Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tranh chấp hợp đồng đầy đủ ngay từ đầu là cách rẻ nhất để vụ kiện của bạn được thụ lý nhanh, không bị trả đơn hay kéo dài vì thiếu giấy tờ. Checklist này liệt kê 16 mục cần kiểm tra trước khi nộp đơn tại tòa án Việt Nam: từ điều kiện khởi kiện, nội dung đơn, bộ chứng cứ, tạm ứng án phí đến thời hiệu — mỗi mục kèm căn cứ pháp lý cụ thể để bạn đối chiếu.
Checklist này dùng cho doanh nghiệp và cá nhân chuẩn bị khởi kiện tranh chấp hợp đồng (mua bán, xây dựng, dịch vụ, hợp tác đầu tư, phân phối…) tại Tòa án Việt Nam. Nếu bạn cần hiểu toàn bộ quy trình sau khi nộp đơn, xem bài hướng dẫn quy trình khởi kiện tranh chấp thương mại từ A-Z của chúng tôi — bài này tập trung vào bộ hồ sơ phải chuẩn bị trước giờ G.
Cách dùng: đánh dấu mỗi mục — ☐ chưa làm · ☑ đã xong · ⚠ cần luật sư rà soát. Đừng nộp đơn khi còn mục ☐ ở các mục 1–12.
Mục lục
- 1. Đối tượng và cách dùng checklist này
- 2. Checklist 16 mục
- 3. Các lỗi phổ biến khi tự chuẩn bị hồ sơ khởi kiện
- 4. Sau khi hoàn thành checklist
- 5. Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng và cách dùng checklist này
Checklist này dành cho:
- Doanh nghiệp (trong và ngoài nước) chuẩn bị khởi kiện đối tác vi phạm hợp đồng: chậm thanh toán, giao hàng không đúng chất lượng, đơn phương chấm dứt, vi phạm bảo hành, tranh chấp thanh lý/quyết toán.
- Cá nhân khởi kiện tranh chấp hợp đồng dân sự: mua bán, vay, thuê, dịch vụ.
- Người được ủy quyền thay mặt công ty chuẩn bị hồ sơ.
Checklist bao quát giai đoạn trước khi nộp đơn và ngay sau khi nộp đơn (xử lý đơn, thụ lý). Nó không thay thế việc đánh giá chiến lược vụ kiện — nếu vụ việc phức tạp (nhiều bị đơn, yếu tố nước ngoài, giá trị lớn), hãy để luật sư rà soát bộ hồ sơ trước khi nộp.
2. Checklist 16 mục
Mục 1: Xác minh quyền khởi kiện và tư cách của người khởi kiện ☐
- Làm gì: Xác định ai là người đứng đơn: công ty (pháp nhân) hay cá nhân; ai ký đơn và nhân danh ai — người đại diện theo pháp luật hay người được ủy quyền.
- Tại sao: Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Người ký đơn không đúng thẩm quyền là căn cứ để Tòa án trả đơn (Điều 192).
- Làm thế nào: Kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (người đại diện theo pháp luật); nếu ủy quyền cho người khác ký và tham gia tố tụng, lập giấy ủy quyền ghi rõ phạm vi: "khởi kiện, nộp đơn, tham gia tố tụng, nhận tống đạt". Người đại diện theo ủy quyền chỉ được làm những việc trong phạm vi được ủy quyền.
- Lưu ý: ⚠ Giấy ủy quyền nội bộ chung chung ("đại diện làm việc với cơ quan nhà nước") thường không đủ cho tố tụng — phải ghi rõ quyền khởi kiện và tham gia tố tụng dân sự.
Mục 2: Rà soát điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng ☐
- Làm gì: Đọc kỹ điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng (và phụ lục): tranh chấp do Tòa án hay trọng tài giải quyết; có điều khoản thương lượng/hòa giải bắt buộc trước không.
- Tại sao: Theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010, khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài, Tòa án phải từ chối thụ lý đơn khởi kiện, trừ khi thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Đây là lỗi tốn kém nhất: nộp đơn, nộp tạm ứng án phí rồi bị từ chối thụ lý.
