FLAT LAW FIRM

Thuế

Áp sai mã HS dẫn đến chênh lệch thuế nhập khẩu: ai chịu trách nhiệm?

Aerial view of a large cargo ship filled with containers sailing on a calm sea under a clear sky

Cùng một mặt hàng, mã HS này thuế suất 0%, mã HS kia thuế suất 15% — khai sai một mã số, doanh nghiệp có thể bị truy thu hàng tỷ đồng khi hải quan kiểm tra sau thông quan.

Ai chịu trách nhiệm về mã HS đã khai?

Theo Luật Hải quan 2014, người khai hải quan (doanh nghiệp nhập khẩu) tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung khai báo, bao gồm mã số hàng hóa (mã HS). Đại lý hải quan khai sai thì doanh nghiệp vẫn là người chịu trách nhiệm trước pháp luật — sau đó mới đòi bồi thường từ đại lý theo hợp đồng. Hải quan có quyền kiểm tra, xác định lại mã số trong kiểm tra sau thông quan (thường trong 5 năm).

Khai sai mã HS bị xử lý thế nào?

Nếu mã HS đúng dẫn đến thuế suất cao hơn mức đã khai: doanh nghiệp bị truy thu số thuế nhập khẩu (và thuế GTGT khâu nhập khẩu) còn thiếu, cộng tiền chậm nộp, và bị phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 128/2020/NĐ-CP). Theo Điều 10 Nghị định 169/2026/NĐ-CP, khai sai dẫn đến thiếu thuế bị phạt theo tỷ lệ trên số thuế chênh lệch: 10% nếu doanh nghiệp tự phát hiện và khai bổ sung nhưng đã quá thời hạn được miễn phạt, 20% nếu cơ quan hải quan phát hiện. Ngược lại, doanh nghiệp tự khai bổ sung trong thời hạn — trước khi cơ quan hải quan thông báo kiểm tra trực tiếp hồ sơ, hoặc trong 60 ngày kể từ ngày thông quan và trước quyết định thanh tra, kiểm tra — thì không bị xử phạt theo điểm a khoản 2 Điều 7. Khoản 6 Điều 10 quy định việc xử phạt theo các khoản 1, 2 và 3 Điều 10 chỉ áp dụng khi số tiền thuế chênh lệch đạt từ 500.000 đồng/tờ khai hải quan đối với vi phạm do cá nhân thực hiện, hoặc từ 2.000.000 đồng/tờ khai hải quan đối với vi phạm do tổ chức thực hiện; nếu số tiền thuế chênh lệch dưới mức tương ứng thì không áp dụng việc xử phạt theo các khoản 1, 2 và 3 Điều 10. Nếu có dấu hiệu gian lận (cố ý khai sai để trốn thuế) thì hành vi bị xử lý theo nhóm hành vi trốn thuế tại Điều 15 (phạt 01 lần số tiền trốn, cộng 0,2 lần cho mỗi tình tiết tăng nặng, tối đa 03 lần) và có thể bị xử lý hình sự về tội buôn lậu/trốn thuế. Với hành vi đã kết thúc trước 01/7/2026, việc xử phạt vẫn áp dụng Nghị định 128/2020/NĐ-CP theo điều khoản chuyển tiếp tại Điều 39 Nghị định 169/2026/NĐ-CP (nguyên tắc áp dụng quy định có lợi cho người vi phạm).

Cách phòng ngừa rủi ro mã HS

  • Xin xác định trước mã số hàng hóa (phân loại trước) của cơ quan hải quan trước khi nhập khẩu lô hàng lớn — văn bản trả lời có giá trị áp dụng cho các lô hàng cùng mặt hàng.
  • Lưu hồ sơ kỹ thuật: catalogue, bản vẽ, chứng nhận chất lượng, tài liệu mô tả công dụng — là chứng cứ bảo vệ quan điểm phân loại khi bị tham vấn/kiểm tra.
  • Rà soát lại mã HS của các mặt hàng nhập khẩu thường xuyên khi biểu thuế thay đổi.
  • Hợp đồng đại lý hải quan ghi rõ trách nhiệm và nghĩa vụ bồi thường khi khai sai mã.

Câu hỏi thường gặp

Hải quan áp lại mã HS khác với mã doanh nghiệp đã khai thì khiếu nại được không?

Được. Doanh nghiệp có quyền khiếu nại quyết định ấn định/xác định lại mã số của cơ quan hải quan theo trình tự khiếu nại hành chính, kèm hồ sơ kỹ thuật chứng minh.

Xác định trước mã số có bắt buộc hải quan áp dụng?

Văn bản xác định trước mã số có hiệu lực áp dụng cho các lô hàng cùng mặt hàng trong thời hạn ghi trên văn bản, trừ khi có thay đổi về bản chất hàng hóa hoặc quy định phân loại.

Nhập khẩu nhiều lần cùng mặt hàng, một lần bị áp lại mã thì các lô cũ có bị truy thu?

Có thể. Kết quả kiểm tra sau thông quan (trong thời hiệu) có thể dẫn đến truy thu các lô hàng đã thông quan trước đó nếu cùng mặt hàng và cùng lỗi phân loại.