FLAT LAW FIRM

Thuế

Khấu trừ thuế TNCN 10% với lao động nước ngoài không ký hợp đồng dài hạn

Trả lời nhanh: Với lao động nước ngoài tại Việt Nam, có hai cơ chế khấu trừ hoàn toàn khác nhau và không được lẫn lộn. Cơ chế 10%: áp dụng cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng dưới 3 tháng — tổ chức chi trả khấu trừ 10% khi mức chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên (khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP; ngưỡng mới nâng từ 2 triệu lên 5 triệu). Cơ chế 20%: áp dụng cho cá nhân không cư trú — thuế suất toàn phần 20% trên tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công do thực hiện công việc tại Việt Nam, không phân biệt nơi trả thu nhập (Điều 21 Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15). Nhầm 10% với 20% là lỗi khấu trừ phổ biến nhất ở doanh nghiệp FDI sử dụng lao động nước ngoài ngắn hạn.

Căn cứ pháp lý áp dụng

Khung pháp lý dưới đây còn hiệu lực tại ngày viết 20/10/2026 và điều chỉnh trực tiếp nội dung bài:

  • Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026; quy định về tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026; thay thế Luật 04/2007/QH12) — Điều 21 (cá nhân không cư trú: tổng tiền lương, tiền công do thực hiện công việc tại Việt Nam nhân thuế suất 20%, không phân biệt nơi trả thu nhập).
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — khoản 2 Điều 50: tổ chức, cá nhân trả tiền lương, tiền công, thù lao cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng dưới 3 tháng (kể cả khoản trả cho người đã chấm dứt hợp đồng) mà mức chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên thì khấu trừ 10% trước khi trả; dưới 5 triệu đồng/lần chỉ khấu trừ khi cá nhân yêu cầu.
  • Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật 38/2019/QH14) — trách nhiệm khấu trừ, khai và nộp thuế của tổ chức chi trả.

Phân tích chuyên sâu

Điểm khởi đầu của mọi phép tính là tình trạng cư trú thuế của người lao động nước ngoài — không phải quốc tịch, không phải loại visa, không phải thời hạn hợp đồng. Cá nhân cư trú (hiện diện tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch hoặc có nơi ở thường xuyên) và ký hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên: khấu trừ theo biểu lũy tiến 5 bậc như người Việt Nam. Cá nhân cư trú nhưng không ký hợp đồng hoặc ký dưới 3 tháng (chuyên gia sang đào tạo ngắn hạn, tư vấn theo dự án, thử việc): khấu trừ 10% trên tổng thu nhập trước khi trả nếu mỗi lần chi trả từ 5 triệu đồng trở lên. Cá nhân không cư trú (dưới 183 ngày, không có nơi ở thường xuyên): thuế suất toàn phần 20%, không giảm trừ, không biểu lũy tiến — khấu trừ ngay tại thời điểm chi trả.

Điểm mới đáng chú ý nhất của Nghị định 253/2026 là ngưỡng 5 triệu đồng/lần, nâng từ mức 2 triệu đồng/lần của quy định cũ. Thực tế điều này giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp: các khoản chi trả nhỏ lẻ dưới 5 triệu (thù lao dịch thuật một lần, chi phí đi lại thanh toán cho chuyên gia vãng lai) không còn bắt buộc khấu trừ — trừ khi cá nhân yêu cầu khấu trừ để thuận tiện quyết toán. Nhưng ngưỡng tính theo từng lần chi trả, không phải tổng cả năm: chia nhỏ một khoản 12 triệu thành 3 lần trả 4 triệu để “lách” ngưỡng là hành vi gian lận, cơ quan thuế gộp lại khi kiểm tra và xử phạt.

Bảng phân biệt nhanh cho bộ phận kế toán

Trường hợp 1 — Chuyên gia cư trú, hợp đồng từ 3 tháng trở lên: khấu trừ theo biểu lũy tiến 5 bậc hàng tháng, được tính giảm trừ gia cảnh. Đây là trường hợp “bình thường” nhất.

Trường hợp 2 — Cá nhân cư trú, không ký hợp đồng hoặc hợp đồng dưới 3 tháng: khấu trừ 10% trên tổng thu nhập nếu chi trả từ 5 triệu đồng/lần trở lên. Dưới 5 triệu: chỉ khấu trừ khi cá nhân yêu cầu. Được làm cam kết để tạm chưa khấu trừ nếu chỉ có nguồn thu nhập này và ước tính cả năm sau giảm trừ chưa đến mức nộp thuế.

