FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Chế độ tài sản vợ chồng theo luật định và theo thỏa thuận: khác nhau gì?

Cặp đôi trao đổi về tài chính gia đình — minh họa chế độ tài sản vợ chồng

Tình huống: vợ chồng anh Nam (người Việt) và chị Sofia (người Ý) cưới nhau tại TP.HCM năm 2021 mà không ký bất kỳ giấy tờ nào về tài sản. Nay hai người mua một căn hộ đứng tên cả hai, đồng thời anh Nam muốn dùng tiền tiết kiệm riêng có từ trước khi cưới để đầu tư chứng khoán. Cả hai tranh cãi: căn hộ có phải chia đôi khi ly hôn không, và tiền đầu tư từ tiết kiệm riêng có bị coi là tài sản chung không? Câu trả lời nằm ở chế độ tài sản mà pháp luật tự động áp dụng khi vợ chồng không có thỏa thuận — điều mà đa số các cặp đôi đều bỏ qua cho đến khi tranh chấp xảy ra.

Chế độ luật định: áp dụng tự động khi không có thỏa thuận

Điều 33 đến Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xây dựng chế độ tài sản mặc định. Tài sản chung gồm tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, thu nhập từ lao động và hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, cùng tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc tặng cho chung. Tài sản riêng gồm tài sản mỗi người có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, cùng tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu cá nhân.

Điểm nhiều người bất ngờ nhất: hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng phát sinh trong thời kỳ hôn nhân vẫn là tài sản chung, trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác. Như vậy, tiền lãi từ khoản tiết kiệm riêng của anh Nam trong ví dụ trên, nếu phát sinh sau khi cưới, mặc nhiên là tài sản chung. Về nguyên tắc chia khi ly hôn, tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp và lỗi của mỗi bên; tài sản riêng thuộc về người sở hữu và không phải chia.

Chế độ thỏa thuận: tự thiết kế luật chơi riêng

Điều 47 và Điều 48 cho phép vợ chồng ghi đè lên chế độ mặc định bằng một văn bản thỏa thuận được công chứng hoặc chứng thực trước khi đăng ký kết hôn. Khác biệt cốt lõi nằm ở quyền tự định đoạt: vợ chồng có thể quyết định tài sản nào là chung, tài sản nào là riêng theo ý mình, kể cả những khoản mà chế độ luật định mặc nhiên coi là chung — ví dụ giữ hoa lợi từ tài sản riêng làm tài sản riêng, hoặc ấn định tỷ lệ sở hữu căn hộ mua chung không phải 50-50.

Chế độ thỏa thuận cũng linh hoạt hơn khi xử lý tài sản xuyên biên giới — điều mà chế độ luật định không đề cập chi tiết. Cặp đôi Việt-ngoại có thể ghi ngay trong văn bản cách xử lý bất động sản ở nước ngoài, tài khoản đầu tư hay phần vốn góp tại công ty nước ngoài, giảm thiểu xung đột pháp luật khi tranh chấp có yếu tố nước ngoài.

Đặt hai chế độ cạnh nhau

Về nguồn gốc, chế độ luật định do pháp luật ấn định và áp dụng tự động; chế độ thỏa thuận do vợ chồng tự lựa chọn và chỉ phát sinh khi có văn bản hợp lệ. Về hình thức, chế độ luật định không cần bất kỳ giấy tờ nào; chế độ thỏa thuận bắt buộc văn bản công chứng hoặc chứng thực lập trước khi cưới. Về nội dung, chế độ luật định phân loại tài sản theo công thức cứng của Điều 33–36; chế độ thỏa thuận cho phép vợ chồng tự vẽ lại ranh giới chung-riêng trong khuôn khổ pháp luật. Về hiệu lực với người thứ ba, chế độ thỏa thuận chỉ ràng buộc bên thứ ba ngay tình khi họ biết hoặc phải biết — vì vậy khi giao dịch lớn, việc xuất trình văn bản thỏa thuận là cần thiết để bảo vệ mình.

Chọn chế độ nào: ba câu hỏi quyết định

  • Hai bên có tài sản đáng kể trước hôn nhân ở một hoặc hai nước không? Càng nhiều tài sản riêng, càng nên cân nhắc thỏa thuận.
  • Có muốn giữ hoa lợi từ tài sản riêng làm tài sản riêng không? Chế độ luật định mặc nhiên coi đó là tài sản chung.
  • Có dự định đầu tư, kinh doanh với rủi ro nợ nần không? Thỏa thuận giúp khoanh vùng trách nhiệm nợ rõ ràng hơn.

Nếu câu trả lời đều là không và hai bên tin tưởng tuyệt đối vào công thức chia đôi của luật, chế độ luật định là đủ. Ngược lại, một buổi làm việc với luật sư trước khi cưới rẻ hơn rất nhiều so với một vụ tranh chấp tài sản kéo dài nhiều năm sau ly hôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Không ký gì thì tài sản ai người nấy giữ đúng không?

Sai. Khi không có thỏa thuận, chế độ luật định tự động áp dụng: tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và hoa lợi từ tài sản riêng đều là tài sản chung, không phải ai làm ra thì người đó giữ.

2. Nhà mua trước khi cưới có thành tài sản chung không?

Không, nếu chứng minh được mua bằng tài sản riêng trước hôn nhân và không có thỏa thuận nhập vào khối chung. Nhưng tiền cho thuê căn nhà đó trong thời kỳ hôn nhân lại là tài sản chung theo chế độ luật định.

3. Vợ chồng có thể đổi từ chế độ luật định sang thỏa thuận sau khi cưới không?

Không theo cơ chế Điều 47–48 vì văn bản phải lập trước khi đăng ký kết hôn. Sau khi cưới chỉ có thể thỏa thuận phân chia tài sản chung theo thủ tục khác.

4. Nợ riêng của một bên có bắt bên kia trả cùng không?

Theo chế độ luật định, nợ để đáp ứng nhu cầu chung của gia đình là nợ chung; nợ riêng trước hôn nhân hoặc không phục vụ gia đình thì người vay tự chịu, trừ khi có thỏa thuận khác.

5. Thỏa thuận tài sản có hiệu lực với ngân hàng khi vay thế chấp không?

Có, nếu ngân hàng biết hoặc phải biết về thỏa thuận. Vì vậy khi vay vốn lớn, vợ chồng nên xuất trình văn bản thỏa thuận chế độ tài sản cho ngân hàng ngay từ đầu.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng