Khi hợp đồng đổ vỡ, câu hỏi đầu tiên của hầu hết doanh nghiệp không phải là "ai đúng ai sai" mà là: kiện ra tòa hay trọng tài thì nhanh hơn, rẻ hơn? Bài viết này trả lời 11 câu hỏi mà khách hàng của FLAT Law Firm đặt ra nhiều nhất, với đầy đủ căn cứ pháp luật hiện hành và con số chi phí cụ thể để doanh nghiệp tự cân đo trước khi quyết định.
Mục lục
- 1. Nói thẳng: kiện ra tòa hay trọng tài thì nhanh hơn, rẻ hơn?
- 2. Tranh chấp bao nhiêu tiền thì nên chọn trọng tài, bao nhiêu thì nên ra tòa?
- 3. Không có điều khoản trọng tài trong hợp đồng thì có được đi trọng tài không?
- 4. Kiện ra tòa án thì mất bao lâu mới có bản án có hiệu lực?
- 5. Đưa ra trọng tài thì mất bao lâu mới có phán quyết?
- 6. Án phí, lệ phí khi kiện ra tòa án tính như thế nào?
- 7. Phí trọng tài tính như thế nào và ai phải chịu?
- 8. Phán quyết của trọng tài có giá trị như bản án của tòa án không?
- 9. Có trường hợp nào bắt buộc phải ra tòa, không được chọn trọng tài không?
- 10. Đang kiện ở tòa rồi có chuyển sang trọng tài được không, và ngược lại?
- 11. Thuê luật sư cho vụ trọng tài có tốn kém hơn vụ ở tòa án không?
1. Nói thẳng: kiện ra tòa hay trọng tài thì nhanh hơn, rẻ hơn?
Trả lời ngắn: Không có đáp án đúng cho mọi vụ việc. Về tốc độ, trọng tài thường nhanh hơn nhờ thủ tục một cấp duy nhất và lịch trình linh hoạt do các bên tự thỏa thuận. Về chi phí phải nộp cho cơ quan giải quyết tranh chấp, án phí tòa án thường rẻ hơn phí trọng tài, nhất là với tranh chấp giá trị lớn.
Giải thích: Tòa án giải quyết theo hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm, mỗi cấp đều có thời hạn luật định cộng với thời gian chờ đợi thực tế do khối lượng án tồn đọng. Ngược lại, phán quyết trọng tài là chung thẩm — ra một lần là xong, không có phúc thẩm. Chính đặc điểm một cấp này giúp trọng tài rút ngắn đáng kể tổng thời gian. Về chi phí, nhà nước thu án phí tòa án theo biểu mức cố định và tương đối thấp; còn trung tâm trọng tài hoạt động như một dịch vụ, thu phí dựa trên trị giá tranh chấp để trả thù lao trọng tài viên và chi phí vận hành, nên con số thường cao hơn nhiều lần so với án phí.
Căn cứ: Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010 (văn bản hợp nhất 60/VBHN-VPQH) quy định phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành; Điều 34 cùng luật về phí trọng tài; Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án.
Bước tiếp theo: Trước khi chọn, hãy trả lời ba câu hỏi: tranh chấp trị giá bao nhiêu, có yếu tố nước ngoài không, và hợp đồng đã có điều khoản trọng tài chưa. Ba đáp án này quyết định 80% lựa chọn đúng.
2. Tranh chấp bao nhiêu tiền thì nên chọn trọng tài, bao nhiêu thì nên ra tòa?
Trả lời ngắn: Tranh chấp giá trị nhỏ, từ vài chục đến vài trăm triệu đồng, ra tòa thường rẻ hơn hẳn vì án phí thấp. Tranh chấp giá trị lớn, phức tạp hoặc có yếu tố nước ngoài thì trọng tài thường xứng đáng với chi phí nhờ tốc độ, tính bảo mật và khả năng thi hành xuyên biên giới.
Giải thích: Với tranh chấp 100 triệu đồng, án phí tòa án sơ thẩm chỉ khoảng 5 triệu đồng và tạm ứng ban đầu một nửa; trong khi phí trọng tài cho cùng trị giá tranh chấp tại một trung tâm trong nước có thể lên tới hàng chục triệu đồng — chênh lệch vài lần cho một vụ việc nhỏ là không hợp lý. Ngược lại, với tranh chấp vài chục tỷ đồng, phí trọng tài tuy lên tới hàng trăm triệu đồng nhưng đổi lại doanh nghiệp được chọn trọng tài viên am hiểu ngành, giữ kín thông tin kinh doanh (phiên họp trọng tài không công khai) và có phán quyết chung thẩm sau một lần giải quyết, thay vì kéo dài qua hai cấp tòa án.
Căn cứ: Điều 24 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 quy định mức án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch tính lũy tiến theo giá trị tranh chấp; Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 về nguyên tắc ấn định phí trọng tài theo trị giá vụ tranh chấp.
Bước tiếp theo: Lập bảng so sánh hai cột chi phí ước tính cho chính vụ việc của mình (xem cách tính chi tiết ở câu 6 và câu 7), rồi cộng thêm yếu tố thời gian và bảo mật trước khi quyết định.
3. Không có điều khoản trọng tài trong hợp đồng thì có được đi trọng tài không?
Trả lời ngắn: Vẫn được, nếu sau khi tranh chấp phát sinh các bên ký một thỏa thuận trọng tài riêng. Không có thỏa thuận trọng tài dưới bất kỳ hình thức nào thì chỉ còn con đường ra tòa án.
Giải thích: Điều kiện tiên quyết để trọng tài có thẩm quyền là sự thỏa thuận của các bên — đó có thể là điều khoản trọng tài ghi sẵn trong hợp đồng, hoặc một văn bản thỏa thuận riêng ký sau khi tranh chấp đã xảy ra. Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng "hợp đồng không ghi thì mất quyền đi trọng tài", nhưng thực tế các bên hoàn toàn có thể ngồi lại và thống nhất chọn trọng tài ngay cả khi hợp đồng gốc im lặng. Điểm cần nhớ là thỏa thuận này phải được cả hai bên đồng ý; một bên không thể đơn phương ép bên kia ra trọng tài.
Căn cứ: Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập dưới hình thức điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng; Điều 2 cùng luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài.
Bước tiếp theo: Nếu hợp đồng chưa có điều khoản trọng tài mà bạn muốn chọn hướng này, hãy đề xuất bằng văn bản và lưu lại toàn bộ quá trình thương lượng. Đồng thời đọc bài chuyên sâu "Soạn điều khoản trọng tài trong hợp đồng thương mại" để lần sau đưa điều khoản chuẩn vào hợp đồng ngay từ đầu.
4. Kiện ra tòa án thì mất bao lâu mới có bản án có hiệu lực?
Trả lời ngắn: Luật định thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm đối với vụ án kinh doanh, thương mại là 02 tháng kể từ ngày thụ lý, sau đó tòa án phải mở phiên tòa trong vòng 01 tháng kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử. Thực tế thường kéo dài hơn, và nếu có kháng cáo thì cộng thêm cả giai đoạn phúc thẩm.
Giải thích: Con số 02 tháng trong luật chỉ là thời hạn chuẩn bị xét xử — giai đoạn thẩm phán nghiên cứu hồ sơ, lấy lời khai, tổ chức hòa giải. Vụ án phức tạp được gia hạn thêm 01 tháng. Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, tòa án mở phiên tòa trong 01 tháng (02 tháng nếu có lý do chính đáng). Nhưng đó mới là lý thuyết: trên thực tế, thời gian từ lúc nộp đơn đến khi thụ lý, các lần tạm đình chỉ để chờ giám định hoặc chờ kết quả vụ án liên quan, rồi thời gian chờ xét xử phúc thẩm nếu một bên kháng cáo, có thể kéo một vụ tranh chấp thương mại ra 12 đến 24 tháng, thậm chí lâu hơn.
Căn cứ: Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (văn bản hợp nhất 99/VBHN-VPQH) về thời hạn chuẩn bị xét xử; các quy định về thủ tục phúc thẩm tại Mục 2 Chương XVII cùng bộ luật.
Bước tiếp theo: Khi lập kế hoạch dòng tiền cho vụ kiện, hãy tính theo kịch bản thực tế chứ không phải thời hạn luật định, và dự phòng khả năng bị đơn kháng cáo. Bài "Khởi kiện tranh chấp thương mại tại Việt Nam — trình tự từ A đến Z" mô tả chi tiết từng bước.
5. Đưa ra trọng tài thì mất bao lâu mới có phán quyết?
Trả lời ngắn: Luật Trọng tài thương mại không ấn định tổng thời hạn giải quyết vụ tranh chấp, nhưng quy định phán quyết phải được ban hành chậm nhất 30 ngày kể từ ngày kết thúc phiên họp cuối cùng. Thực tế tại các trung tâm trọng tài trong nước, một vụ việc thông thường kéo dài khoảng 04 đến 08 tháng.
Giải thích: Khác với tòa án, luật không đặt ra "đồng hồ" tổng cho toàn bộ tố tụng trọng tài — thời gian phụ thuộc vào quy tắc của trung tâm trọng tài được chọn, lịch trình do hội đồng trọng tài ấn định và sự hợp tác của các bên. Điểm mấu chốt tạo ra tốc độ là tính chung thẩm: chỉ một lần giải quyết duy nhất, không có phúc thẩm, không có giám đốc thẩm kéo dài. Tuy vậy, đừng lầm tưởng trọng tài luôn "nhanh như chớp": vụ phức tạp với nhiều đợt trao đổi văn bản, giám định kỹ thuật và lịch bận của ba trọng tài viên vẫn có thể kéo dài cả năm.
Căn cứ: Khoản 3 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010: phán quyết trọng tài được ban hành ngay tại phiên họp hoặc chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày kết thúc phiên họp cuối cùng; khoản 5 cùng điều: phán quyết là chung thẩm.
Bước tiếp theo: Khi nộp đơn, hãy hỏi trung tâm trọng tài về lịch trình dự kiến và quy tắc tố tụng áp dụng (ví dụ Quy tắc VIAC), đồng thời chủ động đề xuất lịch họp sớm với hội đồng trọng tài ngay sau khi thành lập.
6. Án phí, lệ phí khi kiện ra tòa án tính như thế nào?
Trả lời ngắn: Án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch được tính lũy tiến theo giá trị tài sản tranh chấp, khởi điểm 300.000 đồng; người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí bằng 50% mức án phí sơ thẩm tạm tính khi tòa án thụ lý. Bên thua kiện chịu án phí, trừ trường hợp các bên hòa giải thành thì chỉ chịu một nửa.
Giải thích: Cách tính cụ thể: tranh chấp đến 06 triệu đồng nộp 300.000 đồng; từ trên 06 triệu đến 400 triệu đồng nộp 5% giá trị tranh chấp; từ trên 400 triệu đến 800 triệu đồng nộp 20 triệu đồng cộng 4% phần vượt 400 triệu; các nấc cao hơn tiếp tục lũy tiến với tỷ lệ giảm dần. Ví dụ vụ tranh chấp 01 tỷ đồng, án phí sơ thẩm là 36 triệu đồng cộng 3% của 200 triệu, tức 42 triệu đồng, và nguyên đơn nộp tạm ứng 21 triệu đồng khi thụ lý. Ngoài án phí còn có các chi phí tố tụng khác như giám định, định giá, phiên dịch — từ 01/7/2025 các khoản này áp dụng theo Pháp lệnh Chi phí tố tụng 05/2024/UBTVQH15.
Căn cứ: Điều 7 và Điều 24, Điều 25 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14; Điều 3 Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15 liệt kê 09 loại chi phí tố tụng.
Bước tiếp theo: Trước khi nộp đơn, tự tính tạm ứng án phí theo nấc lũy tiến để chuẩn bị ngân sách, và lưu ý thời hạn nộp tiền tạm ứng án phí là 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo của tòa án — quá hạn có thể bị trả lại đơn.
7. Phí trọng tài tính như thế nào và ai phải chịu?
Trả lời ngắn: Phí trọng tài do trung tâm trọng tài ấn định theo biểu phí dựa trên trị giá tranh chấp, gồm thù lao trọng tài viên và chi phí hành chính của trung tâm. Nguyên tắc là bên thua kiện chịu phí trọng tài, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc hội đồng trọng tài phân bổ khác.
Giải thích: Mỗi trung tâm trọng tài công bố một biểu phí riêng, thường tính theo nấc lũy tiến tương tự án phí nhưng ở mức cao hơn đáng kể. Để hình dung: theo biểu phí của Trung tâm Trọng tài thương mại Số 1 Việt Nam công bố tháng 6/2025, vụ tranh chấp trị giá 01 tỷ đồng do hội đồng ba trọng tài viên giải quyết có phí trọng tài khoảng 84 triệu đồng (chưa gồm VAT và phí hành chính), trong khi án phí tòa án cho cùng trị giá chỉ khoảng 42 triệu đồng. Khi nộp đơn, nguyên đơn phải tạm ứng toàn bộ phí trọng tài theo yêu cầu của trung tâm; nếu không nộp đủ trong thời hạn ấn định thì đơn khởi kiện bị coi là đã rút. Cuối vụ, hội đồng trọng tài quyết định phân bổ phí trong phán quyết — thông thường bên thua chịu toàn bộ, nhưng hội đồng có thể chia theo tỷ lệ thắng thua từng phần yêu cầu.
Căn cứ: Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 về phí trọng tài: do trung tâm trọng tài ấn định, bên thua kiện chịu trừ thỏa thuận hoặc phân bổ khác; Điều 39, 40 Quy tắc tố tụng trọng tài VIAC về thành phần phí và nghĩa vụ nộp phí.
Bước tiếp theo: Trước khi chọn trung tâm, tải biểu phí hiện hành trên website chính thức của trung tâm đó và tính con số chính xác cho trị giá tranh chấp của mình, vì biểu phí các trung tâm chênh lệch nhau và được điều chỉnh theo thời kỳ.
8. Phán quyết của trọng tài có giá trị như bản án của tòa án không?
Trả lời ngắn: Có. Phán quyết trọng tài là chung thẩm, có hiệu lực kể từ ngày ban hành và được thi hành như bản án của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Tòa án chỉ hủy phán quyết trong các trường hợp đặc biệt do luật liệt kê, không xét lại nội dung đúng sai.
Giải thích: Đây là điểm nhiều người hiểu sai nhất: cho rằng "trọng tài là tư nhân nên phán quyết yếu hơn bản án tòa". Thực tế, khi bên thua không tự nguyện thi hành, bên thắng có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài như một bản án thông thường. Bên thua chỉ có thể yêu cầu tòa án hủy phán quyết trong thời hạn 30 ngày với các căn cứ hẹp như không có thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận vô hiệu, thành phần hội đồng sai quy định hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục — tòa án không được xét lại việc ai đúng ai sai về nội dung. Với phán quyết trọng tài nước ngoài, thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam được thực hiện qua tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
Căn cứ: Khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010 (phán quyết chung thẩm, hiệu lực từ ngày ban hành); Điều 68, 69 cùng luật về căn cứ và thời hiệu yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Bước tiếp theo: Nếu bạn thắng kiện bằng trọng tài mà đối phương chây ì, hãy làm thủ tục yêu cầu thi hành án ngay khi hết thời hạn tự nguyện trong phán quyết. Xem thêm bài "Công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam" cho trường hợp phán quyết từ trung tâm nước ngoài.
9. Có trường hợp nào bắt buộc phải ra tòa, không được chọn trọng tài không?
Trả lời ngắn: Có. Trọng tài thương mại chỉ được giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại, hoặc tranh chấp khác mà pháp luật cho phép — và luôn phải có thỏa thuận trọng tài. Ngoài phạm vi này, hoặc khi không có thỏa thuận, thẩm quyền thuộc về tòa án.
Giải thích: Ví dụ điển hình: tranh chấp đất đai thuần túy giữa các cá nhân không liên quan đến hoạt động thương mại, tranh chấp hôn nhân gia đình, hay khiếu kiện quyết định hành chính — những việc này trọng tài thương mại không được thụ lý dù các bên có muốn. Ngay cả trong lĩnh vực kinh doanh, nếu hợp đồng không có điều khoản trọng tài và sau tranh chấp các bên không đạt được thỏa thuận riêng, thì đương nhiên phải khởi kiện ra tòa án. Một lưu ý thực tế cho doanh nghiệp FDI: tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan nhà nước Việt Nam về ưu đãi đầu tư thường không thuộc thẩm quyền trọng tài thương mại trong nước.
Căn cứ: Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài; Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về những tranh chấp kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền của tòa án.
Bước tiếp theo: Khi rà soát hợp đồng, xác định rõ bản chất quan hệ tranh chấp có phải là quan hệ thương mại không trước khi đưa điều khoản trọng tài vào — điều khoản trọng tài đặt sai chỗ có thể bị tuyên vô hiệu, mất thời gian và tiền bạc.
10. Đang kiện ở tòa rồi có chuyển sang trọng tài được không, và ngược lại?
Trả lời ngắn: Nếu đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ mà một bên vẫn nộp đơn ra tòa, tòa án phải từ chối thụ lý vụ án. Ngược lại, khi các bên đã chọn tòa án giải quyết hoặc thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu, trọng tài không có thẩm quyền — không thể "nhảy" qua lại tùy tiện.
Giải thích: Nguyên tắc là thẩm quyền loại trừ lẫn nhau: một tranh chấp, một cơ quan giải quyết. Khi bị đơn chứng minh được tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ hoặc từ chối thụ lý, và vụ việc chuyển sang trọng tài. Nhưng nếu thỏa thuận trọng tài vô hiệu (ví dụ ký khi một bên bị ép buộc, hoặc tranh chấp không thuộc phạm vi trọng tài), hoặc các bên đã thống nhất bằng văn bản chọn tòa án, thì trọng tài phải từ chối. Thực tế tranh chấp "giành thẩm quyền" kiểu này khá phổ biến: một bên kiện ra tòa để câu giờ trong khi bên kia kích hoạt trọng tài — kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
Căn cứ: Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010 về việc tòa án từ chối thụ lý khi có thỏa thuận trọng tài; Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về trả lại đơn khởi kiện.
Bước tiếp theo: Ngay khi nhận được đơn kiện từ đối phương, hãy kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ hợp đồng xem có điều khoản trọng tài không và đánh giá hiệu lực của nó trong vòng 15 ngày đầu — đây là "cửa sổ vàng" để phản đối thẩm quyền tòa án.
11. Thuê luật sư cho vụ trọng tài có tốn kém hơn vụ ở tòa án không?
Trả lời ngắn: Pháp luật không ấn định phí luật sư cho bất kỳ thủ tục nào — đây là chi phí thị trường theo thỏa thuận. Trên thực tế, phí luật sư cho vụ trọng tài thường cao hơn vụ tương đương ở tòa án, do yêu cầu chuyên môn sâu, khối lượng chuẩn bị lớn và tính chất một cấp không có cơ hội sửa sai ở phúc thẩm.
Giải thích: Một vụ trọng tài thương mại đòi hỏi luật sư thành thạo cả luật nội dung, kỹ năng tranh tụng quốc tế và quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài được chọn — nguồn nhân lực này khan hiếm hơn luật sư tranh tụng tòa án thông thường. Hồ sơ vụ trọng tài cũng thường đồ sộ hơn: trao đổi văn bản nhiều vòng, báo cáo chuyên gia, phiên họp kéo dài nhiều ngày. Và vì phán quyết là chung thẩm, luật sư phải chuẩn bị như "không có lần thứ hai", khác với ở tòa án nơi sai sót sơ thẩm còn có thể khắc phục ở phúc thẩm. Tuy nhiên, cần nhìn tổng thể: vụ trọng tài kết thúc trong một lần có thể rẻ hơn tổng chi phí luật sư cho hai cấp sơ thẩm và phúc thẩm kéo dài hai năm ở tòa án.
Căn cứ: Không có văn bản pháp luật nào quy định mức phí luật sư — phí dịch vụ pháp lý do các bên thỏa thuận theo Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012); Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15 chỉ điều chỉnh chi phí tố tụng, không bao gồm phí thuê luật sư.
Bước tiếp theo: Khi mời luật sư báo giá, yêu cầu tách rõ phí theo giai đoạn và kịch bản (thắng/thua một phần, có/không có giám định), đồng thời hỏi kinh nghiệm thực tế của luật sư tại chính trung tâm trọng tài mà vụ việc sẽ được giải quyết.
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Mỗi tranh chấp có một "hình dáng" riêng — giá trị, chứng cứ, đối tác, mục tiêu kinh doanh. Nếu bạn đang phân vân giữa tòa án và trọng tài cho vụ việc cụ thể của mình, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn phương án phù hợp nhất: hotline 0988424851.
Đọc thêm các bài chuyên sâu cùng chủ đề:
- Soạn điều khoản trọng tài trong hợp đồng thương mại — viết sao cho có hiệu lực khi cần dùng
- Checklist hồ sơ khởi kiện tranh chấp hợp đồng — chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp đơn
- Khởi kiện tranh chấp thương mại tại Việt Nam — trình tự từ A đến Z
- Công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 (văn bản hợp nhất 99/VBHN-VPQH), còn hiệu lực.
- Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 (văn bản hợp nhất 60/VBHN-VPQH), còn hiệu lực.
- Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án, còn hiệu lực.
- Pháp lệnh số 05/2024/UBTVQH15 về Chi phí tố tụng, hiệu lực từ 01/7/2025.
- Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).
- Biểu phí trọng tài của Trung tâm Trọng tài thương mại Số 1 Việt Nam (Quyết định 03/QĐ-VN1AC ngày 10/6/2025) — dùng làm số liệu minh họa.
