FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thuế TNDN từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhà xưởng: 20% và cách xác định giá vốn

Two business professionals working together in a modern office environment with documents and computers

Tình huống: sau 12 năm vận hành, tập đoàn quyết định bán nhà máy cho một nhà đầu tư khác: giá trị giao dịch gồm quyền thuê đất trả một lần còn 33 năm và nhà xưởng trên đất. Phía tài chính hỏi: thuế thu nhập doanh nghiệp tính trên cái gì, thuế suất bao nhiêu, giá vốn xác định ra sao? Chuyển nhượng bất động sản là một trong những giao dịch bị cơ quan thuế rà soát kỹ nhất. Bài viết hệ thống khung thuế hiện hành theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15.

Nguyên tắc xác định riêng và thuế suất 20%

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025) cùng Nghị định 320/2025/ND-CP và Thông tư 20/2026/TT-BTC tạo thành khung hiện hành cho thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản. Ba nguyên tắc nền: một, thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản — bao gồm chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền thuê đất và tài sản gắn liền với đất — phải được hạch toán và kê khai riêng, không bù trừ với kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh khác trong cùng kỳ (đây là điểm nhà đầu tư hay nhầm khi kỳ vọng dùng lỗ sản xuất để hấp thụ lãi chuyển nhượng); hai, thuế suất áp dụng là thuế suất phổ thông 20%; ba, thu nhập tính thuế là doanh thu chuyển nhượng trừ giá vốn và chi phí chuyển nhượng hợp lệ. Về nguồn văn bản, doanh nghiệp cần lưu ý thay đổi gần đây: quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp trong Thông tư 103/2014/TT-BTC (văn bản hướng dẫn về thuế nhà thầu và các nội dung liên quan) đã chấm dứt ở phần thuế thu nhập doanh nghiệp từ 12/3/2026 — mọi viện dẫn cơ chế chuyển nhượng bất động sản theo Thông tư 103/2014 trong các tài liệu cũ đều phải được cập nhật sang khung 67/2025, 320/2025 và 20/2026.

Giá vốn: trái tim của phép tính thuế

Với quyền thuê đất trả tiền một lần, giá vốn là giá trị còn lại của quyền thuê tại thời điểm chuyển nhượng: tổng tiền thuê đã trả cho toàn bộ thời hạn, phân bổ thẳng theo số năm, trừ phần đã phân bổ cho thời gian sử dụng đã qua. Với nhà xưởng và công trình chuyển nhượng kèm theo, giá vốn là giá trị còn lại theo sổ sách kế toán sau khấu hao tại thời điểm bán. Chi phí được trừ bổ sung gồm các chi phí trực tiếp của giao dịch: thẩm định giá, môi giới hợp lệ, công chứng, lệ phí đăng ký, tư vấn pháp lý — thu và thuế của giao dịch. Ba rủi ro làm giá vốn bị bác: chứng từ tiền thuê đất gốc thất lạc sau nhiều năm (đặc biệt khi dự án đổi chủ sở hữu, đổi phần mềm kế toán nhiều lần); chi phí xây dựng nhà xưởng thiếu hồ sơ nghiệm thu, quyết toán khiến giá trị còn lại trên sổ không được chấp nhận; và giao dịch ghi giá chuyển nhượng thấp bất thường so với giá đất thị trường tại khu vực — cơ quan thuế ấn định lại doanh thu theo giá thị trường theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, và phần chênh trở thành thu nhập tính thuế cộng tiền chậm nộp. Quản trị giá vốn phải bắt đầu từ năm đầu của dự án bằng kỷ luật lưu trữ hồ sơ đất, chứ không phải từ ngày quyết định bán.

Thời điểm ghi nhận, kê khai và cấu trúc giao dịch

Thu nhập chuyển nhượng được ghi nhận và kê khai theo tiến độ thực tế của giao dịch: trường hợp chuyển nhượng bất động sản, nghĩa vụ kê khai phát sinh khi giao dịch hoàn thành theo quy định (và trong các trường hợp thu tiền theo tiến độ, cơ chế tạm nộp theo quy định của Nghị định 320/2025/ND-CP và Thông tư 20/2026/TT-BTC cần được bộ phận thuế xác nhận cụ thể cho từng cấu trúc). Về cấu trúc, nhà đầu tư có ba lựa chọn với hệ quả thuế khác hẳn nhau: bán tài sản (quyền thuê đất + nhà xưởng) — phát sinh thuế chuyển nhượng bất động sản tại pháp nhân bán; bán cổ phần/phần vốn góp trong công ty dự án — thu nhập chuyển nhượng vốn, bất động sản ở yên trong pháp nhân, không phát sinh thuế chuyển nhượng bất động sản trực tiếp nhưng bên mua kế thừa toàn bộ lịch sử thuế và rủi ro của pháp nhân; và chuyển nhượng dự án đầu tư theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — kết hợp thủ tục đầu tư và hệ quả thuế tương ứng bản chất tài sản chuyển nhượng. Lựa chọn cấu trúc phải được mô hình hóa thuế trước khi ký thỏa thuận khung — sau khi giá và cấu trúc đã chốt, dư địa tối ưu thuế gần như không còn.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển nhượng quyền sử dụng đất thuê và nhà xưởng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp bao nhiêu?

Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông 20% áp cho thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/ND-CP. Điểm kỹ thuật cốt lõi: thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản phải được xác định riêng để kê khai nộp thuế, không gộp chung với thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường trong kỳ tính thuế. Thu nhập tính thuế = doanh thu chuyển nhượng − giá vốn của quyền sử dụng đất/tài sản − các chi phí hợp lệ liên quan trực tiếp đến việc chuyển nhượng. Trước đây cơ chế này nằm tại Thông tư 103/2014/TT-BTC (phần thuế thu nhập doanh nghiệp) — phần này đã bị bãi bỏ từ 12/3/2026 theo điểm b.11 khoản 1 Điều 13 của văn bản bãi bỏ, và nay áp dụng trực tiếp khung Luật 67/2025, Nghị định 320/2025 và Thông tư 20/2026/TT-BTC.

Giá vốn khi chuyển nhượng quyền thuê đất trả tiền một lần được tính thế nào?

Giá vốn của quyền sử dụng đất thuê là phần giá trị quyền thuê đất còn lại tại thời điểm chuyển nhượng: lấy tổng số tiền thuê đất đã trả một lần cho toàn bộ thời hạn thuê, phân bổ theo thời gian, trừ đi phần giá trị tương ứng với thời gian đã sử dụng — phần còn lại là giá vốn được trừ khi tính thu nhập chuyển nhượng. Cộng vào giá vốn còn có chi phí đầu tư xây dựng nhà xưởng, công trình trên đất (theo giá trị còn lại sau khấu hao) nếu chuyển nhượng kèm tài sản, và các chi phí chuyển nhượng trực tiếp (thẩm định giá, công chứng, phí đăng ký, tư vấn). Doanh nghiệp phải giữ đầy đủ chứng từ gốc của khoản tiền thuê đã trả từ nhiều năm trước — mất chứng từ là mất giá vốn, và thuế sẽ tính gần như trên toàn bộ doanh thu. Đây là lý do hồ sơ đất và chứng từ tiền thuê đất là tài sản kế toán phải được lưu trữ suốt vòng đời dự án.

Bên mua có phải khấu trừ thuế khi trả tiền cho bên bán nước ngoài không?

Có, trong trường hợp bên bán là tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam: thu nhập của bên bán từ giao dịch tại Việt Nam thuộc diện thuế nhà thầu nước ngoài, và bên mua Việt Nam với tư cách bên chi trả có nghĩa vụ khấu trừ, kê khai và nộp thuế thay trước khi chuyển tiền ra nước ngoài, theo cơ chế thuế nhà thầu tại Thông tư 103/2014/TT-BTC (phần quy định về thuế nhà thầu vẫn đang áp dụng; phần thuế thu nhập doanh nghiệp của thông tư này đã bị bãi bỏ từ ngày 12/3/2026 tại điểm b.11 khoản 1 Điều 13 văn bản bãi bỏ, và doanh nghiệp Việt Nam áp khung Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15, Nghị định 320/2025/ND-CP, Thông tư 20/2026/TT-BTC cho thu nhập của chính mình). Hệ quả hợp đồng rất thực tế: giá mua phải chốt rõ là giá đã bao gồm hay chưa bao gồm khoản thuế khấu trừ, tỷ lệ và căn cứ khấu trừ phải được xác nhận với cơ quan thuế quản lý trước ngày thanh toán, và bên mua giữ chứng từ nộp thuế thay làm điều kiện để bên bán không bị truy thu hai lần. Bỏ qua nghĩa vụ khấu trừ khiến bên mua — không phải bên bán đã rời Việt Nam — là chủ thể bị cơ quan thuế truy thu và phạt.

Chuyển nhượng lỗ thì có được chuyển lỗ sang hoạt động khác không?

Theo khung hiện hành thì có — đây là điểm mới đáng chú ý của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15. Khoản 3 Điều 7 của luật này và Điều 6 Nghị định 320/2025/ND-CP cho phép doanh nghiệp bù trừ số lỗ của hoạt động sản xuất, kinh doanh (bao gồm lỗ từ chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án đầu tư) vào thu nhập chịu thuế của các hoạt động có thu nhập do doanh nghiệp tự lựa chọn trong cùng kỳ tính thuế. Hai ngoại lệ phải nhớ: khoản lỗ chuyển nhượng bất động sản không được bù trừ vào thu nhập của hoạt động đang được hưởng ưu đãi thuế; và thu nhập từ chuyển nhượng dự án đầu tư thăm dò, khai thác khoáng sản cùng các quyền liên quan phải xác định riêng, không bù trừ theo khoản 4 Điều 7. Cần phân biệt rõ với chiều lãi: thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản vẫn phải xác định riêng để kê khai — cơ chế bù trừ áp cho chiều lỗ, không xóa nghĩa vụ hạch toán riêng của giao dịch.