FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Tiêu chuẩn & chứng nhận ngành dược phẩm giá trị cao: Việt Nam vs Singapore khác nhau thế nào?

Dược phẩm giá trị cao — thuốc sinh học, thuốc đặc trị, sản phẩm vô trùng — là ngành mà chứng nhận không chỉ là giấy phép vào thị trường, mà là tài sản thương hiệu của nhà máy: một nhà máy được các cơ quan quản lý khắt khe nhất công nhận sẽ bán được cho cả thế giới. Việt Nam và Singapore đặt nhà máy vào hai vị thế hệ thống rất khác nhau trong trật tự công nhận toàn cầu này.

Hai vị thế hệ thống: HSA trong PIC/S và Cục Quản lý Dược của Việt Nam

Singapore quản lý dược phẩm qua Cơ quan Khoa học Y tế (HSA), đồng thời là thành viên của PIC/S — hệ thống hợp tác thanh tra dược phẩm quốc tế — và của ICH, nơi hài hòa hóa các yêu cầu kỹ thuật đăng ký thuốc. Tư cách thành viên này có giá trị vận hành cụ thể: kết quả thanh tra GMP của HSA được các cơ quan thành viên khác tham chiếu trong cơ chế công nhận và dựa vào đánh giá của nhau, giúp hồ sơ của nhà máy tại Singapore di chuyển giữa các thị trường nhanh hơn đáng kể.

Việt Nam quản lý đăng ký và sản xuất dược phẩm qua Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế, với hệ thống tiêu chuẩn GMP được ban hành qua các thông tư của Bộ — hiện hành có Thông tư 32/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/10/2026, thay thế Thông tư 12/2025/TT-BYT) trong khung Luật Dược đã sửa đổi bởi Luật 44/2024. Việt Nam chưa là thành viên PIC/S, nên kết quả đánh giá GMP trong nước chưa được hưởng cơ chế tham chiếu tương đương; nhà máy xuất khẩu giá trị cao thường phải trải qua thanh tra trực tiếp riêng của từng thị trường đích hoặc của khách hàng.

Kiểm nghiệm, đăng ký và thực tế năng lực cho sản phẩm giá trị cao

Ở tầng kiểm nghiệm quốc gia, Việt Nam có Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và hệ thống kiểm nghiệm tuyến tỉnh phục vụ đăng ký lưu hành và giám sát chất lượng sau lưu hành; Singapore có các phòng thí nghiệm của HSA với vai trò trung tâm tham chiếu khu vực. Với thuốc giá trị cao, khâu quyết định ít khi là kiểm nghiệm quốc gia mà là bộ ba: hồ sơ đăng ký sản phẩm tại từng thị trường (dossier theo định dạng CTD chung), thanh tra GMP của cơ quan thị trường đích (EMA của châu Âu, FDA của Hoa Kỳ) và hệ thống chất lượng nội bộ của nhà máy theo chuẩn EU-GMP hoặc tương đương.

Điểm khác biệt thực hành giữa hai nước nằm ở độ sâu của hệ sinh thái hỗ trợ: Singapore có sẵn đội ngũ chuyên gia regulatory affairs, tổ chức nghiên cứu hợp đồng và kinh nghiệm đăng ký đa thị trường tích lũy qua vai trò hub dược phẩm của khu vực; Việt Nam có chi phí vận hành và xây dựng thấp hơn, thị trường nội địa lớn đang tăng chi tiêu cho thuốc đặc trị, và chính sách ưu tiên phát triển công nghiệp dược — nhưng hành trình đưa một nhà máy mới tới mức được EMA hoặc FDA thanh tra đạt vẫn là chặng đường nhiều năm ở cả hai nước, và ở Việt Nam cần được lên kế hoạch với biên độ rộng hơn.

Chuẩn EU, Mỹ và chi phí tuân thủ: thứ không mua được bằng ưu đãi

Với dược phẩm giá trị cao, chuẩn EU và Mỹ áp dụng nguyên vẹn bất kể nơi sản xuất: thuốc bán vào EU phải được EMA hoặc cơ quan quốc gia thành viên cấp phép lưu hành với thanh tra GMP đạt chuẩn EU; thuốc bán vào Mỹ phải qua FDA với hồ sơ đăng ký và thanh tra cơ sở sản xuất theo cGMP. Ưu đãi thuế của nước đặt nhà máy không làm nhẹ đi bất kỳ yêu cầu nào trong số này — chúng chỉ quyết định bài toán kinh tế sau khi bài toán chứng nhận đã được giải.

Tổng chi phí tuân thủ vì thế gồm: chi phí xây dựng hệ thống chất lượng đạt chuẩn quốc tế, phí đăng ký và thanh tra ở từng thị trường, và chi phí con người chuyên môn cao để duy trì trạng thái tuân thủ liên tục. Khuyến nghị theo hồ sơ dự án: sản phẩm sinh học, vô trùng giá trị cao nhắm thẳng tới EU, Mỹ trong chu kỳ đầu — Singapore cho độ tin cậy hệ thống và tốc độ hồ sơ; sản phẩm nhắm thị trường Việt Nam và ASEAN trước, với lộ trình nâng cấp chuẩn quốc tế theo giai đoạn — Việt Nam cho bài toán chi phí và thị trường nội địa. Mọi chi tiết về chế độ của Singapore cần được local counsel tại Singapore xác nhận, và chi tiết phía Việt Nam rà soát theo văn bản mới nhất của Bộ Y tế tại thời điểm lập dự án.

Câu hỏi thường gặp

Chứng nhận bắt buộc cho dược phẩm giá trị cao xuất khẩu mỗi nước (khung)?
Trong nước: Việt Nam qua Cục Quản lý Dược với hệ thống GMP của Bộ Y tế (khung hiện hành có Thông tư 32/2026/TT-BYT thay Thông tư 12/2025/TT-BYT); Singapore qua HSA. Ra thị trường đích: chứng nhận quyết định là phê duyệt lưu hành và thanh tra GMP của chính thị trường đó (EMA cho EU, FDA cho Mỹ) — nơi sản xuất không thay thế được lớp này.

Kiểm định chất lượng: cơ quan nào, mất bao lâu mỗi nước?
Việt Nam: Cục Quản lý Dược quản lý đăng ký và cấp phép, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương là cơ quan kiểm nghiệm cấp quốc gia. Singapore: HSA vừa quản lý vừa là thành viên PIC/S và ICH nên kết quả thanh tra được tham chiếu rộng hơn. Thời gian cho sản phẩm giá trị cao tính bằng năm cho cả hành trình đăng ký đa thị trường và không có con số chung — phải lập theo danh mục thị trường cụ thể.

Tiêu chuẩn EU/Mỹ áp dụng khi sản xuất ở mỗi nước?
Áp dụng nguyên vẹn như nhau: EU yêu cầu cấp phép lưu hành và thanh tra GMP đạt chuẩn EU qua EMA hoặc cơ quan thành viên; Mỹ yêu cầu hồ sơ và thanh tra cơ sở theo cGMP của FDA. Ưu đãi của nước sản xuất không giảm nhẹ các yêu cầu này; khác biệt chỉ nằm ở mức độ kết quả đánh giá trong nước được thị trường đích tham chiếu.

Chi phí tuân thủ tiêu chuẩn mỗi nước?
Chi phí lớn nhất là xây dựng và duy trì hệ thống chất lượng đạt chuẩn quốc tế cộng phí đăng ký, thanh tra ở từng thị trường đích — tương đương nhau về bản chất ở cả hai nước. Singapore đắt hơn về vận hành nhưng tiết kiệm thời gian hồ sơ nhờ vị thế PIC/S; Việt Nam rẻ hơn về xây dựng, vận hành nhưng cần biên độ thời gian rộng hơn cho hành trình công nhận quốc tế.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng