FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Cưỡng chế thi hành bản án giao con và thăm nom sau ly hôn: cơ quan nào thụ lý, thủ tục ra sao?

Bàn tay người lớn nắm bàn tay trẻ nhỏ, tượng trưng cho sự chăm sóc và gắn kết

Ly hôn đã có bản án, nhưng con vẫn chưa được giao cho người được nuôi dưỡng, hoặc lịch thăm nom vẫn bị cản trở. Lúc này, vấn đề không còn là tòa án sẽ giao con cho ai, mà là làm thế nào để buộc bản án phải được thực hiện trong thực tế. Bài viết này chỉ nói về cưỡng chế thi hành bản án giao con và thăm nom — phần việc thuộc về cơ quan thi hành án dân sự sau khi bản án đã có hiệu lực.

Bài viết không viết lại hai nội dung đã có: điều kiện thay đổi người trực tiếp nuôi con, và nội dung quyền thăm nom, chăm sóc con nói chung. Bài viết cũng không nói về cưỡng chế cấp dưỡng — tức cưỡng chế buộc trả tiền nuôi con — vì đó là một loại cưỡng chế khác, áp dụng biện pháp về tài sản, không phải biện pháp giao người.

1. Khi nào mới được yêu cầu cưỡng chế?

Không phải cứ có bản án ly hôn là có thể yêu cầu cưỡng chế ngay. Cần đồng thời có các điều kiện sau:

  • Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Phần giao con, thăm nom trong bản án phải là phần đã có hiệu lực, không còn trong thời hạn kháng cáo, kháng nghị, hoặc đã qua giai đoạn xét xử phúc thẩm. Nếu bản án chưa có hiệu lực, cơ quan thi hành án chưa có căn cứ để tổ chức thi hành.
  • Đã có quyết định thi hành án. Người được thi hành án nộp đơn yêu cầu thi hành án tới cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền. Trên cơ sở đơn và bản án, cơ quan này ra quyết định thi hành án và thông báo cho người phải thi hành án.
  • Đã hết thời hạn tự nguyện thi hành. Theo Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026), thời hạn tự nguyện thi hành án là 10 ngày, kể từ ngày người phải thi hành án được thông báo hợp lệ quyết định thi hành án (Điều 36 khoản 1). Từ ngày 01/7/2026, khung điều chỉnh chung là Luật 106/2025; việc thi hành chưa thực hiện hoặc chưa hoàn thành trước ngày đó được tiếp tục theo luật mới, các bước đã thực hiện hợp pháp không phải làm lại (nguyên tắc chuyển tiếp tại Điều 116 Luật 106/2025).
  • Còn trong thời hiệu yêu cầu thi hành án. Theo Điều 34 khoản 2 Luật 106/2025/QH15, thời hiệu yêu cầu thi hành án là 05 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Nộp đơn quá thời hiệu thì yêu cầu có thể không được thụ lý, trừ thời gian được loại trừ khỏi thời hiệu theo quy định của Luật 106/2025 (tình trạng khẩn cấp, trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng).

Người có quyền yêu cầu là người được thi hành án theo bản án — tức người được giao trực tiếp nuôi con nhưng chưa nhận được con, hoặc người có quyền thăm nom nhưng bị cản trở. Người này cũng có thể ủy quyền cho người khác làm thủ tục theo quy định, và nên giữ lại toàn bộ bằng chứng về việc cản trở: tin nhắn từ chối giao con, biên bản làm việc, xác nhận của chính quyền địa phương hoặc người làm chứng.

2. Nộp đơn ở đâu: cơ quan thi hành án dân sự nào thụ lý?

Cơ quan thụ lý là cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền nơi người phải thi hành án cư trú hoặc nơi trẻ đang thực tế sinh sống, tùy theo hồ sơ và phân công thụ lý của hệ thống thi hành án. Về nguyên tắc, vụ việc được thụ lý ở cấp gần với nơi trẻ đang ở, vì chính nơi đó mới tổ chức được việc vận động, giao nhận và cưỡng chế trên thực tế.

Một lưu ý về tổ chức bộ máy tại thời điểm viết (tháng 10/2026): hệ thống tòa án và thi hành án đang trong quá trình sắp xếp lại sau khi bỏ cấp huyện và thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp; Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự đã thay cụm từ “cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp” bằng “cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền” ở một số điều liên quan. Vì vậy, khi nộp đơn, người yêu cầu nên xác nhận trực tiếp tên và địa chỉ của cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tại địa phương nơi trẻ đang ở — thường là Cơ quan Thi hành án dân sự tỉnh/thành phố nơi trẻ đang ở hoặc Phòng Thi hành án dân sự khu vực trực thuộc — thay vì mặc định ghi tên một cơ quan cấp huyện như trước đây. Việc ghi đúng cơ quan thụ lý giúp hồ sơ không bị chuyển lòng vòng.

Trong quá trình thi hành, chấp hành viên phối hợp với chính quyền địa phương nơi trẻ đang ở và có thể mời đại diện tổ chức đoàn thể, cơ quan bảo vệ trẻ em tham gia chứng kiến, nhằm bảo đảm việc giao nhận diễn ra trật tự và ít gây xáo trộn nhất cho trẻ.

3. Hồ sơ yêu cầu thi hành án gồm những gì?

Một bộ hồ sơ đầy đủ thường gồm:

  • Đơn yêu cầu thi hành án, ghi rõ phần bản án yêu cầu thi hành: giao con cho ai, hoặc lịch thăm nom cụ thể nào đang bị cản trở.
  • Bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật (bản sao có chứng thực hoặc bản do tòa án cấp).
  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu; giấy ủy quyền nếu nộp đơn qua người đại diện.
  • Tài liệu chứng minh việc không tự nguyện thi hành: thông báo, tin nhắn, biên bản làm việc, hoặc xác nhận về việc người phải thi hành án từ chối giao con, cản trở thăm nom.
  • Thông tin về nơi ở thực tế của người phải thi hành án và của trẻ, nếu người yêu cầu biết — đây là thông tin có giá trị thực tế rất lớn, vì nhiều vụ việc kéo dài chỉ vì không xác định được trẻ đang ở đâu.

Nếu hồ sơ chưa đủ, cơ quan thi hành án sẽ hướng dẫn bổ sung. Người yêu cầu nên nộp đơn sớm ngay khi hết thời hạn tự nguyện, thay vì chờ đợi nhiều tháng trong khi tình trạng cản trở tiếp diễn, vì càng để lâu, trẻ càng quen với hoàn cảnh hiện tại và việc thay đổi càng khó khăn về mặt tâm lý.

4. Trình tự: từ quyết định thi hành án đến cưỡng chế

Trình tự chung gồm các bước sau:

Bước 1 — Ra quyết định thi hành án. Sau khi thụ lý đơn, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định thi hành án và giao cho chấp hành viên tổ chức thi hành.

Bước 2 — Thông báo và ấn định thời hạn tự nguyện. Chấp hành viên thông báo quyết định thi hành án cho các bên. Người phải thi hành án có 10 ngày để tự nguyện giao con hoặc tạo điều kiện cho việc thăm nom theo bản án.

Bước 3 — Xác minh. Chấp hành viên xác minh nơi ở của người phải thi hành án và của trẻ, làm việc với chính quyền địa phương, trường học của trẻ hoặc những người liên quan khi cần thiết. Nếu không xác định được nơi ở của trẻ, chấp hành viên áp dụng các biện pháp xác minh theo quy định và người được thi hành án cần tích cực cung cấp thông tin.

Bước 4 — Vận động, thuyết phục. Trước khi cưỡng chế, chấp hành viên phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã, các tổ chức, cá nhân có liên quan vận động, thuyết phục người phải thi hành án tự nguyện thi hành. Đối với các vụ việc giao con, đây là bước luật định phải thực hiện trước khi ra quyết định cưỡng chế (Điều 93 khoản 1, xem Bước 5), vì mục tiêu không chỉ là “lấy được trẻ về” mà là chuyển giao trong trạng thái trẻ ít bị tổn thương nhất. Nhiều vụ việc kết thúc ngay tại bước này khi người phải thi hành án hiểu rõ hậu quả pháp lý của việc tiếp tục chống đối.

Bước 5 — Quyết định cưỡng chế giao người chưa thành niên (Điều 93 Luật 106/2025/QH15). Trước khi ra quyết định cưỡng chế, Chấp hành viên phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã, các tổ chức, cá nhân có liên quan thuyết phục người phải thi hành án hoặc người đang trông giữ trẻ tự nguyện thi hành án. Khi ra quyết định cưỡng chế giao người chưa thành niên (Điều 93 Luật 106/2025/QH15), Chấp hành viên ấn định thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày được thông báo hợp lệ, để người phải thi hành án hoặc người đang trông giữ trẻ thực hiện việc giao trẻ. Hết thời hạn 05 ngày làm việc đã ấn định mà vẫn không giao trẻ, Chấp hành viên đề nghị cơ quan có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án. Trình tự này thay thế hoàn toàn cơ chế cưỡng chế của luật cũ; quyết định cưỡng chế cũng không đồng nghĩa với việc tổ chức ngay một buổi giao nhận cưỡng chế tại nơi trẻ đang ở — hệ quả luật định khi hết hạn là đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự nêu trên.

Người được thi hành án có quyền khiếu nại quyết định, hành vi của chấp hành viên nếu cho rằng có vi phạm, và có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án thông báo tiến độ. Ngược lại, người phải thi hành án cũng có quyền khiếu nại nếu cho rằng quyết định cưỡng chế không đúng căn cứ.

5. Biện pháp cưỡng chế nào áp dụng được với giao con và thăm nom?

Điểm khác biệt căn bản của loại cưỡng chế này là “đối tượng” thi hành không phải tài sản mà là một đứa trẻ. Vì vậy pháp luật và thực tiễn thi hành đều đặt quyền lợi tốt nhất của trẻ lên trên mục tiêu “thi hành cho xong”:

  • Đối với giao con: biện pháp theo Điều 93 Luật 106/2025/QH15 là: trước quyết định cưỡng chế phải thuyết phục với sự phối hợp của Ủy ban nhân dân cấp xã; quyết định cưỡng chế ấn định thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được thông báo hợp lệ để giao trẻ; hết hạn không giao thì Chấp hành viên đề nghị cơ quan có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án. Người thi hành không được dùng biện pháp gây tổn hại về thể chất hoặc tâm lý cho trẻ, và không biến buổi giao nhận thành một cuộc giằng co trước mặt trẻ.
  • Đối với thăm nom: cưỡng chế thăm nom không đồng nhất với trình tự giao con tại Điều 93; cưỡng chế ở đây chủ yếu là buộc người trực tiếp nuôi con phải thực hiện đúng lịch thăm nom trong bản án: cho phép đón con, gặp con, đưa con đi chơi trong thời gian đã ấn định, không tìm cách trì hoãn, giấu trẻ hoặc tạo ra lý do không chính đáng để hủy lịch. Cưỡng chế thăm nom đơn thuần theo cơ chế chung tại Điều 91 Luật 106/2025/QH15 (cưỡng chế thi hành nghĩa vụ buộc thực hiện công việc nhất định): quyết định cưỡng chế ấn định thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được thông báo hợp lệ để người trực tiếp nuôi con thực hiện đúng lịch thăm nom đã tuyên; hết hạn mà vẫn không thực hiện, do nghĩa vụ này gắn liền với nhân thân và không chuyển giao được cho người khác, Chấp hành viên đề nghị cơ quan có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án (Điều 91 khoản 2 điểm b). Trường hợp người có quyền thăm nom lợi dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu tới việc chăm sóc, giáo dục trẻ, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu tòa án hạn chế quyền thăm nom — nhưng đó là một thủ tục tại tòa án, không phải là lý do để tự ý cắt lịch thăm nom rồi chờ cưỡng chế.
  • Không áp dụng biện pháp tài sản để thay thế. Kê biên, khấu trừ tài khoản hay bán đấu giá tài sản là biện pháp của cưỡng chế cấp dưỡng và các nghĩa vụ tiền, không thay thế được việc giao con. Ngược lại, một người đang bị cưỡng chế giao con vẫn có thể đồng thời bị áp dụng biện pháp tài sản nếu trong cùng bản án còn có nghĩa vụ cấp dưỡng chưa thực hiện — nhưng hai việc này chạy song song, không gộp thành một.
  • Khi trẻ phản ứng mạnh: thực tiễn cho thấy có trường hợp trẻ khóc lóc, bám chặt người đang giữ trẻ và từ chối chuyển giao. Đây là thực tiễn thi hành, không phải bước luật định trong Điều 93: Chấp hành viên khi đó thường tạm dừng để vận động thêm, phối hợp với người có chuyên môn về tâm lý trẻ em hoặc đại diện cơ quan bảo vệ trẻ em, thay vì dùng sức mạnh để tách trẻ ngay lập tức. Nếu hoàn cảnh đã thay đổi căn bản so với khi tòa tuyên án — ví dụ trẻ đã lớn hơn nhiều, đã ổn định lâu dài ở nơi ở hiện tại — giải pháp đúng có thể là yêu cầu tòa án xem xét lại việc giao con, chứ không phải cố cưỡng chế một bản án mà việc thi hành sẽ gây hại rõ rệt cho trẻ.

Căn cứ nền tảng của các quyền này nằm trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: khoản 3 Điều 82 quy định sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở; khoản 2 Điều 83 quy định người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình không được cản trở người không trực tiếp nuôi con trong việc thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Cưỡng chế thi hành án chỉ là công cụ bảo đảm hai quy định đó được tôn trọng trong thực tế.

6. Chống đối thi hành án bị xử lý ra sao?

Người cản trở việc thi hành án có thể phải đối mặt với nhiều tầng chế tài, tùy mức độ:

  • Xử phạt vi phạm hành chính trong thi hành án dân sự: hành vi cản trở, không chấp hành quyết định thi hành án, không thực hiện nghĩa vụ theo bản án có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định số 109/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 18/5/2026, thay thế Nghị định số 82/2020/NĐ-CP) — khung xử phạt hiện hành trong lĩnh vực thi hành án dân sự. Hành vi xảy ra trước ngày 18/5/2026 được đối chiếu theo khung có hiệu lực tại thời điểm hành vi. Mức phạt cụ thể tùy hành vi và tình tiết; bài viết không nêu một con số chung vì mỗi hành vi có khung riêng và cơ quan có thẩm quyền mới là người áp dụng.
  • Xử phạt hành vi cản trở quyền thăm nom: hành vi cản trở quyền thăm nom, chăm sóc con sau ly hôn còn có thể bị xử phạt hành chính theo khung xử phạt trong lĩnh vực an ninh, trật tự và phòng, chống bạo lực gia đình. Nghị định số 282/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 30/10/2025, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025) đã thay thế Nghị định số 144/2021/NĐ-CP trong lĩnh vực này; theo Điều 42 nghị định này, hành vi ngăn cản việc thực hiện quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình giữa cha, mẹ và con (trừ trường hợp cha mẹ bị hạn chế quyền thăm nom theo quyết định của tòa án) bị phạt tiền 5–10 triệu đồng đối với cá nhân, gấp đôi (10–20 triệu đồng) đối với tổ chức, theo quy ước tại Điều 5 khoản 2 nghị định này (mức phạt tại Chương II quy định cho cá nhân; tổ chức vi phạm cùng hành vi bị phạt gấp đôi); người áp dụng cần đối chiếu đúng khung đang có hiệu lực tại thời điểm hành vi xảy ra, vì hành vi trước ngày 15/12/2025 và sau ngày đó có thể thuộc hai khung khác nhau.
  • Trách nhiệm hình sự: trường hợp không chấp hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của tòa án một cách nghiêm trọng, đủ yếu tố cấu thành tội phạm, có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành bản án theo Điều 380 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Không phải mọi trường hợp chậm giao con hay lỡ một lịch thăm nom đều cấu thành tội phạm — cơ quan tiến hành tố tụng chỉ xem xét khi người có điều kiện mà không chấp hành bản án đã có hiệu lực, mặc dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm (Điều 380 khoản 1 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017; khung tù 03 tháng–02 năm), hoặc có tình tiết nghiêm trọng khác theo quy định.

Trên thực tế, nhiều người chấp nhận nộp phạt hành chính nhưng vẫn tiếp tục giữ con. Đó chính là lý do chế tài hành chính chỉ là một phần của giải pháp: với giao con, quyết định cưỡng chế theo Điều 93 ấn định thời hạn 05 ngày làm việc để giao trẻ, và hết hạn không giao thì hướng xử lý luật định là đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự — phạt tiền một mình không tự tạo ra việc giao nhận.

7. Trường hợp đặc biệt: giấu con, chuyển con đi nơi khác, đưa con ra nước ngoài

Giấu con hoặc chuyển con đi nơi khác trong nước. Đây là tình huống phổ biến nhất khiến vụ việc kéo dài. Người được thi hành án cần cung cấp ngay cho chấp hành viên mọi manh mối về nơi trẻ có thể đang ở: trường học mới, nhà người thân, địa chỉ tạm trú. Cơ quan thi hành án có thể phối hợp với chính quyền địa phương nơi nghi ngờ trẻ đang ở để xác minh. Nếu người phải thi hành án cố tình che giấu nơi ở của trẻ để trốn tránh thi hành, hành vi đó vừa là căn cứ để áp dụng biện pháp cưỡng chế, vừa có thể bị xem xét xử lý về hành vi cản trở thi hành án.

Đưa con ra nước ngoài hoặc một bên bỏ về nước. Đây là điểm khó nhất. Cơ quan thi hành án Việt Nam chỉ có thẩm quyền tổ chức thi hành trong lãnh thổ Việt Nam; một khi trẻ đã ở nước ngoài, quyết định cưỡng chế của Việt Nam không tự động thi hành được tại nước ngoài. Tính đến ngày viết, Việt Nam chưa phải là bên của Công ước La Hay năm 1980 về các khía cạnh dân sự của hành vi bắt cóc trẻ em quốc tế — tức không có cơ chế trả lại trẻ nhanh theo công ước này. Hướng xử lý thực tế gồm: nhờ hỗ trợ lãnh sự và cơ quan ngoại giao; khởi kiện hoặc yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án Việt Nam tại tòa án nước nơi trẻ đang ở, theo pháp luật của nước đó; và thương lượng, hòa giải qua luật sư hai bên. Người viết bài không trình bày pháp luật của nước khác như một quy trình chắc chắn, vì mỗi nước có thủ tục riêng và kết quả phụ thuộc vào tòa án nước sở tại.

Phòng ngừa vẫn tốt hơn cưỡng chế. Trong bản án ly hôn có yếu tố nước ngoài, các bên nên thỏa thuận rõ về lịch thăm nom, địa điểm giao nhận, việc đưa trẻ ra nước ngoài (có cần sự đồng ý của bên kia hay không) và ghi các thỏa thuận đó vào bản án. Một bản án càng cụ thể thì việc thi hành sau này càng ít tranh cãi.

8. Những việc nên làm ngay — và những việc không nên làm

Nên làm: nộp đơn yêu cầu thi hành án sớm; ghi lại bằng chứng cản trở một cách khách quan, có ngày giờ; giữ thái độ hợp tác với chấp hành viên; chuẩn bị tâm lý cho trẻ một cách nhẹ nhàng, không nói xấu bên kia trước mặt trẻ; và nếu hoàn cảnh thay đổi căn bản, chủ động yêu cầu tòa án xem xét lại thay vì tự ý hành động.

Không nên làm: tự ý đến nhà bên kia giành lại con bằng vũ lực; giấu con để “trả đũa”; cắt lịch thăm nom vì bên kia chậm cấp dưỡng — hai nghĩa vụ này độc lập với nhau, vi phạm nghĩa vụ này không biện minh cho vi phạm nghĩa vụ kia; và đưa trẻ ra nước ngoài để trốn thi hành án, vì hành vi đó có thể biến một tranh chấp dân sự thành vụ việc có yếu tố hình sự hoặc khiến việc đoàn tụ sau này khó khăn hơn rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Có bản án ly hôn nhưng bên kia không giao con, tôi phải chờ bao lâu mới được cưỡng chế? Sau khi có quyết định thi hành án, bên phải thi hành có 10 ngày tự nguyện (Điều 36 khoản 1 Luật 106/2025/QH15). Hết 10 ngày mà vẫn không giao con, trước khi ra quyết định cưỡng chế, chấp hành viên phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã thuyết phục tự nguyện; quyết định cưỡng chế giao người chưa thành niên (Điều 93) ấn định thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được thông báo hợp lệ để giao trẻ, hết hạn không giao thì chấp hành viên đề nghị cơ quan có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án. Thời gian thực tế phụ thuộc vào việc xác minh được nơi ở của trẻ nhanh hay chậm.

Bên kia chỉ cản trở thăm nom, không phải giao con, có cưỡng chế được không? Được. Thăm nom là một phần của bản án có thể yêu cầu thi hành. Cưỡng chế trong trường hợp này là buộc thực hiện đúng lịch thăm nom đã tuyên, chứ không phải giao con vĩnh viễn cho bên thăm nom.

Tòa đã giao con cho tôi nhưng con không muốn về với tôi thì sao? Chấp hành viên sẽ vận động, thuyết phục và phối hợp với người có chuyên môn khi cần, thay vì cưỡng ép ngay. Nếu trẻ đã lớn và hoàn cảnh thay đổi căn bản, bên liên quan có thể yêu cầu tòa án xem xét lại việc giao con.

Chậm cấp dưỡng thì có được cắt quyền thăm nom không? Không. Cấp dưỡng và thăm nom là hai nghĩa vụ, quyền độc lập. Việc chậm cấp dưỡng được xử lý bằng cưỡng chế cấp dưỡng; việc cắt thăm nom vì lý do đó lại tạo ra một vi phạm mới và có thể bị xử phạt, bị cưỡng chế ngược lại.

Trẻ đã bị đưa ra nước ngoài thì cơ quan thi hành án Việt Nam làm được gì? Cơ quan thi hành án Việt Nam không thể cưỡng chế tại nước ngoài. Người được thi hành án cần kết hợp hỗ trợ lãnh sự, thủ tục công nhận bản án tại nước sở tại và thương lượng; không có quy trình trả lại trẻ nhanh theo Công ước La Hay 1980 vì Việt Nam chưa phải là bên của công ước này tính đến ngày viết.

Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, không thay thế tư vấn cho vụ việc cụ thể.