Trường hợp 3 — Cá nhân không cư trú: khấu trừ 20% trên tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công do thực hiện công việc tại Việt Nam, không phân biệt nơi trả thu nhập, không giảm trừ. Không có cơ chế cam kết tạm chưa khấu trừ như trường hợp 2.

Trường hợp 4 — Người đã chấm dứt hợp đồng nhưng còn nhận thu nhập (lương truy lĩnh, thưởng trả chậm): khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026 liệt kê rõ trường hợp này vào diện khấu trừ 10% nếu từ 5 triệu đồng/lần — nhiều doanh nghiệp bỏ sót vì nghĩ “đã nghỉ việc thì hết nghĩa vụ”.

Cam kết tạm chưa khấu trừ — dùng đúng mới có giá trị

Cơ chế cam kết chỉ dành cho trường hợp 2 (cá nhân cư trú, không ký hợp đồng/hợp đồng dưới 3 tháng). Điều kiện đồng thời: chỉ có duy nhất nguồn thu nhập thuộc diện khấu trừ 10%; ước tính tổng thu nhập chịu thuế cả năm sau khi trừ giảm trừ gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế; có mã số thuế và đã đăng ký thuế tại thời điểm lập cam kết; chịu trách nhiệm về nội dung cam kết (khai gian bị xử lý). Đơn vị chi trả căn cứ cam kết để tạm chưa khấu trừ nhưng vẫn phải tổng hợp danh sách và thu nhập báo cơ quan thuế cuối năm. Lưu ý: cam kết không áp dụng cho cá nhân không cư trú — với họ, 20% khấu trừ ngay là bắt buộc.

Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh

  • Áp 10% cho người không cư trú: thiếu một nửa số thuế phải khấu trừ (20% mới đúng) — xác định tình trạng cư trú trước mọi phép tính.
  • Dùng ngưỡng cũ 2 triệu đồng/lần: từ 01/7/2026 ngưỡng là 5 triệu đồng/lần theo Nghị định 253/2026 — cập nhật quy trình kế toán.
  • Chia nhỏ khoản chi để lách ngưỡng: cơ quan thuế gộp các lần chi trả có cùng bản chất khi kiểm tra — đừng làm.
  • Quên khấu trừ khoản trả cho người đã nghỉ việc: thưởng trả chậm, lương truy lĩnh từ 5 triệu đồng/lần vẫn thuộc diện khấu trừ 10%.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuyên gia nước ngoài làm việc 2 tháng, nhận 30 triệu đồng thì khấu trừ bao nhiêu?
Xác định cư trú trước: nếu ở Việt Nam dưới 183 ngày trong năm và không có nơi ở thường xuyên → không cư trú → khấu trừ 20% = 6 triệu đồng. Nếu là cá nhân cư trú (ví dụ đã ở Việt Nam cả năm trước đó) → khấu trừ 10% = 3 triệu đồng vì chi trả trên 5 triệu/lần và hợp đồng dưới 3 tháng.

2. Ngưỡng 5 triệu đồng/lần tính thế nào?
Tính theo từng lần chi trả thực tế. Từ 5 triệu đồng/lần trở lên: bắt buộc khấu trừ 10% (với cá nhân cư trú không ký hợp đồng/hợp đồng dưới 3 tháng). Dưới 5 triệu: chỉ khấu trừ khi cá nhân yêu cầu.

3. Cá nhân không cư trú có được làm cam kết để tạm chưa khấu trừ không?
Không. Cơ chế cam kết chỉ áp dụng cho cá nhân cư trú thuộc diện khấu trừ 10%. Với cá nhân không cư trú, thuế suất 20% khấu trừ ngay tại thời điểm chi trả là bắt buộc.

4. Trả thưởng cho chuyên gia đã về nước từ 6 tháng trước có phải khấu trừ không?
Có. Khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026 bao gồm cả khoản trả cho người lao động đã chấm dứt hợp đồng lao động — từ 5 triệu đồng/lần trở lên thì khấu trừ 10% (nếu là cá nhân cư trú) hoặc 20% (nếu không cư trú).

Điểm mấu chốt cho nhà đầu tư

10% hay 20% không phải lựa chọn — mà là hệ quả của tình trạng cư trú. Quy trình đúng cho mọi khoản chi trả cho lao động nước ngoài: xác định cư trú trước, rồi mới chọn cơ chế (lũy tiến / 10% / 20%), đối chiếu ngưỡng 5 triệu đồng/lần mới từ Nghị định 253/2026. Làm ngược trình tự này là công thức chắc chắn của mọi sai sót khấu trừ.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung chỉ mang tính tham khảo pháp lý, không thay thế tư vấn luật sư cho trường hợp cụ thể.