FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Đánh giá tác động môi trường với dự án FDI: quy định mới và chiến lược tuân thủ

Một nhà máy dệt nhuộm FDI đã có đất, có nhà thầu xây dựng, nhưng phải dừng toàn bộ lịch trình vì đến lúc xin giấy phép xây dựng mới biết báo cáo đánh giá tác động môi trường thuộc nhóm phải thẩm định ở cấp bộ và lộ trình xử lý dài hơn dự toán ban đầu nhiều tháng. ĐTM không phải thủ tục để làm sau cùng: nó nằm trên đường găng của tiến độ dự án, và xác định sai nhóm dự án ngay từ đầu là cái giá đắt nhất.

Dự án nào phải làm ĐTM: phân nhóm theo nguy cơ tác động

Theo Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP), dự án đầu tư được phân thành nhóm I, II, III theo mức độ nguy cơ gây ô nhiễm và nhạy cảm của vị trí. Dự án nhóm I — nguy cơ tác động xấu cao — và phần lớn dự án nhóm II phải lập báo cáo ĐTM; dự án nhóm III và dự án nhỏ thuộc diện đăng ký môi trường đơn giản hơn.

Tiêu chí phân nhóm gồm ngành nghề (dệt nhuộm, xi mạ, hóa chất, chăn nuôi lớn, xử lý chất thải là các ngành nhạy cảm điển hình), quy mô công suất và vị trí dự án (gần khu dân cư, nguồn nước, khu bảo tồn thì nâng mức quản lý). Việc tự phân nhóm sai thấp xuống là sai lầm chiến lược: cơ quan thẩm định sẽ trả hồ sơ, và thời gian mất đi tính bằng tháng.

Quy trình thẩm định và phê duyệt: tham vấn cộng đồng là bước không thể lách

Trình tự cốt lõi: chủ dự án lập báo cáo ĐTM kèm tham vấn cộng đồng và các bên liên quan tại khu vực dự án; nộp hồ sơ tới cơ quan có thẩm quyền (Bộ Nông nghiệp và Môi trường với dự án nhóm I diện trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh với dự án thuộc thẩm quyền địa phương); hội đồng thẩm định tổ chức thẩm định; cơ quan có thẩm quyền phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo ĐTM.

Kết quả thẩm định ĐTM là điều kiện tiên quyết trong chuỗi thủ tục: dự án thuộc diện phải có quyết định phê duyệt kết quả thẩm định ĐTM trước khi triển khai xây dựng, và nội dung phê duyệt trở thành căn cứ ràng buộc cho thiết kế công trình bảo vệ môi trường cũng như giấy phép môi trường về sau. Thay đổi quy mô, công nghệ làm tăng tác động so với báo cáo đã duyệt có thể buộc lập lại ĐTM.

Thời hạn thẩm định và lý do hồ sơ bị kéo dài

Luật và nghị định hướng dẫn quy định thời hạn cho từng khâu thẩm định, tính từ khi hồ sơ hợp lệ; thời gian chủ dự án bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của hội đồng thẩm định không tính vào thời hạn của cơ quan. Vì thế, con số ngày trên giấy khác xa thời gian thực tế nếu báo cáo phải sửa nhiều vòng.

Ba nguyên nhân kéo dài phổ biến: số liệu hiện trạng môi trường đo đạc không đạt chuẩn hoặc không đúng mùa vụ; phương án xử lý chất thải viết theo mẫu, không chứng minh được bằng công nghệ và chi phí cụ thể; và tham vấn cộng đồng làm hình thức khiến địa phương yêu cầu làm lại. Đầu tư một lần cho đơn vị tư vấn môi trường có kinh nghiệm ngành thường rẻ hơn hai vòng thẩm định bổ sung.

Sau ĐTM: giấy phép môi trường và vận hành thử nghiệm

Hoàn thành xây dựng các công trình bảo vệ môi trường theo ĐTM đã duyệt, chủ dự án phải xin cấp giấy phép môi trường trước khi vận hành chính thức — giấy phép này tích hợp các nội dung trước đây tách rời (xả thải, khí thải, chất thải nguy hại, tiếng ồn) vào một giấy phép thống nhất. Giai đoạn vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải phải tuân thủ điều kiện và thông báo theo quy định, và kết quả quan trắc trong giai đoạn này là căn cứ cấp phép.

Với nhà đầu tư FDI, cần khóa trình tự này vào kế hoạch tổng thể ngay từ hồ sơ đầu tư: ĐTM chạy song song giai đoạn thiết kế cơ sở, giấy phép môi trường nằm trên đường găng trước ngày vận hành thương mại, và mọi thay đổi công nghệ giữa chừng phải được rà soát tác động tới ĐTM đã duyệt trước khi ký hợp đồng thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

Dự án nào phải lập ĐTM, dự án nào chỉ cần giấy phép môi trường?

Dự án nhóm I (nguy cơ tác động xấu cao) và phần lớn dự án nhóm II theo phân nhóm của Luật Bảo vệ môi trường 72/2020 và Nghị định 08/2022 (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025) phải lập báo cáo ĐTM; dự án nhóm III không thuộc diện ĐTM thì thực hiện đăng ký môi trường và xin giấy phép môi trường nếu thuộc diện phải có giấy phép. Phân nhóm căn cứ ngành nghề, quy mô công suất và độ nhạy cảm của vị trí dự án.

Thời gian thẩm định ĐTM theo quy định mới là bao lâu?

Từng khâu có thời hạn quy định tính từ khi hồ sơ hợp lệ, nhưng thời gian bổ sung hồ sơ theo yêu cầu thẩm định không tính vào thời hạn đó — vì vậy tổng thời gian thực tế phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng báo cáo và số vòng bổ sung. Dự toán tiến độ nên dự phòng tham vấn cộng đồng và đo đạc hiện trạng đúng mùa vụ.

Nội dung ĐTM đang bị siết ở những điểm nào (carbon, chất thải)?

Thực tiễn thẩm định siết chặt hai mảng: cân bằng phát thải khí nhà kính (carbon) trong toàn vòng đời dự án và phương án quản lý chất thải rắn, chất thải nguy hại kèm chứng minh năng lực xử lý thực tế. Báo cáo viết chung chung ở hai mảng này là nguyên nhân bị yêu cầu bổ sung ngày càng phổ biến; chủ dự án nên lượng hóa phát thải và khóa phương án chất thải bằng hợp đồng nguyên tắc với đơn vị xử lý đủ điều kiện ngay từ khi lập báo cáo.

Chiến lược song song hóa thủ tục ĐTM và IRC thế nào để không chậm tiến độ?

Chạy ĐTM song song với thủ tục đầu tư thay vì nối tiếp: khảo sát hiện trạng môi trường và tham vấn cộng đồng bắt đầu ngay khi có chấp thuận chủ trương, lập báo cáo ĐTM đồng thời với thiết kế cơ sở, để phê duyệt ĐTM sẵn sàng trước mốc khởi công; giấy phép môi trường được đặt trên đường găng ngay trước vận hành thử nghiệm. Điểm khóa là không ký hợp đồng thiết bị làm thay đổi công nghệ sau khi ĐTM đã duyệt.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng