FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Hoạt động thương mại – dịch vụ, bán lẻ miễn thuế trong FTZ Đà Nẵng: điều kiện kinh doanh cho doanh nghiệp FDI

Khu thương mại tự do Đà Nẵng mở ra một không gian bán lẻ chưa từng có ở Việt Nam: bán hàng trong khu phi thuế quan cho khách quốc tế và khách nội địa theo các cơ chế khác nhau. Nhưng doanh nghiệp FDI cần tỉnh táo: chưa có văn bản hướng dẫn riêng cho bán lẻ trong FTZ, nên điều kiện kinh doanh phải được ghép từ ba khung — cơ chế FTZ, pháp luật phân phối của doanh nghiệp FDI và chế độ cửa hàng miễn thuế.

Căn cứ pháp lý

Khung thứ nhất và thứ hai: cơ chế FTZ và pháp luật phân phối của doanh nghiệp FDI

Khu thương mại tự do Đà Nẵng được thành lập theo Quyết định 1142/QĐ-TTg ngày 13/6/2025 với quy mô khoảng 1.881 ha, trên nền cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng tại Nghị quyết 136/2024/QH15. Khu hoạt động như một khu phi thuế quan: hàng hóa từ nội địa đưa vào khu và từ khu đưa ra nội địa được quản lý theo quan hệ xuất khẩu, nhập khẩu; trong nội bộ khu, hàng hóa lưu thông theo cơ chế thông thoáng phục vụ thương mại, logistics và dịch vụ. Doanh nghiệp FDI đặt hoạt động thương mại — dịch vụ trong khu vì vậy trước hết phải là nhà đầu tư có dự án trong khu theo quy hoạch chức năng của khu (khu thương mại — dịch vụ là một phân khu chức năng của FTZ).

Khung thứ hai là pháp luật về hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: khung hiện hành là Nghị định 342/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 09/2018/NĐ-CP (hiệu lực từ ngày 18/10/2026). Theo truyền thống của khung này, quyền bán lẻ của doanh nghiệp FDI gắn với giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ; việc lập cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở đầu tiên chịu cơ chế kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) trừ các trường hợp được miễn theo tiêu chí diện tích và địa bàn. Đặt điểm bán trong FTZ không tự động xóa các điều kiện phân phối này — trừ khi văn bản hướng dẫn của khu có cơ chế riêng, doanh nghiệp phải giả định cả hai lớp điều kiện cùng áp dụng.

Khung thứ ba: bán hàng miễn thuế chỉ cho đối tượng và theo cơ chế riêng

Bán lẻ miễn thuế trong khu không có nghĩa là bán không thuế cho mọi khách hàng bước vào khu. Chế độ cửa hàng miễn thuế tại Việt Nam (Nghị định 68/2016/NĐ-CP) xác định đối tượng mua hàng miễn thuế là người xuất cảnh, quá cảnh, thuyền viên và các đối tượng đặc thù khác, với định mức và điều kiện quản lý hải quan riêng; hàng miễn thuế được bán tại cửa hàng miễn thuế trong khu vực quản lý của hải quan và giao cho khách tại cửa khẩu hoặc điểm quy định. Trong FTZ, hoạt động bán lẻ vì vậy tách thành hai dòng: bán cho đối tượng được miễn thuế theo chế độ cửa hàng miễn thuế, và bán thông thường cho khách trong khu theo cơ chế hàng hóa trong khu phi thuế quan — mỗi dòng một bộ điều kiện và chứng từ.

Về quản lý hải quan và thuế, hàng hóa bán lẻ trong khu chịu giám sát hải quan theo mô hình khu phi thuế quan: hàng từ nước ngoài vào khu chưa phải nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng tại khâu vào; thuế phát sinh khi hàng được đưa ra khỏi khu vào thị trường nội địa hoặc khi bán cho đối tượng không thuộc diện miễn theo quy định. Đây là khác biệt nền tảng so với bán lẻ thông thường ngoài khu, nơi thuế được tính ngay tại khâu nhập khẩu và bán hàng.

Phân tích áp dụng

Với doanh nghiệp ngoài FTZ muốn mở điểm bán trong khu, thủ tục đi theo hai cửa: cửa đầu tư — đăng ký dự án hoặc địa điểm kinh doanh trong khu qua đầu mối một cửa của Ban quản lý khu theo quy hoạch phân khu thương mại — dịch vụ; và cửa phân phối — giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo khung Nghị định 342/2026 nếu thuộc diện phải có. Doanh nghiệp nên yêu cầu Ban quản lý xác nhận bằng văn bản cơ chế một cửa của khu có bao gồm thủ tục phân phối hay không, vì đây chính là điểm giao thoa chưa có hướng dẫn thống nhất tại thời điểm viết.

Rủi ro lớn nhất là thiết kế mô hình bán hàng trên giả định “trong FTZ thì mọi thứ đều miễn thuế”. Hàng bán cho khách nội địa không thuộc đối tượng miễn thuế, hàng đưa ra khỏi khu, và doanh thu dịch vụ đi kèm đều có điểm phát sinh thuế riêng; mô hình giá và hệ thống bán hàng phải tách được ba dòng khách ngay tại POS. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý điều kiện về hàng hóa được phép bán miễn thuế và định mức theo chế độ cửa hàng miễn thuế hiện hành — bán vượt đối tượng hoặc vượt định mức biến khoản “miễn thuế” thành khoản truy thu kèm phạt.

Khuyến nghị hành động

  • Xác nhận với Ban quản lý FTZ: phân khu chức năng cho hoạt động thương mại — dịch vụ, cơ chế một cửa và danh mục thủ tục đầu tư áp dụng trong khu.
  • Đối chiếu điều kiện phân phối FDI theo Nghị định 342/2026 cho mô hình điểm bán dự kiến (giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ, ENT nếu thuộc diện).
  • Tách mô hình bán hàng thành các dòng khách (miễn thuế theo chế độ cửa hàng miễn thuế/khách trong khu/khách nội địa) và cấu hình POS, hóa đơn, kho theo từng dòng.
  • Thiết lập quy trình hải quan cho hàng vào — bán — ra khỏi khu, gồm định mức miễn thuế và chứng từ giao hàng cho khách đủ điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp FDI kinh doanh bán lẻ, dịch vụ trong FTZ Đà Nẵng phải đáp ứng điều kiện gì?

Ba lớp điều kiện ghép lại: (1) điều kiện đầu tư trong FTZ — có dự án hoặc địa điểm hoạt động thuộc phân khu thương mại — dịch vụ theo quy hoạch của khu thành lập theo Quyết định 1142/QĐ-TTg; (2) điều kiện phân phối của doanh nghiệp FDI theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 09/2018 từ ngày 18/10/2026 — giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ, với cơ chế kiểm tra nhu cầu kinh tế cho cơ sở ngoài cơ sở đầu tiên theo diện áp dụng; (3) nếu bán hàng miễn thuế, điều kiện của chế độ cửa hàng miễn thuế. Chưa có văn bản hướng dẫn riêng gộp ba lớp này cho FTZ tại thời điểm viết.

Hàng hóa bán lẻ miễn thuế trong FTZ bán cho đối tượng nào, giới hạn ra sao?

Theo chế độ cửa hàng miễn thuế (Nghị định 68/2016/NĐ-CP), đối tượng mua hàng miễn thuế là người xuất cảnh, người quá cảnh, thuyền viên và các đối tượng đặc thù theo quy định, trong định mức mua hàng miễn thuế và dưới sự giám sát của hải quan; hàng được giao tại cửa khẩu hoặc điểm quy định. Khách nội địa và khách không thuộc các diện trên mua hàng trong khu theo cơ chế thông thường của khu phi thuế quan, không được áp dụng miễn thuế như khách xuất cảnh.

Hoạt động thương mại trong FTZ chịu quản lý hải quan, thuế khác khu phi thuế quan thế nào?

FTZ vận hành như một khu phi thuế quan: hàng hóa từ nước ngoài đưa vào khu được treo nghĩa vụ thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng, lưu thông trong khu dưới giám sát hải quan; quan hệ trao đổi hàng hóa giữa khu với thị trường nội địa được quản lý như quan hệ xuất khẩu, nhập khẩu — thuế phát sinh khi hàng rời khu vào nội địa. Điểm khác với khu phi thuế quan truyền thống gắn với khu kinh tế là FTZ Đà Nẵng có thêm lớp cơ chế đặc thù về thương mại, dịch vụ và một cửa đầu tư theo Nghị quyết 136/2024/QH15 và quyết định thành lập khu.

Doanh nghiệp ngoài FTZ muốn mở điểm bán trong khu phải làm thủ tục gì?

Hai cửa thủ tục: cửa đầu tư — đăng ký dự án đầu tư hoặc địa điểm kinh doanh trong khu qua đầu mối Ban quản lý khu, phù hợp quy hoạch phân khu thương mại — dịch vụ; và cửa phân phối — giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo khung Nghị định 342/2026/NĐ-CP nếu mô hình thuộc diện phải cấp phép, kèm điều kiện kho, mặt bằng trong khu. Doanh nghiệp nên đề nghị Ban quản lý xác nhận bằng văn bản phạm vi một cửa của khu đối với thủ tục phân phối trước khi triển khai.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng

Bài viết liên quan