo Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (20% trên thu nhập chuyển nhượng vốn), tổ chức theo thuế TNDN, nhà đầu tư nước ngoài theo cơ chế chuyển nhượng vốn với khấu trừ tương ứng. Điểm khác biệt duy nhất cần xử lý trong định giá là các quyền kinh tế gắn kèm: cổ tức ưu đãi chưa chi của kỳ đang chạy được thỏa thuận thuộc về bên nào, và với cổ phần ưu đãi hoàn lại là điều kiện hoàn lại có thể kích hoạt trong tương lai gần. Một lời cảnh báo cuối về cổ phần ưu đãi biểu quyết: vì không thể mua bán, bất kỳ thương vụ nào được “gói” dưới hình thức cho vay kèm ủy quyền biểu quyết vĩnh viễn, hoặc hợp đồng hợp tác nhằm chuyển giao thực chất quyền biểu quyết đặc biệt cho bên ngoài nhóm chủ thể được phép, đều mang rủi ro bị đánh giá là giao dịch giả tạo che giấu chuyển nhượng bị cấm — cấu trúc cần được tư vấn pháp lý riêng trước khi chạm vào. Quay lại nguyên tắc: trong hệ thống cổ phần ưu đãi của Luật Doanh nghiệp Việt Nam, quyền kinh tế (cổ tức) thì chuyển nhượng được, còn quyền quyền lực (biểu quyết đặc biệt) thì bị khóa trong nhóm chủ thể ban đầu — và mọi thiết kế giao dịch phải tôn trọng đường ranh đó.

Cổ phần ưu đãi biểu quyết và cổ phần ưu đãi cổ tức có được tự do chuyển nhượng như cổ phần phổ thông không?

Không giống nhau. Cổ phần ưu đãi cổ tức được tự do chuyển nhượng như cổ phần phổ thông theo Điều 127 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 (trừ khi điều lệ hạn chế). Ngược lại, cổ phần ưu đãi biểu quyết bị cấm chuyển nhượng theo Điều 119 khoản 3: cổ đông sở hữu không được chuyển nhượng cho người khác, chỉ trừ chuyển nhượng theo bản án/quyết định của Tòa án đã có hiệu lực hoặc theo thừa kế.

Người mua cổ phần ưu đãi biểu quyết thì có được hưởng quyền biểu quyết đặc biệt không?

Câu hỏi không phát sinh trong một giao dịch hợp lệ: cổ phần ưu đãi biểu quyết không thể được mua bán, nên không có người mua hợp pháp nào để hưởng quyền biểu quyết đặc biệt cả. Loại cổ phần này chỉ thuộc về tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập; riêng ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chỉ có hiệu lực 03 năm đầu, sau đó chuyển thành cổ phần phổ thông. Muốn có trọng lượng biểu quyết lớn, nhà đầu tư phải mua cổ phần phổ thông với tỷ lệ tương ứng hoặc dùng cơ chế ủy quyền biểu quyết hợp lệ.

Chuyển nhượng cổ phần ưu đãi cổ tức thì quyền nhận cổ tức của bên mua tính thế nào?

Quyền cổ tức gắn với tư cách cổ đông tại ngày chốt danh sách cổ đông hưởng cổ tức của kỳ chi trả: ai được ghi trong sổ đăng ký cổ đông tại ngày chốt thì nhận cổ tức kỳ đó, không phụ thuộc thời gian đã nắm giữ. Vì pháp luật không chia cổ tức theo thời gian nắm giữ, hai bên nên thỏa thuận rõ trong hợp đồng chuyển nhượng về cổ tức của kỳ đang chạy (thuộc về bên bán hay bên mua — “kèm” hay “không kèm” quyền cổ tức) và phản ánh vào giá chuyển nhượng; nếu hợp đồng im lặng, cổ tức thuộc về người đứng tên tại ngày chốt.

Có loại cổ phần ưu đãi nào bị cấm chuyển nhượng không?

Có đúng một loại: cổ phần ưu đãi biểu quyết — Điều 119 khoản 3 Luật Doanh nghiệp 2020 cấm cổ đông sở hữu chuyển nhượng cho người khác, với hai ngoại lệ là chuyển nhượng theo bản án/quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật và chuyển nhượng theo thừa kế. Các loại ưu đãi còn lại (ưu đãi cổ tức theo Điều 117, ưu đãi hoàn lại theo Điều 118) được chuyển nhượng theo cơ chế chung, trừ hạn chế do điều lệ công ty tự đặt.