FLAT LAW FIRM

Lao động

Lương tối thiểu ở Hàn Quốc vs Việt Nam: cơ chế điều chỉnh và xu hướng tăng

Cảnh đêm thành phố Seoul với cây cầu rực sáng — minh họa bài so sánh lương tối thiểu Hàn Quốc và Việt Nam

Hàn Quốc và Việt Nam đều điều chỉnh lương tối thiểu gần như hằng năm, nhưng cách hai nước “chốt số” khác nhau căn bản: Hàn Quốc dùng một mức duy nhất cho toàn quốc do ủy ban ba bên thương lượng, còn Việt Nam chia bốn vùng theo địa bàn và ban hành bằng nghị định của Chính phủ. Với nhà đầu tư đang cân nhắc mở rộng sản xuất giữa hai nước, khác biệt này quyết định cách dự báo chi phí lương trong 3–5 năm tới.

Hàn Quốc: một mức toàn quốc, ủy ban ba bên quyết vào tháng 7

Cơ chế điều chỉnh nằm trong tay Ủy ban Lương tối thiểu (Minimum Wage Commission) gồm ba khối: đại diện người lao động, đại diện người sử dụng lao động và thành viên vì lợi ích công cộng. Ủy ban họp nhiều phiên trong năm, chốt mức lương của năm sau vào khoảng tháng 7, sau đó Bộ Việc làm và Lao động (MOEL) ban hành thông báo chính thức. Mức mới có hiệu lực từ ngày 01/01 hằng năm và áp dụng thống nhất trên toàn quốc — không phân biệt vùng, ngành.

Đợt quyết định cho năm 2026 là một dấu mốc: sau 17 năm, ba bên đạt được thỏa thuận mà không cần bỏ phiếu. Kết quả: 10.320 won/giờ, tăng 290 won (tương đương 2,9%) so với mức 10.030 won của 2025. Quy đổi theo chuẩn 209 giờ/tháng (40 giờ/tuần cộng giờ nghỉ có lương hằng tuần), lương tháng tối thiểu đạt 2.156.880 won.

Nhìn lại 5 năm: 2022 là 9.160 won (+5,05%), 2023 là 9.620 won (+5,0%), 2024 là 9.860 won (+2,5%), 2025 là 10.030 won (+1,7%), 2026 là 10.320 won (+2,9%). Nhịp tăng chậm lại rõ rệt sau giai đoạn tăng nóng, phản ánh sự giằng co giữa bảo vệ thu nhập và sức chịu đựng của doanh nghiệp nhỏ.

Việt Nam: bốn vùng, nhịp tăng “nhanh — đứng yên — bù tăng”

Khác với Hàn Quốc, Việt Nam không có một mức toàn quốc. Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP) quy định: vùng I 5.310.000 đồng/tháng, vùng II 4.730.000 đồng, vùng III 4.140.000 đồng, vùng IV 3.700.000 đồng — tăng lần lượt 350.000, 320.000, 280.000 và 250.000 đồng so với trước, bình quân +7,2%.

Điểm đáng chú ý trong xu hướng 3 năm gần đây: năm 2024 điều chỉnh tăng, năm 2025 đứng yên hoàn toàn, rồi năm 2026 tăng bù với biên độ lớn nhất trong nhiều năm. Doanh nghiệp chỉ nhìn vào con số 2026 mà quên năm 2025 sẽ đánh giá sai tốc độ tăng bình quân thực tế.

Về cơ chế, Hội đồng tiền lương quốc gia (Điều 92 Bộ luật Lao động 2019) nghiên cứu, đề xuất; Chính phủ quyết định bằng nghị định. Thực tế các năm gần đây cho thấy nhịp điều chỉnh không cứng nhắc theo lịch mà phụ thuộc vào tình hình kinh tế — vĩ mô và sức ép lạm phát.

So sánh trực diện cho nhà đầu tư

Phạm vi áp dụng: Hàn Quốc một mức cho cả nước — doanh nghiệp mở chi nhánh ở Busan hay Seoul đều dùng chung một sàn, đơn giản tuyệt đối trong quản trị. Việt Nam bốn vùng — đặt nhà máy ở vùng IV thay vì vùng I tiết kiệm khoảng 1,6 triệu đồng/người/tháng ngay từ điểm xuất phát, nhưng phải cân nhắc hạ tầng và nguồn lao động.

Thời điểm hiệu lực: Hàn Quốc chốt tháng 7, áp dụng tháng 1 năm sau — doanh nghiệp có gần nửa năm để chuẩn bị ngân sách. Việt Nam ban hành nghị định cuối năm (Nghị định 293 ký ngày 10/11/2025), áp dụng ngay 01/01 — cửa sổ chuẩn bị ngắn hơn, đòi hỏi theo dõi sát khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia từ quý III.

Áp dụng với lao động nước ngoài: mức sàn Hàn Quốc áp dụng bình đẳng cho mọi người lao động, kể cả lao động nhập cư theo hệ thống giấy phép việc làm (EPS) — hơn 25.000 lao động Philippines đã được hưởng đợt tăng 2026. Tại Việt Nam, mức sàn cũng áp dụng cho người lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt quốc tịch.

Tác động ngân sách: nhà máy 1.000 công nhân tại Hàn Quốc tốn thêm khoảng 60.610 won/người/tháng từ 2026 (chênh lệch 290 won × 209 giờ), tức hơn 60 triệu won/tháng. Tại Việt Nam vùng I, con số tương ứng là 350 triệu đồng/tháng. Tỷ lệ tăng (2,9% so với 7,2%) cho thấy áp lực chi phí ngắn hạn tại Việt Nam lớn hơn, nhưng mặt bằng tuyệt đối của Hàn Quốc vẫn cao hơn nhiều lần.

Khuyến nghị thực hành

Doanh nghiệp nên xây hai lịch theo dõi riêng: tháng 7 hằng năm cho Hàn Quốc (kết quả thương lượng của ủy ban ba bên) và quý IV cho Việt Nam (khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia). Khi mô hình hóa chi phí 5 năm, đừng ngoại suy tuyến tính từ một năm đơn lẻ — hãy dùng tốc độ tăng bình quân 5 năm và kịch bản biên (tăng nhanh/tăng chậm). Mọi phân tích về luật lao động Hàn Quốc trong bài chỉ mang tính khung tổng quan; chi tiết áp dụng cần được luật sư địa phương (local counsel) xác nhận trước quyết định đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc gồm những ai?

Gồm ba khối: đại diện người lao động, đại diện người sử dụng lao động và các thành viên vì lợi ích công cộng. Năm 2026, ba bên đạt thỏa thuận 10.320 won/giờ mà không cần bỏ phiếu — lần đầu tiên sau 17 năm.

Tại sao Hàn Quốc chỉ có một mức lương tối thiểu toàn quốc?

Luật Hàn Quốc quy định một mức sàn thống nhất, không phân biệt vùng hay ngành, nhằm bảo đảm bình đẳng thu nhập tối thiểu trên cả nước. Mọi địa phương từ Seoul đến Busan đều áp dụng chung mức 10.320 won/giờ từ 01/01/2026.

Cách quy đổi lương tháng tối thiểu ở Hàn Quốc thế nào?

Theo chuẩn 209 giờ/tháng (40 giờ/tuần cộng giờ nghỉ có lương hằng tuần): 10.320 won × 209 giờ = 2.156.880 won/tháng. Đây là cách tính chuẩn được Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc công bố.

Việt Nam có năm nào không tăng lương tối thiểu không?

Có. Năm 2025 Nhà nước giữ nguyên mức lương tối thiểu, sau đó tăng bù vào 2026 với biên độ 250.000–350.000 đồng/tháng (bình quân +7,2%) theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Lao động nước ngoài có được hưởng lương tối thiểu như lao động bản địa?

Có, ở cả hai nước. Hàn Quốc áp dụng bình đẳng cho lao động nhập cư theo hệ thống EPS; Việt Nam áp dụng cho mọi người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt quốc tịch.

Để được tư vấn chi tiết về chi phí lao động và tuân thủ pháp luật tại Hàn Quốc hoặc Việt Nam, doanh nghiệp có thể liên hệ FLAT Law Firm.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng