Cùng một ngành — ở Trung Quốc bị giới hạn vốn ngoại, ở Việt Nam lại mở, hoặc ngược lại. Hiểu danh mục hạn chế của cả hai nước giúp bạn chọn đúng nơi đặt dự án — và cấu trúc đúng luật. Lưu ý: chi tiết từng ngành thay đổi theo thời gian — kiểm tra danh mục hiện hành với luật sư địa phương trước khi quyết định.
1. Trung Quốc: danh mục negative list là gì?
- Nguyên tắc: ngoài danh mục hạn chế/cấm — vốn ngoại được đối xử như vốn nội (national treatment);
- Cấu trúc: danh mục toàn quốc + danh mục riêng cho khu thương mại tự do;
- Hạn chế: một số ngành giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn ngoại — hoặc yêu cầu liên doanh;
- Cấm: một số ngành cấm vốn ngoại hoàn toàn;
- Cập nhật: danh mục được rút gọn dần qua các năm — kiểm tra bản mới nhất.
2. Việt Nam: ngành cấm và ngành hạn chế theo Luật Đầu tư 143/2025
- Luật mới: Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — hiệu lực 01/3/2026;
- Ngành cấm: danh mục cấm đầu tư — áp dụng mọi nhà đầu tư;
- Ngành hạn chế: danh mục hạn chế tiếp cận thị trường với NĐT nước ngoài — điều kiện cụ thể;
- Điều kiện: tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, đối tác — tùy ngành;
- Tra cứu: Cổng thông tin quốc gia về đầu tư — tra cứu điều kiện theo ngành.
3. Ngành nào Trung Quốc thoáng hơn Việt Nam?
- Nguyên tắc: mỗi nước có ưu tiên riêng — không có nước nào “thoáng” toàn diện;
- Ví dụ hướng: ngành sản xuất Trung Quốc đã mở rộng — Việt Nam cũng mở nhưng có điều kiện;
- Ví dụ hướng: ngành dịch vụ — mỗi nước hạn chế khác nhau;
- Thực tế: đối chiếu ngành cụ thể của bạn — đừng suy từ ngành khác;
- Tư vấn: luật sư hai nước đối chiếu — kết luận cho ngành của bạn.
4. Ngành nào Việt Nam thoáng hơn Trung Quốc?
- Hướng chung: Việt Nam mở nhiều ngành sản xuất cho 100% vốn ngoại;
- Ưu đãi: ngành khuyến khích — ưu đãi thuế, đất đai;
- Ngược lại: một số ngành dịch vụ, phân phối — Việt Nam vẫn hạn chế;
- So sánh: lập bảng hai cột — ngành của bạn ở mỗi nước;
- Kết luận: ngành cụ thể quyết định — không có đáp án chung.
5. Vượt trần sở hữu bằng cấu trúc nào hợp pháp?
- Liên doanh: liên doanh với đối tác địa phương — đáp ứng yêu cầu tỷ lệ;
- Cấu trúc tầng: công ty địa phương nắm phần vượt trần — thỏa thuận cổ đông chặt;
- Không: không dùng “người đứng tên” hộ — rủi ro pháp lý lớn;
- Hợp đồng: thỏa thuận kiểm soát qua hợp đồng — trong giới hạn pháp luật;
- Tư vấn: cấu trúc phức tạp — bắt buộc có luật sư.
6. Xu hướng nới/lỏng 5 năm gần đây
- Trung Quốc: xu hướng rút gọn negative list — mở thêm ngành;
- Việt Nam: Luật Đầu tư mới 2025 — cập nhật danh mục;
- Chung: cả hai nước đều cạnh tranh thu hút FDI — xu hướng mở;
- Ngoại lệ: ngành nhạy cảm (an ninh, truyền thông) — vẫn chặt;
- Theo dõi: cập nhật định kỳ — danh mục thay đổi.
7. Điều kiện đầu tư: không chỉ là tỷ lệ sở hữu
- Hình thức: một số ngành bắt buộc liên doanh — không được 100% vốn;
- Vốn tối thiểu: yêu cầu vốn pháp định — tùy ngành;
- Giấy phép con: giấy phép kinh doanh ngành nghề — sau IRC/ERC;
- Đối tác: tiêu chí đối tác địa phương — kinh nghiệm, năng lực;
- Toàn diện: đánh giá mọi điều kiện — không chỉ tỷ lệ.
8. Ngành sản xuất: so sánh cụ thể
- Điện tử: cả hai nước đều khuyến khích — điều kiện khác nhau;
- Dệt may: Việt Nam mở — nhưng yêu cầu môi trường;
- Thép, xi măng: hạn chế mở mới — cả hai nước;
- Ô tô: điều kiện tỷ lệ nội địa hóa — khác nhau;
- Kết luận: ngành của bạn — tra cứu cụ thể.
9. Ngành dịch vụ: so sánh cụ thể
- Logistics: hạn chế vốn ngoại ở cả hai — mức độ khác;
- Phân phối: Việt Nam có kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) với một số trường hợp;
- Tài chính: chặt ở cả hai nước — giấy phép khó;
- Giáo dục, y tế: điều kiện đặc thù — từng nước;
- Tư vấn: luật sư chuyên ngành — đừng tự suy.
10. Khi ngành của bạn bị hạn chế ở cả hai nước
- Lựa chọn 1: liên doanh — ở nước có đối tác phù hợp;
- Lựa chọn 2: điều chỉnh phạm vi ngành — tách phần bị hạn chế;
- Lựa chọn 3: nước thứ ba — ASEAN còn nhiều lựa chọn;
- Lựa chọn 4: chờ — danh mục có thể nới;
- Quyết định: so sánh chi phí tuân thủ — mỗi phương án.
11. Thủ tục xác nhận điều kiện ngành
- Việt Nam: tra cứu Cổng thông tin quốc gia — văn bản xin ý kiến;
- Trung Quốc: hỏi cơ quan thương mại địa phương — văn bản hiện hành;
- Văn bản: xin văn bản trả lời chính thức — khi ngành nhạy cảm;
- Luật sư: ý kiến pháp lý bằng văn bản — căn cứ quyết định;
- Lưu trữ: giữ mọi văn bản — khi bị kiểm tra.
12. Checklist ngành nghề có điều kiện
- Ngành của bạn — mã ngành chính xác?
- Danh mục TQ hiện hành — đã tra?
- Danh mục VN (LĐT 143/2025) — đã tra?
- Điều kiện cụ thể — tỷ lệ, hình thức, giấy phép?
- Cấu trúc hợp pháp — luật sư đã duyệt?
13. Ngành công nghệ cao và AI: so sánh
- Xu hướng: cả hai nước đều muốn thu hút công nghệ cao — nhưng kiểm soát chặt;
- Trung Quốc: khuyến khích nhưng yêu cầu chuyển giao, nội địa hóa;
- Việt Nam: ưu đãi lớn — nhưng điều kiện công nghệ;
- Dữ liệu: quy định dữ liệu xuyên biên giới — mỗi nước một kiểu;
- Tư vấn: ngành này biến động nhanh — cập nhật liên tục.
14. Dữ liệu và an ninh mạng: hạn chế mới
- Xu hướng: hạn chế mới nổi — không chỉ sở hữu vốn;
- Trung Quốc: luật an ninh mạng, dữ liệu — yêu cầu lưu trữ nội địa;
- Việt Nam: quy định bảo vệ dữ liệu — đang hoàn thiện;
- Ảnh hưởng: trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây — chịu tác động;
- Đánh giá: rà soát tuân thủ dữ liệu — song song với ngành nghề.
15. Cập nhật danh mục 2025–2026
- Việt Nam: Luật Đầu tư 143/2025 — danh mục mới từ 01/3/2026;
- Trung Quốc: theo dõi bản negative list mới nhất;
- Thực tế: đừng dùng tài liệu 2023 trở về trước — đã cũ;
- Nguồn: văn bản gốc — không dùng bản tóm tắt;
- Định kỳ: rà soát lại mỗi khi có dự án mới.
Liên hệ tư vấn
FLAT Law Firm hỗ trợ nhà đầu tư Trung Quốc trong toàn bộ quy trình đầu tư vào Việt Nam — từ cấu trúc giao dịch, xin cấp phép đến vận hành và tuân thủ. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể cho dự án của quý khách.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
