FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

E-visa Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài: điều kiện, thời hạn lưu trú

White Airplane on the Airport

E-visa là cửa vào Việt Nam nhanh nhất mà nhà đầu tư có thể tự mở — không bảo lãnh, khai trực tuyến, 90 ngày. Nhưng chính vì nó dễ, nhiều nhà đầu tư dùng nó quá xa so với bản chất: biến chuyến “khảo sát” thành nhiều tháng điều hành tại chỗ. Ranh giới pháp lý của e-visa nằm ở hai lớp: mục đích đã khai khi xin, và pháp luật lao động đối với hoạt động thực tế.

E-visa hợp lệ cho những hoạt động nào của nhà đầu tư

  • Khảo sát thị trường, địa điểm, đối tác; thẩm định dự án mục tiêu (due diligence);
  • Đàm phán, họp với đối tác/cơ quan nhà nước, ký kết văn kiện giao dịch;
  • Chuẩn bị thành lập doanh nghiệp dự án, mở tài khoản, hoàn thiện hồ sơ đầu tư;
  • Các chuyến vào-ra ngắn ngày trong giai đoạn tiền vận hành khi chưa có tổ chức bảo lãnh.

Đây là các hoạt động thuộc bản chất “vào để quyết định đầu tư”, chưa phải “ở lại để vận hành khoản đầu tư” — và e-visa phục vụ đúng phần đó.

Điểm gãy: khi vai trò chuyển thành vận hành

Ba dấu hiệu cho thấy e-visa không còn là căn cứ phù hợp: (1) nhà đầu tư đã được ghi nhận chính thức trong hồ sơ đầu tư và bắt đầu điều hành dự án tại Việt Nam theo chu kỳ thường xuyên; (2) nhà đầu tư nhận một vị trí/chức danh cụ thể trong doanh nghiệp kèm lương hoặc thù lao tại Việt Nam; (3) thời gian hiện diện tại Việt Nam trở thành thường trú thực tế nối tiếp nhau bằng các đợt e-visa liên tục. Tại điểm gãy này, hồ sơ cần chuyển sang: thị thực/thẻ ĐT (cho tư cách nhà đầu tư) và, nếu có vị trí lao động thuộc diện cấp phép, GPLĐ/GXN kèm thị thực/thẻ LĐ — hai đường này có thể song hành theo đúng vai trò pháp lý của từng hoạt động.

Chiến lược dùng e-visa đúng cách cho nhà đầu tư

  1. Giai đoạn khảo sát: dùng e-visa nhiều lần nhập cảnh 90 ngày, giữ hồ sơ chuyến đi (thư mời họp, lịch thẩm định) khớp mục đích đã khai;
  2. Ngay khi chốt giao dịch: khởi động đồng thời thủ tục đầu tư (ghi nhận tư cách nhà đầu tư) và hồ sơ cư trú diện ĐT qua bảo lãnh của doanh nghiệp dự án;
  3. Nếu có kiêm nhiệm vị trí thuộc diện GPLĐ: chạy hồ sơ GPLĐ sớm (giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự là khâu tốn thời gian nhất) để kịp chuyển đổi mục đích thị thực trong nước khi cần;
  4. Không nối các đợt e-visa back-to-back để “sống” tại Việt Nam dài hạn — lịch sử nhập cảnh dày đặc bằng e-visa là yếu tố bị soi khi xét các hồ sơ cư trú dài hạn sau này.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện và thời hạn của e-visa cho nhà đầu tư là gì?

Theo Luật Xuất nhập cảnh sửa đổi năm 2023, thị thực điện tử (ký hiệu EV) được cấp cho công dân của mọi quốc gia và vùng lãnh thổ thông qua Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh: người xin tự khai hồ sơ trực tuyến, không cần tổ chức/cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam. Thời hạn e-visa không quá 90 ngày, có giá trị một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh theo đăng ký; nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế nằm trong danh sách cho phép thị thực điện tử (các sân bay quốc tế chính, nhiều cửa khẩu đường bộ và cảng biển). Điều kiện nền: hộ chiếu còn hiệu lực theo quy định, không thuộc diện chưa cho nhập cảnh, khai đúng mục đích chuyến đi.

Nhà đầu tư vào bằng e-visa có được làm việc tại Việt Nam không?

E-visa cho phép nhập cảnh và lưu trú theo mục đích đã khai (trong đó có mục đích thương mại/đầu tư ở mức khảo sát, đàm phán, họp, ký kết) — nhưng nó không phải giấy tờ lao động. Nếu hoạt động thực tế là làm việc cho một người sử dụng lao động tại Việt Nam ở vị trí thuộc diện cấp giấy phép lao động, người đó phải có GPLĐ hoặc thuộc diện miễn (có GXN) bất kể đang giữ e-visa; làm việc không phép bị xử phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP và ảnh hưởng các lần nhập cảnh sau. Với nhà đầu tư tự vận hành dự án của mình: đường cư trú đúng cho giai đoạn vận hành là thị thực/thẻ tạm trú ký hiệu ĐT theo hạng vốn — e-visa chỉ là bước đệm cho giai đoạn tiền đầu tư và các chuyến khảo sát.

Khi nào nhà đầu tư đang ở bằng e-visa phải chuyển sang diện ĐT?

Ngay khi vai trò chuyển từ “khảo sát, đàm phán” sang “điều hành, vận hành thường xuyên tại Việt Nam”: ký kết xong giao dịch đầu tư, được ghi nhận là nhà đầu tư trong hồ sơ đầu tư (giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/doanh nghiệp dự án), bắt đầu điều hành dự án tại chỗ. Lúc đó hồ sơ bảo lãnh của doanh nghiệp dự án được dùng để xin thị thực/thẻ ĐT theo thủ tục thông thường; nếu đồng thời phát sinh vị trí lao động thuộc diện GPLĐ tại doanh nghiệp (ví dụ kiêm nhiệm chức danh thuộc diện cấp phép), khoản 4 Điều 7 Luật Xuất nhập cảnh cho phép người nhập cảnh bằng thị thực điện tử có GPLĐ/GXN được chuyển đổi mục đích thị thực ngay trong nước thành diện lao động.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.