FLAT LAW FIRM

Checklist 12 bước chấm dứt dự án FDI

Chấm dứt một dự án FDI không chỉ là “đóng cửa công ty”. Với nhà đầu tư nước ngoài, phía sau quyết định rút lui là một chuỗi nghĩa vụ pháp lý: dự án đầu tư (gắn với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — IRC), doanh nghiệp (gắn với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — ERC), thuế, lao động, đất đai, tài khoản vốn.

Bỏ sót một mắt xích, nhà đầu tư có thể đối mặt với truy thu thuế, tranh chấp lao động, hoặc người đại diện theo pháp luật bị giữ lại trách nhiệm dù công ty đã “đóng”. Checklist dưới đây liệt kê đầy đủ 12 bước theo đúng trình tự pháp luật Việt Nam yêu cầu. Quý vị có thể dùng nó như một bản đồ — đánh dấu từng bước đã hoàn thành, và biết chính xác cơ quan nào phụ trách bước nào.

(Bản PDF của checklist này sẽ được thiết kế từ nội dung dưới đây để quý vị tải về và sử dụng nội bộ.)


Bước 1. Ra quyết định chấm dứt dự án

Việc cần làm: Chủ sở hữu / Hội đồng thành viên / Đại hội đồng cổ đông họp và thông qua quyết định chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư, đồng thời quyết định giải thể doanh nghiệp nếu không còn dự án nào khác tại Việt Nam.

Cơ quan liên quan: Nội bộ doanh nghiệp.

Lưu ý: Quyết định này là “giấy khai sinh” của toàn bộ quy trình. Pháp luật thừa nhận quyền của nhà đầu tư tự quyết định chấm dứt hoạt động dự án đầu tư (điểm a khoản 1 Điều 36 Luật Đầu tư 2025). Mọi văn bản gửi cơ quan nhà nước sau này đều phải thống nhất với nội dung quyết định này — ngày quyết định là mốc tính nhiều thời hạn pháp lý.


Bước 2. Rà soát toàn bộ nghĩa vụ còn tồn tại

Việc cần làm: Lập danh sách đầy đủ: nợ thuế, nợ bảo hiểm xã hội, nợ ngân hàng, nợ nhà cung cấp; các hợp đồng còn hiệu lực (thuê nhà xưởng, dịch vụ, phân phối); các khoản phải thu; tài sản còn lại.

Cơ quan liên quan: Nội bộ doanh nghiệp, phối hợp với kế toán / kiểm toán.

Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được giải thể khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, đồng thời không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài (khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020). Xem thêm: tranh chấp khi chấm dứt dự án FDI. Rà soát kỹ ở bước này giúp tránh kẹt ở các bước sau — đặc biệt là bước quyết toán thuế và bước nộp hồ sơ giải thể.


Bước 3. Chấm dứt hợp đồng lao động, giải quyết chế độ cho người lao động

Việc cần làm: Thông báo và chấm dứt hợp đồng lao động với toàn bộ người lao động; chi trả lương, trợ cấp thôi việc, chốt sổ bảo hiểm xã hội; thu hồi và xử lý giấy phép lao động của người lao động nước ngoài.

Cơ quan liên quan: Cơ quan bảo hiểm xã hội; UBND cấp tỉnh (thẩm quyền cấp, thu hồi giấy phép lao động theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP — cần xác nhận đầu mối tiếp nhận cụ thể tại địa phương trước khi nộp hồ sơ).

Lưu ý: Khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, hợp đồng lao động chấm dứt theo khoản 7 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019. Người lao động làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên được hưởng trợ cấp thôi việc (Điều 46). Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan đến quyền lợi mỗi bên; trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày (khoản 1 Điều 48). Người sử dụng lao động còn phải hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại giấy tờ đã giữ của người lao động (điểm a khoản 3 Điều 48). Với người lao động nước ngoài: khi hợp đồng lao động chấm dứt hoặc doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, giấy phép lao động hết hiệu lực (khoản 2 và khoản 7 Điều 156) và phải thu hồi theo quy định. Xem thêm: xử lý lao động khi chấm dứt dự án FDI.


Bước 4. Quyết toán thuế

Việc cần làm: Kê khai, quyết toán đầy đủ các sắc thuế đến thời điểm chấm dứt hoạt động: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ, thuế nhà thầu nước ngoài (nếu có).

Cơ quan liên quan: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

Lưu ý: Đây là bước tốn thời gian nhất và cũng là nơi phát sinh nhiều rủi ro truy thu nhất. Cơ quan thuế có thể thanh tra, kiểm tra trước khi xác nhận doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thuế. Nên chủ động chuẩn bị sổ sách, hóa đơn, chứng từ đầy đủ và làm việc sớm với cơ quan thuế thay vì chờ đến phút cuối. Xem thêm: quyết toán thuế khi giải thể, chấm dứt dự án FDI.


Bước 5. Thanh lý tài sản của dự án

Việc cần làm: Bán, thanh lý máy móc, thiết bị, hàng tồn kho, tài sản khác của dự án; thu hồi công nợ; xử lý quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (nếu dự án được Nhà nước giao đất, cho thuê đất).

Cơ quan liên quan: Nội bộ doanh nghiệp; cơ quan quản lý đất đai (nếu có đất).

Lưu ý: Nhà đầu tư tự thanh lý dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về thanh lý tài sản khi dự án chấm dứt hoạt động (khoản 4 Điều 36 Luật Đầu tư 2025; khoản 8 Điều 66 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Riêng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất của dự án được giao đất, cho thuê đất thì xử lý theo quy định của pháp luật về đất đai. Tiền thu từ thanh lý là nguồn để thanh toán các khoản nợ ở bước tiếp theo — vì vậy thứ tự “thanh lý trước, trả nợ sau” cần được tính toán cẩn thận. Riêng xử lý đất đai, nhà xưởng và tài sản trên đất xem thêm: đất đai, nhà xưởng khi chấm dứt dự án FDI.


Bước 6. Thông báo chấm dứt hoạt động dự án đầu tư

Việc cần làm: Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định, gửi cho cơ quan đăng ký đầu tư: – Quyết định chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư; – Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có); – Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) bản gốc (nếu có).

Cơ quan liên quan: Cơ quan đăng ký đầu tư (Ban Quản lý khu công nghiệp / khu kinh tế hoặc Sở Tài chính, tùy nơi cấp IRC).

Lưu ý: Thời hạn 15 ngày làm việc và thành phần hồ sơ nêu trên theo điểm a khoản 2 Điều 66 Nghị định 96/2026/NĐ-CP (nghị định hướng dẫn Luật Đầu tư 2025, có hiệu lực từ 31/3/2026, thay thế Nghị định 31/2021/NĐ-CP). Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ tài liệu, cơ quan đăng ký đầu tư thông báo việc chấm dứt hoạt động của dự án cho các cơ quan liên quan. Đây là thời hạn pháp luật quy định rõ — trễ hạn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đầu tư.


Bước 7. Chấm dứt hiệu lực mã số thuế (trong cơ chế liên thông giải thể)

Việc cần làm: Chuẩn bị và thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế trong cùng luồng liên thông với hồ sơ giải thể tại cơ quan đăng ký kinh doanh — đây không phải hai thủ tục tách rời theo kiểu “xong thuế rồi mới nộp hồ sơ giải thể”.

Cơ quan liên quan: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp; cơ quan đăng ký kinh doanh (cơ chế liên thông).

Lưu ý: Chấm dứt hiệu lực mã số thuế là một nội dung của đăng ký thuế khi doanh nghiệp giải thể (khoản 1 Điều 10 Luật Quản lý thuế 2025). Cơ chế hiện hành là liên thông: doanh nghiệp nộp hồ sơ giải thể tại cơ quan đăng ký kinh doanh, thông tin được chuyển sang cơ quan thuế để quyết toán và làm thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế trong cùng luồng xử lý (Điều 13 Thông tư 90/2026/TT-BTC). Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế ban hành thông báo để doanh nghiệp tiếp tục hoàn tất hồ sơ giải thể chính thức tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Mã số thuế không được sử dụng trong các giao dịch kinh tế kể từ ngày cơ quan thuế thông báo chấm dứt hiệu lực. Các mốc thời gian của quy trình liên thông theo Điều 64 Nghị định 168/2025/NĐ-CP: cơ quan đăng ký kinh doanh đăng tải thông tin và chuyển trạng thái doanh nghiệp thành “đang làm thủ tục giải thể” trong 03 ngày làm việc (khoản 2); cơ quan thuế phản hồi trong 02 ngày (khoản 5); cơ quan đăng ký kinh doanh cập nhật trạng thái “đã giải thể” trong 05 ngày (khoản 5). Lưu ý: chi nhánh, văn phòng đại diện phải chấm dứt hoạt động trước khi doanh nghiệp nộp hồ sơ giải thể (khoản 4).


Bước 8. Chấm dứt hiệu lực IRC

Việc cần làm: Theo dõi việc cơ quan đăng ký đầu tư xử lý hồ sơ chấm dứt dự án (cơ quan này thông báo cho các cơ quan liên quan trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ tài liệu); IRC chấm dứt hiệu lực theo quy định.

Cơ quan liên quan: Cơ quan đăng ký đầu tư.

Lưu ý: Đối với dự án được cấp IRC, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư chấm dứt hiệu lực kể từ ngày quyết định chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư có hiệu lực (điểm d khoản 2 Điều 66 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Lưu giữ đầy đủ văn bản giao dịch với cơ quan đăng ký đầu tư — đó là bằng chứng rằng dự án đã được chấm dứt đúng thủ tục, cần thiết cho các bước sau và cho hồ sơ lưu trữ.


Bước 9. Đóng tài khoản vốn đầu tư, chuyển vốn về nước

Việc cần làm: Chuyển toàn bộ vốn đầu tư còn lại và các nguồn thu hợp pháp ra nước ngoài thông qua Tài khoản vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, sau đó đóng tài khoản.

Cơ quan liên quan: Ngân hàng được phép nơi mở tài khoản vốn.

Lưu ý: Khi kết thúc, thanh lý, chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài phải chuyển vốn ra nước ngoài thông qua tài khoản vốn đầu tư (Thông tư 38/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ 18/8/2026, thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN — tên gọi cũ “tài khoản vốn đầu tư trực tiếp”/DICA không còn được sử dụng). Trường hợp doanh nghiệp phải đóng tài khoản vốn đầu tư do giải thể, việc chuyển nốt vốn và các nguồn thu hợp pháp còn lại ra nước ngoài thực hiện theo quy định về đóng, mở và sử dụng tài khoản tại Thông tư 38/2026/TT-NHNN — nên đối chiếu trực tiếp văn bản (hoặc trao đổi với ngân hàng được phép nơi mở tài khoản) trước khi thực hiện. Lưu ý: việc chuyển vốn ra nước ngoài thực hiện sau khi doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ thuế theo hồ sơ của từng trường hợp. Ngân hàng được phép kiểm tra hồ sơ, chứng từ và mục đích giao dịch trước khi thực hiện chuyển tiền — vì vậy cần chuẩn bị bộ chứng từ đầy đủ, thống nhất với hồ sơ quyết toán thuế. Xem thêm: rút vốn FDI về nước: tài khoản vốn đầu tư, ngoại hối.


Bước 10. Nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp

Việc cần làm: Nộp hồ sơ đăng ký giải thể doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ.

Cơ quan liên quan: Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh.

Lưu ý: Đừng để việc gửi quyết định giải thể đến cuối quy trình. Pháp luật yêu cầu: trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày thông qua, nghị quyết/quyết định giải thể và biên bản họp phải được gửi đến cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và người lao động (khoản 3 Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020) — đồng thời công bố công khai. Đây là nghĩa vụ có thời hạn độc lập, cần thực hiện ngay sau khi thông qua quyết định (song song với quyết toán thuế), không chờ hoàn tất các bước khác. Sau khi thanh toán hết các khoản nợ, người đại diện theo pháp luật gửi hồ sơ đăng ký giải thể trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thanh toán hết nợ (khoản 7 Điều 208). Hồ sơ gồm: thông báo về giải thể, báo cáo thanh lý tài sản, danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán (khoản 1 Điều 210).


Bước 11. Công bố thông tin giải thể

Việc cần làm: Bảo đảm nghị quyết/quyết định giải thể được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và niêm yết công khai tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện.

Cơ quan liên quan: Cơ quan đăng ký kinh doanh (Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp).

Lưu ý: Việc công bố không chỉ là thủ tục — đó còn là cách bảo vệ nhà đầu tư trước các khiếu nại phát sinh sau này từ chủ nợ hoặc đối tác cho rằng họ “không biết” doanh nghiệp đang giải thể. Nếu doanh nghiệp còn nghĩa vụ tài chính chưa thanh toán, nghị quyết giải thể và phương án giải quyết nợ còn phải gửi đến từng chủ nợ và người có quyền, nghĩa vụ liên quan (khoản 3 Điều 208).


Bước 12. Lưu trữ hồ sơ

Việc cần làm: Lưu trữ đầy đủ, có hệ thống toàn bộ hồ sơ của quá trình chấm dứt: quyết định chấm dứt, văn bản gửi cơ quan nhà nước và văn bản trả lời, hồ sơ thuế, hồ sơ lao động, chứng từ thanh lý tài sản, xác nhận đóng MST, xác nhận đóng tài khoản vốn.

Cơ quan liên quan: Nội bộ (người được ủy quyền lưu giữ sau giải thể).

Lưu ý: Doanh nghiệp đã giải thể không còn tư cách pháp nhân để “giải trình” khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra sau này — việc xem xét lại nghĩa vụ thuế sau giải thể (nếu có) tuân thủ quy định pháp luật về quản lý thuế. Lưu ý thêm: trường hợp hồ sơ giải thể không chính xác, giả mạo, người quản lý, người đại diện theo pháp luật phải liên đới chịu trách nhiệm thanh toán quyền lợi của người lao động chưa được giải quyết, số thuế chưa nộp, số nợ khác chưa thanh toán và chịu trách nhiệm cá nhân về những hệ quả phát sinh trong thời hạn 05 năm kể từ ngày nộp hồ sơ giải thể (khoản 3 Điều 210 Luật Doanh nghiệp 2020). Một bộ hồ sơ đầy đủ là “tấm khiên” duy nhất còn lại — nên lưu cả bản giấy và bản điện tử, chỉ định rõ ai là người giữ hồ sơ và trong thời hạn bao lâu.


Đọc thêm trong cụm nội dung này

  • Giải thể doanh nghiệp FDI tại Việt Nam — quy trình chi tiết từng bước giải thể doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
  • Chấm dứt hoạt động dự án đầu tư FDI — phân biệt chấm dứt dự án với giải thể doanh nghiệp, thủ tục thu hồi IRC
  • Thoái vốn FDI: phá sản, giải thể hay chuyển nhượng? — so sánh các phương án rút khỏi thị trường để chọn đúng ngay từ đầu
  • Hỏi đáp giải thể, chấm dứt dự án FDI — các câu hỏi thường gặp về giải thể doanh nghiệp và chấm dứt dự án FDI

Cần chấm dứt dự án FDI đúng luật, không sót nghĩa vụ?

FLAT LAW FIRM hỗ trợ trọn gói 12 bước trên: rà soát nghĩa vụ, làm việc với cơ quan thuế — đăng ký đầu tư — đăng ký kinh doanh, đóng mã số thuế, đóng tài khoản vốn, chuyển vốn về nước.

  • Đặt lịch tư vấn 30 phút đầu miễn phí: gọi 0988424851 · Zalo 0988424851 · WhatsApp 0988424851
  • FLAT phản hồi trong 4 giờ làm việc.

Nội dung trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.