FLAT LAW FIRM

Xử lý lao động khi chấm dứt dự án FDI: trợ cấp thôi việc, BHXH, thủ tục


Một tình huống điển hình: một doanh nghiệp FDI có nhà máy ở Bình Dương, gần 200 công nhân. Hội đồng quản trị ở nước ngoài vừa quyết định dừng dự án tại Việt Nam. Người phụ trách nhân sự hỏi một câu rất thẳng: “Máy móc thì công ty bán được, còn công nhân thì sao? Chúng tôi phải trả những gì, làm thủ tục gì, mất bao lâu?”

Đây là câu hỏi mà hầu hết nhà đầu tư nước ngoài đều hỏi khi rút khỏi Việt Nam — và là phần dễ phát sinh tranh chấp nhất nếu làm ẩu. Bài viết này trả lời đầy đủ: chấm dứt hợp đồng lao động bằng cách nào, tính trợ cấp ra sao, chốt bảo hiểm xã hội (BHXH) thế nào, làm việc với cơ quan lao động ra sao, và xử lý lao động nước ngoài (giấy phép lao động, thẻ tạm trú) như thế nào.

1. Chấm dứt hợp đồng lao động: có mấy con đường?

Khi dự án FDI dừng, hợp đồng lao động (HĐLĐ) với người lao động không tự nhiên “mất hiệu lực”. Công ty phải chấm dứt từng hợp đồng theo một trong các căn cứ mà Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) cho phép. Thực tế có 4 con đường chính:

Con đường 1: Hai bên thỏa thuận chấm dứt (khoản 3 Điều 34). Công ty đàm phán với từng người lao động, thống nhất ngày nghỉ việc và các khoản hỗ trợ. Đây là con đường nhanh và ít tranh chấp nhất, đặc biệt khi công ty sẵn sàng trả thêm một khoản hỗ trợ ngoài mức luật định để người lao động đồng thuận. Nhược điểm là tốn thời gian đàm phán nếu số lượng lao động lớn, và chi phí có thể cao hơn mức tối thiểu của luật.

Con đường 2: Hết hạn hợp đồng (khoản 1 Điều 34). Nếu HĐLĐ xác định thời hạn của nhiều lao động trùng với thời điểm dự án dừng, công ty chỉ cần không tái ký. Nhưng thực tế hiếm khi mọi hợp đồng hết hạn cùng lúc, nên con đường này thường chỉ giải quyết được một phần.

Con đường 3: Công ty chấm dứt hoạt động (khoản 7 Điều 34). Khi công ty — với tư cách người sử dụng lao động không phải là cá nhân — chấm dứt hoạt động (ví dụ: giải thể doanh nghiệp sau khi dừng dự án), HĐLĐ chấm dứt theo căn cứ này. Đây là con đường “sạch” nhất về mặt pháp lý khi nhà đầu tư rút hoàn toàn khỏi Việt Nam. Chi tiết về thủ tục giải thể, xem bài giải thể doanh nghiệp FDI.

Con đường 4: Cho thôi việc vì lý do kinh tế hoặc thay đổi cơ cấu (Điều 42). Áp dụng khi dự án dừng nhưng công ty vẫn tồn tại (ví dụ: chỉ đóng một nhà máy, hoặc dừng dự án nhưng chưa giải thể ngay). Trường hợp này luật đòi hỏi nhiều thủ tục nhất:

  • Xây dựng phương án sử dụng lao động (Điều 44): liệt kê ai tiếp tục được sử dụng, ai được đào tạo lại, ai phải chấm dứt hợp đồng; quyền, nghĩa vụ các bên; biện pháp và nguồn tài chính bảo đảm thực hiện.
  • Trao đổi ý kiến với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (công đoàn cơ sở, nếu có).
  • Thông báo trước 30 ngày cho Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh và cho người lao động trước khi cho thôi việc (khoản 6 Điều 42).

Điểm mấu chốt: chọn sai căn cứ chấm dứt, hoặc làm thiếu thủ tục, người lao động có quyền khiếu nại và khởi kiện. Tòa án từng tuyên nhiều vụ công ty phải nhận lại người lao động và bồi thường vì đơn phương chấm dứt trái pháp luật. Khi dự án đã dừng, công ty không còn khả năng “nhận lại” ai — lúc đó thiệt hại quy thành tiền và con số thường lớn hơn nhiều so với chi phí làm đúng ngay từ đầu.

2. Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm: đừng nhầm hai khoản này

Đây là phần nhà đầu tư hay nhầm nhất. Luật quy định hai loại trợ cấp khác nhau, với điều kiện và mức hưởng khác nhau.

Điểm chung: cả hai loại đều yêu cầu người lao động đã làm việc thường xuyên cho công ty từ đủ 12 tháng trở lên. Thời gian làm việc để tính trợ cấp = tổng thời gian làm việc thực tế trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) trừ thời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm trước đó. Tiền lương làm căn cứ tính = tiền lương bình quân của 06 tháng liền kề theo HĐLĐ trước khi người lao động nghỉ việc (khoản 5 Điều 8 Nghị định 145/2020/NĐ-CP).

Trợ cấp thôi việc (Điều 46): mỗi năm làm việc được nửa tháng tiền lương. Áp dụng khi HĐLĐ chấm dứt theo các trường hợp tại các khoản 1, 2, 3, 4, 6, 7, 9 và 10 Điều 34 — tức là bao gồm hết hạn hợp đồng, hoàn thành công việc, hai bên thỏa thuận, người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp pháp, và cả trường hợp công ty chấm dứt hoạt động. Hai trường hợp loại trừ: người lao động đủ điều kiện hưởng lương hưu, và người lao động bị chấm dứt hợp đồng vì tự ý bỏ việc từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên mà không có lý do chính đáng.

Trợ cấp mất việc làm (Điều 47): mỗi năm làm việc được 01 tháng tiền lương, nhưng ít nhất bằng 02 tháng tiền lương. Áp dụng khi người lao động bị mất việc làm theo khoản 11 Điều 34 — tức là các trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế (Điều 42), chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản doanh nghiệp (Điều 43).

Ví dụ thực tế. Một lao động vào làm từ tháng 6/2006; công ty bắt đầu đóng BHTN từ tháng 1/2009 — thời điểm chế độ BHTN bắt đầu áp dụng. Giai đoạn phải tính trợ cấp là 6/2006–12/2008 = 30 tháng = 2 năm 6 tháng. Theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tháng lẻ từ 01 đến 06 tháng được tính bằng 1/2 năm, trên 06 tháng được tính bằng 01 năm — nên 2 năm 6 tháng được tính thành 2,5 năm. Trợ cấp thôi việc = 2,5 × 0,5 tháng lương = 1,25 tháng lương (lương bình quân 06 tháng liền kề trước khi thôi việc). Giai đoạn từ 2009 công ty đã đóng BHTN đầy đủ thì người lao động hưởng trợ cấp thất nghiệp từ quỹ BHTN, công ty không phải trả trợ cấp cho giai đoạn đó nữa.

Đây là điểm nhiều kế toán bất ngờ: nếu công ty đóng BHTN đầy đủ từ đầu, khoản trợ cấp thôi việc/mất việc làm mà công ty phải trả trực tiếp thường rất nhỏ, thậm chí bằng không. Ngược lại, nếu có giai đoạn công ty nợ hoặc chưa đóng BHTN, nghĩa vụ trợ cấp sẽ “rơi” vào công ty cho đúng giai đoạn đó. Vì vậy, trước khi tính toán, việc đầu tiên là đối chiếu quá trình đóng BHTN của từng lao động.

3. Chốt BHXH: việc bắt buộc, không làm không xong

“Chốt sổ BHXH” là cách gọi thông dụng của thủ tục xác nhận thời gian đóng BHXH, bảo hiểm y tế, BHTN cho người lao động khi họ nghỉ việc. Trách nhiệm này thuộc về người sử dụng lao động, theo khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019 và khoản 3 Điều 13 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (Luật số 41/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025).

Trình tự thực tế gồm:

  1. Báo giảm lao động với cơ quan BHXH, chốt thời điểm dừng đóng.
  2. Đóng đủ tiền BHXH đến tháng cuối cùng. Về nguyên tắc, người sử dụng lao động có trách nhiệm phối hợp với cơ quan BHXH để xác nhận thời gian đóng khi người lao động chấm dứt HĐLĐ (khoản 3 Điều 13 Luật BHXH 2024). Trên thực tế, doanh nghiệp còn nợ đọng nên lên phương án xử lý nợ (đóng bù, truy đóng) để quá trình đóng được xác nhận đầy đủ cho người lao động. Trường hợp doanh nghiệp chưa đóng đủ BHXH, cơ quan BHXH giải quyết chế độ bảo hiểm cho người lao động trên cơ sở thời gian đã thực đóng và xác nhận quá trình đóng đến thời điểm đã đóng; sau khi thu hồi được đủ số tiền nợ thì xác nhận bổ sung quá trình đóng và điều chỉnh mức hưởng (khoản 3 Điều 8 Nghị định 158/2025/NĐ-CP). Nhiều doanh nghiệp FDI khi rút vốn bị “kẹt” ở bước này vì còn nợ đọng — vì vậy việc thanh toán nợ BHXH cần lên kế hoạch từ sớm, không để đến phút cuối.
  3. Phối hợp với cơ quan BHXH để xác nhận thời gian đóng và trả sổ/tờ rời cho người lao động. Theo Điều 25 Luật BHXH 2024, sổ BHXH hiện được cấp bằng bản điện tử (bản giấy chỉ cấp khi người tham gia yêu cầu), nên việc xác nhận quá trình đóng trên hệ thống điện tử là đủ về mặt pháp lý.

Về thời hạn: trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ, hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan đến quyền lợi của mỗi bên. Trường hợp công ty chấm dứt hoạt động, thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày (khoản 1 Điều 48). Một điểm bảo vệ người lao động mà nhà đầu tư cần biết: tiền lương, BHXH, bảo hiểm y tế, BHTN, trợ cấp thôi việc được ưu tiên thanh toán khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, giải thể hoặc phá sản (khoản 2 Điều 48). Nghĩa là trong quá trình thanh lý tài sản công ty, các khoản này được trả trước các chủ nợ thông thường.

4. Trợ cấp thất nghiệp: người lao động tự làm, công ty hỗ trợ giấy tờ

Phần này áp dụng đối với người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo Luật Việc làm 2025. Lưu ý: lao động nước ngoài có thể không thuộc diện tham gia BHTN — cần đối chiếu quy định hiện hành cho từng trường hợp cụ thể.

Trợ cấp thất nghiệp do quỹ BHTN chi trả, người lao động tự nộp hồ sơ tại trung tâm dịch vụ việc làm. Nhưng họ chỉ làm được khi công ty đã chốt sổ BHXH và trả đầy đủ giấy tờ (quyết định chấm dứt HĐLĐ, sổ BHXH đã xác nhận). Vì vậy, tiến độ chốt sổ của công ty quyết định trực tiếp việc người lao động có nhận được trợ cấp thất nghiệp đúng hạn hay không — chậm trễ ở đây là nguồn cơn của rất nhiều khiếu nại.

Từ ngày 01/01/2026, chế độ này áp dụng theo Luật Việc làm 2025 (Luật số 74/2025/QH15). Những điểm chính nhà đầu tư và kế toán cần nắm để hướng dẫn người lao động:

  • Điều kiện hưởng (Điều 38): đã đóng BHTN từ đủ 12 tháng trở lên trong 24 tháng trước khi chấm dứt HĐLĐ đối với hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên; đối với hợp đồng lao động từ 01 tháng đến dưới 12 tháng, điều kiện là đã đóng BHTN từ đủ 12 tháng trở lên trong 36 tháng trước khi chấm dứt HĐLĐ. Ngoài ra, người lao động phải nộp đủ hồ sơ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ.
  • Mức hưởng (Điều 39): hằng tháng bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHTN của 06 tháng gần nhất, tối đa không quá 05 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng.
  • Thời gian hưởng: đóng đủ 12–36 tháng được hưởng 03 tháng; cứ thêm đủ 12 tháng được thêm 01 tháng, tối đa 12 tháng.
  • Thời điểm hưởng: ngày làm việc thứ 11 kể từ ngày nộp đủ hồ sơ.

Lưu ý thực tế: thời hạn 03 tháng nộp hồ sơ trôi rất nhanh. Công ty nên chủ động thông báo bằng văn bản cho từng người lao động về quyền này ngay khi chấm dứt HĐLĐ, thay vì để họ tự tìm hiểu.

5. Thủ tục với cơ quan lao động: đừng quên “khóa sổ” hành chính

Ngoài việc giải quyết cho từng người lao động, công ty còn nghĩa vụ hành chính với cơ quan quản lý:

  • Thông báo phương án sử dụng lao động cho UBND cấp tỉnh trước 30 ngày khi cho thôi việc hàng loạt vì lý do kinh tế/thay đổi cơ cấu (khoản 6 Điều 42, như đã nêu ở mục 1).
  • Báo cáo tình hình sử dụng lao động lần cuối (khuyến nghị thực tiễn). Theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động báo cáo định kỳ 06 tháng/lần theo Mẫu số 01/PLI. Khi chấm dứt hoạt động, công ty nên chủ động hoàn tất một báo cáo chốt số lao động lần cuối để “khóa” hồ sơ lao động, tránh bị hỏi sau này.

Một thay đổi tổ chức bộ máy mà nhiều doanh nghiệp FDI chưa cập nhật: từ đầu năm 2025, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội đã hợp nhất vào Sở Nội vụ (tại TP.HCM, Sở Nội vụ mới chính thức hoạt động từ ngày 01/3/2025). Sau sắp xếp, chức năng quản lý nhà nước về lao động về nguyên tắc được tiếp nhận bởi Sở Nội vụ — tuy nhiên tùy từng thủ tục và phân cấp tại địa phương, có trường hợp hồ sơ nộp trực tiếp cho UBND cấp tỉnh; doanh nghiệp nên xác nhận đầu mối tiếp nhận tại địa phương trước khi nộp. Nộp nhầm cơ quan có thể làm hồ sơ bị treo mà không ai báo lại.

6. Lao động nước ngoài: giấy phép lao động và thẻ tạm trú hết hiệu lực theo

Với chuyên gia, quản lý người nước ngoài, chấm dứt dự án kéo theo hai giấy tờ pháp lý hết hiệu lực:

Giấy phép lao động. Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 07/8/2025, có hiệu lực từ ngày ban hành, thay thế nội dung về lao động nước ngoài tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP), giấy phép lao động hết hiệu lực trong các trường hợp tại khoản 1 Điều 30 — quy định này dẫn chiếu các trường hợp tại khoản 2 đến khoản 7 Điều 156 Bộ luật Lao động 2019, trong đó có trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động và trường hợp doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài chấm dứt hoạt động. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày giấy phép hết hiệu lực, người sử dụng lao động thu hồi giấy phép để nộp lại cho cơ quan có thẩm quyền đã cấp, kèm văn bản báo cáo trường hợp thu hồi (khoản 1 Điều 31); trường hợp không thu hồi được phải nêu rõ lý do.

Về thẩm quyền: từ ngày 07/8/2025, theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, việc cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc — thay cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội như trước. Khoản 2 Điều 4 cho phép UBND cấp tỉnh quyết định phân cấp cho cơ quan có thẩm quyền trực tiếp thực hiện. Doanh nghiệp FDI làm thủ tục thu hồi/nộp lại giấy phép nên xác nhận đầu mối tiếp nhận cụ thể tại địa phương trước khi nộp hồ sơ.

Thẻ tạm trú (TRC). Người lao động nước ngoài thường cư trú bằng thẻ tạm trú ký hiệu LĐ1/LĐ2, có thời hạn không quá 02 năm và có giá trị thay thị thực (Điều 38 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 — Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14). Thẻ này gắn với mục đích làm việc cho chính doanh nghiệp bảo lãnh. Khi hợp đồng lao động chấm dứt và công ty dừng hoạt động, người nước ngoài không còn cơ sở cư trú theo mục đích cũ — cần làm thủ tục chuyển đổi (ví dụ: doanh nghiệp mới bảo lãnh, hoặc chuyển sang thị thực phù hợp) hoặc xuất cảnh trước khi thẻ hết hạn. Ở quá hạn mà không có giấy tờ hợp lệ sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính, thậm chí ảnh hưởng đến lần nhập cảnh sau.

Thực tế chúng tôi thường khuyên: lập danh sách riêng toàn bộ lao động nước ngoài (họ tên, quốc tịch, thời hạn giấy phép lao động, thời hạn thẻ tạm trú, có người thân đi cùng hay không) và xử lý nhóm này sớm nhất, vì thủ tục cư trú liên quan đến cá nhân họ và không thể “để sau” như các thủ tục hành chính khác.

7. Checklist: trình tự xử lý lao động khi chấm dứt dự án FDI

  1. Lập danh sách toàn bộ lao động: Việt Nam và nước ngoài riêng; loại hợp đồng; thời gian làm việc; quá trình đóng BHXH/BHTN của từng người.
  2. Đối chiếu nghĩa vụ tài chính: nợ lương, nợ BHXH/BHTN còn bao nhiêu — lên phương án thanh toán trước, vì nợ BHXH còn đọng sẽ làm chậm việc chốt sổ.
  3. Chọn căn cứ chấm dứt HĐLĐ cho từng nhóm (thỏa thuận / hết hạn / công ty chấm dứt hoạt động theo khoản 7 Điều 34 / lý do kinh tế) và chuẩn bị thủ tục tương ứng.
  4. Nếu cho thôi việc hàng loạt vì lý do kinh tế: xây dựng phương án sử dụng lao động (Điều 44), trao đổi với công đoàn cơ sở, thông báo trước 30 ngày cho UBND cấp tỉnh và người lao động.
  5. Tính trợ cấp thôi việc/mất việc làm cho từng người theo đúng công thức luật định; chuẩn bị văn bản chi trả minh bạch.
  6. Chấm dứt HĐLĐ bằng văn bản (quyết định/thỏa thuận), bàn giao công việc.
  7. Thanh toán đầy đủ trong 14 ngày làm việc (tối đa 30 ngày nếu công ty chấm dứt hoạt động).
  8. Báo giảm và chốt sổ BHXH cho toàn bộ lao động; trả sổ/tờ rời.
  9. Thông báo bằng văn bản cho người lao động về quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp và thời hạn 03 tháng nộp hồ sơ.
  10. Xử lý lao động nước ngoài: thu hồi giấy phép lao động, nộp lại cho cơ quan cấp phép trong 15 ngày kể từ ngày giấy phép hết hiệu lực kèm văn bản báo cáo; hướng dẫn thủ tục cư trú (thẻ tạm trú/thị thực) cho từng người.
  11. Hoàn tất báo cáo tình hình sử dụng lao động lần cuối, gửi đến đầu mối tiếp nhận tại địa phương (xác nhận trước: Sở Nội vụ hoặc cơ quan được phân cấp).
  12. Lưu trữ toàn bộ hồ sơ lao động ít nhất đến khi hoàn tất giải thể và quyết toán thuế — cơ quan thuế và kiểm toán thường hỏi lại các khoản trợ cấp đã chi.

Toàn bộ các bước trên nằm trong bức tranh lớn hơn của việc rút vốn. Xem thêm chấm dứt dự án đầu tư FDI và checklist 12 bước chấm dứt dự án FDI để sắp xếp thứ tự công việc tổng thể.

8. Khi nào nên có luật sư đồng hành?

Không phải dự án nào cũng cần luật sư cho phần lao động. Nhưng những tình huống sau đây gần như chắc chắn phát sinh rủi ro nếu tự xử lý:

  • Số lượng lao động lớn (vài chục người trở lên) và phải cho thôi việc hàng loạt — chỉ một sai sót trong phương án sử dụng lao động hoặc thời hạn thông báo 30 ngày cũng đủ để người lao động khởi kiện tập thể.
  • Có tranh chấp về cách tính trợ cấp: lao động làm việc từ trước năm 2009 (giai đoạn chưa có BHTN), lao động từng chuyển từ công ty mẹ/công ty chị em, thời gian thử việc, thời gian nghỉ thai sản có tính vào thâm niên không.
  • Công đoàn cơ sở không đồng thuận với phương án cho thôi việc.
  • Công ty còn nợ BHXH lớn, cần phương án thanh toán để chốt sổ kịp tiến độ giải thể.
  • Lao động nước ngoài có thẻ tạm trú còn thời hạn dài, hoặc có vợ/chồng/con đi cùng cần xử lý cư trú đồng bộ.

Đồng hành cùng nhà đầu tư trong giai đoạn rút vốn

Xử lý lao động là một trong những mắt xích nhạy cảm nhất khi chấm dứt dự án FDI — làm đúng thì êm, làm sai thì tranh chấp kéo dài nhiều năm sau khi nhà máy đã đóng cửa. Riêng mảng bảo hiểm được phân tích chuyên sâu tại BHXH, BHYT, BHTN khi chấm dứt dự án FDI — báo giảm, chốt sổ, xử lý nợ đọng và trách nhiệm khi còn nợ bảo hiểm. Nếu cần hỗ trợ, FLAT Law Firm có thể đồng hành cùng nhà đầu tư trong toàn bộ quá trình rút vốn: từ phương án sử dụng lao động, tính trợ cấp, chốt BHXH đến xử lý giấy phép lao động và cư trú cho chuyên gia nước ngoài.

Để lại thông tin dưới đây — tư vấn 30 phút đầu miễn phí, chúng tôi phản hồi trong 4 giờ làm việc:

  • Họ tên:
  • Email:
  • Số điện thoại:
  • Nội dung cần tư vấn:

Hoặc liên hệ trực tiếp: 0988424851 · 0988424851 · 0988424851