FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Kho ngoại quan của doanh nghiệp chế xuất (EPE): khác gì kho ngoại quan thường?

Kho của doanh nghiệp chế xuất thường bị gọi nhầm là ‘kho ngoại quan của EPE’, nhưng hai kho này thuộc hai chế độ hải quan khác nhau hẳn. Kho ngoại quan là địa điểm giám sát riêng ngoài khu phi thuế quan, phục vụ hàng của nhiều chủ hàng; kho của EPE nằm ngay trong khu chế xuất và là một bộ phận của chính doanh nghiệp dưới chế độ quản lý hải quan dành cho doanh nghiệp chế xuất. Khác biệt đó quyết định EPE không cần xin công nhận kho ngoại quan cho kho nội bộ của mình, nhưng phải sống với một cơ chế kiểm tra khác: quyết toán nhập — xuất — tồn.

EPE có cần phép mở kho ngoại quan riêng cho kho của mình không

Không, đối với kho nội bộ trong khu chế xuất. Theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP về quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế và chế độ hải quan đối với doanh nghiệp chế xuất, toàn bộ khu chế xuất và doanh nghiệp chế xuất nằm trong khu phi thuế quan; kho nguyên liệu, kho thành phẩm của EPE là một phần của cơ sở sản xuất đã được cấp phép đầu tư và đăng ký hoạt động theo chế độ doanh nghiệp chế xuất, chịu sự giám sát của cơ quan hải quan quản lý khu. EPE không phải xin công nhận kho ngoại quan theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP cho kho này, và kho này cũng không được nhận gửi hàng của chủ hàng khác như một kho ngoại quan dịch vụ.

Ranh giới cần giữ rõ: nếu EPE có nhu cầu thuê kho ở ngoài khu chế xuất để chứa hàng, kho đó — dù người thuê là EPE — vẫn là kho ngoại quan thông thường do một chủ kho được công nhận vận hành, và hàng của EPE gửi vào đó chịu chế độ kho ngoại quan đầy đủ. Ngược lại, một doanh nghiệp thường muốn mở kho ngoại quan dịch vụ thì phải được công nhận theo điều kiện của Nghị định 68/2016/NĐ-CP (diện tích, phần mềm kết nối hải quan, camera) — điều kiện mà kho nội bộ của EPE không phải trải qua, vì nó không cung cấp dịch vụ kho cho bên thứ ba.

Hàng trong kho của EPE có tính là xuất nhập khẩu không

Theo cách vận hành của khu phi thuế quan, hàng hóa đi từ nước ngoài vào kho của EPE được xử lý như hàng nhập khẩu vào khu phi thuế quan, và hàng từ kho của EPE ra nước ngoài là hàng xuất khẩu khỏi khu. Quan hệ giữa EPE và thị trường nội địa Việt Nam được coi là quan hệ xuất nhập khẩu: khi EPE mua nguyên liệu từ doanh nghiệp nội địa, phía nội địa làm thủ tục xuất khẩu vào khu phi thuế quan; khi EPE bán hàng vào nội địa (trong giới hạn được phép), hàng phải làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế như hàng nhập khẩu thông thường. Chính vì toàn bộ khu đã là ‘ngoài quan thuế’, hàng nằm trong kho EPE không cần thêm một lớp chế độ kho ngoại quan để đạt trạng thái treo thuế như hàng gửi kho ngoại quan bên ngoài.

Điểm khác biệt thứ hai là đối tượng giám sát: ở kho ngoại quan, hải quan giám sát từng lô hàng theo tờ khai gửi kho của từng chủ hàng; ở EPE, hải quan giám sát theo dòng vật tư của doanh nghiệp — nguyên liệu nhập vào, định mức tiêu hao, sản phẩm xuất ra và tồn kho — qua báo cáo quyết toán nhập, xuất, tồn định kỳ mà EPE phải lập và nộp cho cơ quan hải quan. Một tấn nguyên liệu trong kho EPE bị thất thoát không được đối chiếu theo tờ khai gửi kho như ở kho ngoại quan, mà bị truy theo định mức và báo cáo quyết toán của chính EPE.

Kiểm tra hải quan với kho EPE khác gì

Mô hình kiểm tra với EPE là quản lý rủi ro và kiểm tra sau thông quan thay cho giám sát thường trực tại điểm: cơ quan hải quan dựa vào hệ thống sổ sách, phần mềm quản lý kho và báo cáo quyết toán của EPE để giám sát từ xa, kiểm tra thực tế tại doanh nghiệp khi có dấu hiệu rủi ro hoặc theo kế hoạch kiểm tra sau thông quan, và đối chiếu số liệu tồn kho thực tế với báo cáo. EPE có nghĩa vụ duy trì hệ thống quản lý nguyên liệu, vật tư đáp ứng yêu cầu kết nối, cung cấp dữ liệu cho cơ quan hải quan khi được yêu cầu — nghĩa vụ dữ liệu này là điểm tương đồng gần nhất với yêu cầu phần mềm của kho ngoại quan, dù căn cứ pháp lý khác nhau.

Về hậu quả khi sai lệch, cả hai mô hình đều dẫn tới truy thu thuế trên phần hàng không chứng minh được đã dùng đúng chế độ, nhưng ở EPE sai lệch quyết toán còn ảnh hưởng trực tiếp tới tư cách hưởng chế độ phi thuế quan của doanh nghiệp. Với nhà đầu tư FDI đang cân nhắc đặt nhà máy theo mô hình EPE, điểm cần ghi nhớ là ‘kho của EPE’ là một cam kết quản trị tồn kho theo chuẩn hải quan ngay trong nhà máy của mình — nhẹ về thủ tục từng lô, nặng về kỷ luật số liệu dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

EPE có phải xin phép mở kho ngoại quan riêng?

Không, với kho nội bộ trong khu chế xuất: kho nguyên liệu, thành phẩm của EPE là một phần của cơ sở sản xuất thuộc chế độ doanh nghiệp chế xuất theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP, nằm trong khu phi thuế quan và chịu giám sát của hải quan quản lý khu — không phải xin công nhận kho ngoại quan theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP. Chỉ khi EPE thuê kho ở ngoài khu thì kho đó mới là kho ngoại quan thông thường do chủ kho được công nhận vận hành.

Hàng trong kho của EPE có tính là xuất nhập khẩu?

Có, theo cơ chế khu phi thuế quan: hàng từ nước ngoài vào kho EPE xử lý như nhập khẩu vào khu, hàng ra nước ngoài là xuất khẩu; mua bán giữa EPE và nội địa được coi là quan hệ xuất nhập khẩu (bên nội địa làm thủ tục xuất khẩu vào khu, hàng EPE bán vào nội địa phải nhập khẩu và nộp thuế). Vì vậy hàng trong kho EPE không cần thêm chế độ kho ngoại quan để treo thuế.

Kiểm tra hải quan với kho EPE khác gì?

Hải quan giám sát EPE theo dòng vật tư và báo cáo quyết toán nhập — xuất — tồn định kỳ, theo mô hình quản lý rủi ro và kiểm tra sau thông quan thay vì giám sát từng lô theo tờ khai gửi kho như kho ngoại quan. EPE phải duy trì hệ thống quản lý vật tư đáp ứng yêu cầu cung cấp dữ liệu cho hải quan; sai lệch quyết toán dẫn tới truy thu và ảnh hưởng tư cách hưởng chế độ phi thuế quan.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng