FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Kho ngoại quan phục vụ thương mại điện tử xuyên biên giới: điều kiện thành lập và quản lý tờ khai

Kho ngoại quan là điểm đặt hàng chiến lược của thương mại điện tử xuyên biên giới: hàng nước ngoài được đưa vào kho nằm trên lãnh thổ Việt Nam nhưng ngoài lãnh thổ hải quan, chưa phải nộp thuế nhập khẩu, và chỉ khi bán cho khách Việt Nam mới làm thủ tục nhập khẩu. Mô hình này bị quản lý chặt ở ba điểm: điều kiện công nhận kho, giám sát hải quan trong thời gian lưu kho, và thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế khi hàng rời kho vào nội địa.

Điều kiện thành lập: không có vốn tối thiểu luật định, điều kiện nằm ở cơ sở

Pháp luật hải quan không ấn định một mức vốn điều lệ hay vốn đầu tư tối thiểu riêng cho doanh nghiệp thành lập kho ngoại quan. Điều kiện công nhận kho ngoại quan theo Luật Hải quan 54/2014/QH13 và Nghị định 08/2015/NĐ-CP nằm ở cơ sở vật chất và vị trí: kho phải nằm trong khu vực được phép đặt kho ngoại quan — khu vực cửa khẩu, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu vực quy hoạch tương ứng; có diện tích và kết cấu kho đạt yêu cầu tối thiểu theo loại hình; có tường rào ngăn cách, hệ thống camera giám sát và phần mềm quản lý kho kết nối với cơ quan hải quan để theo dõi hàng hoá xuất, nhập, tồn theo thời gian thực.

Doanh nghiệp phải được cơ quan hải quan có thẩm quyền kiểm tra thực tế và ra quyết định công nhận kho ngoại quan trước khi đưa hàng vào. Với mô hình chuyên hàng thương mại điện tử, yêu cầu thực tế cao hơn kho ngoại quan truyền thống ở khâu hệ thống: kho phải xử lý được hàng nghìn đơn nhỏ lẻ mỗi ngày với dữ liệu chi tiết từng kiện hàng đồng bộ lên hệ thống hải quan — đây là rào cản chi phí thật, thay cho rào cản vốn pháp định không tồn tại. Điều kiện kho ngoại quan nói chung được trình bày đầy đủ ở bài về kho ngoại quan trong cùng chuyên mục; bài này chỉ tập trung vào facet thương mại điện tử.

Hàng thương mại điện tử vào kho và quản lý tờ khai trong kho

Hàng từ nước ngoài đưa vào kho ngoại quan được làm thủ tục theo chế độ hàng gửi kho ngoại quan: người gửi hàng hoặc đại lý được uỷ quyền mở tờ khai đưa hàng vào kho, hàng chịu sự giám sát của cơ quan hải quan từ khi vào kho đến khi ra khỏi kho. Trong thời gian lưu kho, hàng được phép thực hiện các công việc bảo quản, phân loại, đóng gói lại và chia lẻ đơn hàng phục vụ bán lẻ xuyên biên giới, nhưng không được đưa vào tiêu dùng nội địa khi chưa làm thủ tục nhập khẩu.

Điểm quản lý đặc thù của hàng thương mại điện tử là tính nhỏ lẻ và tốc độ quay vòng: mỗi kiện hàng trong kho phải gắn được với dữ liệu đơn hàng, người bán và trị giá để khi bán vào nội địa, tờ khai nhập khẩu được lập chính xác theo từng giao dịch. Thời hạn lưu kho ngoại quan theo luật hải quan tối đa 12 tháng, có thể được gia hạn theo quyết định của cơ quan hải quan khi có lý do chính đáng — hàng thương mại điện tử tồn quá hạn mà không xuất đi hoặc nhập khẩu hợp lệ sẽ bị xử lý theo quy định về hàng quá thời hạn lưu giữ.

Bán hàng từ kho ngoại quan cho khách Việt Nam: đó là nhập khẩu

Khoảnh khắc hàng được bán và giao cho khách hàng tại Việt Nam, hàng hoá rời trạng thái ngoại quan và được đưa vào tiêu dùng trong lãnh thổ hải quan — về pháp lý, đó là hành vi nhập khẩu hàng hoá. Người bán hoặc đơn vị được uỷ quyền phải mở tờ khai nhập khẩu cho lô hàng hoặc kiện hàng, kê khai trị giá, áp mã số và nộp thuế nhập khẩu cùng thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu như một lô hàng nhập khẩu thông thường, trước khi hàng được giao tới tay khách.

Hệ quả thuế cần hiểu đúng: ưu đãi của mô hình kho ngoại quan là hoãn nghĩa vụ thuế tới thời điểm bán — không phải miễn thuế. Hàng nằm trong kho chưa bán thì chưa phát sinh thuế; hàng bán rồi thì nộp đủ. Hàng bán cho khách nước ngoài và xuất ra khỏi Việt Nam thì không phát sinh nhập khẩu vào nội địa và đi theo thủ tục xuất kho ra nước ngoài. Đây là lý do các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới dùng kho ngoại quan như một công cụ dòng tiền và tốc độ giao hàng, chứ không phải công cụ tránh thuế.

Rủi ro quản lý và khuyến nghị cho nhà vận hành

Rủi ro lớn nhất của kho ngoại quan thương mại điện tử là lệch dữ liệu: số liệu tồn kho trong hệ thống của doanh nghiệp không khớp số liệu trên hệ thống hải quan do chia lẻ, đóng gói lại hoặc thất thoát — mọi chênh lệch đều phải giải trình được khi cơ quan hải quan kiểm tra kho định kỳ hoặc đột xuất. Rủi ro thứ hai là hàng cấm, hàng hạn chế nhập khẩu bị trà trộn trong dòng hàng nhỏ lẻ; doanh nghiệp vận hành kho phải có cơ chế sàng lọc mặt hàng của người gửi trước khi nhận vào kho.

Khuyến nghị: đầu tư hệ thống quản lý kho đáp ứng chuẩn kết nối hải quan ngay từ đầu thay vì vá sau; thiết lập quy trình đối chiếu tồn kho tự động hằng ngày giữa hệ thống nội bộ và dữ liệu đã khai; và trong hợp đồng với người gửi hàng, phân bổ rõ trách nhiệm khi hàng bị giữ, bị tịch thu hoặc quá hạn lưu kho do lỗi khai báo của phía người gửi. Ba việc này quyết định kho ngoại quan thương mại điện tử có vận hành bền vững được hay không.

Câu hỏi thường gặp

Mở kho ngoại quan chuyên hàng TMĐT cần vốn bao nhiêu?

Không có mức vốn tối thiểu do pháp luật ấn định cho kho ngoại quan. Điều kiện công nhận theo Luật Hải quan 54/2014/QH13 và Nghị định 08/2015/NĐ-CP nằm ở cơ sở và vị trí: kho thuộc khu vực được phép đặt kho ngoại quan, diện tích và kết cấu đạt yêu cầu, có tường rào, camera giám sát và phần mềm quản lý kho kết nối với cơ quan hải quan, được cơ quan hải quan kiểm tra và ra quyết định công nhận. Chi phí thật của mô hình nằm ở đầu tư kho và hệ thống dữ liệu đáp ứng giám sát hải quan — đặc biệt với hàng thương mại điện tử nhỏ lẻ — chứ không nằm ở một ngưỡng vốn pháp định.

Hàng TMĐT trong kho ngoại quan khai hải quan thế nào?

Theo hai lớp tờ khai. Khi đưa hàng từ nước ngoài vào kho, người gửi hoặc đại lý mở tờ khai đưa hàng vào kho ngoại quan và hàng chịu giám sát hải quan trong suốt thời gian lưu kho; trong kho chỉ được bảo quản, phân loại, đóng gói lại và chia lẻ đơn. Khi hàng được bán cho khách Việt Nam, phải mở tờ khai nhập khẩu theo từng lô hoặc kiện giao dịch, kê khai trị giá, nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng trước khi giao hàng. Thời hạn lưu kho tối đa 12 tháng, có thể gia hạn theo quyết định của cơ quan hải quan khi có lý do chính đáng.

Bán hàng từ kho ngoại quan cho khách Việt Nam có tính là nhập khẩu?

Có. Hàng trong kho ngoại quan được coi là chưa vào lãnh thổ hải quan; khi bán và giao cho khách tại Việt Nam, hàng được đưa vào tiêu dùng nội địa nên về pháp lý đó là nhập khẩu: phải làm tờ khai nhập khẩu và nộp đủ thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng như hàng nhập khẩu thông thường. Mô hình kho ngoại quan chỉ hoãn thời điểm nộp thuế tới khi hàng thực sự được bán vào nội địa, không miễn thuế cho giao dịch đó.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng