FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Tranh chấp liên quan tài sản mã hóa tại tòa án Việt Nam: cách tòa xử lý khi khung pháp lý đang trong giai đoạn thí điểm

Close-up of a gavel on US dollar bills with American flag backdrop symbolizing justice and finance

Khi một tranh chấp tài sản mã hóa ra tòa án Việt Nam, câu hỏi đầu tiên của thẩm phán không phải “giá token là bao nhiêu” mà là “đây là tài sản gì, hợp đồng nào, chứng cứ ở đâu”. Kể từ khi Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025 công nhận tài sản số là tài sản, cánh cửa xét xử đã mở — nhưng kết quả vụ kiện vẫn được quyết định bởi khung giao dịch ban đầu: trong thí điểm hay ngoài thí điểm, chứng cứ dữ liệu điện tử có được bảo toàn đúng cách hay không.

Căn cứ pháp lý

Cơ sở xét xử: tài sản số đã là tài sản, tranh chấp đi theo luật dân sự và tố tụng dân sự

Từ ngày 01/01/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 công nhận tài sản số là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13. Hệ quả tố tụng trực tiếp: tranh chấp về tài sản mã hóa — mua bán, ủy thác quản lý, cho vay, tranh chấp với tổ chức trung gian — được thụ lý như tranh chấp dân sự hoặc tranh chấp kinh doanh, thương mại thông thường tại tòa án có thẩm quyền; yêu cầu khởi kiện được xây dựng trên các chế định quen thuộc: hiệu lực hợp đồng, nghĩa vụ giao tài sản hoặc thanh toán, bồi thường thiệt hại và xử lý giao dịch vô hiệu. Trước mốc công nhận này, thực tiễn xét xử từng lúng túng về định tính tài sản mã hóa; mốc 01/01/2026 cùng khung thí điểm của Nghị quyết 05/2025 đã gỡ phần lớn nút thắt định tính cho các giao dịch phát sinh sau đó.

Thẩm quyền và luật áp dụng vẫn theo nguyên tắc tố tụng chung: vụ việc có bị đơn cư trú hoặc có tài sản, nơi thực hiện hợp đồng tại Việt Nam thuộc thẩm quyền tòa án Việt Nam; giao dịch với nền tảng nước ngoài có điều khoản chọn luật nước ngoài và trọng tài nước ngoài thì tranh chấp có thể bị đẩy ra khỏi tòa án Việt Nam theo thỏa thuận đó — đây là điểm người dùng Việt Nam thường chỉ phát hiện khi tranh chấp đã xảy ra, vì điều khoản nằm trong điều kiện sử dụng mà họ đã chấp nhận khi mở tài khoản.

Chứng cứ là dữ liệu điện tử: giá trị pháp lý và cách bảo toàn quyết định thắng thua

Vụ kiện tài sản mã hóa thắng hay thua nằm ở chứng cứ, và chứng cứ ở đây gần như toàn bộ là dữ liệu điện tử: lịch sử giao dịch trên sàn, bản ghi blockchain (mã giao dịch, địa chỉ ví, thời gian), thư điện tử và tin nhắn với bên trung gian, sao kê ngân hàng của dòng tiền mua bán. Bộ luật Tố tụng dân sự thừa nhận thông điệp dữ liệu là nguồn chứng cứ, và thông điệp dữ liệu có giá trị chứng cứ khi bảo đảm được tính toàn vẹn và khả năng truy cập — trong thực tiễn xét xử, dữ liệu xuất trình từ hệ thống của chính sàn giao dịch hoặc được sao lưu, trích xuất có xác thực sẽ có sức nặng hơn hẳn ảnh chụp màn hình tự lưu, vốn dễ bị đối phương bác bỏ về tính xác thực.

Điểm yếu chí tử của nhiều nguyên đơn là chứng cứ nằm hoàn toàn trong tay đối phương: sàn khóa tài khoản, xóa lịch sử, hoặc nền tảng ngừng hoạt động. Biện pháp bảo toàn phải đi trước vụ kiện: trích xuất và lập vi bằng hoặc công chứng dữ liệu giao dịch ngay khi phát sinh dấu hiệu tranh chấp, yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (phong tỏa tài sản, cấm chuyển dịch) khi có nguy cơ tẩu tán, và thu thập dữ liệu công khai trên chuỗi (blockchain explorer) — phần dữ liệu này không ai xóa được và thường là xương sống chứng cứ của vụ kiện.

Phân tích áp dụng

Câu hỏi khó nhất của chủ đề này là người dùng giao dịch trên sàn nước ngoài không phép được bảo vệ tới đâu. Câu trả lời trung thực gồm ba lớp: (1) về xử phạt, sàn không phép hoạt động hướng tới thị trường Việt Nam bị xử phạt theo Nghị định 284/2026/NĐ-CP và cơ quan quản lý đã nhiều lần cảnh báo công khai các nền tảng không phép; (2) về dân sự, hợp đồng giao dịch với sàn không phép có nguy cơ bị xem xét vô hiệu vì vi phạm điều cấm của pháp luật trong khung thí điểm — hậu quả vô hiệu là hai bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, một kết quả thường bất lợi cho người dùng đã mất tiền vì biến động hoặc bị sàn chiếm đoạt; (3) về thực thi, kể cả có bản án, việc thu hồi tài sản từ một nền tảng không hiện diện tại Việt Nam là cực kỳ khó khăn. Kết luận thực tế: giao dịch ngoài khung thí điểm là giao dịch gần như không có bảo hiểm pháp lý.

Ngược lại, giao dịch qua tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép trong khung thí điểm cho người dùng đầy đủ công cụ: hợp đồng chuẩn với pháp nhân Việt Nam, tài sản khách hàng tách biệt theo cơ chế thí điểm (tài sản vẫn truy vết được khi tổ chức gặp sự cố), kênh khiếu nại tới cơ quan quản lý và tòa án Việt Nam có thẩm quyền rõ ràng. Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian — môi giới, giới thiệu khách hàng cho sàn — cũng cần hiểu họ đang gánh rủi ro liên đới về trách nhiệm khi sàn có vấn đề: giới thiệu nhà đầu tư tới nền tảng không phép có thể bị xem xét trong chính khung xử phạt của Nghị định 284/2026 và trách nhiệm dân sự với khách hàng của mình.

Khuyến nghị hành động

  • Chỉ giao dịch qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép trong khung thí điểm Nghị quyết 05/2025; lưu danh sách tổ chức được cấp phép do Bộ Tài chính công bố.
  • Bảo toàn chứng cứ ngay khi có dấu hiệu tranh chấp: trích xuất lịch sử giao dịch, lập vi bằng dữ liệu điện tử, lưu mã giao dịch trên chuỗi và sao kê ngân hàng.
  • Đọc điều khoản giải quyết tranh chấp trước khi mở tài khoản ở bất kỳ nền tảng nào: luật áp dụng, trọng tài, thẩm quyền tòa án — và cân nhắc đây là chi phí rủi ro của giao dịch.
  • Khi có nguy cơ tẩu tán tài sản, yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời song song với việc chuẩn bị khởi kiện.

Câu hỏi thường gặp

Tòa án Việt Nam xử lý tranh chấp tài sản mã hóa thế nào trong giai đoạn thí điểm?

Như tranh chấp dân sự hoặc kinh doanh, thương mại thông thường: kể từ khi Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 công nhận tài sản số là tài sản theo Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 từ ngày 01/01/2026, tòa án thụ lý vụ kiện về hợp đồng mua bán, ủy thác, cho vay tài sản mã hóa và tranh chấp với tổ chức trung gian, áp dụng các chế định về hiệu lực hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại và giao dịch vô hiệu. Giao dịch trong khung thí điểm của Nghị quyết 05/2025 có thêm cơ sở định tính rõ ràng: hợp đồng với tổ chức được cấp phép, tài sản khách hàng tách biệt và hồ sơ giao dịch do tổ chức được giám sát lưu giữ — tất cả đều làm vụ kiện dễ xử lý hơn hẳn giao dịch ngoài khung.

Tài sản mã hóa có được coi là tài sản trong tranh chấp dân sự, kê biên không?

Có. Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 xếp tài sản số vào nhóm tài sản theo Bộ luật Dân sự từ ngày 01/01/2026, nên tài sản mã hóa là đối tượng của quyền sở hữu và giao dịch dân sự như các tài sản khác, và là tài sản phải kê khai, kê biên trong thi hành án dân sự khi người phải thi hành án nắm giữ. Việc kê biên thực tế thực hiện qua tổ chức cung cấp dịch vụ đang lưu ký tài sản (phong tỏa ví và tài khoản theo yêu cầu của cơ quan thi hành án hoặc biện pháp khẩn cấp tạm thời của tòa án); với tài sản tự lưu ký trong ví cá nhân, kê biên gặp khó khăn thực tế về kỹ thuật và là điểm đương sự thường phải dùng biện pháp phong tỏa các tài sản thay thế.

Chứng cứ giao dịch trên blockchain được tòa án đánh giá ra sao?

Bản ghi trên chuỗi khối (mã giao dịch, địa chỉ ví, khối lượng, thời gian) là dữ liệu điện tử — nguồn chứng cứ được Bộ luật Tố tụng dân sự thừa nhận khi bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng truy cập sử dụng được. Trong đánh giá của tòa án, dữ liệu on-chain có hai ưu điểm: không thể bị sửa xóa bởi bất kỳ bên nào, và kiểm chứng độc lập được qua công cụ tra cứu chuỗi công khai; điểm cần bổ trợ là chứng minh địa chỉ ví thuộc về đương sự (qua hồ sơ mở tài khoản tại sàn, giao dịch đối ứng từ tài khoản ngân hàng, hoặc thừa nhận của đối phương). Thực tiễn trình bày hiệu quả nhất là lập vi bằng hoặc trích xuất có xác thực cho toàn bộ chuỗi chứng cứ: dòng tiền ngân hàng — giao dịch tại sàn — bản ghi on-chain.

Tranh chấp với sàn nước ngoài không phép thì nhà đầu tư khởi kiện ở đâu?

Phải đọc điều kiện sử dụng của sàn trước: phần lớn sàn nước ngoài ấn định luật nước ngoài và trọng tài nước ngoài, và thỏa thuận đó có thể khiến tòa án Việt Nam từ chối thụ lý theo thỏa thuận của các bên. Nếu không có điều khoản trọng tài ràng buộc, nhà đầu tư có thể khởi kiện tại tòa án Việt Nam nơi mình cư trú hoặc nơi hợp đồng được thực hiện đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài theo quy tắc thẩm quyền của Bộ luật Tố tụng dân sự — nhưng thi hành một bản án thắng kiện đối với nền tảng không có hiện diện và tài sản tại Việt Nam là trở ngại thực tế lớn nhất. Đây là lý do giao dịch qua tổ chức được cấp phép trong khung thí điểm — pháp nhân Việt Nam, thẩm quyền rõ ràng — là kênh bảo vệ thực chất duy nhất.

Bài viết liên quan