FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Tình huống: quá thời hạn góp vốn điều lệ của công ty FDI

Bàn tay đeo đồng hồ đặt trên tập hồ sơ giấy tờ cùng máy tính và điện thoại trên bàn làm việc

Tình huống: quá thời hạn góp vốn điều lệ của công ty FDI — xử lý thế nào?

Mục lục

1. Tình huống đặt ra (giả định)

Công ty TNHH ABC Việt Nam — doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc, vốn điều lệ đăng ký 50 tỷ đồng — được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) ngày 01/6/2026. Theo kế hoạch, nhà đầu tư sẽ chuyển vốn góp làm 2 đợt: đợt 1 (30 tỷ) trong tháng đầu, đợt 2 (20 tỷ) sau khi nhà xưởng hoàn thành.

Thực tế: đợt 1 chỉ chuyển được 20 tỷ do vướng thủ tục chuyển tiền từ công ty mẹ; đợt 2 bị hoãn vô thời hạn vì tập đoàn mẹ tái cấu trúc. Đến 01/9/2026 (hết 90 ngày), công ty mới thực góp 20/50 tỷ đồng.

Kế toán trưởng hỏi: "Giờ phải làm gì? Có xin gia hạn được không? Nếu cứ để vậy thì sao?"

2. Câu hỏi pháp lý

  1. Hết thời hạn góp vốn mà chưa góp đủ thì hậu quả pháp lý là gì?
  2. Có thủ tục "gia hạn" thời hạn góp vốn không?
  3. Công ty nên xử lý theo phương án nào để vừa hợp pháp vừa giữ được kế hoạch kinh doanh?

3. Phân tích

3.1 Khung pháp lý áp dụng

Thời hạn góp vốn: Thành viên công ty TNHH phải góp đủ vốn điều lệ đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định thời hạn ngắn hơn (Điều 75 Luật Doanh nghiệp 2020; tương tự đối với cổ đông công ty cổ phần).

Hậu quả khi hết hạn chưa góp đủ:

  • Nghĩa vụ điều chỉnh vốn: Công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng số vốn đã thực góp trong thời hạn luật định sau khi hết hạn góp vốn. Nói cách khác, vốn điều lệ trên giấy phép phải "hạ" xuống khớp với thực tế đã góp.
  • Xử lý thành viên chưa góp đủ: Thành viên chưa góp hoặc chưa góp đủ số vốn đã cam kết phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn chưa góp đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước ngày công ty đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ; đồng thời bị xử lý theo Điều lệ công ty.
  • Quyền lợi tính theo vốn thực góp: Trong thời gian chưa góp đủ, các quyền như chia lợi nhuận, biểu quyết được tính theo tỷ lệ vốn đã thực góp, không phải vốn đăng ký.
  • Xử phạt hành chính: Kê khai vốn điều lệ nhưng không góp đủ mà không đăng ký điều chỉnh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư (hành vi kê khai khống vốn điều lệ).
  • Góc độ đầu tư (FDI): Vốn điều lệ là một phần của tổng vốn đầu tư ghi trên IRC. Góp vốn chậm còn có thể ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện dự án đã cam kết — trường hợp kéo dài có thể bị xem xét về nghĩa vụ triển khai dự án.

Điểm mấu chốt: Pháp luật không có thủ tục "xin gia hạn" thời hạn góp vốn 90 ngày. Quá hạn là quá hạn — chỉ có các phương án khắc phục hậu quả.

3.2 Phương án A: Góp bù phần vốn còn thiếu

  • Nội dung: Nhà đầu tư khẩn trương chuyển nốt 30 tỷ đồng còn thiếu, hoàn tất nghĩa vụ góp vốn.
  • Ưu điểm: Vốn điều lệ giữ nguyên 50 tỷ; không phải làm thủ tục điều chỉnh; hồ sơ pháp lý "sạch"; không ảnh hưởng tiến độ dự án trên IRC.
  • Nhược điểm: Phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng chuyển tiền của công ty mẹ — trong tình huống giả định, tập đoàn mẹ đang tái cấu trúc nên phương án này có thể bất khả thi trong ngắn hạn.
  • Lưu ý: Kể cả khi góp bù muộn (sau 90 ngày), công ty vẫn nên hoàn tất góp vốn và lưu đầy đủ chứng từ chuyển tiền — việc khắc phục tự nguyện luôn tốt hơn để nguyên vi phạm.

3.3 Phương án B: Đăng ký giảm vốn điều lệ xuống bằng số vốn đã thực góp

  • Nội dung: Làm thủ tục đăng ký điều chỉnh giảm vốn điều lệ từ 50 tỷ xuống 20 tỷ đồng (bằng số vốn đã thực góp).
  • Ưu điểm: Đưa tình trạng pháp lý về đúng thực tế, chấm dứt vi phạm "kê khai khống vốn"; thủ tục rõ ràng, chủ động.
  • Nhược điểm: Vốn điều lệ giảm có thể ảnh hưởng đến uy tín với đối tác, ngân hàng; nếu sau này muốn tăng vốn trở lại phải làm thêm thủ tục tăng vốn; cần kiểm tra điều kiện về vốn pháp định (nếu ngành nghề kinh doanh có yêu cầu vốn tối thiểu) và cam kết vốn trên IRC.
  • Điều kiện: Việc giảm vốn phải bảo đảm công ty vẫn đáp ứng các điều kiện kinh doanh theo ngành nghề và các cam kết đầu tư.

3.4 So sánh các phương án

Tiêu chíA: Góp bùB: Giảm vốn điều lệ
Tính khả thiPhụ thuộc dòng tiền công ty mẹChủ động, làm được ngay
Hồ sơ pháp lýSạch nếu góp đủSạch sau khi điều chỉnh xong
Rủi ro xử phạtThấp nếu khắc phục nhanhChấm dứt vi phạm kê khai khống
Ảnh hưởng kinh doanhKhôngCó thể ảnh hưởng uy tín/vốn pháp định

Phương án C (kết hợp, thực tế hay dùng): Đăng ký giảm vốn trước để hợp pháp hóa tình trạng hiện tại, đồng thời lên lộ trình tăng vốn trở lại khi công ty mẹ ổn định dòng tiền. Cách này vừa chấm dứt vi phạm, vừa giữ được kế hoạch dài hạn.

4. Kết luận và khuyến nghị

  1. Không có "gia hạn" thời hạn góp vốn — đừng chờ đợi một thủ tục không tồn tại.
  2. Ưu tiên góp bù nếu còn khả năng tài chính; nếu không, đăng ký giảm vốn ngay để chấm dứt vi phạm kê khai khống vốn.
  3. Đừng "để vậy" — vừa có nguy cơ bị xử phạt hành chính, vừa treo một quả bom pháp lý cho mọi giao dịch sau này (ngân hàng, đối tác, kiểm toán đều soi vốn điều lệ).
  4. Bài học phòng ngừa: đăng ký vốn điều lệ sát với khả năng góp thực tế trong 90 ngày, đừng đăng ký "cho oai"; với công ty FDI, đồng bộ kế hoạch chuyển tiền của công ty mẹ với deadline 90 ngày ngay từ khi xin ERC.

5. Câu hỏi mở rộng

Quá 90 ngày chưa góp đủ vốn điều lệ thì bị gì? Công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng đúng số vốn đã thực góp; thành viên chưa góp đủ chịu trách nhiệm tương ứng và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về kê khai vốn. Không có thủ tục "xin gia hạn".

Có được gia hạn thời hạn góp vốn điều lệ không? Không. Pháp luật không quy định thủ tục gia hạn thời hạn 90 ngày. Cách xử lý đúng là góp bù phần còn thiếu hoặc đăng ký giảm vốn điều lệ xuống bằng số vốn đã thực góp.

Chưa góp đủ vốn có được chia lợi nhuận theo tỷ lệ vốn đăng ký không? Không. Quyền lợi (chia lợi nhuận, biểu quyết) tính theo tỷ lệ vốn đã thực góp, trừ khi Điều lệ có quy định khác nhưng không trái pháp luật.

6. Phiên bản ngôn ngữ

7. Tài liệu tham khảo

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14), Điều 75; sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025).
  • Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15), hiệu lực 01/3/2026.
  • Nội dung đối chiếu qua thuvienphapluat.vn tại thời điểm soạn bài (28/9/2026).

—