Hợp đồng thương mại Việt – Trung
Hàng hóa đi từ nhà máy ở Trung Quốc đến kho của doanh nghiệp tại Việt Nam phải vượt qua hàng nghìn cây số, ít nhất hai lần làm thủ tục hải quan, và vô số rủi ro: hư hỏng, mất mát, chậm trễ, kẹt ở cửa khẩu. Điều khoản giao hàng là nơi các bên phân định: ai chịu chi phí vận chuyển đến đâu, rủi ro chuyển giao tại thời điểm nào, ai làm thủ tục hải quan, và xử lý thế nào khi hàng đến muộn hoặc đến không đúng. Bài viết này phân tích Incoterms 2020 trong bối cảnh tuyến Trung Quốc–Việt Nam, thời điểm chuyển giao rủi ro, chứng từ hải quan, giao hàng từng phần và chế tài chậm giao hàng.

Điều khoản giao hàng quyết định ba thứ: rủi ro, chi phí và thời điểm thanh toán
Nhiều doanh nghiệp xem điều khoản giao hàng chỉ là chuyện logistics — “hàng đi đường nào, bao lâu thì tới”. Thực tế, điều khoản này quyết định ba vấn đề pháp lý cốt lõi. Thứ nhất, phân bổ rủi ro: nếu hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát trên đường đi, bên nào chịu thiệt hại — câu trả lời phụ thuộc vào thời điểm rủi ro được chuyển giao theo điều khoản đã chọn. Thứ hai, phân bổ chi phí: cước vận chuyển, bảo hiểm, thuế xuất nhập khẩu, phí làm thủ tục hải quan — mỗi khoản đều phải có “chủ”. Thứ ba, mốc thanh toán: các đợt thanh toán trong điều khoản thanh toán thường được neo vào các mốc giao hàng (giao hàng, xuất trình vận đơn, nghiệm thu) — điều khoản giao hàng viết mơ hồ thì điều khoản thanh toán cũng không thực thi được.
Vì vậy, điều khoản giao hàng và điều khoản thanh toán phải được soạn như một cặp: đọc riêng từng điều khoản đều thấy ổn, nhưng đặt cạnh nhau mới biết có khớp không. Phân tích về cấu trúc thanh toán gắn với mốc giao hàng xem tại bài Điều khoản thanh toán trong hợp đồng Việt – Trung.
Incoterms 2020 và bốn điều kiện phổ biến nhất tuyến Trung Quốc–Việt Nam
Incoterms là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, diễn giải các điều kiện thương mại dùng trong mua bán hàng hóa quốc tế. Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020. Điều quan trọng cần nhớ: Incoterms không tự động áp dụng — các bên phải dẫn chiếu rõ ràng trong hợp đồng (ví dụ: “FOB Shanghai – Incoterms 2020”), và phải ghi đúng phiên bản đang muốn áp dụng. Bốn điều kiện được dùng nhiều nhất trên tuyến Trung Quốc–Việt Nam:
- FOB (Free On Board – giao lên tàu): người bán giao hàng khi hàng đã xếp lên tàu tại cảng chỉ định (ví dụ: FOB Shanghai). Từ thời điểm đó, mọi rủi ro và chi phí thuộc về người mua. Phổ biến với hàng vận chuyển đường biển từ các cảng Trung Quốc về cảng Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái).
- CIF (Cost, Insurance and Freight – tiền hàng, bảo hiểm, cước): người bán chịu chi phí vận chuyển và mua bảo hiểm đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao ngay khi hàng xếp lên tàu tại cảng đi — giống FOB về thời điểm chuyển rủi ro, khác ở chỗ người bán trả cước và phí bảo hiểm. Điểm này hay bị hiểu nhầm nhất: “người bán mua bảo hiểm” không có nghĩa là “người bán chịu rủi ro trên đường đi”.
- DAP (Delivered At Place – giao tại địa điểm): người bán chịu mọi rủi ro và chi phí để đưa hàng đến địa điểm chỉ định (có thể là kho của người mua tại Việt Nam), trừ thủ tục nhập khẩu và thuế nhập khẩu. Rủi ro chỉ chuyển giao khi hàng đã đến nơi và sẵn sàng để dỡ. Phù hợp khi người mua muốn “nhận hàng tại kho, không lo logistics”.
- DDP (Delivered Duty Paid – giao đã nộp thuế): người bán chịu trách nhiệm tối đa — đưa hàng đến địa điểm chỉ định, đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu và nộp mọi loại thuế, phí. Người mua chỉ việc nhận hàng. Thuận tiện nhất cho người mua, nhưng đòi hỏi người bán (phía Trung Quốc) có năng lực làm thủ tục hải quan tại Việt Nam — thực tế không phải nhà cung cấp nào cũng làm được.
Lựa chọn điều kiện nào phụ thuộc vào năng lực logistics của mỗi bên, giá trị lô hàng và mức độ kiểm soát mà người mua muốn có đối với hành trình hàng hóa. Không có điều kiện nào “tốt nhất” cho mọi giao dịch — chỉ có điều kiện phù hợp nhất với từng giao dịch cụ thể.
Thời điểm chuyển giao rủi ro: điểm mấu chốt hay bị hiểu sai
Thời điểm chuyển giao rủi ro là thời điểm mà từ đó trở đi, nếu hàng hóa bị mất mát, hư hỏng do sự kiện bất ngờ, thì bên mua vẫn phải trả tiền dù không nhận được hàng nguyên vẹn. Đây là khái niệm pháp lý độc lập với quyền sở hữu và độc lập với việc ai trả cước vận chuyển — ba thứ này không nhất thiết chuyển giao cùng lúc.
Với các điều kiện Incoterms nêu trên, thời điểm chuyển giao rủi ro được xác định rõ: FOB và CIF — khi hàng xếp lên tàu tại cảng đi; DAP — khi hàng đến địa điểm chỉ định và sẵn sàng dỡ; DDP — khi hàng được giao tại địa điểm chỉ định đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu. Nếu hợp đồng không dẫn chiếu Incoterms, thời điểm chuyển giao rủi ro sẽ được xác định theo luật áp dụng của hợp đồng (ví dụ: các quy định về chuyển giao rủi ro trong CISG hoặc pháp luật quốc gia được chọn) — một lần nữa cho thấy vì sao điều khoản luật áp dụng không nên để trống (xem Luật áp dụng trong hợp đồng Việt – Trung).
Thực hành tốt: ngoài việc dẫn chiếu Incoterms, hợp đồng nên quy định rõ nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển — bên nào mua, mua loại bảo hiểm nào, giá trị bảo hiểm tối thiểu bao nhiêu. Kể cả khi rủi ro đã chuyển sang người mua, một hợp đồng bảo hiểm đầy đủ vẫn là “lưới an toàn” cho cả hai bên.
Chứng từ giao hàng và thủ tục hải quan: đừng để hàng kẹt ở cửa khẩu
Hàng hóa từ Trung Quốc vào Việt Nam — dù đi đường biển, đường bộ qua cửa khẩu hay đường sắt — đều phải làm thủ tục hải quan với bộ chứng từ đầy đủ. Điều khoản giao hàng phải phân định rõ ai chuẩn bị chứng từ nào và ai làm thủ tục ở đầu nào:
- Bộ chứng từ cơ bản: hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn (đường biển) hoặc vận đơn đường bộ/đường sắt, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, C/O mẫu E (theo khuôn khổ thương mại ASEAN–Trung Quốc) là căn cứ để hưởng thuế suất ưu đãi — thiếu C/O hợp lệ, doanh nghiệp có thể phải nộp thuế nhập khẩu ở mức cao hơn nhiều.
- Phân định trách nhiệm: với FOB/CIF, người bán làm thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc, người mua làm thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam; với DDP, người bán (hoặc đại lý của họ) phải làm cả thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam — cần xác nhận trước họ có đủ năng lực và tư cách để làm việc này không.
- Chứng từ chất lượng: giấy chứng nhận chất lượng, chứng nhận kiểm định, tài liệu kỹ thuật đi kèm — nên liệt kê thành danh mục cụ thể trong hợp đồng thay vì ghi chung chung “chứng từ theo quy định”.
- Thời hạn cung cấp chứng từ: quy định rõ bên bán phải gửi bộ chứng từ cho bên mua trước bao nhiêu ngày so với thời điểm hàng đến — hàng đến cảng mà chứng từ chưa tới là kịch bản kẹt hàng phổ biến, phát sinh phí lưu kho, lưu bãi tính theo ngày.
Giao hàng từng phần, giao sớm, giao muộn: những tình huống thực tế
Ít có lô hàng xuyên biên giới nào diễn ra đúng từng chữ như hợp đồng viết. Điều khoản giao hàng tốt là điều khoản đã dự liệu các tình huống lệch chuẩn:
- Giao hàng từng phần: với các đơn hàng lớn, nên quy định rõ có cho phép giao từng phần không, mỗi phần tối thiểu bao nhiêu, và thanh toán theo từng phần hay thanh toán một lần khi giao đủ. Nếu hợp đồng im lặng, việc giao thiếu có thể bị coi là vi phạm — hoặc ngược lại, bên mua từ chối nhận từng phần mà không có căn cứ.
- Giao hàng sớm: tưởng là tốt nhưng có thể gây rắc rối — kho chưa sẵn sàng, chưa thu xếp được thủ tục nhận hàng, hoặc dòng tiền chưa chuẩn bị cho đợt thanh toán gắn với mốc giao hàng. Hợp đồng nên quy định giao sớm có cần thông báo trước và được bên mua chấp thuận không.
- Giao hàng muộn: cần phân biệt chậm trễ do lỗi của bên bán (kích hoạt chế tài) với chậm trễ do sự kiện bất khả kháng hoặc do chính bên mua (chậm mở L/C, chậm cung cấp thông tin) — mỗi trường hợp có hệ quả pháp lý khác nhau, và hợp đồng nên quy định cơ chế xác định nguyên nhân, thay vì mặc định mọi chậm trễ đều là lỗi của bên bán.
Kiểm tra hàng hóa và thời hạn khiếu nại: quyền lợi mất đi nếu im lặng quá lâu
Nhận hàng không có nghĩa là chấp nhận hàng. Điều khoản giao hàng nên thiết kế một quy trình kiểm tra và khiếu nại rõ ràng:
- Thời hạn kiểm tra: quy định số ngày cụ thể để bên mua kiểm tra hàng hóa sau khi nhận (ví dụ: kiểm tra số lượng ngay khi nhận, kiểm tra chất lượng trong một thời hạn nhất định). Thời hạn quá ngắn gây bất lợi cho bên mua; không quy định thời hạn thì quyền khiếu nại trở nên mơ hồ.
- Nghĩa vụ thông báo khiếm khuyết: khi phát hiện hàng không phù hợp, bên mua phải thông báo cho bên bán trong thời hạn thỏa thuận, kèm mô tả khiếm khuyết và bằng chứng (hình ảnh, biên bản kiểm tra, kết quả giám định). Thông báo muộn có thể làm mất quyền khiếu nại — đây là điểm bên mua Việt Nam hay chủ quan nhất.
- Giám định độc lập: với hàng hóa giá trị lớn hoặc có tranh cãi về chất lượng, nên thỏa thuận trước về tổ chức giám định độc lập mà kết luận của họ được hai bên chấp nhận — tránh tình trạng mỗi bên thuê một đơn vị giám định cho ra hai kết luận trái ngược.
- Bảo hành: thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành và thủ tục yêu cầu bảo hành nên được quy định như một phần của điều khoản giao hàng (hoặc phụ lục kỹ thuật đính kèm), thay vì để sang “thỏa thuận sau”.
Chế tài khi chậm giao hàng: từ phạt đến quyền hủy hợp đồng
Khi bên bán chậm giao hàng, bên mua cần có công cụ pháp lý theo từng mức độ:
- Phạt vi phạm do chậm giao: thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị phần hàng giao chậm, nhân với số ngày (hoặc tuần) chậm — nhưng có mức trần. Mức phạt và mức trần do các bên thỏa thuận trong giới hạn pháp luật cho phép; doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành về trần phạt vi phạm tại thời điểm ký kết.
- Bồi thường thiệt hại: ngoài phạt, bên mua có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh từ việc chậm giao (ví dụ: phải mua hàng thay thế với giá cao hơn, dây chuyền sản xuất phải ngừng hoạt động). Cần thỏa thuận rõ có được vừa phạt vừa bồi thường không, và cách chứng minh thiệt hại.
- Quyền hủy hợp đồng: với trường hợp chậm giao nghiêm trọng (vượt quá một thời hạn ân hạn đã thỏa thuận) hoặc khi việc giao muộn làm mất mục đích của hợp đồng (hàng thời vụ, hàng phục vụ dự án có tiến độ cố định), bên mua nên có quyền hủy hợp đồng và yêu cầu hoàn trả các khoản đã thanh toán. Ngưỡng kích hoạt quyền hủy phải được định lượng cụ thể (số ngày), không nên dùng tiêu chí định tính mơ hồ.
- Thời hạn ân hạn (grace period): thực tiễn nên cho bên bán một thời hạn ân hạn ngắn để khắc phục trước khi áp chế tài nặng — vừa hợp lý trong quan hệ làm ăn lâu dài, vừa tránh tranh cãi về việc bên mua “lợi dụng” một chậm trễ nhỏ để hủy hợp đồng.
Giao hàng tại khu công nghiệp và cửa khẩu: ghi địa điểm cho rõ
Đặc thù của thương mại Việt–Trung là nhiều giao dịch có địa điểm giao hàng rất cụ thể: kho của doanh nghiệp trong khu công nghiệp tại Việt Nam, hoặc một cửa khẩu biên giới (đường bộ). Những điểm cần làm rõ:
- Địa điểm giao hàng phải ghi đầy đủ, chính xác: tên kho, địa chỉ, hoặc tên cửa khẩu cụ thể — không ghi chung chung “giao tại Việt Nam”. Với điều kiện DAP/DDP, địa điểm này chính là nơi rủi ro chuyển giao, nên càng phải chính xác.
- Giao tại cửa khẩu: cần quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm và chi phí cho đoạn từ cửa khẩu về kho (thường là bên mua Việt Nam tự thu xếp hoặc thuê đơn vị logistics), và thời điểm bàn giao tại cửa khẩu được ghi nhận bằng chứng từ gì (biên bản bàn giao có chữ ký hai bên).
- Giao tại khu công nghiệp: một số khu công nghiệp có quy định riêng về xe ra vào, giờ giao nhận, thủ tục với ban quản lý — bên bán (đặc biệt là đơn vị vận chuyển do phía Trung Quốc thuê) cần được thông báo trước để tránh hàng đến nơi mà không vào được kho.
- Chi phí phát sinh tại địa điểm giao: phí dỡ hàng, phí lưu kho nếu bên mua chậm nhận hàng — nên quy định rõ để tránh tranh cãi “ai trả tiền lưu kho” khi một bên chậm trễ.
Khung tổng quan về các rủi ro pháp lý trong giao dịch Việt–Trung, bao gồm vị trí của điều khoản giao hàng trong toàn bộ cấu trúc hợp đồng, xem tại Hợp đồng thương mại Việt–Trung.
FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?
FLAT LAW FIRM tư vấn thiết kế điều khoản giao hàng phù hợp với phương thức vận chuyển và tuyến đường thực tế của từng giao dịch: lựa chọn điều kiện Incoterms 2020 tối ưu, phân định rõ thời điểm chuyển giao rủi ro, trách nhiệm bảo hiểm và nghĩa vụ hải quan của mỗi bên; rà soát danh mục chứng từ và quy trình kiểm tra, khiếu nại hàng hóa; xây dựng hệ thống chế tài chậm giao hàng theo từng mức độ (phạt, bồi thường, quyền hủy hợp đồng) trong giới hạn pháp luật; và hỗ trợ xử lý tranh chấp phát sinh từ giao hàng — từ thương lượng, giám định độc lập đến trọng tài thương mại, tòa án. (Khung pháp lý trọng tài: Luật Trọng tài thương mại 2010 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) — khác với Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 về tổ chức hệ thống Tòa án, một văn bản hoàn toàn khác.) Chúng tôi giúp hàng hóa đi đến nơi, và quyền lợi của doanh nghiệp cũng “đi đến nơi”.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng không ghi Incoterms thì có sao không?
Hợp đồng không vì thế mà vô hiệu, nhưng các bên mất đi một bộ quy tắc chuẩn để phân định rủi ro, chi phí và trách nhiệm. Khi đó, những vấn đề này sẽ được xác định theo luật áp dụng của hợp đồng (ví dụ: CISG hoặc pháp luật quốc gia được chọn) và theo nội dung thỏa thuận cụ thể — quá trình này phức tạp và dễ tranh cãi hơn nhiều so với việc dẫn chiếu một điều kiện Incoterms rõ ràng ngay từ đầu. Vì vậy, hợp đồng mua bán quốc tế nên luôn dẫn chiếu Incoterms kèm phiên bản (hiện tại là Incoterms 2020).
CIF và FOB khác nhau ở điểm nào, nên chọn cái nào?
Điểm khác biệt cốt lõi: với FOB, người mua tự thu xếp vận chuyển và bảo hiểm từ cảng đi; với CIF, người bán thu xếp (và trả tiền) vận chuyển, bảo hiểm đến cảng đích. Nhưng thời điểm chuyển giao rủi ro của hai điều kiện này giống nhau — đều là khi hàng xếp lên tàu tại cảng đi. Nên chọn FOB khi người mua muốn tự kiểm soát logistics và có đối tác vận chuyển tin cậy; chọn CIF khi muốn người bán lo toàn bộ khâu vận chuyển. Không nên chọn CIF chỉ vì “nghe có vẻ người bán chịu trách nhiệm nhiều hơn” — về rủi ro, hai điều kiện này như nhau.
Hàng bị hư hỏng trên đường đi thì ai chịu?
Phụ thuộc vào thời điểm rủi ro chuyển giao theo điều khoản đã chọn và nguyên nhân hư hỏng. Nếu hư hỏng xảy ra sau thời điểm rủi ro đã chuyển sang bên mua, bên mua vẫn phải thanh toán (nhưng có thể yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm nếu đã mua bảo hiểm). Nếu hư hỏng do lỗi đóng gói của bên bán, bên bán vẫn phải chịu trách nhiệm bất kể rủi ro đã chuyển giao hay chưa. Vì vậy, hợp đồng cần quy định đồng thời: thời điểm chuyển giao rủi ro, nghĩa vụ bảo hiểm, và tiêu chuẩn đóng gói.
Bên bán giao hàng chậm vì kẹt ở cửa khẩu do kiểm tra hải quan kéo dài, có phải bồi thường không?
Phụ thuộc vào nguyên nhân kẹt và phân định trách nhiệm trong hợp đồng. Nếu kẹt do chứng từ của bên bán không đầy đủ, bên bán phải chịu trách nhiệm. Nếu kẹt do kiểm tra ngẫu nhiên của cơ quan hải quan mà không bên nào có lỗi, đây có thể được xem là sự kiện nằm ngoài kiểm soát — hợp đồng nên có điều khoản bất khả kháng/trở ngại khách quan điều chỉnh trường hợp này. Nếu kẹt do bên mua chậm cung cấp thông tin phục vụ thông quan, bên mua phải chịu hệ quả. Điều khoản giao hàng tốt là điều khoản đã dự liệu và phân loại các kịch bản này từ trước.
Có nên nhận hàng khi chưa kiểm tra kỹ không?
Về mặt pháp lý, việc nhận hàng không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền khiếu nại — nhưng thực tiễn, nhận hàng mà không ghi nhận tình trạng (lập biên bản giao nhận có ghi chú) sẽ khiến việc chứng minh khiếm khuyết sau này khó khăn hơn nhiều. Thực hành tốt: kiểm tra số lượng và tình trạng bao bì ngay khi nhận, ghi nhận mọi bất thường vào biên bản giao nhận có chữ ký của đơn vị vận chuyển, và tiến hành kiểm tra chất lượng chi tiết trong thời hạn hợp đồng quy định.
Liên kết hữu ích
Bạn nên trao đổi với luật sư nếu:
- Chuẩn bị ký hợp đồng mua bán quốc tế mà chưa quyết định được nên chọn điều kiện Incoterms nào.
- Lô hàng giá trị lớn, hàng máy móc thiết bị phức tạp — cần thiết kế quy trình kiểm tra, nghiệm thu, bảo hành chặt chẽ.
- Đã phát sinh tranh chấp về chậm giao hàng, hàng hư hỏng trên đường đi hoặc hàng không đúng chất lượng.
- Cần đánh giá trách nhiệm khi hàng kẹt tại cửa khẩu, cảng biển và phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi.
- Muốn xây dựng mẫu điều khoản giao hàng chuẩn cho các giao dịch thường xuyên với đối tác Trung Quốc.
Trao đổi với luật sư của FLAT LAW FIRM
Gửi dự thảo điều khoản giao hàng hoặc thông tin về tuyến vận chuyển — chúng tôi sẽ tư vấn điều kiện Incoterms phù hợp, rà soát phân định rủi ro và hoàn thiện cơ chế kiểm tra, chế tài trước khi ký.
Gửi yêu cầu tư vấn pháp lýNội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.
Quy định pháp luật, thẩm quyền cơ quan nhà nước và thủ tục hành chính có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng địa phương và từng hồ sơ cụ thể. Quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
