FLAT LAW FIRM

Lao động và Nhân sự

Giấy phép lao động

Giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài

Doanh nghiệp FDI muốn tuyển chuyên gia, nhà quản lý hay giám đốc điều hành người nước ngoài thường gặp câu hỏi đầu tiên: người này có phải xin giấy phép lao động không, xin theo diện nào và hồ sơ ra sao. Từ ngày 07/8/2025, toàn bộ thủ tục này thực hiện theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, với nhiều điểm mới so với khung quy định cũ. FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp từ bước phân loại diện phải xin — miễn giấy phép đến khi có kết quả, đúng quy định và đúng thời hạn.

Luật sư FLAT tư vấn giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài

Dịch vụ dành cho ai?

Dịch vụ xin giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài của FLAT LAW FIRM phù hợp với:

  • Doanh nghiệp FDI tuyển chuyên gia, kỹ sư, nhà quản lý người nước ngoài vào làm việc theo hợp đồng lao động.
  • Công ty mẹ ở nước ngoài cử người sang điều hành, hỗ trợ kỹ thuật cho công ty con, chi nhánh tại Việt Nam (di chuyển nội bộ doanh nghiệp).
  • Nhà thầu, nhà cung cấp dịch vụ đưa nhân sự nước ngoài vào thực hiện gói thầu, dự án, hợp đồng dịch vụ tại Việt Nam.
  • Nhà máy, dự án sản xuất vận hành với đội ngũ chuyên gia, kỹ sư nước ngoài — xem thêm Pháp lý cho doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  • Doanh nghiệp Việt Nam sử dụng lao động là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật người nước ngoài dưới các hình thức làm việc khác nhau.
  • Cá nhân là nhà đầu tư nước ngoài cần xác định mình thuộc diện phải xin giấy phép hay thuộc diện không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

Vấn đề pháp lý khách hàng thường gặp

Hồ sơ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài hiếm khi “trượt” ở khâu thiếu giấy tờ đơn giản. Những điểm khiến doanh nghiệp mất thời gian thường nằm ở khâu phân loại và chuẩn bị:

  • Không chắc người lao động thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay thuộc diện không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
  • Không phân định được vị trí công việc (nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hay lao động kỹ thuật) để chuẩn bị đúng giấy tờ chứng minh.
  • Bằng cấp, văn bản xác nhận kinh nghiệm do tổ chức nước ngoài cấp nhưng chưa hợp pháp hóa lãnh sự, chưa dịch thuật — chứng thực theo quy định.
  • Người lao động làm việc tại nhiều tỉnh, thành phố nhưng hồ sơ chỉ chuẩn bị cho một địa phương.
  • Nộp hồ sơ sai thời điểm: quá sớm hoặc quá muộn so với ngày dự kiến người lao động bắt đầu làm việc.
  • Đã có giấy phép nhưng sau đó thay đổi vị trí, hình thức làm việc mà không làm thủ tục cấp mới.

Luật sư của FLAT rà soát từng trường hợp cụ thể ngay từ đầu, để hồ sơ đi đúng thủ tục từ lần nộp đầu tiên.

Khi nào phải xin giấy phép lao động, khi nào được miễn?

Nguyên tắc chung: người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp thuộc diện không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định tại Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Một số trường hợp doanh nghiệp FDI hay gặp:

  • Làm việc dưới 90 ngày trong một năm (tính từ ngày 01/01 đến hết năm dương lịch): chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật sang làm việc ngắn hạn thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động.
  • Di chuyển nội bộ doanh nghiệp: người lao động được doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng ít nhất 12 tháng liên tục trước khi sang Việt Nam, làm việc trong phạm vi 11 ngành dịch vụ theo cam kết WTO của Việt Nam.
  • Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên: chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH, Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động.
  • Người vào Việt Nam để thành lập hiện diện thương mại, người mang hộ chiếu công vụ làm việc cho cơ quan, tổ chức nước ngoài, và một số trường hợp theo điều ước quốc tế, ODA, báo chí, giáo dục.

Lưu ý quan trọng: “không thuộc diện cấp giấy phép lao động” không đồng nghĩa với “không cần làm thủ tục gì”. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, hoặc — đối với một số trường hợp được miễn cả thủ tục xin giấy xác nhận — vẫn phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền trước ít nhất 03 ngày làm việc. Phân loại sai diện là lỗi phổ biến nhất và cũng rủi ro nhất.

Phân biệt bốn vị trí công việc theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định tiêu chí cho từng vị trí. Xác định đúng vị trí quyết định loại giấy tờ chứng minh doanh nghiệp phải chuẩn bị:

Vị tríTiêu chí chínhGiấy tờ chứng minh điển hình
Nhà quản lýNgười quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp; hoặc người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chứcĐiều lệ công ty, văn bản bổ nhiệm, điều động; giấy phép thành lập cơ quan, tổ chức
Giám đốc điều hànhNgười đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh; hoặc người đứng đầu, trực tiếp điều hành một lĩnh vực của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và có ít nhất 03 năm kinh nghiệm phù hợpGiấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh/VPĐD/địa điểm kinh doanh; văn bản xác nhận kinh nghiệm của người sử dụng lao động nước ngoài
Chuyên giaBằng đại học trở lên hoặc tương đương và ít nhất 02 năm kinh nghiệm phù hợp; hoặc bằng đại học đúng chuyên ngành và ít nhất 01 năm kinh nghiệm đối với lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc lĩnh vực ưu tiênVăn bằng, chứng chỉ; văn bản xác nhận kinh nghiệm của người sử dụng lao động nước ngoài (đối với người đã làm việc tại Việt Nam, giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận đã cấp có thể thay thế giấy tờ chứng minh kinh nghiệm)
Lao động kỹ thuậtĐược đào tạo ít nhất 01 năm và có ít nhất 02 năm kinh nghiệm phù hợp; hoặc có ít nhất 03 năm kinh nghiệm phù hợpVăn bằng, chứng chỉ đào tạo; văn bản xác nhận kinh nghiệm của người sử dụng lao động nước ngoài

So với khung quy định trước đây, Nghị định 219/2025/NĐ-CP đã nới điều kiện về kinh nghiệm cho chuyên gia và lao động kỹ thuật, đồng thời mở thêm diện chuyên gia trong các lĩnh vực ưu tiên. Tuy nhiên, văn bản xác nhận kinh nghiệm phải thể hiện rõ vị trí, thời gian và lĩnh vực phù hợp với công việc dự kiến tại Việt Nam — đây là điểm hồ sơ hay bị yêu cầu bổ sung.

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động

Theo Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động gồm:

  1. Văn bản của người sử dụng lao động báo cáo, giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động (theo mẫu của Nghị định).
  2. Giấy khám sức khỏe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có đủ điều kiện cấp; giấy khám sức khỏe của nước ngoài được chấp nhận nếu có điều ước hoặc thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau và còn trong thời hạn sử dụng.
  3. Hộ chiếu còn thời hạn của người lao động nước ngoài.
  4. Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận người lao động không trong thời gian chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, được cấp không quá 06 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
  5. 02 ảnh màu 4 cm x 6 cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính.
  6. Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc: văn bản cử sang làm việc, hợp đồng cung cấp dịch vụ, văn bản của nhà cung cấp dịch vụ… tùy từng hình thức.
  7. Giấy tờ chứng minh vị trí công việc là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật theo Điều 19 Nghị định.

Hợp pháp hóa lãnh sự: giấy tờ do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc pháp luật; sau đó phải dịch sang tiếng Việt và chứng thực. Hồ sơ xin giấy phép lao động có yếu tố nước ngoài hầu như luôn cần bước này — nên khởi động sớm vì thời gian xử lý ở nước ngoài khó kiểm soát.

Ngoài nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính, hồ sơ có thể nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia; Nghị định cũng cho phép liên thông thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp với thủ tục cấp giấy phép lao động trong một số trường hợp.

Trình tự, thời hạn và thẩm quyền

  1. Nộp hồ sơ: trong thời hạn 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày tính đến ngày người lao động nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc, người sử dụng lao động nộp hồ sơ đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc.
  2. Xử lý: trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền xem xét chấp thuận nhu cầu và cấp giấy phép lao động. Trường hợp không chấp thuận hoặc không cấp, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do trong 03 ngày làm việc.
  3. Ký hợp đồng lao động: đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, sau khi được cấp giấy phép, hai bên phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản trước ngày dự kiến làm việc.

Thẩm quyền: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là cơ quan có thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động (Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc phân cấp cho cơ quan chuyên môn theo quy định). Trên thực tế, hồ sơ được tiếp nhận qua Trung tâm Phục vụ hành chính công hoặc Cổng Dịch vụ công và chuyển đến cơ quan có thẩm quyền xử lý — doanh nghiệp nên xác nhận đầu mối tiếp nhận tại địa phương trước khi nộp.

Thời hạn giấy phép: được xác định theo thời hạn của hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, hợp đồng dịch vụ… nhưng không quá 02 năm.

  • Gia hạn: chỉ được gia hạn một lần, tối đa 02 năm; hồ sơ gia hạn nộp trước ít nhất 10 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi giấy phép hết hạn.
  • Cấp lại: khi giấy phép còn hạn bị mất, hư hỏng; hoặc thay đổi họ và tên, quốc tịch, số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động. Thời gian xử lý 03 ngày làm việc.
  • Xin cấp mới: khi thay đổi người sử dụng lao động, thay đổi vị trí công việc hoặc hình thức làm việc ghi trên giấy phép — các trường hợp này không làm thủ tục cấp lại mà phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động mới.

Đăng tuyển lao động Việt Nam: chỉ còn 03 trường hợp bắt buộc

Một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 219/2025/NĐ-CP là giảm gánh nặng đăng tuyển lao động Việt Nam trước khi sử dụng lao động nước ngoài. Nghĩa vụ đăng tuyển hiện chỉ còn bắt buộc với ba trường hợp:

  • Người lao động nước ngoài thực hiện hợp đồng lao động;
  • Người lao động nước ngoài tham gia gói thầu, dự án tại Việt Nam;
  • Người lao động nước ngoài giao kết hợp đồng lao động với cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam.

Thời gian đăng tuyển được rút xuống còn 05 ngày làm việc và không giới hạn nền tảng đăng tuyển. Nếu hồ sơ của quý khách thuộc diện phải đăng tuyển, cần cộng thêm tối thiểu 05 ngày làm việc này vào tổng thời gian chuẩn bị.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ những gì?

  • Phân loại diện: xác định người lao động thuộc diện phải xin giấy phép, diện không thuộc diện cấp giấy phép (xin giấy xác nhận) hay diện chỉ cần thông báo — tránh làm thừa hoặc thiếu thủ tục.
  • Xác định vị trí công việc: đối chiếu tiêu chí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật với hồ sơ thực tế của từng người.
  • Soạn và rà soát hồ sơ: văn bản giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, giấy tờ chứng minh hình thức làm việc và vị trí công việc; hướng dẫn hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật — chứng thực giấy tờ nước ngoài.
  • Nộp và theo dõi hồ sơ: nộp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công hoặc qua Cổng Dịch vụ công, theo dõi tiến độ, bổ sung hồ sơ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
  • Gia hạn, cấp lại, cấp mới: nhắc và xử lý kịp thời khi giấy phép sắp hết hạn, bị mất, hư hỏng hoặc khi có thay đổi về người lao động, vị trí, người sử dụng lao động.
  • Tuân thủ sau cấp phép: tư vấn về ký kết hợp đồng lao động sau khi có giấy phép, nghĩa vụ báo cáo tình hình sử dụng người lao động nước ngoài, thông báo khi người lao động làm việc tại nhiều tỉnh, thành phố.

Với doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nước ngoài, FLAT xây dựng quy trình nội bộ theo dõi thời hạn từng giấy phép, tránh tình trạng giấy phép hết hạn mà người lao động vẫn đang làm việc.

Quy trình thực hiện

  1. Tiếp nhận và phân loại: luật sư tiếp nhận thông tin người lao động và nhu cầu của doanh nghiệp, xác định diện thủ tục và vị trí công việc phù hợp.
  2. Rà soát điều kiện: kiểm tra bằng cấp, kinh nghiệm, giấy tờ nhân thân; xác định giấy tờ nào cần hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật.
  3. Soạn hồ sơ: soạn văn bản giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và bộ hồ sơ đề nghị cấp giấy phép theo mẫu quy định.
  4. Nộp và theo dõi: nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ xử lý, làm việc với cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu bổ sung.
  5. Nhận kết quả và bàn giao: nhận giấy phép lao động, hướng dẫn các bước tiếp theo (ký hợp đồng lao động, nghĩa vụ báo cáo, theo dõi thời hạn).

Tài liệu khách hàng cần chuẩn bị

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp / giấy phép hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Hộ chiếu còn thời hạn của người lao động nước ngoài.
  • Văn bằng, chứng chỉ và văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc (do tổ chức nước ngoài cấp — cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật, chứng thực).
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận tương đương.
  • Văn bản cử sang làm việc / hợp đồng cung cấp dịch vụ / thỏa thuận — tùy hình thức làm việc.
  • 02 ảnh 4×6 theo quy cách.

Luật sư của FLAT sẽ gửi checklist chi tiết theo từng trường hợp sau buổi tư vấn đầu tiên, để doanh nghiệp chuẩn bị đúng và đủ ngay từ đầu.

Thời gian và chi phí dự kiến

  • Thời gian xử lý của cơ quan nhà nước: 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (cấp mới, gia hạn); 03 ngày làm việc đối với cấp lại.
  • Thời gian chuẩn bị thực tế: phụ thuộc nhiều nhất vào khâu hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ nước ngoài — nên khởi động hồ sơ ít nhất 4–6 tuần trước ngày dự kiến người lao động bắt đầu làm việc.
  • Chi phí: tùy thuộc số lượng người lao động, độ phức tạp của hồ sơ (số giấy tờ cần hợp pháp hóa, dịch thuật) và địa phương nộp hồ sơ. FLAT báo phí trọn gói bằng văn bản sau khi nắm thông tin vụ việc.

Lưu ý riêng cho doanh nghiệp FDI

  • Công ty mẹ cử người sang: cần phân biệt di chuyển nội bộ doanh nghiệp với tuyển dụng mới — mỗi hình thức có bộ giấy tờ chứng minh khác nhau (văn bản cử kèm xác nhận thời gian tuyển dụng trước đó, hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ).
  • Người lao động làm việc tại nhiều tỉnh: thẩm quyền cấp thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người sử dụng lao động đặt trụ sở chính; khi người lao động làm việc tại địa phương khác, phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền tại địa phương đó trước ít nhất 03 ngày làm việc.
  • Chuyên gia dự án ngắn hạn: nếu tổng thời gian làm việc dưới 90 ngày trong một năm, có thể thuộc diện không phải cấp giấy phép — nhưng vẫn cần kiểm tra nghĩa vụ thông báo.
  • Đồng bộ với thủ tục khác: giấy phép lao động thường đi cùng thẻ tạm trú, và việc tuyển dụng chuyên gia nước ngoài cần gắn với thành lập công ty FDI tại Việt Nam hoặc cơ cấu hiện diện đã có của doanh nghiệp. Xem thêm: đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Rủi ro khi không có giấy phép hoặc làm sai vị trí

  • Sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận theo quy định có thể khiến doanh nghiệp bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
  • Người lao động làm việc không đúng vị trí, hình thức ghi trên giấy phép có thể dẫn đến việc giấy phép bị thu hồi.
  • Giấy phép hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc: phải làm thủ tục gia hạn hoặc cấp mới kịp thời — sau một lần gia hạn, nếu tiếp tục làm việc phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép mới.
  • Sai sót trong hồ sơ lao động nước ngoài còn có thể ảnh hưởng dây chuyền đến các thủ tục liên quan như thẻ tạm trú của người lao động.

Mức xử phạt cụ thể (Điều 31 Nghị định 12/2022/NĐ-CP): người lao động nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động bị phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất. Người sử dụng lao động bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng (vi phạm từ 01 đến 10 người), từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng (từ 11 đến 20 người), từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng (từ 21 người trở lên); mức phạt tiền đối với tổ chức gấp hai lần mức phạt tiền đối với cá nhân.

Chi phí khắc phục khi đã vi phạm — cả về tiền phạt và thời gian gián đoạn công việc — thường cao hơn nhiều so với chi phí làm đúng thủ tục ngay từ đầu.

Cập nhật pháp lý đến tháng 9/2026

  • Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 07/8/2025, thay thế khung quy định về người lao động nước ngoài tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP.
  • Thẩm quyền cấp giấy phép lao động được giao cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc phân cấp cho cơ quan chuyên môn theo quy định), thay cho cơ chế trước đây.
  • Báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài được lồng ghép trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép, không còn là bước xin chấp thuận tách rời như trước.
  • Nới điều kiện kinh nghiệm cho chuyên gia (02 năm thay vì 03 năm; 01 năm đối với lĩnh vực ưu tiên) và lao động kỹ thuật (03 năm kinh nghiệm thay cho yêu cầu đào tạo chuyên ngành trong một số trường hợp).
  • Liên thông thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp với thủ tục cấp giấy phép lao động; cho phép nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.
  • Khung pháp lý nền: ngoài Nghị định 219, Bộ luật Lao động 2019 vẫn là cơ sở nền — Điều 151 về điều kiện làm việc của lao động nước ngoài, Điều 154 về các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động, Điều 155 về thời hạn giấy phép lao động.
  • Chính quyền địa phương 02 cấp vận hành từ ngày 01/7/2025: hồ sơ lao động nước ngoài cần được rà soát cùng tên địa chỉ hành chính mới sau sắp xếp. Tùy địa bàn, loại hồ sơ và phân cấp tại thời điểm nộp, cơ quan có thẩm quyền có thể khác nhau.

Toàn văn các văn bản nêu trên có thể tra cứu tại Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ.

Quy định có thể tiếp tục được hướng dẫn chi tiết và điều chỉnh trong quá trình triển khai tại từng địa phương. Nội dung trên phản ánh khung pháp lý tại thời điểm cập nhật; với hồ sơ cụ thể, doanh nghiệp nên trao đổi với luật sư để đối chiếu quy định hiện hành.

Vì sao chọn FLAT LAW FIRM?

  • Chuyên sâu FDI và lao động: đội ngũ luật sư thường xuyên xử lý hồ sơ lao động nước ngoài cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, từ chuyên gia kỹ thuật đến nhà quản lý cấp cao.
  • Nắm chắc quy định mới: cập nhật và áp dụng Nghị định 219/2025/NĐ-CP ngay từ khi có hiệu lực, bao gồm các điểm khác biệt so với khung quy định cũ.
  • Xử lý trọn vòng đời giấy phép: từ phân loại diện, xin cấp mới đến gia hạn, cấp lại và tuân thủ sau cấp phép — một đầu mối duy nhất.
  • Minh bạch về thời gian và chi phí: báo phí trọn gói bằng văn bản, cập nhật tiến độ hồ sơ thường xuyên.

Tìm hiểu thêm về dịch vụ pháp lý doanh nghiệp và tư vấn pháp luật lao động của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam làm việc 2 tháng có cần xin giấy phép lao động không?

Chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành hoặc lao động kỹ thuật làm việc tổng cộng dưới 90 ngày trong một năm (tính từ ngày 01/01 đến hết năm dương lịch) thuộc diện không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Tuy nhiên, tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể vẫn phải thực hiện thủ tục thông báo cho cơ quan có thẩm quyền trước ít nhất 03 ngày làm việc. Nên để luật sư kiểm tra cụ thể trước khi cho người lao động nhập cảnh làm việc.

Tiêu chuẩn “chuyên gia” theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP có gì mới?

Nghị định 219/2025/NĐ-CP nới điều kiện so với trước: chuyên gia cần bằng đại học trở lên (hoặc tương đương) và ít nhất 02 năm kinh nghiệm phù hợp; riêng lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc lĩnh vực ưu tiên, chỉ cần bằng đại học đúng chuyên ngành và ít nhất 01 năm kinh nghiệm phù hợp.

Nộp hồ sơ xin giấy phép lao động ở đâu?

Hồ sơ được nộp đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc (trực tiếp, qua bưu chính, qua ủy quyền hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia). Thẩm quyền cấp giấy phép thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc phân cấp cho cơ quan chuyên môn theo quy định — doanh nghiệp nên xác nhận đầu mối tiếp nhận tại địa phương trước khi nộp.

Giấy phép lao động có thời hạn bao lâu, được gia hạn mấy lần?

Thời hạn giấy phép lao động tối đa 02 năm. Giấy phép chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa 02 năm; hồ sơ gia hạn nộp trước ít nhất 10 ngày nhưng không quá 45 ngày trước khi giấy phép hết hạn. Sau lần gia hạn, nếu người lao động tiếp tục làm việc thì phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động mới.

Đổi vị trí công việc cho người lao động nước ngoài có phải xin giấy phép mới không?

Có. Khi thay đổi vị trí công việc hoặc hình thức làm việc ghi trên giấy phép (kể cả không đổi người sử dụng lao động), phải làm thủ tục cấp giấy phép lao động mới. Thủ tục cấp lại chỉ áp dụng khi giấy phép còn hạn bị mất, hư hỏng hoặc thay đổi các thông tin như họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động.

Công ty mẹ cử người sang điều hành công ty con tại Việt Nam có cần giấy phép lao động không?

Tùy từng trường hợp. Nếu đáp ứng điều kiện di chuyển nội bộ doanh nghiệp (được doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng ít nhất 12 tháng liên tục, trong phạm vi các ngành dịch vụ theo cam kết WTO), người lao động có thể thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động. Nếu không đáp ứng, vẫn phải xin giấy phép theo hình thức làm việc tương ứng. Việc phân loại cần dựa trên hồ sơ cụ thể của từng người.

Người lao động làm việc không đúng vị trí ghi trên giấy phép thì sao?

Giấy phép lao động có thể bị thu hồi khi người lao động hoặc người sử dụng lao động không tuân thủ đúng nội dung đã được cấp. Khi có thay đổi về vị trí công việc, hình thức làm việc hoặc người sử dụng lao động, doanh nghiệp cần làm thủ tục cấp mới thay vì tiếp tục sử dụng giấy phép cũ.

Có thể làm việc trong khi chờ giấy phép lao động không?

Doanh nghiệp cần thận trọng. Người lao động làm việc khi chưa có giấy phép hoặc xác nhận phù hợp có thể tạo rủi ro xử phạt vi phạm hành chính đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.

Giấy phép lao động có liên quan đến thẻ tạm trú không?

Có. Giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động thường là cơ sở quan trọng để xử lý visa và thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài.

FLAT LAW FIRM có hỗ trợ hồ sơ cho chuyên gia Trung Quốc không?

Có. Với nhà đầu tư nói tiếng Trung điều chuyển nhân sự sang Việt Nam, chúng tôi giải thích yêu cầu hồ sơ song song cho công ty mẹ và cơ quan tại Việt Nam bằng tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh, giúp chuẩn bị đúng tài liệu ngay từ đầu.

Liên kết hữu ích

Bạn nên trao đổi với luật sư nếu…

  • Chưa chắc chắn người lao động thuộc diện phải xin giấy phép hay diện được miễn.
  • Người lao động có bằng cấp, kinh nghiệm do nhiều quốc gia khác nhau cấp.
  • Người lao động sẽ làm việc tại nhiều tỉnh, thành phố trong thời gian ở Việt Nam.
  • Doanh nghiệp đang sử dụng nhiều lao động nước ngoài và cần hệ thống theo dõi thời hạn giấy phép.
  • Đã có giấy phép nhưng sắp thay đổi vị trí, người sử dụng lao động hoặc cơ cấu tổ chức.

Bài viết chuyên sâu về giấy phép lao động

Cần xin giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài?

Gửi thông tin vụ việc — luật sư FLAT LAW FIRM sẽ phân loại diện thủ tục, rà soát điều kiện và đề xuất phương án hồ sơ phù hợp trong thời gian sớm nhất.

Tuyên bố miễn trừ: Nội dung trên trang này chỉ mang tính thông tin chung, phản ánh khung pháp lý tại thời điểm cập nhật (tháng 9/2026) và không cấu thành tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Quy định về người lao động nước ngoài có thể được hướng dẫn, điều chỉnh hoặc áp dụng khác nhau tùy từng địa phương và thời điểm. Vui lòng liên hệ FLAT LAW FIRM để được tư vấn phù hợp với hồ sơ của quý khách.