FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường tài sản mã hóa Việt Nam: chỉ được mua tài sản mã hóa chào bán cho NĐT nước ngoài — hiểu đúng phạm vi

Thiết kế thị trường thí điểm tài sản mã hóa của Nghị quyết 05/2025/NQ-CP có một điểm khác thường cần hiểu đúng: trong giai đoạn thí điểm, tài sản mã hóa phát hành tại Việt Nam chỉ được chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài, và mọi giao dịch phải thực hiện bằng đồng Việt Nam qua tổ chức được cấp phép. Bài viết làm rõ nhà đầu tư nước ngoài được mua những gì, vì sao có giới hạn chào bán này, tiền mua đi qua kênh nào, và việc bán lại, chuyển tiền ra nước ngoài được xử lý theo cơ chế gì.

Phân tích theo tình huống

Phạm vi được mua của nhà đầu tư nước ngoài trong chương trình thí điểm có hai biên. Biên một là loại tài sản: chỉ tài sản mã hóa được phát hành trong khuôn khổ Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và được tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép niêm yết, tổ chức giao dịch — tức tài sản mã hóa “trong chương trình”; các token phát hành ngoài chương trình, trên sàn nước ngoài, không trở thành hợp lệ tại Việt Nam chỉ vì nhà đầu tư nước ngoài mua chúng từ Việt Nam. Biên hai là tư cách người mua: nhà đầu tư nước ngoài là đối tượng chào bán duy nhất của giai đoạn thí điểm — hiểu đúng là nhà đầu tư tổ chức và cá nhân nước ngoài theo định nghĩa của chương trình được mua tài sản mã hóa phát hành trong nước, trong khi nhà đầu tư trong nước (kể cả cá nhân Việt Nam có tài sản lớn) không thuộc đối tượng được chào bán loại tài sản này trong thời gian thí điểm. Đây là thiết kế “mở cho vốn ngoại, đóng với nhà đầu tư trong nước” hiếm gặp, xuất phát từ mục tiêu kép của chương trình: thu hút dòng vốn và công nghệ nước ngoài vào một thị trường có kiểm soát, đồng thời chưa mở rủi ro tài sản mã hóa cho nhà đầu tư đại chúng trong nước khi khung bảo vệ chưa hoàn thiện.

Tài sản chào bán chỉ cho nhà đầu tư nước ngoài khác tài sản chào bán thông thường ở chính điều kiện phát hành: chúng được phát hành theo điều kiện của chương trình thí điểm — gắn với tài sản cơ sở được phép làm cơ sở phát hành theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, hồ sơ phát hành qua tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép, và vòng phân phối bị giới hạn ở nhà đầu tư nước ngoài. Hệ quả là tính thanh khoản của các tài sản này trong giai đoạn thí điểm chỉ tồn tại trong nhóm nhà đầu tư nước ngoài giao dịch qua sàn được cấp phép tại Việt Nam: nhà đầu tư nước ngoài mua tài sản phát hành trong nước không thể giả định sẽ bán lại cho nhà đầu tư trong nước, và giá của tài sản phản ánh một thị trường có người mua bị giới hạn theo thiết kế. Khi chương trình được luật hóa hoặc mở rộng đối tượng, phạm vi này có thể thay đổi — nhưng tại thời điểm thí điểm, mô hình định giá và chiến lược thoát vốn của nhà đầu tư nước ngoài phải được xây trên đúng giới hạn phân phối hiện hành.

Về kênh tiền: giao dịch trên thị trường thí điểm thực hiện bằng đồng Việt Nam — nhà đầu tư nước ngoài chuyển tiền qua kênh ngân hàng hợp lệ vào Việt Nam theo pháp luật ngoại hối và quy định của chương trình, quy đổi sang đồng Việt Nam và giao dịch qua tài khoản tại tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép. Điểm nhà đầu tư cần chốt với ngân hàng và sàn ngay từ đầu là hồ sơ dòng tiền: lệnh chuyển tiền vào với nội dung đầu tư đúng mục đích, hồ sơ giao dịch trên sàn, và chứng từ thuế — bộ hồ sơ này chính là căn cứ để dòng tiền chiều ra (bán tài sản, chuyển tiền về nước) được ngân hàng xử lý như dòng tiền đầu tư hợp lệ khi nhà đầu tư thoát vị thế. Giao dịch bằng ngoại tệ trực tiếp trên sàn, hoặc qua kênh tiền ngoài hệ thống ngân hàng, đều nằm ngoài thiết kế của chương trình và phá vỡ chuỗi chứng minh hợp lệ của dòng vốn.

Việc bán lại và chuyển tiền ra nước ngoài tuân theo logic của một kênh đầu tư được phép: nhà đầu tư nước ngoài bán tài sản mã hóa trên sàn được cấp phép cho nhà đầu tư nước ngoài khác trong chương trình, thu về đồng Việt Nam vào tài khoản giao dịch, hoàn thành nghĩa vụ thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam theo pháp luật thuế, rồi chuyển tiền ra nước ngoài qua ngân hàng trên cơ sở hồ sơ giao dịch hợp lệ — không có hạn chế định lượng riêng của chương trình thí điểm đối với việc chuyển tiền thu về hợp lệ này, ngoài các quy định chung về ngoại hối, phòng, chống rửa tiền và thuế. Hạn chế thực chất nằm ở phía thị trường: người mua lại cũng chỉ là nhà đầu tư nước ngoài trong chương trình, nên thanh khoản phụ thuộc quy mô nhóm nhà đầu tư này trên sàn được cấp phép. Nhà đầu tư tổ chức nên thỏa thuận trước với tổ chức cung cấp dịch vụ về cơ chế thanh khoản, lưu ký và quy trình chuyển tiền ra — bằng văn bản trong bộ hồ sơ mở tài khoản — thay vì xử lý khi đã nắm giữ vị thế lớn.

Cơ sở pháp lý cần nắm

  • Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 — phạm vi chào bán trong thí điểm: tài sản mã hóa được tạo ra, chào bán và phát hành tại Việt Nam trong chương trình thí điểm chỉ được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài; nhà đầu tư trong nước chưa thuộc đối tượng chào bán của thị trường thí điểm.
  • Nghị quyết 05/2025/NQ-CP — kênh và đồng tiền giao dịch: nhà đầu tư nước ngoài giao dịch tài sản mã hóa qua tổ chức cung cấp dịch vụ được Bộ Tài chính cấp phép tại Việt Nam, và giao dịch trên thị trường thí điểm được thực hiện bằng đồng Việt Nam — giao dịch ngoài tổ chức được cấp phép không thuộc khuôn khổ hợp lệ của chương trình.
  • Điều kiện phát hành tài sản mã hóa trong thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP: tài sản mã hóa được phát hành gắn với tài sản cơ sở theo quy định của chương trình (không phát hành dựa trên chứng khoán và tiền pháp định làm tài sản cơ sở theo thiết kế thận trọng của thí điểm) và chỉ phân phối cho nhà đầu tư nước ngoài qua tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép.
  • Khung ngoại hối cho dòng tiền của nhà đầu tư nước ngoài: tiền đầu tư vào và tiền thu về từ giao dịch tài sản mã hóa trong thí điểm phải đi qua kênh ngân hàng hợp lệ theo pháp luật ngoại hối và quy định của chương trình, với hồ sơ giao dịch tại tổ chức được cấp phép làm căn cứ chứng minh tính hợp lệ khi chuyển tiền ra nước ngoài.
  • Nghĩa vụ thuế và tuân thủ đi kèm: nhà đầu tư nước ngoài giao dịch trên thị trường Việt Nam chịu nghĩa vụ thuế theo pháp luật thuế Việt Nam đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam và nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền qua tổ chức cung cấp dịch vụ (nhận biết khách hàng) như mọi kênh đầu tư được phép — chi tiết thuế đối với giao dịch tài sản mã hóa theo hướng dẫn của cơ quan thuế tại thời điểm vận hành thị trường.

Việc cần làm ngay

  1. Chỉ giao dịch tài sản mã hóa phát hành trong khuôn khổ NQ 05/2025 qua tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép — tài sản ngoài chương trình không thuộc phạm vi hợp lệ tại Việt Nam.
  2. Xây mô hình định giá và thoát vốn trên giới hạn phân phối hiện hành: người mua lại cũng chỉ là nhà đầu tư nước ngoài trong chương trình.
  3. Chốt hồ sơ dòng tiền với ngân hàng và sàn ngay từ đầu (chuyển vào đúng mục đích, giao dịch bằng VND, chứng từ thuế) để dòng tiền chiều ra được xử lý như vốn đầu tư hợp lệ.
  4. Thỏa thuận bằng văn bản với tổ chức cung cấp dịch vụ về lưu ký, thanh khoản và quy trình chuyển tiền ra trước khi nắm giữ vị thế lớn.

Câu hỏi thường gặp

Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được mua những tài sản mã hóa nào trong chương trình thí điểm?

Chỉ tài sản mã hóa được tạo ra, chào bán và phát hành trong khuôn khổ Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và được giao dịch qua tổ chức cung cấp dịch vụ do Bộ Tài chính cấp phép: trong giai đoạn thí điểm, loại tài sản này được chào bán, phát hành chỉ cho nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch bằng đồng Việt Nam. Tài sản mã hóa phát hành ngoài chương trình (trên các sàn nước ngoài, ngoài khuôn khổ thí điểm) không thuộc phạm vi thị trường hợp lệ tại Việt Nam theo nghị quyết này, và nhà đầu tư trong nước chưa thuộc đối tượng được chào bán tài sản mã hóa phát hành trong chương trình.

Tài sản mã hóa chào bán chỉ cho nhà đầu tư nước ngoài khác gì tài sản chào bán trong nước về điều kiện phát hành?

Khác ở cả điều kiện phát hành và vòng phân phối: tài sản chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài được phát hành theo điều kiện của chương trình thí điểm tại Nghị quyết 05/2025/NQ-CP — gắn với tài sản cơ sở được phép theo chương trình, thực hiện qua tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép — và chỉ được phân phối cho nhà đầu tư nước ngoài trong suốt giai đoạn thí điểm. Hệ quả là trong nước hiện chưa tồn tại một đợt “chào bán trong nước” tương đương cho nhà đầu tư Việt Nam đối với loại tài sản này; thanh khoản của tài sản chỉ hình thành trong nhóm nhà đầu tư nước ngoài giao dịch qua sàn được cấp phép tại Việt Nam.

Nhà đầu tư nước ngoài chuyển tiền mua tài sản mã hóa qua kênh ngân hàng nào, bằng VND hay ngoại tệ?

Bằng đồng Việt Nam trên thị trường thí điểm, qua kênh ngân hàng hợp lệ: nhà đầu tư nước ngoài chuyển tiền vào Việt Nam theo pháp luật ngoại hối và quy định của chương trình Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, quy đổi sang đồng Việt Nam và giao dịch qua tài khoản tại tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép. Mọi giao dịch mua bán trên sàn được cấp phép thực hiện bằng đồng Việt Nam — không giao dịch bằng ngoại tệ trực tiếp trên sàn. Hồ sơ chuyển tiền vào đúng mục đích cùng hồ sơ giao dịch là căn cứ để ngân hàng xử lý dòng tiền chuyển ra khi nhà đầu tư bán tài sản và chuyển tiền về nước.

Nhà đầu tư nước ngoài bán lại tài sản mã hóa và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài có bị hạn chế không?

Theo cơ chế của một kênh đầu tư được phép: nhà đầu tư bán tài sản trên sàn được cấp phép (người mua cũng là nhà đầu tư nước ngoài trong chương trình), thu về đồng Việt Nam, hoàn thành nghĩa vụ thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam, rồi chuyển tiền ra qua ngân hàng trên cơ sở hồ sơ giao dịch hợp lệ — chương trình thí điểm không đặt hạn chế định lượng riêng cho dòng tiền thu về hợp lệ này ngoài quy định chung về ngoại hối, phòng, chống rửa tiền và thuế. Hạn chế thực chất là thanh khoản thị trường: nhóm người mua bị giới hạn ở nhà đầu tư nước ngoài trong chương trình, nên nhà đầu tư cần thỏa thuận trước cơ chế thanh khoản và chuyển tiền với tổ chức cung cấp dịch vụ.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng