FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

So sánh cơ chế một cửa đầu tư và thời gian thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, Indonesia, Thái Lan năm 2026

Cả ba nước đều quảng bá «một cửa», nhưng một cửa của mỗi nước mở vào một căn phòng khác nhau: Việt Nam một cửa theo đầu mối tỉnh với hai giấy chứng nhận nối tiếp nhau; Indonesia một cửa theo mức rủi ro trên hệ thống OSS; Thái Lan một cửa thật sự chỉ dành cho dự án được BOI khuyến khích. So sánh đúng không phải đếm số ngày trên giấy, mà là xác định dự án của mình bị chậm ở cửa nào trong từng hệ thống.

Kiến trúc một cửa: ba mô hình khác nhau dưới cùng một tên gọi

Việt Nam tổ chức đầu mối tiếp nhận quanh cơ quan đăng ký đầu tư cấp tỉnh (Sở Tài chính sau sắp xếp bộ máy, hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế với dự án trong khu): nhà đầu tư nộp hồ sơ dự án để được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, sau đó đăng ký doanh nghiệp để nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 và khung đăng ký kinh doanh hiện hành tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 01/2021/NĐ-CP từ 01/7/2025). Hai giấy chứng nhận là hai quyết định tách biệt — «một cửa» ở đây nghĩa là một đầu mối địa phương, không phải một phê duyệt duy nhất. Từ 01/7/2025 Việt Nam vận hành chính quyền địa phương hai cấp sau sáp nhập tỉnh, đầu mối và thẩm quyền cấp tỉnh có thay đổi về tổ chức mà nhà đầu tư cần kiểm chứng tại tỉnh cụ thể trong giai đoạn chuyển đổi.

Indonesia đi xa nhất về số hóa: hệ thống OSS theo cơ chế dựa trên rủi ro (khung PP 5/2021) cấp mã số doanh nghiệp NIB trực tuyến, và NIB đồng thời là giấy phép nền — dự án rủi ro thấp coi như được phép hoạt động với cam kết tiêu chuẩn, rủi ro cao mới cần phê duyệt và kiểm tra thực tế trước vận hành. Thái Lan không có một cửa chung cho mọi FDI: đăng ký doanh nghiệp với Cục Phát triển Kinh doanh (DBD) là thủ tục nhanh, nhưng «một cửa» đúng nghĩa — Trung tâm One Start One Stop — chỉ vận hành trọn gói cho dự án đã được Ủy ban Đầu tư (BOI) cấp khuyến khích, nơi giấy phép ngành và giấy phép lao động được gom về một đầu mối.

Thời gian thành lập thực tế 2026: khoảng thực tiễn và điểm nghẽn thật

Về mặt thực tiễn vận hành thường gặp (không phải cam kết luật định), doanh nghiệp FDI ngành không điều kiện tại Việt Nam thường hoàn tất cặp giấy chứng nhận trong khoảng vài tuần, trong đó phần đăng ký doanh nghiệp chỉ chiếm vài ngày làm việc còn phần lớn thời gian nằm ở hồ sơ đầu tư và việc giải trình. Indonesia cho NIB trong vài ngày với dự án rủi ro thấp, nhưng thời gian tới «được vận hành thật» kéo dài theo giấy phép ngành và cam kết sau cấp phép. Thái Lan đăng ký pháp nhân trong vài ngày nếu ngành không bị hạn chế với vốn ngoại; nếu phải xin giấy phép kinh doanh nước ngoài (FBL) theo Luật Kinh doanh Nước ngoài, lộ trình kéo dài vài tháng, còn đường BOI thường nhanh và dự đoán được hơn dù phải qua thẩm định dự án.

Điểm nghẽn chung ít nằm ở khâu cấp giấy đầu tiên mà ở các lớp sau: tài khoản vốn và đăng ký khoản vay, giấy phép con theo ngành (xây dựng, môi trường, phòng cháy, an toàn thực phẩm), thuê đất và giấy phép xây dựng, đăng ký lao động nước ngoài. Khi so sánh ba nước, nhà đầu tư nên so «thời gian tới vận hành hợp pháp đầy đủ» theo checklist ngành của mình thay vì so thời gian cấp giấy thành lập — hai con số này trong cùng một nước có thể chênh nhau nhiều tháng. Bài viết này cố ý không viện dẫn bất kỳ một mốc số ngày luật định đơn lẻ nào cho khâu chấp thuận đầu tư tại Việt Nam, vì con số đó không đại diện cho toàn bộ lộ trình và dễ gây hiểu nhầm khi tách khỏi điều kiện dự án.

Ngành nghề có điều kiện: yếu tố kéo dài không nằm ở một cửa

Tại Việt Nam, với nhà đầu tư nước ngoài, biến số lớn nhất là danh mục ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15: ngành chưa cam kết mở cửa hoặc mở cửa có điều kiện (tỷ lệ vốn, hình thức hiện diện, điều kiện nhà đầu tư) buộc hồ sơ qua thẩm định và lấy ý kiến bộ, ngành — đây là nơi lộ trình vài tuần biến thành vài tháng. Thái Lan cấu trúc tương tự qua danh mục hạn chế của Luật Kinh doanh Nước ngoài (List 1 cấm tuyệt đối, List 2 cần cấp bộ trưởng, List 3 cần giấy phép) — ngành rơi vào danh mục thì hoặc xin BOI để được miễn trừ, hoặc tái cấu trúc sở hữu, hoặc đổi mô hình kinh doanh. Indonesia dùng danh mục đầu tư ưu tiên và phân loại rủi ro theo mã ngành KBLI: cùng một dự án, chọn sai mã ngành có thể đẩy hồ sơ từ rủi ro thấp lên rủi ro cao và thêm một vòng phê duyệt.

Kết luận thực hành: tại cả ba nước, thời gian thành lập là hàm của ngành nghề trước khi là hàm của cơ quan xử lý. Khâu tư vấn đáng tiền nhất diễn ra trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào: xác định ngành của dự án rơi vào danh mục nào ở mỗi nước, điều kiện tiếp cận là gì, và có đường vòng hợp lệ (khuyến khích BOI, chọn mã KBLI đúng, cơ cấu ngành tại Việt Nam) hay không. Một tuần tư vấn ở khâu này thường tiết kiệm một quý chờ đợi ở khâu sau.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, Indonesia, Thái Lan năm 2026 mất bao lâu?

Theo khoảng thực tiễn thường gặp (không phải cam kết luật định): tại Việt Nam, dự án ngành không điều kiện thường hoàn tất giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong vài tuần, trong đó khâu đăng ký doanh nghiệp chỉ vài ngày làm việc; tại Indonesia, mã số NIB qua hệ thống OSS có thể có trong vài ngày cho dự án rủi ro thấp nhưng giấy phép ngành quyết định thời gian tới vận hành; tại Thái Lan, đăng ký pháp nhân mất vài ngày nếu ngành không hạn chế vốn ngoại, còn nếu phải xin giấy phép kinh doanh nước ngoài thì lộ trình kéo dài vài tháng và đường khuyến khích BOI thường dự đoán được hơn. Ở cả ba nước, thời gian tới vận hành đầy đủ (giấy phép ngành, đất, xây dựng, lao động) dài hơn đáng kể so với thời gian thành lập pháp nhân.

Cơ chế một cửa đầu tư ở ba nước khác nhau thế nào?

Khác nhau ở bản chất. Việt Nam là một cửa theo đầu mối: cơ quan đăng ký đầu tư cấp tỉnh tiếp nhận và xử lý hồ sơ dự án, nhưng nhà đầu tư vẫn nhận hai quyết định tách biệt — giấy chứng nhận đăng ký đầu tư rồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Indonesia là một cửa theo hệ thống: cổng OSS dựa trên rủi ro cấp mã số NIB làm giấy phép nền, mức độ phê duyệt tăng theo phân loại rủi ro của ngành. Thái Lan là một cửa theo ưu đãi: chỉ dự án được BOI khuyến khích mới dùng đầu mối One Start One Stop trọn gói; ngoài BOI, doanh nghiệp đi qua đăng ký DBD và từng giấy phép ngành riêng lẻ. Cùng một tên gọi «một cửa» vì vậy che giấu ba kiến trúc phê duyệt hoàn toàn khác nhau.

Ngành nghề có điều kiện kéo dài thời gian cấp phép ở từng nước ra sao?

Tại Việt Nam, ngành thuộc danh mục tiếp cận thị trường có điều kiện với nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 sẽ qua thẩm định và lấy ý kiến bộ, ngành, biến lộ trình từ vài tuần thành vài tháng. Tại Thái Lan, ngành thuộc danh mục hạn chế của Luật Kinh doanh Nước ngoài (đặc biệt List 2 và List 3) buộc phải xin giấy phép kinh doanh nước ngoài hoặc đi đường khuyến khích BOI để được miễn trừ. Tại Indonesia, cơ chế là phân loại rủi ro theo mã ngành KBLI trên hệ thống OSS: ngành rủi ro cao cần phê duyệt và kiểm tra trước vận hành, ngành rủi ro thấp chỉ cần NIB và cam kết tiêu chuẩn. Ở cả ba nước, yếu tố quyết định thời gian là vị trí của ngành trong danh mục, không phải tốc độ xử lý của cửa tiếp nhận.

Chi phí và số bước thủ tục thành lập doanh nghiệp so sánh thế nào?

Về lệ phí nhà nước thuần túy, cả ba nước đều thấp và không phải yếu tố quyết định; chênh lệch nằm ở chi phí tuân thủ quanh thủ tục. Việt Nam có hai bước phê duyệt nối tiếp cộng lớp giấy phép ngành sau thành lập, nhưng không yêu cầu vốn đầu tư tối thiểu chung ngoài điều kiện theo ngành. Indonesia có ngưỡng vốn đầu tư tối thiểu theo lĩnh vực ngành cho nhà đầu tư (khung thường được áp dụng là 10 tỷ rupiah cho mỗi mã ngành tại mỗi địa điểm, chưa gồm đất và nhà xưởng) làm chi phí cam kết ban đầu cao hơn hẳn. Thái Lan có vốn tối thiểu theo Luật Kinh doanh Nước ngoài ở mức thấp cho giấy phép thông thường, nhưng chi phí thật nằm ở việc xử lý ngành bị hạn chế — qua BOI hoặc cấu trúc lại hoạt động. So sánh đúng phải tính tổng chi phí tới vận hành hợp pháp, gồm tư vấn phân loại ngành, thay vì chỉ đếm lệ phí nộp hồ sơ.

FLAT Law Firm tư vấn khâu quyết định tốc độ thật của dự án FDI: phân loại ngành của dự án theo danh mục tiếp cận thị trường có điều kiện tại Việt Nam (Luật Đầu tư 143/2025/QH15), đối chiếu đường đi tại Indonesia (phân loại rủi ro và mã KBLI trên OSS) và Thái Lan (danh mục hạn chế hoặc đường BOI), rồi mới lập lộ trình thời gian theo khoảng thực tiễn có căn cứ. Một cửa ở ba nước là ba căn phòng khác nhau — biết dự án của mình chậm ở cửa nào trước khi nộp hồ sơ là cách tiết kiệm thời gian rẻ nhất.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng