FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Rủi ro bị ấn định thuế: nguyên nhân và cách phòng ngừa

Tòa nhà cơ quan hành chính với hàng cột đá đối xứng

Công ty T là doanh nghiệp sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài tại Đồng Nai. Sau đợt kiểm tra thuế, công ty nhận quyết định ấn định thuế với số thuế phải nộp cao gấp nhiều lần số thuế công ty đã tự kê khai. Lý do được nêu trong quyết định: sổ kế toán không phản ánh đầy đủ doanh thu, một số hóa đơn đầu vào không hợp pháp và công ty không xuất trình được chứng từ chứng minh chi phí trong thời hạn cơ quan thuế yêu cầu. Câu chuyện của công ty T không phải cá biệt — một tình huống thực tế khác cho thấy doanh nghiệp còn có thể bị ấn định thuế chỉ vì bỏ quên nghĩa vụ quyết toán nhiều năm liên tiếp. Ấn định thuế là một trong những rủi ro tài chính lớn nhất mà doanh nghiệp có thể gặp trong quan hệ với cơ quan thuế, bởi khi bị ấn định, doanh nghiệp mất quyền tự xác định số thuế phải nộp và phải chấp nhận con số do cơ quan thuế đưa ra.

Bài viết này là tài liệu đầy đủ về "bị ấn định thuế nguyên nhân phòng ngừa": phân tích toàn diện cơ chế ấn định thuế theo pháp luật hiện hành, chỉ rõ chín trường hợp doanh nghiệp có thể bị ấn định, những điểm mới quan trọng so với quy định cũ mà nhiều tài liệu trên mạng chưa cập nhật, và quan trọng nhất là checklist các biện pháp phòng ngừa để doanh nghiệp không rơi vào tình huống bị động như công ty T.

Một lưu ý pháp lý cần đọc trước khi đi vào chi tiết: Luật Quản lý thuế 2019 đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Từ thời điểm này, mọi quy định về ấn định thuế được áp dụng theo Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15). Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019 — điều khoản mà rất nhiều bài viết, tài liệu hướng dẫn trên mạng vẫn đang trích dẫn — không còn giá trị áp dụng cho giai đoạn hiện tại. Bài viết này lấy Luật Quản lý thuế 2025 làm căn cứ chính và có một mục riêng đối chiếu điểm mới so với luật cũ, để doanh nghiệp không áp dụng nhầm văn bản đã hết hiệu lực.

Mục lục

<a id="muc-1"></a>1. Ấn định thuế là gì và nguyên tắc áp dụng

Ấn định thuế là việc cơ quan quản lý thuế xác định số tiền thuế phải nộp của người nộp thuế trong trường hợp người nộp thuế vi phạm pháp luật về thuế. Nói cách khác, đây là cơ chế mà pháp luật trao cho cơ quan thuế quyền "tính thay" số thuế khi người nộp thuế không tự kê khai đúng, không chứng minh được số liệu hoặc có hành vi gian lận về căn cứ tính thuế.

Theo Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025, ấn định thuế phải dựa trên các nguyên tắc quản lý thuế, căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế theo quy định của pháp luật về thuế và pháp luật về hải quan. Cơ quan quản lý thuế có thể ấn định toàn bộ số tiền thuế phải nộp, hoặc ấn định từng yếu tố, từng căn cứ liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp — ví dụ ấn định lại doanh thu tính thuế, ấn định lại giá tính thuế của một nhóm giao dịch, hoặc ấn định lại số thuế giá trị gia tăng được khấu trừ.

Ba điểm cốt lõi doanh nghiệp cần nắm về cơ chế này. Thứ nhất, ấn định thuế không phải là hình phạt mà là biện pháp xác định lại nghĩa vụ thuế; tuy nhiên trong cùng một vụ việc, doanh nghiệp vừa có thể bị ấn định thuế vừa có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế tùy theo tính chất hành vi. Thứ hai, khi đã bị ấn định, gánh nặng chứng minh đảo ngược về phía doanh nghiệp: muốn thay đổi con số ấn định, doanh nghiệp phải tự đưa ra tài liệu, chứng cứ chứng minh số liệu của mình là đúng. Thứ ba, thẩm quyền, trình tự và phương pháp ấn định cụ thể do Chính phủ quy định — hiện nay là Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 2025, trong đó có nội dung về phương pháp, thủ tục ấn định thuế và tiêu chí quản lý tuân thủ pháp luật thuế theo mức độ rủi ro của người nộp thuế.

