FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & Trọng tài

Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài

Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài

Khi người thừa kế ở nước ngoài, di sản nằm ở nhiều quốc gia hoặc di chúc được lập ở nước ngoài, tranh chấp thừa kế trở thành bài toán tố tụng xuyên biên giới: tòa án nước nào có thẩm quyền, áp dụng pháp luật nước nào, và bản án của nước này có được thi hành ở nước kia không?

Thế nào là tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài

Theo Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015, quan hệ thừa kế được coi là có yếu tố nước ngoài khi thuộc một trong ba trường hợp: có ít nhất một bên chủ thể là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài; hoặc tài sản thừa kế ở nước ngoài. Trong tranh chấp, chỉ cần một mắt xích “nước ngoài” — ví dụ một đồng thừa kế định cư tại Đức, di chúc lập tại Mỹ, hay căn nhà thừa kế ở Việt Nam nhưng người để lại di sản là công dân Pháp — vụ việc đã mang yếu tố nước ngoài và chịu những quy tắc tố tụng đặc thù.

Điểm khác biệt cốt lõi so với tranh chấp thuần trong nước là tòa án phải giải quyết thêm hai câu hỏi tiền đề: tòa án Việt Nam có thẩm quyền thụ lý không, và áp dụng pháp luật của nước nào cho nội dung tranh chấp. Trả lời sai một trong hai câu hỏi này có thể khiến toàn bộ vụ kiện đi chệch hướng. Khung pháp lý thừa kế chung xem tại thừa kế, di chúc và phân chia di sản.

Tòa án Việt Nam có thẩm quyền không

Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liệt kê các trường hợp tòa án Việt Nam có thẩm quyền chung đối với vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài — trong đó có trường hợp bị đơn hoặc nguyên đơn là cá nhân cư trú, làm ăn, sinh sống tại Việt Nam. Chỉ cần một bên đương sự gắn bó thực tế với Việt Nam, tòa án Việt Nam đã có cơ sở thụ lý.

Bên cạnh thẩm quyền chung, Điều 470 quy định thẩm quyền riêng biệt: tranh chấp về quyền đối với bất động sản có tại Việt Nam chỉ thuộc về tòa án Việt Nam, các bên không thể thỏa thuận chuyển sang tòa án nước khác — dù các bên đều ở nước ngoài, dù di chúc lập ở nước ngoài. Về cấp xét xử, vụ việc có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh (Điều 37).

Tranh chấp bất động sản tại Việt Nam: thẩm quyền riêng biệt của tòa Việt Nam

Quy tắc tại Điều 470 có ý nghĩa thực tiễn rất lớn: gia đình không thể “né” tòa án Việt Nam bằng cách kiện nhau ở nước ngoài khi tài sản tranh chấp là nhà đất tại Việt Nam. Ngay cả khi đã có bản án của tòa án nước ngoài về nhà đất tại Việt Nam, bản án đó cũng khó được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam vì xâm phạm thẩm quyền riêng biệt.

Trong nội bộ hệ thống tòa án Việt Nam, tranh chấp về bất động sản do tòa án nơi có bất động sản giải quyết (điểm c khoản 1 Điều 39). Với vụ việc có yếu tố nước ngoài, đó là Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có bất động sản — xác định đúng ngay từ đầu để tránh mất thời gian chuyển hồ sơ. Phân tích chuyên sâu về tranh chấp nhà đất trong nước xem tại tranh chấp thừa kế nhà đất.

Áp dụng pháp luật nước ngoài trong vụ án thừa kế tại Việt Nam

Tòa án Việt Nam có thẩm quyền không đồng nghĩa với việc luôn áp dụng pháp luật Việt Nam. Theo Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi chết; riêng bất động sản thì theo pháp luật nơi có bất động sản. Điều 681 quy định năng lực lập di chúc theo pháp luật nước nơi người lập có quốc tịch tại thời điểm lập, còn hình thức di chúc theo pháp luật nơi lập (và được công nhận nếu phù hợp với một trong các hệ thống liên quan).

Ví dụ: người để lại di sản là công dân Nhật Bản, có nhà tại Việt Nam và tiền gửi tại Nhật. Tòa án Việt Nam thụ lý tranh chấp về căn nhà (thẩm quyền riêng biệt), nhưng xác định hàng thừa kế, diện người được hưởng theo pháp luật Nhật Bản; còn người thừa kế có được đứng tên căn nhà tại Việt Nam hay không thì theo pháp luật Việt Nam. Chiến lược hoạch định để tránh rơi vào tình huống này xem tại hoạch định di sản có yếu tố nước ngoài.

Chứng minh nội dung pháp luật nước ngoài: trách nhiệm của ai

Áp dụng pháp luật nước ngoài trên giấy là một chuyện, chứng minh được nội dung của nó trước tòa là chuyện khác. Về nguyên tắc, đương sự viện dẫn pháp luật nước ngoài có trách nhiệm cung cấp nội dung của pháp luật đó — thông qua văn bản luật, ý kiến chuyên gia của nước liên quan hoặc xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.

Thực tế xét xử cho thấy đây là khâu dễ “mắc kẹt” nhất: bản dịch luật nước ngoài không chính xác, chuyên gia đưa ra ý kiến mâu thuẫn nhau, hoặc không tìm được văn bản gốc. Lời khuyên: ngay khi xác định vụ việc sẽ áp dụng pháp luật nước ngoài, hãy ủy quyền cho luật sư tại nước đó chuẩn bị bộ hồ sơ hoàn chỉnh (văn bản luật, bản dịch công chứng, ý kiến chuyên gia), thay vì để đến giai đoạn xét xử mới tìm kiếm.

Thu thập chứng cứ ở nước ngoài: ủy thác tư pháp

Chứng cứ nằm ở nước ngoài — giấy chứng tử, giấy tờ nhân thân, sao kê ngân hàng, giấy tờ nhà đất — không thể thu thập trực tiếp mà phải thông qua thủ tục ủy thác tư pháp. Tòa án Việt Nam gửi yêu cầu ủy thác qua Bộ Tư pháp đến cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, theo hiệp định tương trợ tư pháp song phương (nếu có) hoặc trên cơ sở có đi có lại.

Thủ tục này thường kéo dài nhiều tháng, thậm chí hơn một năm. Để rút ngắn, đương sự nên chủ động thu thập chứng cứ song song: ủy quyền cho người thân hoặc luật sư tại nước ngoài lấy giấy tờ, hợp pháp hóa lãnh sự và gửi về Việt Nam.

Đương sự ở nước ngoài không xác định được địa chỉ: Án lệ 06/2016/AL

Tình huống phổ biến: một đồng thừa kế đã ra nước ngoài nhiều năm, gia đình mất liên lạc, không ai biết địa chỉ hiện tại. Nếu vì thế mà vụ án bị đình trệ vô thời hạn thì quyền lợi của những người còn lại bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Án lệ 06/2016/AL tháo gỡ nút thắt này: nếu tòa án đã thực hiện ủy thác tư pháp, thu thập chứng cứ đúng quy định mà vẫn không xác định được địa chỉ của người thừa kế ở nước ngoài thì tòa án vẫn giải quyết yêu cầu của nguyên đơn.

Phần tài sản của người vắng mặt được tạm giao cho người sống trong nước quản lý để sau này giao lại — không phải cho luôn. Người được tạm giao có nghĩa vụ bảo quản và giao lại khi người vắng mặt xuất hiện và chứng minh được quyền của mình. Với người ở nước ngoài còn liên lạc được, giải pháp đơn giản hơn nhiều là ủy quyền — xem việt kiều nhận thừa kế tại Việt Nam.

Tống đạt văn bản tố tụng ra nước ngoài

Mọi văn bản tố tụng — thông báo thụ lý, giấy triệu tập, bản án — gửi cho đương sự ở nước ngoài đều phải thực hiện qua con đường ủy thác tư pháp hoặc theo hiệp định tương trợ tư pháp, trừ khi đương sự đã ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam để nhận thay. Việc tống đạt không đúng thủ tục là căn cứ để bản án bị kháng nghị, hủy bỏ — nên đây không phải là thủ tục hình thức.

Lời khuyên cho nguyên đơn: ngay trong đơn khởi kiện, hãy cung cấp đầy đủ nhất thông tin về địa chỉ của bị đơn ở nước ngoài (kể cả địa chỉ email, số điện thoại) và đề nghị tòa án tống đạt qua nhiều kênh. Nếu bị đơn có người thân tại Việt Nam, vận động bị đơn lập văn bản ủy quyền cho người tại Việt Nam — vừa rút ngắn thời gian tống đạt, vừa thể hiện thiện chí hợp tác trước tòa.

Công nhận và cho thi hành bản án thừa kế của tòa án nước ngoài tại Việt Nam

Trường hợp tranh chấp đã được tòa án nước ngoài xét xử, muốn thi hành tại Việt Nam (ví dụ đối với tài sản ở Việt Nam) phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành bản án của tòa án nước ngoài. Điều kiện: bản án đã có hiệu lực pháp luật theo pháp luật của nước nơi xét xử, và việc công nhận không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, không xâm phạm thẩm quyền riêng biệt của tòa án Việt Nam.

Thẩm quyền giải quyết yêu cầu công nhận thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh — nơi người phải thi hành án cư trú, làm việc, có trụ sở, hoặc nơi có tài sản liên quan (Điều 37, điểm d khoản 2 Điều 39). Việc xét đơn được tiến hành tại phiên họp do hội đồng gồm ba thẩm phán thực hiện (Điều 436). Điểm loại trừ quan trọng: bản án nước ngoài về bất động sản tại Việt Nam gần như không thể được công nhận, vì tranh chấp đó thuộc thẩm quyền riêng biệt của tòa án Việt Nam theo Điều 470.

Thời hiệu 3 năm và thủ tục qua Bộ Tư pháp

Điều 423 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hiệu yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án dân sự của tòa án nước ngoài là 3 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Trong thời hạn này, người được thi hành (hoặc người đại diện hợp pháp) gửi đơn đến Bộ Tư pháp Việt Nam theo điều ước quốc tế mà hai nước cùng là thành viên, hoặc trực tiếp đến tòa án Việt Nam có thẩm quyền nếu không có điều ước quốc tế liên quan.

Theo Điều 432, trong thời hạn 5 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ, Bộ Tư pháp phải chuyển cho tòa án có thẩm quyền. Tòa án thụ lý, thông báo cho các bên và chuẩn bị mở phiên họp xét đơn (Điều 436). Hồ sơ phải kèm bản án (hoặc bản sao chứng thực) có xác nhận đã có hiệu lực pháp luật, giấy tờ chứng minh đã tống đạt hợp lệ cho bên vắng mặt, và bản dịch công chứng sang tiếng Việt — thiếu một mắt xích nào cũng bị trả lại.

Hòa giải trong tranh chấp thừa kế xuyên biên giới

Tranh chấp xuyên biên giới càng nên hòa giải, vì chi phí tố tụng ở hai nước, rào cản ngôn ngữ và thời gian kéo dài thường “ăn mòn” phần lớn giá trị tranh chấp. Các phương án hòa giải thực tế: phân chia tài sản theo quốc gia (người ở nước nào nhận tài sản ở nước đó, bù trừ chênh lệch bằng tiền); một bên nhận toàn bộ tài sản tại Việt Nam và thanh toán cho bên kia; hoặc cùng ủy quyền cho một bên thứ ba đáng tin cậy quản lý, khai thác và chia lợi tức.

Thỏa thuận đạt được nên được lập thành văn bản, công chứng tại Việt Nam (với phần tài sản tại Việt Nam) và hợp pháp hóa để sử dụng ở nước ngoài nếu cần. Nếu vụ án đang được giải quyết tại tòa án, hòa giải thành sẽ được tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận — có hiệu lực thi hành như bản án. Bối cảnh pháp lý tổng thể xem tại pháp lý người nước ngoài, việt kiều.

Câu hỏi thường gặp

Người thừa kế ở nước ngoài không về Việt Nam có khởi kiện được không?

Được. Người ở nước ngoài có thể lập văn bản ủy quyền (hợp pháp hóa lãnh sự) cho luật sư hoặc người thân tại Việt Nam khởi kiện và tham gia tố tụng thay mình.

Bản án chia thừa kế của tòa án Mỹ có được thi hành tại Việt Nam không?

Phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh, trong thời hiệu 3 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực (Điều 423). Lưu ý: nếu bản án định đoạt bất động sản tại Việt Nam thì gần như không được công nhận, vì tranh chấp đó thuộc thẩm quyền riêng biệt của tòa án Việt Nam (Điều 470).

Các bên đều ở nước ngoài, tranh chấp nhà đất tại Việt Nam thì kiện ở đâu?

Tại Việt Nam — cụ thể là Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có bất động sản. Tranh chấp về quyền đối với bất động sản tại Việt Nam thuộc thẩm quyền riêng biệt của tòa án Việt Nam (Điều 470), không phụ thuộc vào nơi cư trú của các bên.

Tòa án Việt Nam có áp dụng luật thừa kế của nước ngoài không?

Có, trong các trường hợp Điều 680, 681 Bộ luật Dân sự 2015 dẫn chiếu đến pháp luật nước ngoài (ví dụ xác định hàng thừa kế theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch). Đương sự viện dẫn pháp luật nước ngoài có trách nhiệm cung cấp nội dung của pháp luật đó.

Ủy thác tư pháp thu thập chứng cứ ở nước ngoài mất bao lâu?

Thường từ vài tháng đến hơn một năm tùy quốc gia. Để rút ngắn, đương sự nên song song tự thu thập chứng cứ qua người được ủy quyền tại nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự và gửi về Việt Nam.

Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài đòi hỏi phối hợp đồng thời tố tụng trong nước, pháp luật nước ngoài và thủ tục ủy thác tư pháp — sai một mắt xích có thể khiến vụ kiện kéo dài nhiều năm. FLAT LAW FIRM hỗ trợ đánh giá thẩm quyền, chiến lược áp dụng pháp luật và triển khai tố tụng trọn gói. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho vụ việc cụ thể của bạn.