- Làm thế nào: Tìm cụm từ "trọng tài", "arbitration", tên tổ chức trọng tài (VIAC, SIAC, CIETAC…). Nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ → đi trọng tài, không nộp đơn ra Tòa. Nếu hợp đồng chỉ ghi "giải quyết tại Tòa án" hoặc không ghi gì → khởi kiện tại Tòa án.
- Lưu ý: ⚠ Thỏa thuận trọng tài "nửa vời" (chỉ ghi "tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài" mà không chỉ rõ tổ chức trọng tài) vẫn có thể bị coi là không thể thực hiện được trong một số trường hợp — cần luật sư đánh giá trước khi quyết định nộp đơn ở đâu.
Mục 3: Kiểm tra thời hiệu khởi kiện ☐
- Làm gì: Xác định ngày phát sinh tranh chấp (ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm) và tính thời hiệu còn lại.
- Tại sao: Tranh chấp hợp đồng thương mại: thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm (Điều 319 Luật Thương mại 2005). Tranh chấp hợp đồng dân sự không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại: thời hiệu 03 năm (Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015). Nộp đơn khi đã hết thời hiệu mà bị đơn yêu cầu áp dụng thời hiệu thì vụ án có thể bị đình chỉ (Điều 184, điểm e khoản 1 Điều 217 Bộ luật Tố tụng dân sự).
- Làm thế nào: Lấy ngày vi phạm (ví dụ: ngày đến hạn thanh toán mà không trả) làm mốc. Trừ đi thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan mà bên khởi kiện không thể thực hiện quyền (Điều 157 Bộ luật Dân sự 2015). Nếu thời hiệu sắp hết — ưu tiên nộp đơn ngay, bổ sung chứng cứ sau theo Điều 96.
- Lưu ý: Ranh giới giữa "hợp đồng thương mại" và "hợp đồng dân sự" không phải lúc nào cũng rõ (ví dụ hợp đồng giữa công ty và cá nhân không vì mục đích lợi nhuận). ⚠ Khi phân loại còn nghi ngờ, hãy tính theo thời hiệu ngắn hơn (02 năm) để an toàn, và để luật sư đánh giá.
Mục 4: Xác định đúng Tòa án có thẩm quyền ☐
- Làm gì: Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo loại việc và theo lãnh thổ.
- Tại sao: Tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án (Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự). Từ 01/7/2025, theo Luật 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án nhân dân khu vực (Tòa Kinh tế) giải quyết sơ thẩm các tranh chấp kinh doanh, thương mại (Điều 35, 36 mới). Nộp nhầm Tòa án → bị trả đơn (điểm đ khoản 1 Điều 192).
- Làm thế nào: Về lãnh thổ (Điều 39): Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở. Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú, có trụ sở để giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại. Ghi đúng tên Tòa án vào đơn (xem Mục 5).
- Lưu ý: ⚠ Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, việc phân luồng thụ lý giữa các Tòa án khu vực sau 01/7/2025 đang tiếp tục được hướng dẫn cụ thể — nên xác nhận với luật sư hoặc Tòa án dự kiến nộp trước khi nộp đơn.
Mục 5: Soạn đơn khởi kiện đúng nội dung Điều 189 ☐
- Làm gì: Soạn đơn khởi kiện đầy đủ các nội dung bắt buộc theo khoản 1 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Tại sao: Đơn thiếu nội dung bắt buộc sẽ bị Thẩm phán yêu cầu sửa đổi, bổ sung (Điều 193), làm mất thời gian; không sửa đúng hạn thì bị trả đơn (điểm e khoản 1 Điều 192).
- Làm thế nào: Dùng Mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao làm khung. Đơn phải có đủ: (1) ngày, tháng, năm làm đơn; (2) tên Tòa án nhận đơn; (3) tên, địa chỉ, số điện thoại, email của người khởi kiện; (4) tên, địa chỉ của người bị kiện; (5) tên, địa chỉ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có); (6) quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm; (7) những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết — viết rõ từng yêu cầu: buộc thanh toán bao nhiêu, phạt vi phạm bao nhiêu, bồi thường thiệt hại bao nhiêu, kèm cách tính; (8) họ tên, địa chỉ người làm chứng (nếu có); (9) danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn.
- Lưu ý: Phần "yêu cầu Tòa án giải quyết" là linh hồn của đơn: yêu cầu phải cụ thể, tính được thành tiền, có căn cứ hợp đồng và luật. Yêu cầu chung chung ("yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật") sẽ bị yêu cầu làm rõ.
Mục 6: Ký đơn đúng thẩm quyền, đóng dấu đúng quy định ☐
- Làm gì: Bảo đảm đơn được ký bởi người có thẩm quyền và đóng dấu (nếu là tổ chức).
- Tại sao: Khoản 3 Điều 189 quy định: cơ quan, tổ chức khởi kiện thì người đại diện hợp pháp ký tên, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu của cơ quan, tổ chức đó. Đơn không có chữ ký hợp lệ bị coi là chưa hoàn thiện.
- Làm thế nào: Người đại diện theo pháp luật ký và ghi chức danh; đóng dấu công ty. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 43), doanh nghiệp tự quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung con dấu — dùng đúng con dấu đang lưu hành của công ty. Cá nhân khởi kiện tự ký (hoặc điểm chỉ); người đại diện hợp pháp ký thay cho người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự.
- Lưu ý: Kiểm tra người ký còn đương nhiệm tại thời điểm ký đơn (đối chiếu quyết định bổ nhiệm/đăng ký doanh nghiệp mới nhất). Thay đổi người đại diện giữa chừng mà không cập nhật là lỗi phổ biến ở doanh nghiệp FDI.
Mục 7: Chuẩn bị giấy tờ chứng minh tư cách nguyên đơn ☐
- Làm gì: Tập hợp bộ giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người khởi kiện, nộp kèm đơn.
- Tại sao: Tòa án cần xác minh người khởi kiện có quyền khởi kiện và người ký đơn có thẩm quyền đại diện. Thiếu giấy tờ này, Tòa án sẽ yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý đơn.
- Làm thế nào: Chuẩn bị: (1) bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (đối với công ty) hoặc CCCD/hộ chiếu (đối với cá nhân); (2) bản sao CCCD của người đại diện theo pháp luật/người ký đơn; (3) giấy ủy quyền tham gia tố tụng (nếu ủy quyền); (4) quyết định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật (nếu mới thay đổi). Bản sao nên được chứng thực theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP hoặc nộp bản sao kèm bản chính để đối chiếu.
- Lưu ý: Đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp (giấy phép thành lập công ty mẹ, hộ chiếu của người đại diện là người nước ngoài) có thể cần hợp pháp hóa lãnh sự — xem Mục 9.
Mục 8: Thu thập bộ chứng cứ cốt lõi kèm đơn khởi kiện ☐
- Làm gì: Thu thập và sắp xếp toàn bộ tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu khởi kiện, nộp kèm đơn ngay từ đầu.
- Tại sao: Chứng cứ là "tài liệu, vật chứng, lời khai…" chứng minh cho yêu cầu của đương sự (Điều 93). Điều 95, 96 yêu cầu đương sự giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án; nếu không giao nộp theo yêu cầu mà không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ căn cứ vào tài liệu, chứng cứ hiện có để giải quyết — nghĩa là bạn có thể thua vì thiếu chứng cứ chứ không phải vì thiếu lý lẽ.
- Làm thế nào: Bộ chứng cứ "xương sống" của tranh chấp hợp đồng thường gồm: (1) hợp đồng và toàn bộ phụ lục (bản đã ký); (2) biên bản giao nhận hàng hóa, biên bản nghiệm thu, biên bản bàn giao mặt bằng (tùy loại hợp đồng); (3) chứng từ thanh toán: ủy nhiệm chi, sao kê ngân hàng, biên lai; (4) email, công văn, tin nhắn trao đổi về việc thực hiện/vi phạm hợp đồng (lưu đầy đủ header, ngày giờ); (5) biên bản làm việc, biên bản họp xử lý vi phạm; (6) biên bản thanh lý/quyết toán (nếu có); (7) văn bản đòi nợ, thông báo vi phạm đã gửi cho bị đơn. Sắp xếp theo trình tự thời gian, đánh số thứ tự trùng với danh mục trong đơn.
- Lưu ý: ⚠ Đừng "giữ bài" chứng cứ quan trọng để dùng sau — pháp luật cho phép bổ sung chứng cứ trong quá trình tố tụng (Điều 96), nhưng nộp đầy đủ ngay từ đầu giúp Thẩm phán đánh giá đúng vụ việc khi xem xét đơn và quyết định thụ lý, đồng thời tránh rủi ro bị coi là không hợp tác.
Mục 9: Xử lý chứng cứ có yếu tố nước ngoài: dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự ☐
- Làm gì: Xử lý các tài liệu bằng tiếng nước ngoài và tài liệu được lập ở nước ngoài trước khi nộp.
- Tại sao: Ngôn ngữ dùng trong tố tụng là tiếng Việt; tài liệu bằng tiếng nước ngoài cần kèm bản dịch tiếng Việt để Tòa án và các đương sự khác tiếp cận được. Tài liệu do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp/lập, khi sử dụng tại Việt Nam, về nguyên tắc phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Làm thế nào: (1) Dịch toàn bộ tài liệu tiếng nước ngoài ra tiếng Việt; nên dùng bản dịch có công chứng/chứng thực chữ ký người dịch tại tổ chức hành nghề công chứng để tăng giá trị chứng cứ. (2) Đối với tài liệu lập ở nước ngoài (giấy phép công ty mẹ, giấy ủy quyền ký ở nước ngoài…): thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan ngoại giao Việt Nam ở nước sở tại (hoặc kiểm tra xem có thuộc diện miễn theo điều ước quốc tế song phương hay không).
- Lưu ý: ⚠ Mức độ "chặt" của từng Tòa án đối với bản dịch và hợp pháp hóa lãnh sự có thể khác nhau; phạm vi miễn hợp pháp hóa trong từng trường hợp cụ thể cần kiểm chứng. Khi còn nghi ngờ, hãy chuẩn bị đầy đủ bản dịch công chứng và hoàn tất hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp — làm thừa còn hơn bị yêu cầu bổ sung giữa chừng.
Mục 10: Lập danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn ☐
- Làm gì: Lập danh mục liệt kê đầy đủ từng tài liệu, chứng cứ nộp kèm đơn khởi kiện.
- Tại sao: Điểm k khoản 1 Điều 189 bắt buộc đơn khởi kiện phải có danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn. Đây là "mục lục" của bộ hồ sơ — giúp Thẩm phán kiểm tra tính đầy đủ khi tiếp nhận và xử lý đơn (Điều 191), và là căn cứ để bạn đối chiếu khi Tòa án yêu cầu bổ sung.
- Làm thế nào: Liệt kê theo số thứ tự: tên tài liệu, số lượng trang/bản, hình thức (bản chính/bản sao/bản dịch), ghi chú. Ví dụ: "1. Hợp đồng mua bán số… ngày… (bản sao, 12 trang); 2. Biên bản nghiệm thu ngày… (bản chính, 3 trang)…". Đánh số thứ tự trên từng tài liệu thực tế trùng khớp với danh mục.
- Lưu ý: Mọi tài liệu ghi trong danh mục phải có thật trong bộ hồ sơ nộp — danh mục "khống" là lỗi sơ đẳng nhưng vẫn xảy ra khi chuẩn bị vội.
Mục 11: Tính tạm ứng án phí và chuẩn bị tài chính ☐
- Làm gì: Tự tính trước mức tạm ứng án phí phải nộp và chuẩn bị tiền, tài khoản nộp.
- Tại sao: Sau khi nhận đơn và tài liệu, Thẩm phán thông báo cho người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí; trong 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp cho Tòa án biên lai thu tiền — hết hạn mà không nộp thì đơn bị trả lại (khoản 2 Điều 195, điểm d khoản 1 Điều 192). Thẩm phán chỉ thụ lý vụ án khi nhận được biên lai (khoản 3 Điều 195).
- Làm thế nào: Tạm ứng án phí sơ thẩm = 50% mức án phí sơ thẩm mà Tòa án dự tính theo giá ngạch của vụ án (Danh mục án phí, lệ phí Tòa án ban hành kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Biểu án phí sơ thẩm đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại có giá ngạch:
| Giá trị tranh chấp | Mức án phí sơ thẩm |
|---|---|
| Đến 60 triệu đồng | 3.000.000 đồng |
| Trên 60–400 triệu đồng | 5% giá trị tranh chấp |
| Trên 400–800 triệu đồng | 20.000.000 + 4% phần vượt 400 triệu |
| Trên 800 triệu–2 tỷ đồng | 36.000.000 + 3% phần vượt 800 triệu |
| Trên 2–4 tỷ đồng | 72.000.000 + 2% phần vượt 2 tỷ |
| Trên 4 tỷ đồng | 112.000.000 + 0,1% phần vượt 4 tỷ |
Tranh chấp kinh doanh, thương mại không có giá ngạch: 3.000.000 đồng. Ví dụ: tranh chấp trị giá 2 tỷ đồng → án phí = 36.000.000 + 3% × 1.200.000.000 = 72.000.000 đồng → tạm ứng án phí = 36.000.000 đồng.
- Lưu ý: Số tiền Tòa án thông báo mới là con số chính thức — bảng trên giúp bạn dự trù, không thay thế thông báo của Tòa. Miễn, giảm tạm ứng án phí chỉ áp dụng cho các đối tượng luật định (Điều 12, 14 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14); doanh nghiệp khởi kiện tranh chấp hợp đồng thông thường không thuộc diện miễn.
Mục 12: Chọn phương thức gửi đơn khởi kiện ☐
- Làm gì: Chọn một trong ba phương thức gửi đơn theo Điều 190: nộp trực tiếp tại Tòa án; gửi qua đường dịch vụ bưu chính; gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có).
- Tại sao: Phương thức gửi ảnh hưởng đến việc chứng minh ngày nộp đơn — mốc quan trọng cho thời hiệu và thứ tự xử lý. Nộp trực tiếp được đóng dấu nhận ngay; gửi bưu điện lấy dấu bưu điện làm chứng; nộp trực tuyến cần lưu biên nhận điện tử.
- Làm thế nào: Khuyến nghị: nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận của Tòa án, mang theo 01 bộ hồ sơ gốc để đối chiếu và yêu cầu phiếu/giấy biên nhận có đóng dấu, ghi rõ ngày nhận và số lượng tài liệu. Nếu gửi bưu điện: dùng dịch vụ có xác nhận (EMS/chuyển phát nhanh có mã vận đơn), giữ lại biên lai. Nộp trực tuyến: chỉ áp dụng khi Tòa án có triển khai Cổng thông tin điện tử, lưu file biên nhận và kiểm tra trạng thái xử lý.
- Lưu ý: Chuẩn bị ít nhất 02 bộ hồ sơ (01 nộp Tòa, 01 lưu công ty) + bản scan đầy đủ. Số lượng bản sao tài liệu cho các đương sự khác sẽ do Tòa án yêu cầu sau khi thụ lý.
Mục 13: Theo dõi xử lý đơn; xử lý yêu cầu sửa đổi, bổ sung ☐
- Làm gì: Theo dõi việc Tòa án xử lý đơn sau khi nộp; kịp thời sửa đổi, bổ sung nếu Thẩm phán yêu cầu.
- Tại sao: Sau khi nhận đơn, Tòa án xem xét và xử lý theo Điều 191. Nếu đơn chưa đầy đủ nội dung, Thẩm phán thông báo cho người khởi kiện sửa đổi, bổ sung trong thời hạn do Thẩm phán ấn định, không quá 01 tháng (trường hợp đặc biệt gia hạn không quá 15 ngày) — Điều 193. Không sửa đổi, bổ sung theo yêu cầu → đơn bị trả lại (điểm e khoản 1 Điều 192).
- Làm thế nào: Sau khi nộp 5–7 ngày làm việc, chủ động liên hệ bộ phận thụ lý để hỏi tình trạng đơn. Khi nhận được văn bản yêu cầu sửa đổi, bổ sung: đọc kỹ từng nội dung yêu cầu, bổ sung đúng và đủ, nộp lại trong thời hạn ấn định, giữ biên nhận. Nếu không đồng ý với yêu cầu của Thẩm phán, có thể khiếu nại theo thủ tục khiếu nại trong tố tụng dân sự.
- Lưu ý: Đừng "im lặng chờ" — nhiều hồ sơ bị trả đơn chỉ vì người khởi kiện không biết Tòa án đã ra văn bản yêu cầu bổ sung. Đăng ký nhận thông báo qua điện thoại/email đã ghi trong đơn.
Mục 14: Nhận diện sớm các căn cứ trả đơn để tránh ☐
- Làm gì: Tự rà soát bộ hồ sơ theo 06 căn cứ trả đơn tại khoản 1 Điều 192 trước khi nộp.
- Tại sao: Biết trước các "cửa tử" giúp bạn loại bỏ rủi ro ngay từ khâu chuẩn bị, thay vì mất hàng tuần chờ đợi rồi nhận quyết định trả đơn.
- Làm thế nào: Đối chiếu từng căn cứ: (a) người khởi kiện không có quyền khởi kiện hoặc không đủ năng lực hành vi tố tụng → xem Mục 1, 7; (b) chưa đủ điều kiện khởi kiện theo quy định pháp luật (ví dụ hợp đồng có điều kiện tiên quyết về hòa giải bắt buộc mà chưa thực hiện) → xem Mục 2; (c) sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật → kiểm tra vụ việc đã từng được Tòa án hoặc trọng tài giải quyết chưa; (d) hết thời hạn 07 ngày không nộp biên lai tạm ứng án phí → xem Mục 11; (đ) vụ án không thuộc thẩm quyền của Tòa án → xem Mục 4; (e) không sửa đổi, bổ sung đơn theo yêu cầu của Thẩm phán → xem Mục 13.
- Lưu ý: ⚠ Hết thời hiệu khởi kiện không nằm trong danh sách căn cứ trả đơn tại Điều 192 — Tòa án không được tự ý trả đơn vì lý do hết thời hiệu; thời hiệu chỉ được áp dụng khi có yêu cầu của một bên đưa ra trước khi cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định (khoản 2 Điều 184). Tuy nhiên, đừng vì thế mà chủ quan về thời hiệu (Mục 3).
Mục 15: Chuẩn bị bổ sung chứng cứ trong quá trình tố tụng ☐
- Làm gì: Lên kế hoạch thu thập, bổ sung chứng cứ sau khi vụ án được thụ lý.
- Tại sao: Điều 96 quy định đương sự có quyền và nghĩa vụ giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc; khi tài liệu đã giao nộp chưa đủ cơ sở, Thẩm phán yêu cầu giao nộp bổ sung. Nếu bạn không tự thu thập được (chứng cứ do bên thứ ba, cơ quan nhà nước lưu giữ), có thể yêu cầu Tòa án thu thập theo Điều 106 (trưng cầu giám định, định giá tài sản, xem xét thẩm định tại chỗ, ủy thác thu thập, yêu cầu cơ quan/tổ chức/cá nhân cung cấp…).
- Làm thế nào: Ngay sau khi nhận thông báo thụ lý (Điều 196), rà soát lại "lỗ hổng" chứng cứ: còn thiếu chứng từ nào, cần giám định chất lượng hàng hóa không, cần sao kê ngân hàng của bên thứ ba không. Gửi văn bản yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp thu thập chứng cứ sớm — đừng đợi đến sát phiên tòa.
- Lưu ý: Chứng cứ do Tòa án thu thập theo yêu cầu vẫn phải được các đương sự tiếp cận và tranh luận tại phiên tòa — không có "chứng cứ bí mật" có lợi riêng cho một bên.
Mục 16: Cân nhắc biện pháp khẩn cấp tạm thời và hòa giải ☐
- Làm gì: Đánh giá có cần yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) ngay khi nộp đơn; chuẩn bị tâm thế cho hòa giải tại Tòa án.
- Tại sao: Nếu bị đơn có dấu hiệu tẩu tán tài sản, tiêu hủy chứng cứ hoặc cản trở việc thi hành án sau này, bạn có thể yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, cấm chuyển dịch tài sản (Điều 114 liệt kê các BPKCTT). Yêu cầu có thể gửi cùng lúc với đơn khởi kiện. Sau khi thụ lý, các bên có thể được mời hòa giải, đối thoại tại Tòa án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 58/2020/QH14 — hòa giải thành giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí so với xét xử.
- Làm thế nào: Soạn đơn yêu cầu áp dụng BPKCTT riêng, nêu rõ: biện pháp yêu cầu áp dụng, lý do (tình thế khẩn cấp), tài sản/biện pháp cụ thể, và chuẩn bị nộp lệ phí theo Danh mục kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Lưu ý Tòa án có thể yêu cầu bạn thực hiện biện pháp bảo đảm (ví dụ ký quỹ) khi áp dụng một số BPKCTT.
- Lưu ý: ⚠ BPKCTT là "con dao hai lưỡi": yêu cầu không có căn cứ có thể bị bác và bạn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu biện pháp gây thiệt hại oan cho bên kia. Chỉ dùng khi có dấu hiệu khẩn cấp thật sự — tham khảo luật sư trước khi nộp đơn yêu cầu.
3. Các lỗi phổ biến khi tự chuẩn bị hồ sơ khởi kiện
Lỗi 1 — Nộp đơn nhầm Tòa án sau cải cách 01/7/2025. Nhiều người vẫn theo thói quen cũ nộp lên Tòa án cấp tỉnh hoặc Tòa án cấp huyện đã được tổ chức lại. Từ 01/7/2025, tranh chấp kinh doanh, thương mại do Tòa án nhân dân khu vực (Tòa Kinh tế) giải quyết sơ thẩm. Cách sửa: xác định lại Tòa án theo Điều 35, 36 mới (Luật 85/2025/QH15) và Điều 39 trước khi in đơn.
Lỗi 2 — Đơn thiếu chữ ký hợp lệ hoặc đóng dấu sai. Người ký đã nghỉ việc, giấy ủy quyền hết hạn, hoặc công ty dùng con dấu cũ sau khi đổi mẫu dấu. Cách sửa: đối chiếu người ký với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới nhất và quyết định bổ nhiệm còn hiệu lực.
Lỗi 3 — Ghi sai/thiếu địa chỉ bị đơn. Địa chỉ bị đơn là căn cứ để Tòa án tống đạt; ghi địa chỉ cũ, địa chỉ không đầy đủ (thiếu số nhà, phường/xã) khiến Tòa án không tống đạt được, vụ án bị kéo dài hoặc phải xác minh lại. Cách sửa: tra cứu địa chỉ trụ sở mới nhất của bị đơn (cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp đối với công ty), ghi đầy đủ đến cấp xã/phường.
Lỗi 4 — Quên nộp biên lai tạm ứng án phí trong 07 ngày. Đây là lỗi "chết người" vì hậu quả là trả đơn (điểm d khoản 1 Điều 192) — phải nộp lại từ đầu. Cách sửa: ngay khi nhận thông báo của Tòa án, nộp tiền trong 1–2 ngày và nộp biên lai cho Tòa án ngay, đừng đợi sát hạn.
Lỗi 5 — Nộp tài liệu tiếng nước ngoài không kèm bản dịch. Hồ sơ song ngữ Anh–Việt chỉ nộp bản tiếng Anh, hoặc bản dịch tự dịch không công chứng bị Tòa án yêu cầu làm lại. Cách sửa: chuẩn bị bản dịch tiếng Việt có công chứng/chứng thực ngay từ đầu (Mục 9).
4. Sau khi hoàn thành checklist
Khi cả 16 mục đều ☑ (hoặc chỉ còn ⚠ đã được luật sư rà xong), bạn đã sẵn sàng nộp đơn. Diễn biến tiếp theo:
- Nộp đơn theo phương thức đã chọn (Mục 12), giữ biên nhận.
- Chờ xử lý đơn (Điều 191): Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung (Điều 193) — xử lý ngay trong thời hạn.
- Nộp tạm ứng án phí trong 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo (Điều 195) — nộp biên lai cho Tòa án.
- Nhận thông báo thụ lý (Điều 196): vụ án chính thức được thụ lý; chuẩn bị cho giai đoạn hòa giải và chuẩn bị xét xử.
Khi nào bắt buộc cần luật sư rà soát: vụ việc có yếu tố nước ngoài; giá trị tranh chấp lớn; có thỏa thuận trọng tài "nửa vời"; thời hiệu sắp hết hoặc đã hết; cần áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; bị đơn là tổ chức đã giải thể/phá sản hoặc bỏ trốn. Trong các trường hợp này, một buổi rà soát hồ sơ với luật sư tranh tụng trước khi nộp đơn thường rẻ hơn rất nhiều so với chi phí sửa sai sau này.
FLAT LAW FIRM có đội ngũ luật sư tranh tụng chuyên sâu về tranh chấp hợp đồng, thương mại cho doanh nghiệp trong và ngoài nước tại Việt Nam — từ đánh giá hồ sơ, soạn đơn khởi kiện, thu thập chứng cứ đến đại diện tại Tòa án và trọng tài. Xem thêm dịch vụ giải quyết tranh chấp thương mại của chúng tôi, hoặc liên hệ FLAT / hotline 0988424851 để được đánh giá bước đầu về hồ sơ vụ việc của bạn.
5. Câu hỏi thường gặp
Đơn khởi kiện tranh chấp hợp đồng phải có những nội dung gì?
Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu đơn khởi kiện có: ngày tháng năm làm đơn; tên Tòa án nhận đơn; tên, địa chỉ, số điện thoại của người khởi kiện, người bị kiện, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan; quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm; những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết; họ tên, địa chỉ người làm chứng (nếu có); danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn; chữ ký của người khởi kiện. Mẫu chuẩn là Mẫu số 23-DS ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP.
Khởi kiện tranh chấp hợp đồng cần nộp bao nhiêu tiền tạm ứng án phí?
Tạm ứng án phí sơ thẩm bằng 50% mức án phí sơ thẩm mà Tòa án dự tính theo giá ngạch của vụ án (Danh mục kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Ví dụ tranh chấp kinh doanh, thương mại trị giá 2 tỷ đồng: án phí sơ thẩm là 36.000.000 + 3% × (2.000.000.000 − 800.000.000) = 72.000.000 đồng, nên tạm ứng án phí là 36.000.000 đồng. Phải nộp trong 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo của Tòa án (Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự).
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là bao lâu?
Tranh chấp hợp đồng thương mại: 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm (Điều 319 Luật Thương mại 2005). Tranh chấp hợp đồng dân sự không thuộc phạm vi Luật Thương mại: 03 năm (Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015). Tòa án chỉ áp dụng thời hiệu khi có yêu cầu của một bên đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định (Điều 184 Bộ luật Tố tụng dân sự).
Nộp đơn khởi kiện tranh chấp hợp đồng ở Tòa án nào?
Tranh chấp kinh doanh, thương mại do Tòa án nhân dân khu vực (Tòa Kinh tế) giải quyết sơ thẩm (Điều 35, 36 Bộ luật Tố tụng dân sự theo Luật 85/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025). Về lãnh thổ: Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở; các bên cũng có thể thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú, có trụ sở (Điều 39).
Hồ sơ khởi kiện cần nộp những tài liệu, chứng cứ nào kèm đơn?
Kèm theo đơn khởi kiện nên có: hợp đồng và phụ lục; biên bản giao nhận, nghiệm thu; chứng từ thanh toán; email, công văn, biên bản làm việc, biên bản thanh lý hợp đồng; giấy tờ tư cách nguyên đơn (giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, CCCD người đại diện, giấy ủy quyền). Tài liệu bằng tiếng nước ngoài nên kèm bản dịch tiếng Việt; tài liệu lập ở nước ngoài có thể cần hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13), hiệu lực 01/7/2016
- Luật 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự, hiệu lực 01/7/2025
- Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 (Mẫu số 23-DS)
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án
- Luật Thương mại 2005 (Điều 319); Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 429)
- Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 6)
- Nghị định 111/2011/NĐ-CP về chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP về chứng thực bản sao, chữ ký
—