<a id="muc-2"></a>2. Chín trường hợp doanh nghiệp bị ấn định thuế

Khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 liệt kê chín trường hợp người nộp thuế bị ấn định thuế khi vi phạm pháp luật về thuế. Để dễ ghi nhớ và dễ phòng ngừa, có thể nhóm chín trường hợp này thành bốn nhóm nguyên nhân.

2.1. Nhóm 1: Vi phạm nghĩa vụ kê khai thuế

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm hai trường hợp.

Trường hợp thứ nhất: không đăng ký thuế, không khai thuế, không nộp bổ sung hồ sơ thuế theo yêu cầu của cơ quan thuế, hoặc khai thuế không đầy đủ, trung thực, chính xác về căn cứ tính thuế. Điểm đáng chú ý là cụm từ "không nộp bổ sung hồ sơ thuế theo yêu cầu": khi cơ quan thuế đã có văn bản yêu cầu bổ sung hồ sơ mà doanh nghiệp không thực hiện, đó đã là căn cứ để ấn định, không cần chờ đến khi có kết luận thanh tra. Tương tự, khai thuế "không đầy đủ, trung thực, chính xác về căn cứ tính thuế" bao trùm cả việc khai thiếu doanh thu, khai sai thuế suất, tính sai số thuế được khấu trừ hay kê khai chi phí không đúng quy định.

Trường hợp thứ hai: hồ sơ khai thuế đã nộp nhưng không xác định được các yếu tố làm cơ sở xác định căn cứ tính thuế, hoặc xác định được các yếu tố đó nhưng không tự tính được số tiền thuế phải nộp. Đây là điểm mới hoàn toàn của Luật 2025 so với Luật 2019. Trên thực tế, trường hợp này nhắm vào các hồ sơ khai thuế hình thức — có nộp tờ khai nhưng tờ khai thiếu các chỉ tiêu cốt lõi đến mức cơ quan thuế không thể xác định được căn cứ tính thuế, hoặc doanh nghiệp để trống phần tự tính số thuế phải nộp. Doanh nghiệp nộp tờ khai "cho có" để đối phó thời hạn mà không điền đầy đủ nội dung có thể rơi vào trường hợp này.

2.2. Nhóm 2: Vi phạm về sổ sách kế toán và chứng từ

Nhóm này gồm hai trường hợp liên quan trực tiếp đến công tác kế toán của doanh nghiệp.

Trường hợp thứ ba: không phản ánh hoặc phản ánh không đầy đủ, trung thực, chính xác số liệu trên sổ kế toán để xác định nghĩa vụ nộp thuế. Sổ kế toán là "xương sống" chứng minh nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Các dấu hiệu thường bị cơ quan thuế xem xét bao gồm: doanh thu trên sổ kế toán thấp hơn doanh thu trên tờ khai hoặc trên hóa đơn đã xuất; chi phí hạch toán không có chứng từ đi kèm; số liệu giữa các sổ chi tiết và sổ tổng hợp không khớp nhau; hoặc sổ sách được lập lại sau khi có quyết định kiểm tra. Với doanh nghiệp duy trì hai hệ thống sổ sách — một bộ để kê khai thuế và một bộ phản ánh thực tế — đây chính là trường hợp ấn định điển hình khi cơ quan thuế phát hiện.

Trường hợp thứ tư: không xuất trình sổ kế toán, hóa đơn, chứng từ và các tài liệu cần thiết liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp trong thời hạn quy định. Điểm mấu chốt của trường hợp này là yếu tố thời hạn. Doanh nghiệp có đầy đủ sổ sách nhưng khi cơ quan thuế yêu cầu xuất trình trong đợt kiểm tra mà không cung cấp được đúng hạn — vì thất lạc, vì kế toán nghỉ việc không bàn giao, vì dữ liệu lưu trên hệ thống mà không truy xuất được — vẫn bị ấn định thuế. Trong thời đại hóa đơn điện tử, doanh nghiệp cần đảm bảo khả năng truy xuất, trích xuất dữ liệu hóa đơn, chứng từ điện tử bất cứ khi nào cơ quan thuế yêu cầu, theo quy định về hóa đơn điện tử tại Nghị định 254/2026/NĐ-CP.

2.3. Nhóm 3: Không chấp hành quyết định kiểm tra thuế

Trường hợp thứ năm: không chấp hành quyết định kiểm tra thuế theo quy định. Kiểm tra thuế là hoạt động nghiệp vụ thường xuyên của cơ quan thuế, có thể thực hiện tại trụ sở cơ quan thuế hoặc tại trụ sở người nộp thuế. Không chấp hành bao gồm các tình huống như từ chối làm việc với đoàn kiểm tra, không cử người có thẩm quyền làm việc, cản trở việc tiếp cận sổ sách, chứng từ, hoặc không thực hiện các yêu cầu hợp pháp khác trong quyết định kiểm tra. Trình tự kiểm tra thuế và quyền của doanh nghiệp trong từng giai đoạn là nội dung có tính kỹ thuật cao, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ trước khi đoàn kiểm tra đến làm việc, thay vì đối phó bị động tại chỗ. Xem hướng dẫn chuẩn bị cho thanh tra thuế tại doanh nghiệp để chủ động ngay từ khi nhận quyết định kiểm tra.

2.4. Nhóm 4: Giá giao dịch, bản chất giao dịch và hóa đơn

Nhóm này gồm bốn trường hợp, là nơi tập trung các rủi ro tinh vi nhất và cũng là nơi doanh nghiệp FDI hay vướng nhất.

Trường hợp thứ sáu: mua, bán, trao đổi và hạch toán, kê khai thuế theo giá trị hàng hóa, dịch vụ không đúng với giá thực tế thanh toán hoặc không theo giá trị giao dịch thông thường trên thị trường làm giảm nghĩa vụ nộp thuế. So với Luật 2019, Luật 2025 đã bổ sung thêm cụm "không đúng với giá thực tế thanh toán". Điều này có nghĩa là cơ quan thuế có hai thước đo độc lập: giá thực tế các bên thanh toán với nhau và giá thị trường của giao dịch tương đương. Doanh nghiệp bán hàng cho công ty liên kết với giá thấp hơn giá bán cho khách hàng độc lập, hoặc hạch toán giá mua nguyên vật liệu cao bất thường để tăng chi phí, đều có thể rơi vào trường hợp này. Với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, đây là cửa ngõ dẫn đến việc cơ quan thuế điều chỉnh giá và ấn định lại thu nhập chịu thuế.

Trường hợp thứ bảy: mua, trao đổi hàng hóa sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ mà hàng hóa, dịch vụ là có thật theo xác định của cơ quan có thẩm quyền và đã được kê khai doanh thu tính thuế. Cần phân biệt rõ: nếu hàng hóa, dịch vụ là có thật nhưng hóa đơn không hợp pháp — ví dụ mua hàng của đơn vị đã bỏ trốn, hóa đơn do đơn vị không còn hoạt động xuất — thì bị ấn định thuế; còn nếu hàng hóa không có thật thì có thể bị xử lý ở mức độ nghiêm trọng hơn. Biện pháp phòng ngừa cơ bản là kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào ngay tại thời điểm nhận hóa đơn, đặc biệt với các nhà cung cấp mới, giao dịch giá trị lớn hoặc có dấu hiệu bất thường về giá.

Trường hợp thứ tám: sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch hoặc giá trị giao dịch thực tế để làm giảm nghĩa vụ thuế; thực hiện các giao dịch không đúng với bản chất kinh tế nhằm mục đích giảm nghĩa vụ thuế. Đây là điều khoản chống lách thuế mang tính nguyên tắc. Luật 2025 tách rõ hai hành vi: dùng chứng từ sai lệch bản chất giao dịch, và thực hiện giao dịch không đúng bản chất kinh tế. Các cấu trúc như lòng vòng hóa đơn qua nhiều trung gian không có chức năng kinh tế thực, hợp đồng ghi một đằng thực hiện một nẻo, hay các giao dịch được dàn xếp chỉ để tạo chi phí được trừ, đều có thể bị cơ quan thuế "nhìn xuyên qua hình thức" để xác định lại bản chất và ấn định thuế.

Trường hợp thứ chín: không tuân thủ quy định về nghĩa vụ kê khai, xác định giá giao dịch liên kết hoặc không cung cấp thông tin theo quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có phát sinh giao dịch liên kết. Đây là trường hợp đặc thù của doanh nghiệp FDI và các tập đoàn có giao dịch nội bộ. Không lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, không kê khai đầy đủ thông tin giao dịch liên kết kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, hoặc không cung cấp thông tin khi cơ quan thuế yêu cầu — mỗi vi phạm đều có thể dẫn đến ấn định thuế đối với phần thu nhập từ giao dịch liên kết. Khung pháp luật hiện hành là Nghị định 255/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026.

<a id="muc-3"></a>3. Điểm mới so với quy định cũ: đừng trích dẫn Điều 50 Luật 2019 nữa

Vì còn rất nhiều tài liệu trên mạng trích dẫn Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019, mục này đối chiếu trực tiếp để doanh nghiệp và người làm công tác thuế không áp dụng nhầm.

Về hiệu lực: Luật Quản lý thuế 2019 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 56/2024/QH15) chỉ còn hiệu lực đến hết ngày 30/6/2026. Từ ngày 01/7/2026, Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15) thay thế toàn diện. Điều này có nghĩa là với các kỳ tính thuế và các quyết định ấn định từ 01/7/2026 trở đi, căn cứ pháp lý đúng là Điều 24 Luật 2025, không phải Điều 50 Luật 2019.

Về nội dung, có ba thay đổi đáng chú ý. Thứ nhất, Luật 2025 bổ sung trường hợp mới: hồ sơ khai thuế đã nộp nhưng không xác định được các yếu tố làm cơ sở xác định căn cứ tính thuế, hoặc không tự tính được số thuế phải nộp. Dưới thời Luật 2019, trường hợp này chưa được liệt kê thành một điểm độc lập. Thứ hai, Luật 2025 loại bỏ trường hợp "có dấu hiệu bỏ trốn hoặc phát tán tài sản để không thực hiện nghĩa vụ thuế" khỏi danh sách ấn định — các hành vi này được xử lý bằng các biện pháp cưỡng chế, tạm hoãn xuất cảnh và chế tài khác trong hệ thống quản lý thuế mới. Thứ ba, trường hợp về giá giao dịch được mở rộng: Luật 2019 chỉ nói "không theo giá trị giao dịch thông thường trên thị trường", còn Luật 2025 thêm "không đúng với giá thực tế thanh toán", cho cơ quan thuế thêm một căn cứ so sánh độc lập với giá thị trường.

Hệ quả thực tiễn: doanh nghiệp rà soát lại toàn bộ tài liệu nội bộ, quy trình tuân thủ thuế và các văn bản tư vấn đang sử dụng mà còn trích dẫn Điều 50 Luật 2019 — cập nhật sang Điều 24 Luật 2025. Khi làm việc với cơ quan thuế hoặc khi bị yêu cầu giải trình, việc viện dẫn đúng văn bản còn hiệu lực không chỉ là yêu cầu về hình thức mà còn ảnh hưởng đến nội dung lập luận, vì phạm vi các trường hợp đã thay đổi.

<a id="muc-4"></a>4. Cơ quan thuế ấn định thuế bằng cách nào

Hiểu cách cơ quan thuế tính ra con số ấn định giúp doanh nghiệp đánh giá đúng mức độ rủi ro và chuẩn bị tài liệu phản biện khi cần.

Về nguyên tắc, Điều 24 Luật 2025 yêu cầu việc ấn định phải dựa trên nguyên tắc quản lý thuế, căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế theo quy định của pháp luật về thuế. Khoản 3 Điều 24 giao Chính phủ quy định chi tiết về căn cứ ấn định, phương pháp ấn định, thẩm quyền và thủ tục ấn định — nội dung này hiện được hướng dẫn tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP. Về logic nghiệp vụ được kế thừa từ thực tiễn áp dụng lâu nay, cơ quan thuế thường kết hợp nhiều nguồn: cơ sở dữ liệu quản lý thuế của chính cơ quan thuế, bao gồm dữ liệu hóa đơn điện tử, dữ liệu tờ khai của doanh nghiệp và của các đối tác có giao dịch với doanh nghiệp; so sánh với số thuế phải nộp của các cơ sở kinh doanh cùng mặt hàng, ngành nghề và quy mô; kết quả kiểm tra, thanh tra thực tế; và tỷ lệ thu thuế trên doanh thu của từng lĩnh vực, ngành nghề.

Điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý: số thuế ấn định thường cao hơn số thuế thực tế phải nộp. Lý do rất thực tế — khi doanh nghiệp không cung cấp được sổ sách, chứng từ đầy đủ, cơ quan thuế không có dữ liệu về chi phí thực tế của doanh nghiệp nên phải xác định nghĩa vụ thuế dựa trên doanh thu và các chỉ số bình quân ngành. Các khoản chi phí có thật nhưng không chứng minh được bằng chứng từ hợp lệ sẽ không được trừ khi ấn định. Nói cách khác, càng thiếu chứng từ, con số ấn định càng bất lợi cho doanh nghiệp.

Một điểm mới mang tính hệ thống: Nghị định 252/2026/NĐ-CP đưa vào cơ chế quản lý tuân thủ pháp luật thuế theo mức độ rủi ro của người nộp thuế. Doanh nghiệp từng bị ấn định thuế sẽ bị xếp vào nhóm rủi ro cao hơn, đồng nghĩa với tần suất kiểm tra, thanh tra trong các kỳ tiếp theo tăng lên và mọi hồ sơ hoàn thuế, ưu đãi thuế sẽ bị soi kỹ hơn. Ấn định thuế vì vậy không chỉ là câu chuyện tiền nộp một lần, mà còn là "vết" tuân thủ đeo bám doanh nghiệp nhiều năm sau đó.

<a id="muc-5"></a>5. Hậu quả pháp lý khi bị ấn định thuế

Khi quyết định ấn định thuế được ban hành, doanh nghiệp phải đối mặt với một chuỗi hậu quả nối tiếp nhau.

Thứ nhất, nghĩa vụ nộp số thuế bị ấn định cùng tiền chậm nộp. Số thuế ấn định phải nộp vào ngân sách nhà nước theo thời hạn ghi trong quyết định. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải nộp tiền chậm nộp tính trên số thuế ấn định kể từ thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế gốc. Mức tính tiền chậm nộp cụ thể được quy định trong pháp luật về quản lý thuế và văn bản hướng dẫn hiện hành — doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc tại thời điểm tính toán, không nên lấy con số từ các bài viết cũ vì khung pháp lý đã thay đổi từ 01/7/2026.

Thứ hai, xử phạt vi phạm hành chính về thuế. Tùy tính chất hành vi dẫn đến ấn định — khai sai, không khai, sử dụng hóa đơn không hợp pháp — doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 16/01/2026). Mức phạt cụ thể phụ thuộc từng hành vi và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ; bài viết không liệt kê con số chi tiết để tránh áp dụng sai, doanh nghiệp cần đối chiếu điều khoản tương ứng với hành vi của mình.

Thứ ba, bị đưa vào diện quản lý rủi ro cao. Như đã phân tích, cơ chế quản lý tuân thủ theo mức độ rủi ro tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP khiến doanh nghiệp từng bị ấn định thuế chịu sự giám sát chặt chẽ hơn trong các kỳ sau: tăng tần suất kiểm tra, hồ sơ hoàn thuế bị xem xét kỹ, và khó được áp dụng các chế độ ưu tiên dành cho người nộp thuế tuân thủ tốt.

Thứ tư, quyền khiếu nại và khởi kiện. Doanh nghiệp không đồng ý với quyết định ấn định thuế có quyền khiếu nại theo trình tự khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Tuy nhiên cần lưu ý hai điểm thực tiễn: việc khiếu nại, khởi kiện không tự động đình chỉ việc thi hành quyết định ấn định, và muốn thắng trong khiếu nại, doanh nghiệp phải có tài liệu, chứng cứ chứng minh số liệu kê khai của mình — điều mà đáng lẽ phải chuẩn bị từ trước khi bị kiểm tra. Vì vậy, phòng ngừa luôn rẻ hơn và hiệu quả hơn khắc phục.

<a id="muc-6"></a>6. Checklist phòng ngừa: chín việc doanh nghiệp cần làm

Chín đầu mục dưới đây tương ứng với chín nhóm rủi ro, mỗi mục nêu rõ tại sao phải làm, làm như thế nào và căn cứ pháp lý.

1. Kê khai đầy đủ, trung thực, đúng hạn — và khai bổ sung ngay khi phát hiện sai sót. Tại sao: nghĩa vụ kê khai là tuyến phòng thủ đầu tiên; không nộp bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan thuế đã đủ căn cứ để bị ấn định. Làm sao: xây dựng lịch kê khai, nộp thuế cho tất cả các sắc thuế; phân công người chịu trách nhiệm theo dõi thời hạn; khi phát hiện sai sót trong tờ khai đã nộp, lập tờ khai bổ sung và nộp số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp ngay, trước khi cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra hoặc yêu cầu bổ sung. Căn cứ: điểm a khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

2. Điền đầy đủ các chỉ tiêu trên tờ khai, không nộp tờ khai hình thức. Tại sao: Luật 2025 bổ sung trường hợp ấn định khi hồ sơ khai thuế không xác định được yếu tố tính thuế — tờ khai nộp "cho có" để đối phó thời hạn giờ đây là rủi ro trực tiếp. Làm sao: kiểm tra chéo các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, thuế suất, số thuế phải nộp trước khi nộp tờ khai; với các tờ khai có phụ lục, bảng kê chi tiết thì kê khai đầy đủ, không bỏ trống. Căn cứ: điểm b khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

3. Ghi chép kế toán đầy đủ, trung thực, khớp đúng giữa các sổ. Tại sao: sổ kế toán là bằng chứng gốc chứng minh nghĩa vụ thuế; số liệu vênh nhau giữa sổ chi tiết, sổ tổng hợp và tờ khai là dấu hiệu đầu tiên cơ quan thuế soi khi kiểm tra. Làm sao: hạch toán đầy đủ doanh thu, chi phí theo đúng chứng từ gốc; đối chiếu định kỳ hàng tháng, hàng quý giữa sổ kế toán và tờ khai thuế; tuyệt đối không duy trì hai hệ thống sổ sách song song. Căn cứ: điểm c khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

4. Lưu trữ khoa học và xuất trình được mọi sổ sách, chứng từ trong thời hạn khi cơ quan thuế yêu cầu. Tại sao: có đầy đủ chứng từ nhưng không xuất trình được đúng hạn vẫn bị ấn định như không có. Làm sao: số hóa và lưu trữ có hệ thống toàn bộ hóa đơn, chứng từ, hợp đồng, sổ kế toán; đảm bảo khả năng truy xuất dữ liệu hóa đơn điện tử theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP; quy định rõ người phụ trách cung cấp hồ sơ và quy trình bàn giao khi nhân sự kế toán thay đổi. Chi tiết xem hướng dẫn lưu trữ hồ sơ thuế cho doanh nghiệp. Căn cứ: điểm d khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

5. Chấp hành nghiêm túc quyết định kiểm tra thuế và chuẩn bị kỹ trước mỗi đợt kiểm tra. Tại sao: chống đối hoặc thiếu hợp tác với đoàn kiểm tra là căn cứ ấn định độc lập, chưa kể làm xấu đi đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Làm sao: khi nhận quyết định kiểm tra, cử người có thẩm quyền và am hiểu số liệu làm đầu mối; chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ theo danh mục đoàn kiểm tra yêu cầu; giải trình bằng văn bản rõ ràng, có chứng cứ đối với các nội dung đoàn kiểm tra đặt câu hỏi. Trình tự kiểm tra và quyền của doanh nghiệp trong từng giai đoạn nên được tìm hiểu kỹ từ trước. Căn cứ: điểm đ khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

6. Giao dịch theo giá thực tế, giá thị trường; lập đầy đủ hồ sơ giao dịch liên kết. Tại sao: cơ quan thuế có hai thước đo là giá thực tế thanh toán và giá thị trường; với giao dịch liên kết, thiếu hồ sơ là bị ấn định. Làm sao: đảm bảo giá mua, giá bán hạch toán đúng giá thực tế thanh toán; với giao dịch giữa các bên liên kết, áp dụng nguyên tắc giá thị trường và lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, kê khai thông tin giao dịch liên kết kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Căn cứ: điểm e và điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

7. Kiểm soát chặt hóa đơn đầu vào ngay tại thời điểm nhận hóa đơn. Tại sao: hóa đơn không hợp pháp mà hàng hóa có thật vẫn dẫn đến ấn định thuế, chưa kể rủi ro bị loại chi phí và thuế giá trị gia tăng đầu vào. Làm sao: tra cứu tình trạng hoạt động của nhà cung cấp và tính hợp lệ của hóa đơn trên hệ thống của cơ quan thuế trước khi hạch toán; cảnh giác với nhà cung cấp mới, giá chào thấp bất thường hoặc yêu cầu thanh toán không qua ngân hàng; lưu vết tra cứu làm bằng chứng đã kiểm soát. Xem thêm tuân thủ hóa đơn điện tử để chuẩn hóa toàn bộ quy trình hóa đơn đầu vào – đầu ra. Căn cứ: điểm g khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

8. Không thực hiện giao dịch chỉ nhằm giảm nghĩa vụ thuế; đảm bảo chứng từ phản ánh đúng bản chất. Tại sao: Luật 2025 tách rõ hai hành vi — chứng từ sai bản chất và giao dịch không đúng bản chất kinh tế — cho thấy cơ quan thuế được trao công cụ mạnh để "nhìn xuyên" các cấu trúc hình thức. Làm sao: mọi giao dịch phải có mục đích kinh tế thực sự ngoài mục đích thuế; hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán phải mô tả đúng nội dung giao dịch thực tế; rà soát lại các cấu trúc giao dịch nội bộ phức tạp để đảm bảo tính kinh tế thực. Căn cứ: điểm h khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025.

9. Soát xét tuân thủ thuế định kỳ như một "đợt kiểm tra nội bộ". Tại sao: hầu hết các vụ ấn định thuế đều bắt nguồn từ sai sót tích tụ nhiều kỳ mà doanh nghiệp không tự phát hiện. Làm sao: ít nhất mỗi năm một lần, tổ chức soát xét toàn diện nghĩa vụ kê khai, sổ sách, hóa đơn, giao dịch liên kết và hồ sơ lưu trữ — hoặc thuê đơn vị độc lập thực hiện; lập danh mục các điểm chưa tuân thủ và khắc phục bằng khai bổ sung trước khi cơ quan thuế kiểm tra. Đây là biện pháp có chi phí thấp nhất so với mọi hậu quả của một quyết định ấn định thuế.

<a id="muc-7"></a>7. Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp đã tự kê khai và nộp thuế đầy đủ thì có còn nguy cơ bị ấn định thuế không?

Trả lời trực tiếp: vẫn có, nếu rơi vào các trường hợp khác ngoài kê khai. Căn cứ pháp lý: khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 liệt kê chín trường hợp độc lập với nhau. Giải thích thêm: kê khai đầy đủ chỉ loại trừ điểm a. Doanh nghiệp vẫn có thể bị ấn định nếu sổ sách không phản ánh đúng số liệu (điểm c), không xuất trình được chứng từ khi kiểm tra (điểm d), giao dịch không theo giá thị trường (điểm e), dùng hóa đơn không hợp pháp (điểm g), hoặc không tuân thủ nghĩa vụ về giao dịch liên kết (điểm i). Hành động cần làm: đừng chỉ chăm chăm vào tờ khai mà bỏ quên sổ sách, chứng từ và giá giao dịch — cả ba mảng đều phải sạch.

2. Bị ấn định thuế có đồng nghĩa với bị kết luận trốn thuế không?

Trả lời trực tiếp: không. Căn cứ pháp lý: ấn định thuế theo Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 là biện pháp xác định lại số thuế phải nộp khi người nộp thuế vi phạm nghĩa vụ kê khai, chứng minh; còn trốn thuế là hành vi vi phạm có yếu tố lỗi với chế tài riêng theo pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính và pháp luật hình sự. Giải thích thêm: một doanh nghiệp bị ấn định vì không xuất trình được sổ sách đúng hạn chưa hẳn đã trốn thuế — nhưng nếu qua ấn định mà phát hiện có hành vi gian lận, vụ việc có thể bị xử lý ở mức độ nặng hơn. Hành động cần làm: khi nhận quyết định ấn định, đọc kỹ căn cứ hành vi được nêu trong quyết định để đánh giá đúng mức độ pháp lý của vụ việc, không chủ quan cũng không hoảng loạn.

3. Không đồng ý với quyết định ấn định thuế thì doanh nghiệp làm gì?

Trả lời trực tiếp: khiếu nại quyết định ấn định thuế hoặc khởi kiện vụ án hành chính. Căn cứ pháp lý: quyền khiếu nại, khởi kiện của người nộp thuế đối với quyết định hành chính về thuế theo pháp luật về khiếu nại, tố tụng hành chính và Luật Quản lý thuế 2025. Giải thích thêm: trước khi khiếu nại, cần rà soát lại căn cứ ấn định ghi trong quyết định, thu thập tài liệu chứng minh số liệu kê khai của mình và làm việc với cơ quan thuế bằng văn bản. Lưu ý quan trọng là việc khiếu nại, khởi kiện không tự động đình chỉ thi hành quyết định ấn định, nên doanh nghiệp cần tính toán dòng tiền cho nghĩa vụ nộp thuế trong thời gian chờ giải quyết. Hành động cần làm: chuẩn bị hồ sơ khiếu nại chặt chẽ ngay từ đầu, vì cơ hội đảo ngược con số ấn định phụ thuộc hoàn toàn vào chứng cứ doanh nghiệp đưa ra.

4. Phát hiện sổ sách có sai sót thì tự khai bổ sung có tránh được ấn định thuế không?

Trả lời trực tiếp: khai bổ sung kịp thời là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Căn cứ pháp lý: điểm a khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 xem "không nộp bổ sung hồ sơ thuế theo yêu cầu của cơ quan thuế" là căn cứ ấn định — ngược lại, tự giác bổ sung trước khi bị yêu cầu sẽ loại trừ căn cứ này. Giải thích thêm: nếu doanh nghiệp tự phát hiện sai sót, khai bổ sung và nộp đủ số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp trước khi cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra, thanh tra, nguy cơ bị ấn định giảm đáng kể. Nhưng nếu đã nhận được yêu cầu bổ sung hồ sơ của cơ quan thuế mà vẫn không thực hiện, doanh nghiệp rơi đúng vào trường hợp bị ấn định. Hành động cần làm: đưa việc tự rà soát và khai bổ sung thành quy trình định kỳ, đừng đợi đến khi có quyết định kiểm tra mới xử lý.

5. Quy định về ấn định thuế trong Luật Quản lý thuế 2025 khác gì so với Luật 2019?

Trả lời trực tiếp: giữ chín trường hợp nhưng có ba thay đổi đáng chú ý. Căn cứ pháp lý: Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026) thay thế Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019 (38/2019/QH14, hết hiệu lực từ 01/7/2026). Giải thích thêm: Luật 2025 bổ sung trường hợp hồ sơ khai thuế không xác định được yếu tố tính thuế; bỏ trường hợp có dấu hiệu bỏ trốn hoặc phát tán tài sản; và mở rộng trường hợp về giá thêm cụm "không đúng với giá thực tế thanh toán". Hành động cần làm: cập nhật mọi tài liệu nội bộ, quy trình tuân thủ và văn bản tư vấn đang trích dẫn Điều 50 Luật 2019 sang Điều 24 Luật 2025; khi đọc bất kỳ tài liệu nào trên mạng còn trích Điều 50, hãy kiểm tra lại với văn bản hiện hành.

<a id="ket-luan"></a>Kết luận: phòng ngừa luôn rẻ hơn khắc phục

Ấn định thuế không phải rủi ro xa vời chỉ dành cho doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng. Chín trường hợp tại Điều 24 Luật Quản lý thuế 2025 cho thấy rất nhiều tình huống đời thường cũng có thể dẫn đến ấn định: một tờ khai điền thiếu chỉ tiêu, một đợt kiểm tra mà kế toán không xuất trình kịp chứng từ, một lô hóa đơn đầu vào không kiểm tra kỹ, hay một bộ hồ sơ giao dịch liên kết chưa kịp hoàn thiện. Điểm chung của mọi trường hợp là doanh nghiệp mất quyền tự xác định số thuế và phải chấp nhận con số do cơ quan thuế đưa ra — con số thường bất lợi hơn vì thiếu dữ liệu chi phí.

Ba việc nên làm ngay sau khi đọc bài viết này. Thứ nhất, cập nhật căn cứ pháp lý trong toàn bộ quy trình thuế nội bộ từ Điều 50 Luật 2019 sang Điều 24 Luật 2025, vì luật cũ đã hết hiệu lực từ 01/7/2026. Thứ hai, tổ chức một đợt tự rà soát tuân thủ thuế bao trùm cả kê khai, sổ sách, hóa đơn và giao dịch liên kết, khắc phục bằng khai bổ sung trước khi cơ quan thuế kiểm tra. Thứ ba, chuẩn hóa quy trình lưu trữ và xuất trình chứng từ để không bao giờ rơi vào tình huống "có mà không xuất trình được đúng hạn". Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, xem thêm khung tuân thủ thuế cho doanh nghiệp FDI để bao quát đầy đủ nghĩa vụ thuế đặc thù.

Mỗi doanh nghiệp có cấu trúc giao dịch và mức độ rủi ro khác nhau, nên các phân tích trên cần được đối chiếu với hồ sơ cụ thể trước khi áp dụng. Nếu doanh nghiệp đang đối mặt với quyết định kiểm tra thuế, nhận được yêu cầu giải trình, hoặc muốn xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro ấn định thuế một cách bài bản, đội ngũ luật sư của FLAT có thể đồng hành từ khâu rà soát, chuẩn bị hồ sơ đến làm việc với cơ quan thuế — hãy liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15) — toàn văn, hiệu lực 01/7/2026 — thuvienphapluat.vn
  • Luật Quản lý thuế 2019 có hiệu lực đến khi nào, luật nào thay thế — thuvienphapluat.vn
  • Điểm mới Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025 — thuvienphapluat.vn
  • Đã có Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế — luatvietnam.vn
  • Sau 1/7, cơ quan Thuế sẽ ấn định số thuế phải nộp với 9 trường hợp — tintuc365.net
  • Không chấp hành quyết định thanh tra thuế thì có bị ấn định thuế không, thủ tục ấn định thuế như thế nào — thuvienphapluat.vn