FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Visa on arrival (nhận visa tại cửa khẩu): còn áp dụng không?

An Airplane Parked on a Tarmac

“Visa on arrival còn không” là câu hỏi có hai đáp án đúng tùy lớp cơ chế người hỏi đang nhắc tới. Tách rõ hai lớp này giúp doanh nghiệp và hành khách không lập kế hoạch trên một khái niệm đã thay đổi nhiều sau đợt cải cách thị thực 2023.

Lớp 1 — Cấp thị thực tại cửa khẩu cho trường hợp đặc biệt (Điều 18)

Đây là cơ chế luật định thuần túy: người nước ngoài thuộc các trường hợp tại khoản 1 Điều 18 (từ nước không có cơ quan đại diện Việt Nam, tang lễ/ốm nặng của thân nhân, đoàn du lịch lữ hành quốc tế, hỗ trợ kỹ thuật/cấp cứu khẩn cấp, trường hợp đặc biệt theo quyết định Bộ trưởng Công an) được cấp thị thực ngay tại cửa khẩu quốc tế khi đến. Cơ chế này chưa từng bị bãi bỏ — nó là van an toàn cho các tình huống không thể chờ xét duyệt trước.

Lớp 2 — Nhận thị thực tại cửa khẩu sau xét duyệt trước (công văn nhập cảnh)

Đây là hình thức thị trường quen gọi là visa on arrival: thị thực vẫn được xét duyệt trước tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong nước thông qua bảo lãnh của tổ chức/cá nhân (hoặc qua doanh nghiệp lữ hành đối với khách du lịch giai đoạn trước), điểm khác duy nhất so với thị thực tại sứ quán là nơi dán thị thực — tại cửa khẩu khi hành khách đến. Hàng triệu lượt khách đã vào Việt Nam bằng kênh này trong thập kỷ 2010. Sau 15/8/2023, e-visa 90 ngày cho mọi quốc tịch (không cần bảo lãnh, nhận kết quả trực tuyến) đã thay thế kênh này ở phần lớn nhu cầu cá nhân; kênh công văn vẫn còn giá trị cho hồ sơ doanh nghiệp bảo lãnh muốn kiểm soát cửa khẩu/thời điểm nhận thị thực và các trường hợp e-visa không phù hợp.

Chọn kênh nào cho từng nhu cầu — bảng quyết định nhanh

  • Du lịch/công tác cá nhân ngắn hạn: e-visa là lựa chọn mặc định (tự xin, 90 ngày, một/nhiều lần);
  • Doanh nghiệp bảo lãnh đoàn chuyên gia: công văn nhập cảnh qua tài khoản điện tử của doanh nghiệp, nhận thị thực tại cửa khẩu như đăng ký — doanh nghiệp giữ quyền chủ động hồ sơ;
  • Tang lễ, cấp cứu, sự cố kỹ thuật khẩn cấp: cơ chế Điều 18 tại cửa khẩu, mang theo giấy tờ chứng minh tính khẩn cấp;
  • Đến từ nước không có cơ quan đại diện Việt Nam và không dùng e-visa: thuộc trường hợp Điều 18 điểm a hoặc xin xét duyệt trước để nhận tại cửa khẩu.

Lỗi làm hành khách bị kẹt tại sân bay

  • Bay đến với niềm tin “đến nơi xin thị thực luôn” ngoài các trường hợp Điều 18 và không có công văn — hãng hàng không thường từ chối chuyên chở ngay từ đầu đi vì hành khách không có căn cứ nhập cảnh;
  • Công văn ghi nhận thị thực tại một cửa khẩu, hành trình bay lại hạ cánh cửa khẩu khác;
  • Không chuẩn bị lệ phí thị thực tại cửa khẩu (thanh toán tiền mặt theo thông lệ quầy cấp thị thực) và ảnh thẻ đúng cỡ — những chi tiết nhỏ làm mất hàng giờ ở khu vực quá cảnh sau chuyến bay dài.

Câu hỏi thường gặp

Visa on arrival hiện còn áp dụng không?

Còn — với tư cách một cơ chế của Luật Xuất nhập cảnh, nhưng không còn là kênh đại trà như giai đoạn trước 2020. Điều 18 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam quy định việc cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế cho các trường hợp liệt kê (xem câu hỏi 3). Bên cạnh đó, kênh mà thị trường gọi là “visa on arrival” — tổ chức/cá nhân bảo lãnh xin xét duyệt nhân sự trước tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (công văn nhập cảnh), hành khách bay đến và nhận thị thực tại cửa khẩu — vẫn vận hành trên cơ chế xét duyệt trước. Tuy nhiên từ 15/8/2023, thị thực điện tử mở cho công dân mọi quốc gia với thời hạn 90 ngày đã hút phần lớn nhu cầu du lịch/công tác ngắn hạn, nên visa on arrival ngày nay chủ yếu còn ý nghĩa ở các trường hợp đặc biệt và các hồ sơ bảo lãnh doanh nghiệp chọn nhận thị thực tại cửa khẩu.

Thủ tục nhận thị thực tại cửa khẩu gồm những bước nào?

Với kênh xét duyệt trước (trường hợp phổ biến): (1) tổ chức/cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam gửi văn bản đề nghị xét duyệt nhân sự nhập cảnh tới cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (qua tài khoản điện tử trên Cổng thông tin xuất nhập cảnh đối với tổ chức), xử lý khoảng 5 ngày làm việc; (2) hành khách nhận văn bản chấp thuận (công văn nhập cảnh) nêu rõ cửa khẩu nhận thị thực và thời gian nhập cảnh, mang theo bản in khi bay; (3) tại cửa khẩu: nộp hộ chiếu, công văn, tờ khai và ảnh tại quầy cấp thị thực, đóng lệ phí cấp thị thực theo loại thị thực (một lần/nhiều lần) và nhận thị thực dán vào hộ chiếu trước khi làm thủ tục nhập cảnh. Điểm sống còn: công văn ghi cửa khẩu nào thì nhận thị thực tại cửa khẩu đó; sai cửa khẩu hoặc hết thời hạn ghi trên công văn đều không xử lý tại chỗ được.

Những trường hợp nào được cấp thị thực ngay tại cửa khẩu theo luật định?

Khoản 1 Điều 18 Luật Xuất nhập cảnh liệt kê: (a) người nước ngoài xuất phát từ nước không có cơ quan đại diện của Việt Nam; (b) vào dự tang lễ của thân nhân hoặc thăm người thân đang bị ốm nặng; (c) vào tham quan, du lịch theo chương trình do doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam tổ chức; (d) vào hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp, cấp cứu người bị bệnh, cứu hộ thiên tai, dịch bệnh; (đ) các trường hợp đặc biệt khác theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Công an. Đây là các trường hợp cấp trực tiếp tại cửa khẩu không qua xét duyệt trước toàn trình — bản chất là van an toàn nhân đạo/kỹ thuật của hệ thống thị thực. Ngoài các trường hợp này, mọi nhu cầu khác phải đi qua kênh xét duyệt trước (công văn nhập cảnh), thị thực tại cơ quan đại diện, hoặc thị thực điện tử.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.