Hợp đồng mua bán cổ phần, phần vốn góp (SPA): 15 điều khoản quyết định thành bại
Trong một thương vụ M&A, giá mua chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định bên mua có thực sự "mua được những gì mình tưởng" — và bên bán có thực sự "bán xong, sạch trách nhiệm" — nằm ở từng điều khoản của hợp đồng mua bán cổ phần SPA. Bài viết phân tích 15 điều khoản quyết định trong SPA khi mua cổ phần (công ty cổ phần) hoặc mua phần vốn góp (công ty TNHH) tại Việt Nam: mỗi điều khoản gồm nội dung cần có, vì sao nó quan trọng và căn cứ pháp lý liên quan.
Mục lục
- 1. SPA là gì? Khi nào dùng?
- 2. Khung pháp lý hiện hành
- 3. 15 điều khoản quyết định
- 4. Chi phí, thời gian và các mốc cần nhớ
- 5. Rủi ro và sai lầm phổ biến
- 6. Checklist rút gọn
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Khi nào nên làm việc với luật sư
1. SPA là gì? Khi nào dùng?
Hợp đồng mua bán cổ phần (Share Purchase Agreement — SPA) là hợp đồng mà theo đó bên bán chuyển nhượng cổ phần (trong công ty cổ phần) hoặc phần vốn góp (trong công ty TNHH) cho bên mua, kèm theo toàn bộ quyền và nghĩa vụ gắn với phần vốn đó. Về bản chất, SPA là một hợp đồng theo định nghĩa tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 — sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự — nên các nguyên tắc chung về giao kết, hiệu lực và vi phạm hợp đồng của Bộ luật Dân sự đều áp dụng, trừ khi Luật Thương mại có quy định riêng đối với hợp đồng thương mại. Trong thực hành Việt Nam, thuật ngữ SPA được dùng chung cho cả hai loại giao dịch, dù đối tượng là "cổ phần" hay "phần vốn góp".
Cần phân biệt rõ ba giao dịch hay bị nhầm:
- Mua cổ phần/phần vốn góp (share deal): mua lại quyền sở hữu trong công ty mục tiêu — công ty mục tiêu vẫn là chủ thể của toàn bộ tài sản, hợp đồng và nghĩa vụ (kể cả nghĩa vụ tiềm ẩn); bên mua chỉ gánh rủi ro kinh tế gián tiếp vì giá trị khoản đầu tư phụ thuộc vào tình trạng công ty mục tiêu. Rủi ro lớn nhất nằm ở những gì "chưa lộ ra", vì vậy SPA của share deal luôn cần hệ thống cam đoan – bồi thường dày đặc.
- Mua tài sản (asset deal): mua từng tài sản cụ thể (nhà xưởng, máy móc, thương hiệu), không liên đới nghĩa vụ chung của công ty bán. Trọng tâm chuyển sang tính pháp lý của từng tài sản.
- Mua cổ phần để tăng vốn (subscription): bên mua góp thêm vốn vào công ty (vốn điều lệ tăng), tiền vào công ty chứ không vào túi cổ đông hiện hữu — khác với mua lại cổ phần hiện hữu (tiền vào túi bên bán).
Bài viết này tập trung vào share deal — dạng giao dịch M&A phổ biến nhất tại Việt Nam. Về bức tranh tổng thể của SPA trong giao dịch M&A, xem thêm bài tổng quan hợp đồng mua bán cổ phần trong giao dịch M&A tại Việt Nam.
2. Khung pháp lý hiện hành
- Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14, sửa đổi bởi 76/2025/QH15): Điều 52 (chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên — nghĩa vụ chào bán cho thành viên còn lại trong 30 ngày); Điều 127 (chuyển nhượng cổ phần — nguyên tắc tự do chuyển nhượng, trừ hạn chế tại khoản 3 Điều 120 đối với cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu); Điều 126 (bán cổ phần — phân biệt với chuyển nhượng); Điều 132 (mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông).
- Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15): thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài (Điều 21 — ngưỡng "trên 50% vốn điều lệ" tại khoản 2–4; lưu ý Điều 26 của Luật này là thủ tục cấp IRC, không phải thủ tục này) trong các trường hợp luật định.
- Luật Cạnh tranh 2018 (23/2018/QH14) và Nghị định 35/2020/NĐ-CP: nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế khi giao dịch đạt ngưỡng quy định — lưu ý NQ 66.18/2026/NQ-CP (18/5/2026) đã tăng gấp đôi các ngưỡng tài chính trong thời gian có hiệu lực (6.000 tỷ / 6.000 tỷ / 2.000 tỷ đồng; thị phần kết hợp 20%); tra NĐ 35/2020/NĐ-CP mà áp ngưỡng cũ sẽ sai. Rào phạm vi: các ngưỡng mới chỉ áp dụng khi doanh nghiệp không phải tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm hoặc công ty chứng khoán — ba nhóm này áp dụng ngưỡng riêng tại khoản 2 Điều 13 Nghị định 35/2020/NĐ-CP.
- Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005: khung chung về hợp đồng, phạt vi phạm (Điều 301 Luật Thương mại: mức phạt do các bên thoả thuận nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm).
Trước khi đàm phán từng điều khoản, hai bên phải hoàn tất thẩm định pháp lý trong giao dịch M&A — vì mọi cam đoan trong SPA đều được viết dựa trên kết quả thẩm định.
3. 15 điều khoản quyết định
3.1. Đối tượng giao dịch — xác định "mua cái gì" chính xác đến từng đơn vị
Điều khoản đầu tiên phải trả lời chính xác: bên mua mua bao nhiêu cổ phần/phần vốn góp, loại cổ phần nào (phổ thông hay ưu đãi), của công ty nào, tỷ lệ sở hữu sau giao dịch là bao nhiêu. Nghe hiển nhiên, nhưng tranh chấp thường nổ ra từ chi tiết: cổ phần ưu đãi cổ tức có quyền biểu quyết khác cổ phần phổ thông; phần vốn góp chưa góp đủ khác phần vốn góp đã góp đủ (bên mua có thể phải gánh nghĩa vụ góp tiếp).
Vì sao quan trọng: mọi quyền cổ đông/thành viên sau giao dịch (biểu quyết, cổ tức, ưu tiên mua) đều tính trên đối tượng này. Sai một chữ ở đây, toàn bộ cơ cấu quyền lực sau M&A sai theo.
3.2. Giá mua và cơ chế điều chỉnh giá — đừng để giá "chết" ở ngày ký
SPA chuyên nghiệp không chốt một con số bất biến mà quy định cơ chế xác định giá cuối cùng. Hai cơ chế phổ biến:
- Locked-box (hộp khoá): giá cố định theo báo cáo tài chính tại một ngày chốt (locked-box date); từ ngày đó đến ngày hoàn tất, bên bán cam kết không rút giá trị ra khỏi công ty (không chia cổ tức, không giao dịch bất thường). Đơn giản, ít tranh cãi sau hoàn tất.
- Closing accounts (quyết toán tại ngày hoàn tất): giá tạm tính tại ngày ký, điều chỉnh theo vốn lưu động ròng, nợ ròng thực tế tại ngày hoàn tất. Chính xác hơn nhưng đòi hỏi quy trình lập báo cáo và cơ chế giải quyết bất đồng sau hoàn tất.
Ngoài ra, với công ty tăng trưởng, các bên có thể thoả thuận earn-out (giá trả thêm nếu công ty đạt chỉ tiêu kinh doanh sau M&A). Điều khoản giá phải định nghĩa rõ từng chỉ số tài chính được dùng — "lợi nhuận" không định nghĩa là nguồn gốc của một nửa số tranh chấp earn-out.
3.3. Thanh toán — tiền đi đường nào, giữ lại bao nhiêu
Quy định cụ thể: thanh toán một lần hay nhiều đợt, thời điểm từng đợt, phương thức (chuyển khoản vào tài khoản nào), đồng tiền thanh toán và tỷ giá áp dụng. Trong giao dịch có yếu tố nước ngoài, cần tuân thủ quy định quản lý ngoại hối về tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
Điểm mấu chốt thường bị bỏ qua: giữ lại một phần giá (holdback/retention) hoặc ký quỹ (escrow) để đảm bảo nghĩa vụ bồi thường của bên bán sau hoàn tất. Không có cơ chế giữ tiền, điều khoản bồi thường dù viết hay đến đâu cũng khó thực thi khi bên bán đã "ôm tiền đi mất".
3.4. Điều kiện tiên quyết — những việc phải xong thì giao dịch mới "chốt"
Conditions precedent (CP) là danh sách các điều kiện phải được đáp ứng (hoặc từ bỏ) trước ngày hoàn tất: ví dụ — được chấp thuận đăng ký góp vốn/mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài (Điều 21 Luật Đầu tư 2025); hoàn tất thông báo tập trung kinh tế; ngân hàng cho vay đồng ý; không có tranh chấp trọng yếu phát sinh. Mỗi CP cần ghi rõ ai chịu trách nhiệm thực hiện, thời hạn nào, và hệ quả nếu không đáp ứng (gia hạn, đàm phán lại hay chấm dứt).
Vì sao quan trọng: CP là "công tắc" của giao dịch. Viết CP mơ hồ ("được các chấp thuận cần thiết") mà không liệt kê cụ thể từng chấp thuận là cách chắc chắn để hai bên cãi nhau vào phút chót.
3.5. Cam đoan và bảo đảm — "lời thề" của bên bán về tình trạng công ty
Representations & warranties là hệ thống tuyên bố của bên bán về công ty mục tiêu: báo cáo tài chính trung thực, không có nợ ngoài sổ sách, sở hữu hợp pháp tài sản, tuân thủ pháp luật, không có tranh chấp trọng yếu chưa công bố, lao động, thuế, môi trường… Đây là điều khoản dài nhất trong SPA, được "đo ni" từ kết quả thẩm định pháp lý — phát hiện gì trong DD thì viết cam đoan tương ứng.
Kỹ thuật đàm phán then chốt: ngoại lệ đã công bố (disclosure) — bên bán chỉ cam đoan "trừ những gì đã liệt kê trong phụ lục công bố". Bên mua phải đọc phụ lục này kỹ như đọc chính hợp đồng, vì mọi thứ nằm trong đó đều thoát khỏi phạm vi bồi thường. Với quy định hiện hành, nên bổ sung cam đoan về tính đầy đủ, trung thực của thông tin chủ sở hữu hưởng lợi đã kê khai theo Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi Điều 3 Nghị định 296/2026/NĐ-CP) — vì cơ cấu sở hữu thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và rủi ro pháp lý của thương vụ.
3.6. Bồi thường thiệt hại — cam đoan mà không có chế tài thì chỉ là lời nói
Indemnity quy định: khi cam đoan sai, bên bán bồi thường cho bên mua những gì, trong giới hạn nào. Các điểm phải chốt:
- Ngưỡng tối thiểu (de minimis/basket): khiếu nại dưới mức nhất định không được tính — tránh tranh cãi vặt;
- Trần bồi thường (cap): thường là một tỷ lệ % của giá mua (trừ các cam đoan "cốt lõi" như quyền sở hữu, tư cách pháp lý thường không bị trần);
- Thời hiệu khiếu nại: cam đoan về thuế thường có thời hiệu dài hơn (gắn với thời hiệu truy thu thuế), cam đoan chung ngắn hơn.
Lưu ý pháp lý Việt Nam: phân biệt phạt vi phạm (Điều 301 Luật Thương mại — trần 8% nếu là hợp đồng thương mại) với bồi thường thiệt hại — hai chế tài có thể áp dụng đồng thời khi hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm (Điều 307 Luật Thương mại).
3.7. Nghĩa vụ trong giai đoạn chuyển tiếp — công ty phải được "giữ nguyên hiện trạng"
Từ ngày ký đến ngày hoàn tất (thường kéo dài hàng tháng), bên bán phải vận hành công ty bình thường (ordinary course): không bán tài sản lớn, không vay nợ bất thường, không ký hợp đồng dài hạn vượt hạn mức, không thay đổi chính sách nhân sự chủ chốt — trừ khi được bên mua chấp thuận bằng văn bản. Danh sách "việc cấm làm" (negative covenants) càng chi tiết, bên mua càng yên tâm rằng thứ mình mua ở ngày hoàn tất vẫn là thứ mình đã thẩm định ở ngày ký.
3.8. Điều khoản thay đổi bất lợi trọng yếu (MAC) — "van an toàn" của bên mua
Material Adverse Change cho phép bên mua từ chối hoàn tất (hoặc yêu cầu đàm phán lại giá) nếu trong giai đoạn chuyển tiếp xảy ra biến cố làm suy giảm trọng yếu giá trị công ty mục tiêu: mất khách hàng/đối tác chiến lược, bị thu hồi giấy phép cốt lõi, thiên tai, thay đổi chính sách trọng yếu… Điều khoản MAC phải định nghĩa "trọng yếu" (ví dụ: ảnh hưởng trên X% doanh thu/EBITDA) và liệt kê ngoại lệ (biến động kinh tế chung, thay đổi luật áp dụng toàn ngành thường không tính là MAC) — nếu không, đây sẽ là điều khoản gây tranh cãi nhất khi kích hoạt.
3.9. Hạn chế cạnh tranh và lôi kéo nhân sự — bảo vệ giá trị vừa mua
Sau khi bán công ty, bên bán (và nhân sự chủ chốt) bị cấm trong một thời hạn và phạm vi địa lý nhất định: (i) kinh doanh cạnh tranh trực tiếp (non-compete); (ii) lôi kéo nhân sự, khách hàng của công ty (non-solicitation). Điều khoản này phải hợp lý về thời hạn, phạm vi và đối tượng — cấm quá rộng có thể bị coi là hạn chế cạnh tranh bất hợp lý và khó thực thi. Gắn kèm chế tài cụ thể cho vi phạm.
3.10. Phê duyệt pháp lý — giao dịch "đẹp" mà thiếu giấy phép thì không thể hoàn tất
Hai rào cản pháp lý phổ biến nhất:
- Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần/phần vốn góp: phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp theo pháp luật đầu tư (Điều 21 Luật Đầu tư 2025) trong các trường hợp luật định — ví dụ khi việc mua làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong ngành, nghề có điều kiện tiếp cận thị trường. SPA phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm xin chấp thuận, thời hạn bao lâu, và điều gì xảy ra nếu bị từ chối (xem thêm chuyển nhượng dự án đầu tư tại Việt Nam).
- Thông báo tập trung kinh tế: giao dịch đạt ngưỡng về quy mô theo Luật Cạnh tranh 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP có thể phải thông báo cho cơ quan cạnh tranh. Ngưỡng cụ thể cần đối chiếu văn bản gốc khi giao dịch có quy mô lớn — không suy đoán.
Vì sao quan trọng: đây là các điều kiện tiên quyết "cứng" — không đáp ứng thì giao dịch không thể hoàn tất hợp pháp, bất kể hai bên đã ký gì.
3.11. Chấm dứt hợp đồng và phí bồi thường — lối thoát có trật tự
Quy định các trường hợp mỗi bên được đơn phương chấm dứt: CP không đáp ứng sau thời gian gia hạn, vi phạm trọng yếu không khắc phục, kích hoạt MAC… Kèm theo:
- Nghĩa vụ khi chấm dứt: hoàn trả các khoản đã thanh toán, bảo mật thông tin đã tiếp cận;
- Phí chấm dứt (break fee/reverse break fee): khoản tiền một bên phải trả khi làm đổ vỡ giao dịch (ví dụ: bên bán "đi đêm" với bên mua khác; bên mua không thu xếp được tài chính). Mức phí phải hợp lý và được soạn như một thoả thuận bồi thường ước tính trước, tránh bị coi là phạt vi phạm vượt trần.
3.12. Bảo mật thông tin — nghĩa vụ sống cả sau khi giao dịch đổ vỡ
Trong quá trình thẩm định, bên mua tiếp cận toàn bộ "ruột" của công ty mục tiêu: tài chính, khách hàng, công nghệ, hợp đồng. Điều khoản bảo mật phải bao quát: phạm vi thông tin mật, nghĩa vụ không tiết lộ/không sử dụng ngoài mục đích giao dịch, thời hạn bảo mật (thường 2–5 năm sau khi chấm dứt), và ngoại lệ (thông tin đã công khai, yêu cầu của cơ quan nhà nước). Điểm then chốt: nghĩa vụ bảo mật phải tồn tại độc lập ngay cả khi SPA bị chấm dứt — nếu không, bên mua "xem chùa" toàn bộ dữ liệu rồi bỏ đi là rủi ro thực tế.
3.13. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp — đừng để đến lúc cãi nhau mới chọn "sân"
- Luật áp dụng: với giao dịch thực hiện tại Việt Nam, các bên thường chọn pháp luật Việt Nam; cần lưu ý giới hạn của pháp luật Việt Nam về việc chọn luật nước ngoài.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: thương lượng → hoà giải → trọng tài hoặc toà án. Với giao dịch M&A xuyên biên giới, trọng tài (trong nước hoặc quốc tế) thường được ưu tiên vì tính bảo mật và khả năng thi hành phán quyết xuyên biên giới. Điều khoản trọng tài phải ghi rõ: tổ chức trọng tài, số lượng trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ tố tụng — thiếu một yếu tố cũng đủ gây tranh cãi về thẩm quyền.
3.14. Hiệu lực cam đoan sau hoàn tất và giới hạn trách nhiệm — "bảo hành" của thương vụ
- Survival (thời gian tồn tại của cam đoan): cam đoan có hiệu lực bao lâu sau ngày hoàn tất? Cam đoan chung thường 12–24 tháng; cam đoan về thuế gắn với thời hiệu truy thu thuế; cam đoan "cốt lõi" (quyền sở hữu, tư cách pháp lý) có thể dài hơn hoặc không giới hạn.
- Giới hạn trách nhiệm: trần bồi thường (cap), ngưỡng tối thiểu (basket), và loại trừ các thiệt hại gián tiếp nếu các bên thoả thuận. Cặp "survival + limitation" này quyết định bên mua thực tế đòi được bao nhiêu khi phát hiện vấn đề sau M&A — và quyết định bên bán khi nào được "ngủ yên".
3.15. Điều khoản chung — những dòng cuối cùng nhưng không thể thiếu
- Toàn bộ thoả thuận (entire agreement): SPA cùng phụ lục là toàn bộ thoả thuận, thay thế mọi đàm phán trước đó — tránh bên kia viện dẫn "lúc đàm phán anh hứa…";
- Chuyển nhượng quyền/nghĩa vụ: một bên có được chuyển nhượng SPA cho bên thứ ba không (thường cần chấp thuận bằng văn bản của bên kia);
- Thông báo: hình thức, địa chỉ, thời điểm được coi là đã nhận thông báo;
- Ngôn ngữ: SPA song ngữ thì bản nào prevale khi có mâu thuẫn — phải chỉ định rõ một bản ngôn ngữ có giá trị ưu tiên;
- Tính độc lập của điều khoản (severability): một điều khoản vô hiệu không làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng.
4. Chi phí, thời gian và các mốc cần nhớ
- Lệ phí nhà nước: đăng ký/thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp sau chuyển nhượng trong các trường hợp luật định (nộp hồ sơ tại Cơ quan đăng ký kinh doanh) — mức lệ phí theo biểu phí hiện hành; trường hợp nhà đầu tư nước ngoài còn có lệ phí thủ tục đầu tư.
- Thuế: chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp phát sinh nghĩa vụ thuế (thuế TNCN đối với cá nhân chuyển nhượng; thuế TNDN đối với tổ chức) — hai bên phải phân định rõ ai chịu thuế và cơ chế khấu trừ tại nguồn trong SPA.
- Thời hạn đăng ký/thông báo thay đổi: sau khi hoàn tất chuyển nhượng — công ty TNHH phải đăng ký thay đổi thành viên với Cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn luật định, chậm trễ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính; công ty cổ phần: chuyển nhượng cổ phần phổ thông thông thường không đăng ký thay đổi cổ đông tại Cơ quan đăng ký kinh doanh — công ty chỉ cập nhật sổ đăng ký cổ đông, và chỉ thực hiện thông báo/đăng ký trong các trường hợp luật định (ví dụ thay đổi thông tin cổ đông sáng lập, nhà đầu tư nước ngoài).
- Thời gian giao dịch: một thương vụ SPA từ thư ngỏ đến hoàn tất thường kéo dài 3–9 tháng tùy quy mô và số lượng phê duyệt; đừng lên lịch hoàn tất "sát nút" các mốc thanh toán.
5. Rủi ro và sai lầm phổ biến
Sai lầm 1 — Ký SPA trước khi thẩm định xong. Cam đoan được viết "mù" thì điều 3.5 và 3.6 chỉ là hình thức. Trình tự đúng: DD trước, SPA sau — mọi phát hiện trong thẩm định pháp lý phải được "dịch" thành cam đoan hoặc điều chỉnh giá.
Sai lầm 2 — Bỏ qua nghĩa vụ chào bán trong công ty TNHH. Bên bán ký SPA bán phần vốn góp cho người ngoài mà chưa chào bán cho thành viên còn lại theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020 — giao dịch có nguy cơ bị thành viên còn lại tranh chấp.
Sai lầm 3 — Mua cổ phần của cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu mà không có chấp thuận ĐHCĐ. Vi phạm khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020 — kiểm tra tuổi của công ty và tư cách cổ đông sáng lập trước khi ký.
Sai lầm 4 — Không giữ lại tiền để đảm bảo bồi thường. Điều 3.6 viết hay nhưng không có holdback/escrow (điều 3.3) thì khó thực thi.
Sai lầm 5 — Quên phê duyệt của nhà đầu tư nước ngoài và thông báo tập trung kinh tế. Giao dịch ký xong nhưng không thể hoàn tất vì thiếu chấp thuận — biến CP (điều 3.4) thành điều khoản "chết".
Sai lầm 6 — Cổ đông thiểu số bị "ép" mà không biết quyền của mình. Bên mua thâu tóm đa số rồi ép các quyết định bất lợi cho thiểu số — xem bảo vệ cổ đông thiểu số trong giao dịch M&A.
6. Checklist rút gọn
- ☐ Xác định chính xác đối tượng: loại cổ phần/phần vốn góp, tỷ lệ, tình trạng góp vốn.
- ☐ Hoàn tất thẩm định pháp lý trước khi chốt SPA.
- ☐ Kiểm tra Điều lệ: có hạn chế chuyển nhượng không; cổ đông sáng lập còn trong 03 năm không.
- ☐ Công ty TNHH: đã thực hiện chào bán cho thành viên còn lại (30 ngày) chưa.
- ☐ Chốt cơ chế giá: locked-box hay closing accounts; định nghĩa mọi chỉ số tài chính.
- ☐ Thanh toán: đợt, tài khoản, ngoại hối; có holdback/escrow cho bồi thường.
- ☐ Liệt kê đầy đủ CP: từng phê duyệt cụ thể, người thực hiện, thời hạn, hệ quả.
- ☐ Cam đoan + phụ lục công bố + bồi thường (ngưỡng, trần, thời hiệu) + survival.
- ☐ MAC, non-compete, bảo mật (sống cả sau chấm dứt), chấm dứt + phí.
- ☐ Luật áp dụng, trọng tài/toà án, ngôn ngữ ưu tiên, đăng ký/thông báo thay đổi sau hoàn tất (TNHH: đăng ký thay đổi thành viên; công ty cổ phần: cập nhật sổ đăng ký cổ đông + thông báo trường hợp luật định).
7. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng mua bán cổ phần (SPA) khác gì so với mua tài sản doanh nghiệp? Mua cổ phần/phần vốn góp là mua lại quyền sở hữu trong công ty mục tiêu — công ty mục tiêu vẫn là chủ thể của toàn bộ tài sản và nghĩa vụ (kể cả nợ tiềm ẩn); bên mua chỉ gánh rủi ro kinh tế gián tiếp vì giá trị khoản đầu tư phụ thuộc vào tình trạng công ty mục tiêu. Mua tài sản là mua từng tài sản cụ thể, không liên đới nghĩa vụ chung của công ty bán. Vì vậy SPA đòi hỏi thẩm định pháp lý toàn diện và hệ thống cam đoan – bồi thường chặt chẽ, trong khi mua tài sản tập trung vào tính pháp lý của từng tài sản.
Chuyển nhượng phần vốn góp công ty TNHH có cần chào bán cho thành viên còn lại không? Có. Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên muốn chuyển nhượng cho người ngoài phải chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ vốn góp với cùng điều kiện; chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong 30 ngày kể từ ngày chào bán mới được chuyển nhượng cho người ngoài.
Cổ đông sáng lập có được tự do chuyển nhượng cổ phần không? Trong 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác; chuyển nhượng cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020). Sau 03 năm, hạn chế theo khoản 3 Điều 120 hết áp dụng (khoản 4 Điều 120 đã có ngoại lệ ngay trong 03 năm); tuy nhiên vẫn phải kiểm tra Điều lệ công ty và loại cổ phần, vì Điều 127 cho phép đặt hạn chế chuyển nhượng hợp lệ.
Điều khoản MAC trong SPA có ý nghĩa gì? Điều khoản thay đổi bất lợi trọng yếu (Material Adverse Change) cho phép bên mua từ chối hoàn tất giao dịch (hoặc đàm phán lại giá) nếu từ lúc ký đến lúc hoàn tất, công ty mục tiêu xảy ra biến cố làm suy giảm trọng yếu giá trị doanh nghiệp (ví dụ: mất khách hàng lớn, bị thu hồi giấy phép cốt lõi). Đây là "van an toàn" của bên mua trong giao dịch kéo dài nhiều tháng.
Mức phạt vi phạm trong SPA bị giới hạn bao nhiêu? Nếu SPA được coi là hợp đồng thương mại điều chỉnh bởi Luật Thương mại 2005, mức phạt vi phạm do các bên thoả thuận nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (Điều 301). Các bên cần phân biệt phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại — hai chế tài này có thể áp dụng đồng thời khi hợp đồng có thỏa thuận phạt vi phạm (Điều 307).
Giao dịch mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài cần phê duyệt gì? Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn/mua cổ phần theo pháp luật đầu tư (Điều 21 Luật Đầu tư 2025) trong các trường hợp luật định (ví dụ: tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong ngành có điều kiện tiếp cận thị trường). Ngoài ra, giao dịch đạt ngưỡng về quy mô có thể phải thông báo tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh 2018 (lưu ý ngưỡng đã được NQ 66.18/2026/NQ-CP điều chỉnh trong thời gian có hiệu lực — xem mục 2).
8. Khi nào nên làm việc với luật sư
SPA là hợp đồng "đo ni đóng giày" — không có mẫu chuẩn dùng chung cho mọi thương vụ. Bạn nên làm việc với luật sư M&A khi: giá trị giao dịch lớn; công ty mục tiêu có cấu trúc sở hữu phức tạp hoặc đang trong ngành kinh doanh có điều kiện; có yếu tố nước ngoài (phê duyệt đầu tư, ngoại hối, chọn luật, trọng tài quốc tế); hoặc khi bên kia đã có đội ngũ pháp lý riêng — đàm phán tay đôi với luật sư đối phương mà không có luật sư của mình là cách nhanh nhất để thua thiệt ở điều 3.5, 3.6 và 3.14.
Tìm hiểu thêm lộ trình pháp lý đầu tư vào Việt Nam từ A–Z hoặc liên hệ FLAT — hotline 0988424851 — để được tư vấn cấu trúc và soát xét SPA cho thương vụ của bạn.
