FLAT LAW FIRM

Lao động

Lương tối thiểu ở Thái Lan vs Việt Nam: cơ chế điều chỉnh và xu hướng tăng

Đường chân trời Bangkok bên sông Chao Phraya — minh họa bài so sánh lương tối thiểu Thái Lan và Việt Nam

Thái Lan và Việt Nam đều dùng lương tối thiểu theo vùng để phản ánh chênh lệch chi phí sinh hoạt, nhưng đơn vị tính của hai nước khác nhau hoàn toàn: Thái Lan tính theo ngày, Việt Nam tính theo tháng (và giờ). Khác biệt tưởng chừng kỹ thuật này lại ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp kiểm tra tuân thủ, quy đổi lương tháng và so sánh chi phí giữa hai điểm đến FDI cạnh tranh trực tiếp trong ASEAN.

Thái Lan: lương ngày theo tỉnh, hai tầng quyết định

Cơ chế Thái Lan gồm hai tầng. Tầng một: các tiểu ban lương cấp tỉnh đánh giá dữ liệu địa phương — chi phí sinh hoạt, giá cả, nhu cầu lao động, năng suất — rồi trình đề xuất. Tầng hai: Ủy ban Lương quốc gia (National Wage Committee) rà soát, tổng hợp và thống nhất biểu giá theo tỉnh. Bộ Lao động ban hành thông báo chính thức; mức mới chỉ có hiệu lực sau khi đăng Công báo Hoàng gia (Royal Gazette) — đây là mốc pháp lý doanh nghiệp cần chốt, không phải ngày họp báo công bố.

Năm 2025, khung giá dao động từ 337 đến 400 baht/ngày, chia 17 bậc theo tỉnh. Cao nhất 400 baht/ngày: Bangkok (từ 01/7/2025 theo đợt điều chỉnh giữa năm), các tỉnh hành lang kinh tế phía Đông (Chonburi, Rayong, Chachoengsao), Phuket và huyện Koh Samui. Thấp nhất 337 baht/ngày: ba tỉnh biên giới phía Nam (Narathiwat, Pattani, Yala). Riêng khách sạn (từ 2 sao hoặc trên 50 phòng) và cơ sở giải trí đăng ký trên toàn quốc áp mức 400 baht/ngày thống nhất.

Điểm quan trọng với nhà đầu tư nước ngoài: Luật Bảo vệ Lao động Thái Lan áp dụng cho mọi người lao động của chủ tư nhân, không phân biệt quốc tịch — lao động nhập cư và chuyên gia nước ngoài đều được hưởng mức sàn của tỉnh nơi làm việc. Kiểm tra tuân thủ với lương tháng: lấy lương tháng chia cho 30 rồi đối chiếu với mức ngày của tỉnh.

Việt Nam: lương tháng theo vùng, chốt bằng nghị định cuối năm

Việt Nam đi hướng ngược lại về đơn vị tính. Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP) quy định song song hai mức: theo tháng và theo giờ. Bốn vùng: vùng I 5.310.000 đồng/tháng (25.500 đồng/giờ), vùng II 4.730.000 đồng/tháng (22.700 đồng/giờ), vùng III 4.140.000 đồng/tháng (20.000 đồng/giờ), vùng IV 3.700.000 đồng/tháng (17.800 đồng/giờ).

Nghị định nêu rõ cách kiểm tra: mức lương tối thiểu tháng là căn cứ để thỏa thuận và trả lương cho người lao động trả lương theo tháng — bảo đảm người làm đủ thời giờ bình thường trong tháng và hoàn thành định mức không được nhận thấp hơn mức tháng. Tương tự, mức theo giờ là căn cứ cho người trả lương theo giờ. Doanh nghiệp trả lương tháng không cần quy đổi ra ngày như ở Thái Lan, mà đối chiếu trực tiếp tổng lương tháng.

Về cơ chế, Hội đồng tiền lương quốc gia (Điều 92 Bộ luật Lao động 2019) đề xuất, Chính phủ ban hành nghị định — thực tế gần như hằng năm (ngoại trừ 2025 đứng yên), đợt 2026 tăng bình quân 7,2%.

Đặt cạnh nhau: bài toán quy đổi và so sánh chi phí

Đơn vị tính và kiểm tra tuân thủ: Thái Lan — lương tháng ÷ 30 ≥ mức ngày của tỉnh. Việt Nam — tổng lương tháng ≥ mức tháng của vùng (hoặc lương giờ ≥ mức giờ). Doanh nghiệp vận hành payroll khu vực cần hai công thức kiểm tra khác nhau, không thể dùng chung một template.

Độ chi tiết vùng: Thái Lan 17 bậc theo tỉnh (337–400 baht) — chi tiết hơn, phản ánh sát từng địa phương nhưng phức tạp khi mở nhiều tỉnh. Việt Nam 4 vùng — thô hơn nhưng đơn giản. Chênh lệch nội địa: Thái Lan khoảng 19% giữa Bangkok và tỉnh thấp nhất; Việt Nam khoảng 43% giữa vùng I và vùng IV — biên độ vùng của Việt Nam lớn hơn, tạo dư địa “chọn vùng” rõ rệt hơn cho nhà đầu tư.

Tốc độ tăng gần nhất: Thái Lan điều chỉnh đầu 2025 (+2,9%) và giữa 2025 đưa Bangkok lên 400 baht; Việt Nam tăng bù 2026 (+7,2% bình quân) sau năm 2025 đứng yên. Cả hai đều trong xu hướng tăng, nhưng “điểm rơi” và biên độ khác nhau.

Tác động nhà máy 1.000 công nhân: tại Bangkok, mức 400 baht/ngày tương đương 12.000 baht/tháng theo cách quy đổi chuẩn (×30) — doanh nghiệp trả lương tháng dưới ngưỡng này là vi phạm. Tại vùng I Việt Nam, sàn 5.310.000 đồng/tháng và đợt tăng 2026 cộng thêm 350 triệu đồng/tháng cho 1.000 lao động. So sánh tuyệt đối cần quy đổi tiền tệ tại thời điểm lập ngân sách; điều quan trọng hơn là theo dõi tốc độ tăng tương đối của từng nước.

Khuyến nghị thực hành

Thứ nhất, chốt mốc pháp lý đúng: ở Thái Lan là ngày đăng Công báo Hoàng gia, ở Việt Nam là ngày nghị định có hiệu lực — đừng lập ngân sách theo tin báo chí về “đề xuất tăng”. Thứ hai, với Thái Lan, rà soát lại toàn bộ hợp đồng trả lương tháng bằng công thức ÷30 sau mỗi đợt điều chỉnh; với Việt Nam, xác định lại vùng địa bàn khi mở chi nhánh mới. Thứ ba, chi tiết luật Thái Lan trong bài chỉ là khung tổng quan — trước quyết định đầu tư, doanh nghiệp nên làm việc với luật sư địa phương (local counsel).

Câu hỏi thường gặp

Ai quyết định lương tối thiểu ở Thái Lan?

Hai tầng: tiểu ban lương cấp tỉnh đề xuất dựa trên dữ liệu địa phương, Ủy ban Lương quốc gia thống nhất biểu giá, Bộ Lao động ban hành thông báo. Mức mới chỉ có hiệu lực sau khi đăng Công báo Hoàng gia.

Lương tối thiểu Bangkok hiện là bao nhiêu?

400 baht/ngày, áp dụng từ 01/7/2025 theo đợt điều chỉnh giữa năm. Trước đó Bangkok áp mức 372 baht/ngày. Với người trả lương tháng, kiểm tra bằng cách lấy lương tháng chia 30 — dưới 12.000 baht/tháng là vi phạm.

Người nước ngoài làm việc tại Thái Lan có được hưởng lương tối thiểu?

Có. Luật Bảo vệ Lao động Thái Lan áp dụng cho mọi người lao động của chủ tư nhân, không phân biệt quốc tịch. Tuy nhiên, chuyên gia nước ngoài thường chịu ngưỡng lương riêng của chính sách thị thực lao động, cao hơn nhiều so với mức sàn.

Tại sao Việt Nam tính lương tối thiểu theo tháng mà Thái Lan tính theo ngày?

Đây là lựa chọn lập pháp của mỗi nước, gắn với tập quán trả lương phổ biến. Việt Nam quy định song song mức tháng và mức giờ (Nghị định 293/2025/NĐ-CP) để bao phủ cả hai hình thức trả lương; Thái Lan dùng mức ngày và quy đổi lương tháng bằng cách chia 30.

Chênh lệch vùng trong nội địa nước nào lớn hơn?

Việt Nam: vùng I cao hơn vùng IV khoảng 43% (5,31 triệu so với 3,7 triệu đồng). Thái Lan: Bangkok cao hơn tỉnh thấp nhất khoảng 19% (400 so với 337 baht). Biên độ vùng của Việt Nam lớn hơn, tạo dư địa chọn địa điểm rõ rệt hơn.

Để được tư vấn chi tiết về chi phí lao động và tuân thủ pháp luật tại Thái Lan hoặc Việt Nam, doanh nghiệp có thể liên hệ FLAT Law Firm.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng