FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Bồi thường thiệt hại môi trường của dự án FDI: cách xác định

Thiệt hại môi trường của một dự án FDI không được “định giá” bằng thương lượng tự do như thiệt hại hợp đồng: Điều 130-133 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 thiết lập một cơ chế xác định thiệt hại bởi nhà nước — Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức xác định thiệt hại đối với thành phần môi trường thuộc sở hữu toàn dân và yêu cầu bồi thường thay mặt cộng đồng, dựa trên chi phí khắc phục, phục hồi môi trường về trạng thái tương đương và giá trị thiệt hại của từng thành phần môi trường theo Điều 131. Song song, cá nhân, tổ chức bị thiệt hại trực tiếp về sức khỏe, tài sản tự yêu cầu bồi thường; và theo Điều 602 Bộ luật Dân sự, bên gây ô nhiễm phải bồi thường dù không có lỗi.

Căn cứ pháp lý

  • Điều 130 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 về nguyên tắc bồi thường thiệt hại do ô nhiễm, suy thoái môi trường: tổ chức, cá nhân có hành vi gây ô nhiễm, suy thoái môi trường phải bồi thường thiệt hại theo quy định của luật này và pháp luật dân sự; thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ, kịp thời, đúng đối tượng và đúng giá trị thiệt hại.
  • Điều 131 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 về xác định thiệt hại đối với môi trường: thiệt hại gồm (i) thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường — xác định trên cơ sở chi phí khắc phục, phục hồi môi trường tại khu vực bị thiệt hại về trạng thái tương đương với trạng thái trước khi xảy ra thiệt hại và giá trị thiệt hại của thành phần môi trường bị suy giảm trong thời gian chưa phục hồi; (ii) thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường gây ra.
  • Điều 132 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 về yêu cầu bồi thường: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức xác định thiệt hại và yêu cầu tổ chức, cá nhân gây thiệt hại bồi thường đối với thiệt hại về môi trường trên địa bàn; trường hợp thiệt hại xảy ra trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên do Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì; tổ chức, cá nhân bị thiệt hại trực tiếp có quyền tự yêu cầu bồi thường hoặc ủy quyền cho cơ quan nhà nước yêu cầu thay mặt.
  • Điều 133 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 về giải quyết bồi thường: các bên có thể tự thỏa thuận về mức và phương thức bồi thường (bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện công việc); khi không thỏa thuận được, một bên được yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tổ chức xác định mức bồi thường hoặc khởi kiện ra Tòa án để giải quyết theo pháp luật tố tụng dân sự.
  • Điều 602 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13: chủ thể gây ô nhiễm môi trường mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật, kể cả trường hợp chủ thể gây ô nhiễm môi trường không có lỗi — trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường là trách nhiệm không phụ thuộc lỗi, tách khỏi trách nhiệm hành chính bị xử phạt về hành vi gây ô nhiễm.

Cơ chế nhà nước xác định mức bồi thường: từ giám định thiệt hại đến yêu cầu bồi thường

Quy trình phía nhà nước vận hành theo Điều 131-132 Luật Bảo vệ môi trường như sau: khi xảy ra sự cố, hành vi gây ô nhiễm có thiệt hại lan rộng tới thành phần môi trường công (sông, nước ngầm, đất công, hệ sinh thái), Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi xảy ra thiệt hại tổ chức việc xác định thiệt hại — thành lập hoặc thuê tổ chức có chuyên môn thu thập số liệu hiện trạng, đối chiếu trạng thái nền trước sự cố, tính chi phí khắc phục, phục hồi môi trường về trạng thái tương đương và định giá phần chức năng môi trường bị mất trong thời gian phục hồi. Kết quả xác định thiệt hại là căn cứ để Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành yêu cầu bồi thường gửi bên gây thiệt hại, trong đó nêu mức tiền, thời hạn và phương thức thực hiện; nếu thiệt hại trải trên 02 tỉnh trở lên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì xác định và yêu cầu bồi thường.

Điểm khác biệt cốt lõi so với đòi bồi thường tư nhân: nhà nước đòi bồi thường cho thiệt hại của thành phần môi trường thuộc sở hữu toàn dân — phần thiệt hại mà không cá nhân nào đủ tư cách đại diện; trong khi thiệt hại về tài sản, sức khỏe, thu nhập của từng hộ dân, doanh nghiệp bị ảnh hưởng được xác định và yêu cầu riêng bởi chính người bị thiệt hại (hoặc ủy quyền cho cơ quan nhà nước yêu cầu thay mặt theo Điều 132). Hai lớp thiệt hại này độc lập với tiền phạt hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP: nộp phạt không làm chấm dứt nghĩa vụ bồi thường, và bồi thường cũng không “mua” được việc miễn truy cứu nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm môi trường.

Khi doanh nghiệp không tự nguyện bồi thường: con đường cưỡng chế thực tế

Nếu bên gây thiệt hại không thực hiện yêu cầu bồi thường của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc không thỏa thuận được mức bồi thường với người bị thiệt hại, cơ chế chuyển sang tố tụng: cơ quan nhà nước thay mặt cộng đồng (hoặc người bị thiệt hại) khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án yêu cầu bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường theo Điều 133 Luật Bảo vệ môi trường và quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự; bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án được thi hành qua cơ quan thi hành án dân sự với các biện pháp cưỡng chế thi hành án như khấu trừ tiền từ tài khoản, kê biên, xử lý tài sản của doanh nghiệp. Trong thời gian đó, cơ quan quản lý môi trường vẫn áp dụng độc lập các biện pháp hành chính: đình chỉ hoạt động gây ô nhiễm, buộc khắc phục hậu quả, phục hồi môi trường theo quyết định xử phạt — doanh nghiệp không thể viện lý do “đang tranh chấp mức bồi thường” để tiếp tục vận hành nguồn gây ô nhiễm.

Đối với dự án FDI, hệ quả thực tế còn mở rộng ngoài vụ việc: kết quả xác định thiệt hại và việc chấp hành yêu cầu bồi thường đi vào hồ sơ tuân thủ môi trường của dự án, ảnh hưởng đánh giá khi xin điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, gia hạn giấy phép môi trường và là thông tin thẩm định bắt buộc trong giao dịch chuyển nhượng dự án. Chiến lược xử lý đúng là tham gia vào quá trình xác định thiệt hại ngay từ đầu (cung cấp số liệu quan trắc, đề xuất phương án phục hồi do mình thực hiện thay cho bồi thường bằng tiền theo phương thức Điều 133 cho phép — bồi thường bằng việc thực hiện công việc phục hồi), thay vì phủ nhận trách nhiệm theo kiểu chờ kiện, vì nguyên tắc bồi thường không phụ thuộc lỗi tại Điều 602 Bộ luật Dân sự khiến phần “có phải bồi thường hay không” hầu như không thể tranh cãi — phần tranh luận thực chất nằm ở phạm vi và mức thiệt hại.

Câu hỏi thường gặp

Dự án FDI gây thiệt hại môi trường thì bồi thường tính thế nào?

Theo Điều 131 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14, mức bồi thường được xác định từ thiệt hại thực tế gồm: chi phí khắc phục, phục hồi môi trường tại khu vực bị thiệt hại về trạng thái tương đương trước khi xảy ra thiệt hại; giá trị thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của thành phần môi trường trong thời gian chưa được phục hồi; và thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân bị ảnh hưởng. Không có biểu mức cố định — mỗi vụ việc được xác định thiệt hại riêng trên cơ sở giám định hiện trạng và chi phí phục hồi.

Cách xác định mức bồi thường?

Ba đầu mối theo Điều 131-132 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14: đối với thiệt hại do suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường, mức bồi thường xác định trên cơ sở chi phí khắc phục, phục hồi môi trường về trạng thái tương đương cộng giá trị chức năng môi trường bị mất trong quá trình phục hồi; cơ quan tổ chức xác định là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi xảy ra thiệt hại (Bộ Nông nghiệp và Môi trường nếu thiệt hại trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên); đối với thiệt hại về sức khỏe, tài sản của từng tổ chức, cá nhân, việc xác định theo quy định pháp luật dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Ai có quyền yêu cầu bồi thường?

Theo Điều 132 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức xác định thiệt hại và yêu cầu bồi thường đối với thiệt hại về môi trường thuộc sở hữu toàn dân trên địa bàn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì nếu thiệt hại liên tỉnh); tổ chức, cá nhân bị thiệt hại trực tiếp về tính mạng, sức khỏe, tài sản có quyền tự yêu cầu bên gây thiệt hại bồi thường hoặc ủy quyền cho cơ quan nhà nước yêu cầu thay mặt; các tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội cũng có thể hỗ trợ người bị thiệt hại trong việc yêu cầu bồi thường theo quy định.

Không bồi thường thì bị cưỡng chế thế nào?

Không tự nguyện bồi thường không làm nghĩa vụ biến mất: theo Điều 133 Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14, khi không thỏa thuận được, cơ quan nhà nước hoặc người bị thiệt hại khởi kiện tại Tòa án; bản án có hiệu lực được cưỡng chế thi hành qua cơ quan thi hành án dân sự (khấu trừ tài khoản, kê biên và xử lý tài sản của doanh nghiệp). Đồng thời cơ quan quản lý vẫn độc lập áp dụng chế tài hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP — đình chỉ hoạt động gây ô nhiễm, buộc khắc phục, phục hồi môi trường — và nghĩa vụ bồi thường phát sinh ngay cả khi bên gây ô nhiễm không có lỗi theo Điều 602 Bộ luật Dân sự.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng