FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Visa lao động LĐ1, LĐ2 cho chuyên gia

Trên tem thị thực của hai chuyên gia cùng một nhà máy có thể in hai ký hiệu khác nhau: LĐ1 và LĐ2. Sự khác biệt không nằm ở “cấp bậc” mà nằm ở căn cứ pháp lý cho phép họ làm việc tại Việt Nam — một bên có giấy phép lao động, một bên thuộc diện được miễn giấy phép và có văn bản xác nhận.

LĐ1 cho người có giấy phép, LĐ2 cho người được miễn giấy phép

Theo phân loại của Luật 51/2019/QH14, thị thực ký hiệu LĐ1 cấp cho người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam đã có giấy phép lao động; thị thực ký hiệu LĐ2 cấp cho người nước ngoài vào làm việc thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động và đã có văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Nhóm miễn giấy phép điển hình gồm: thành viên góp vốn, chủ sở hữu công ty TNHH; thành viên hội đồng quản trị công ty cổ phần; người vào làm việc dưới 30 ngày và không quá 03 lần trong một năm; luật sư nước ngoài có giấy phép hành nghề; người kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam.

Hệ quả thực tế: trình tự hồ sơ của hai diện ngược nhau ở bước đầu tiên. Với LĐ1, doanh nghiệp phải hoàn tất giải trình nhu cầu và xin giấy phép lao động theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP trước, rồi mới xin thị thực hoặc chuyển đổi sang LĐ1. Với LĐ2, doanh nghiệp xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động — bước này nhẹ hơn về điều kiện nhưng vẫn là văn bản bắt buộc; thiếu xác nhận thì không có căn cứ để cấp thị thực LĐ2.

Thời hạn: mọi giấy tờ lao động đều khóa theo giấy phép

Thời hạn thị thực lao động không quá 2 năm, và thẻ tạm trú diện lao động cũng bị khóa ở mức tối đa 2 năm. Lý do nằm ở mốc neo chung: giấy phép lao động theo khoản 3 Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP có thời hạn tối đa 2 năm và chỉ được gia hạn một lần. Toàn bộ chuỗi giấy tờ cư trú của chuyên gia — thị thực LĐ, thẻ tạm trú — đều không thể dài hơn căn cứ lao động làm nền cho chúng.

Với diện LĐ2, mốc neo thay bằng thời hạn của văn bản xác nhận miễn giấy phép và thời hạn của quan hệ làm căn cứ miễn (ví dụ nhiệm kỳ thành viên hội đồng quản trị hoặc thời hạn đăng ký đầu tư). Doanh nghiệp nên lập một bảng theo dõi chung cho cả ba loại giấy tờ của từng chuyên gia để việc gia hạn giấy phép, cấp đổi thị thực và thẻ được kích hoạt cùng một nhịp, tránh cảnh thẻ còn hạn mà giấy phép đã hết.

Chuyển đổi sang LĐ và khi đổi việc

Chuyên gia đang ở Việt Nam bằng thị thực khác — kể cả thị thực điện tử — nếu đã được cấp giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép và có tổ chức bảo lãnh, thuộc trường hợp ngoại lệ được chuyển đổi mục đích thị thực sang diện lao động theo Điều 7 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài đã sửa đổi, không phải xuất cảnh để xin visa mới. Đây là cơ chế giúp các trường hợp tuyển dụng phát sinh tại chỗ không bị ngắt quãng cư trú.

Khi chuyên gia đổi sang doanh nghiệp khác, giấy tờ lao động không “mang theo”: giấy phép lao động gắn với người sử dụng lao động và vị trí cụ thể, nên doanh nghiệp mới phải làm thủ tục cấp giấy phép mới, sau đó điều chỉnh diện cư trú tương ứng. Khoảng chuyển giao cần được tính toán để thị thực hoặc thẻ hiện tại không hết hạn giữa chừng; nếu phát sinh khoảng trống, rủi ro quá hạn cư trú và làm việc không đúng căn cứ sẽ đổ lên cả hai phía.

Câu hỏi thường gặp

LĐ1 khác LĐ2?
Khác ở căn cứ làm việc: LĐ1 cấp cho người đã có giấy phép lao động; LĐ2 cấp cho người thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động và đã có văn bản xác nhận (thành viên góp vốn, thành viên hội đồng quản trị, làm việc ngắn ngày dưới 30 ngày không quá 03 lần/năm, luật sư có giấy phép hành nghề…). Cả hai đều là diện lao động, không phải cấp bậc cao thấp.

Ai xin LĐ2?
Người thuộc diện miễn giấy phép lao động theo pháp luật lao động và đã được cơ quan có thẩm quyền (Sở Nội vụ) cấp văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép. Doanh nghiệp bảo lãnh vẫn phải thực hiện bước xác nhận này trước khi xin thị thực; không có xác nhận thì không đủ căn cứ cấp LĐ2.

Thời hạn?
Thị thực lao động và thẻ tạm trú diện lao động đều không quá 2 năm, khóa theo thời hạn giấy phép lao động — vốn tối đa 2 năm và gia hạn được một lần theo khoản 3 Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Diện LĐ2 khóa theo thời hạn xác nhận miễn giấy phép và quan hệ làm căn cứ miễn.

Đổi việc?
Phải làm lại căn cứ lao động: giấy phép lao động gắn với từng người sử dụng lao động và vị trí, nên doanh nghiệp mới xin cấp giấy phép mới rồi điều chỉnh diện cư trú. Nếu đang ở Việt Nam và đã có giấy phép hoặc xác nhận mới kèm đơn vị bảo lãnh, việc chuyển đổi mục đích thị thực sang LĐ thuộc trường hợp ngoại lệ không phải xuất cảnh.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng