Topic FDI-LC-2064 đã phân tích cơ chế: với tập đoàn trên ngưỡng 750 triệu Euro, ưu đãi thuế TNDN tại Việt Nam bị QDMTT thu hồi phần lớn giá trị tiền mặt. Hệ quả chiến lược của việc này vượt ra ngoài phòng kế toán: khi “lá bài thuế” mất tác dụng với nhóm nhà đầu tư lớn nhất, cuộc cạnh tranh thu hút FDI dịch chuyển sang các yếu tố không bị Pillar Two chạm tới — và cả nhà đầu tư lẫn nước chủ nhà đều đang viết lại sách lược của mình.
Nhà đầu tư còn lợi gì ở Việt Nam khi ưu đãi thuế bị trung hòa?
Những lợi thế không nằm trong bài toán thuế suất hiệu dụng: (1) lao động và hệ sinh thái sản xuất — lực lượng lao động kỹ thuật với chi phí cạnh tranh, cụm công nghiệp và mạng lưới nhà cung cấp đã hình thành quanh các “ông lớn” công nghệ, khả năng mở rộng nhà máy nhanh; (2) vị trí và hiệp định thương mại — mạng FTA của Việt Nam (CPTPP, EVFTA, RCEP) cho hàng hóa xuất xứ Việt Nam tiếp cận thị trường có ưu đãi thuế quan, yếu tố này Pillar Two không đụng tới vì nó là thuế quan, không phải thuế thu nhập; (3) hạ tầng và năng lượng — chất lượng điện, cảng, logistics và tiến độ chuyển đổi năng lượng xanh của địa bàn dự án, vốn là điều kiện vận hành thật hàng ngày; (4) ổn định và tốc độ thủ tục — tính dự đoán của chính sách và thời gian cấp phép, giải phóng mặt bằng. Với các tập đoàn thuộc diện Pillar Two, quá trình lựa chọn địa điểm vì thế cân nhắc lại theo hướng: thuế trở thành yếu tố “vệ sinh” (cần rõ ràng, dự đoán được) thay vì yếu tố quyết định, và các yếu tố vận hành — chuỗi cung ứng lên hàng đầu.
Cơ chế thay thế của Việt Nam: Quỹ hỗ trợ đầu tư
Nhận thức rõ ưu đãi thuế mất dần tác dụng với nhà đầu tư lớn, Việt Nam đã thiết kế công cụ thay thế ngoài hệ thống thuế: Quỹ hỗ trợ đầu tư được quy định tại Nghị định 182/2024/NĐ-CP (trên nền Nghị quyết 107/2023/QH15 giao Chính phủ xây dựng cơ chế hỗ trợ), hỗ trợ bằng tiền cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên (công nghệ cao, bán dẫn, R&D, đổi mới sáng tạo) theo các hạng mục như chi phí đào tạo nhân lực, chi phí nghiên cứu phát triển, chi phí đầu tư tài sản cố định, chi phí hạ tầng — theo mức và điều kiện của từng chương trình. Điểm kỹ thuật quan trọng khiến cơ chế này “sống sót” trước Pillar Two: khoản hỗ trợ bằng tiền mặt từ ngân sách được thiết kế để không làm giảm thuế suất hiệu dụng GloBE theo cách ưu đãi thuế làm (cách ghi nhận của hỗ trợ chính phủ trong tính toán GloBE khác với giảm thuế trực tiếp), và quan trọng hơn, hỗ trợ gắn với chi phí thật của nhà đầu tư nên giá trị của nó không bị QDMTT thu hồi như phần chênh thuế suất. Song song, các địa phương cạnh tranh bằng ưu đãi phi tiền: giá thuê đất và hạ tầng khu công nghiệp, hỗ trợ thủ tục, cam kết cấp điện và đào tạo lao động theo đơn đặt hàng của dự án.
Có nên đàm phán lại ưu đãi với cơ quan nhà nước không?
Cần phân biệt hai tầng: ưu đãi thuế theo luật không phải đối tượng đàm phán — thuế suất ưu đãi, miễn giảm được xác định bởi Luật Thuế TNDN và văn bản đầu tư, cơ quan thuế không có thẩm quyền “thương lượng” một mức thuế riêng cho từng nhà đầu tư, và Pillar Two lại càng không có cơ chế miễn trừ theo thỏa thuận. Tầng có thể làm việc được là: (1) điều kiện của dự án trong văn bản đầu tư — tiến độ, cam kết hạ tầng đi kèm, hỗ trợ của địa phương, được trao đổi với cơ quan đăng ký đầu tư và chính quyền địa phương khi dự án mở rộng hoặc tái cơ cấu; (2) tiếp cận Quỹ hỗ trợ đầu tư và các chương trình hỗ trợ ngành — chuẩn bị hồ sơ theo tiêu chí của Nghị định 182/2024/NĐ-CP ngay từ giai đoạn thiết kế dự án; (3) lập luận kinh tế ở cấp tập đoàn — nhiều tập đoàn chuyển phần “ưu đãi đã mất” thành yêu cầu cải thiện các điều kiện vận hành cụ thể (điện xanh, thủ tục hải quan, đào tạo) trong đối thoại chính sách. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước chủ nhà khác cũng đi cùng hướng: Ireland, Singapore, Malaysia và các nước EU chuyển dần từ giảm thuế sang trợ cấp trực tiếp có điều kiện, tín dụng thuế được hoàn (qualified refundable tax credits — loại tín dụng được GloBE ghi nhận như thu nhập thay vì giảm thuế, nên giữ được giá trị dưới Pillar Two) và hỗ trợ hạ tầng — cuộc chơi cạnh tranh FDI sau Pillar Two là cuộc chơi về hệ sinh thái, không còn là cuộc đua xuống đáy về thuế suất.
Câu hỏi thường gặp
Pillar Two làm mất tác dụng ưu đãi thuế TNDN thì nhà đầu tư còn lợi gì ở Việt Nam?
Các lợi thế ngoài thuế suất: lao động kỹ thuật và hệ sinh thái sản xuất/cụm cung ứng đã hình thành, mạng FTA của Việt Nam (CPTPP, EVFTA, RCEP) cho ưu đãi thuế quan xuất khẩu, hạ tầng — năng lượng của địa bàn, ổn định chính sách và tốc độ thủ tục. Thuế trở thành yếu tố cần rõ ràng thay vì yếu tố quyết định địa điểm.
Có cơ chế hỗ trợ nào thay thế ưu đãi thuế bị trung hòa không?
Có: Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP hỗ trợ bằng tiền cho dự án ưu tiên (công nghệ cao, bán dẫn, R&D) theo các hạng mục đào tạo, R&D, tài sản cố định, hạ tầng. Vì là hỗ trợ ngân sách gắn chi phí thật, giá trị của nó không bị QDMTT thu hồi như chênh lệch thuế suất; kèm theo là ưu đãi phi tiền của địa phương (đất đai, hạ tầng, thủ tục).
Nên đàm phán lại ưu đãi đầu tư với cơ quan nhà nước không?
Không đàm phán được thuế suất ưu đãi (xác định theo luật, không có thẩm quyền thương lượng từng trường hợp). Phần làm việc được là điều kiện dự án và hỗ trợ đi kèm với cơ quan đăng ký đầu tư/địa phương, hồ sơ Quỹ hỗ trợ đầu tư, và đối thoại về điều kiện vận hành (điện, hải quan, đào tạo).
Các nước khác xử lý vấn đề này thế nào?
Cùng một hướng dịch chuyển: từ giảm thuế sang trợ cấp trực tiếp có điều kiện, tín dụng thuế được hoàn đạt chuẩn (được GloBE ghi nhận như thu nhập nên giữ giá trị dưới Pillar Two) và hỗ trợ hạ tầng/hệ sinh thái — Ireland, Singapore, Malaysia và nhiều nước EU đều đang cơ cấu lại công cụ thu hút FDI theo cách này.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
