Khi làm việc với cơ quan nhà nước — từ giải trình thuế, làm việc với đoàn thanh tra đến khiếu nại quyết định hành chính — nhiều công ty muốn cử luật sư thay mặt. Vậy công ty có được ủy quyền cho luật sư làm việc với cơ quan nhà nước? Câu trả lời là ĐƯỢC — với một ngoại lệ quan trọng: tố cáo.
1. Cơ sở pháp lý của việc ủy quyền cho luật sư
Pháp luật dân sự cho phép cá nhân, tổ chức ủy quyền cho người khác thực hiện công việc nhân danh mình (Điều 138, Điều 562 Bộ luật Dân sự). Đối với luật sư, Điều 3 Luật Luật sư quy định luật sư được đại diện cho khách hàng ngoài tố tụng và cung cấp dịch vụ pháp lý khác; các quy định tại khoản 4 Điều 22, khoản 1 Điều 29, khoản 1 Điều 30 Luật Luật sư làm rõ phạm vi hành nghề này. Quan hệ giữa công ty và luật sư được xác lập bằng hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản (Điều 26 Luật Luật sư).
2. Khiếu nại: được ủy quyền cho luật sư
Theo điểm b khoản 1 Điều 12 Luật Khiếu nại 2011, người khiếu nại được ủy quyền cho luật sư thực hiện việc khiếu nại. Về hình thức, việc ủy quyền phải bằng văn bản có chứng thực hoặc công chứng theo Điều 5 Nghị định 124/2020/NĐ-CP.
3. Tố cáo: KHÔNG được ủy quyền
Ngoại lệ duy nhất cần nhớ: Điều 9 Luật Tố cáo 2018 quy định việc tố cáo không được ủy quyền — người tố cáo phải tự mình thực hiện. Công ty không thể ủy quyền cho luật sư (hay bất kỳ ai khác) đứng tên tố cáo thay mình. Trong trường hợp tố cáo, luật sư chỉ có thể hỗ trợ tư vấn, soạn thảo nội dung; người đại diện theo pháp luật của công ty phải tự ký và gửi đơn tố cáo.
4. Thủ tục ủy quyền đúng cách
- Ký hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản với tổ chức hành nghề luật sư hoặc luật sư (Điều 26 Luật Luật sư), ghi rõ phạm vi công việc làm việc với cơ quan nhà nước;
- Văn bản ủy quyền riêng cho từng vụ việc, nêu rõ cơ quan nhà nước làm việc cùng và nội dung được ủy quyền;
- Với khiếu nại: văn bản ủy quyền phải được chứng thực hoặc công chứng (Điều 5 Nghị định 124/2020/NĐ-CP);
- Với tố cáo: người đại diện theo pháp luật của công ty tự thực hiện, luật sư chỉ hỗ trợ tư vấn, soạn thảo — không đứng tên tố cáo thay.
Câu hỏi thường gặp
Luật sư có được thay công ty làm việc với cơ quan thuế không?
Được, trong phạm vi đại diện ngoài tố tụng (Điều 3 Luật Luật sư) và theo hợp đồng dịch vụ pháp lý đã ký.
Ủy quyền miệng cho luật sư có giá trị không?
Không đủ. Hợp đồng dịch vụ pháp lý phải bằng văn bản (Điều 26 Luật Luật sư); riêng với khiếu nại, văn bản ủy quyền còn phải có chứng thực hoặc công chứng (Điều 5 Nghị định 124/2020/NĐ-CP).
Công ty có thể ủy quyền cho nhân viên nội bộ đứng tên tố cáo không?
Không. Điều 9 Luật Tố cáo 2018 cấm ủy quyền tố cáo cho bất kỳ ai — kể cả luật sư hay nhân viên công ty.
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Dân sự: Điều 138, Điều 562 (ủy quyền).
- Luật Luật sư: Điều 3 (đại diện ngoài tố tụng, dịch vụ pháp lý khác), khoản 4 Điều 22, khoản 1 Điều 29, khoản 1 Điều 30, Điều 26 (hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản).
- Luật Khiếu nại 2011: điểm b khoản 1 Điều 12 (được ủy quyền cho luật sư).
- Nghị định 124/2020/NĐ-CP: Điều 5 (ủy quyền bằng văn bản có chứng thực/công chứng).
- Luật Tố cáo 2018: Điều 9 (không được ủy quyền tố cáo).
Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo và sẽ được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng trước khi trình phê duyệt đăng tải; đây không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Công ty bạn cần luật sư đồng hành làm việc với cơ quan nhà nước? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
