FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chấp thuận chủ trương đầu tư 2026: khi nào phải xin, thẩm quyền nào, hồ sơ ra sao

Tòa nhà thương mại hiện đại giữa thành phố

Nhà đầu tư nước ngoài chuẩn bị rót vốn vào một dự án tại Việt Nam thường bắt đầu bằng câu hỏi: "Xin giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) ở đâu?" Nhưng với rất nhiều dự án, đó chưa phải là câu hỏi đúng. Câu hỏi phải đặt ra trước tiên là: dự án có thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư hay không. Nếu thuộc diện mà bỏ qua bước này, dự án có thể bị yêu cầu ngừng hoạt động, thậm chí chấm dứt hoàn toàn — sau khi nhà đầu tư đã chi hàng chục, hàng trăm nghìn đô la cho khảo sát, thiết kế và đàm phán đất đai.

Bài viết này hệ thống toàn bộ quy định về chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15, hiệu lực từ 01/3/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP: khi nào phải xin, thẩm quyền nào chấp thuận, hồ sơ gồm những gì, thời hạn giải quyết ra sao, và những sai lầm khiến hồ sơ bị kéo dài hoặc dự án gặp rủi ro pháp lý.

Mục lục

1. Chấp thuận chủ trương đầu tư là gì? Khác gì với IRC và ERC?

Khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư 2025 định nghĩa: chấp thuận chủ trương đầu tư là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận về mục tiêu, địa điểm, quy mô, tiến độ, thời hạn thực hiện dự án; nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư và cơ chế, chính sách đặc biệt (nếu có) để thực hiện dự án đầu tư.

Hiểu một cách thực tế, đây là "cái gật đầu về mặt chủ trương" của Nhà nước: Nhà nước đồng ý cho một dự án tồn tại với đúng các thông số đó — làm gì, ở đâu, quy mô bao nhiêu, bao lâu, ai làm. Không có cái gật đầu này, dự án thuộc diện phải xin không được phép triển khai (khoản 1 Điều 29 Luật Đầu tư 2025).

Chấp thuận chủ trương đầu tư khác với hai loại giấy phép mà nhà đầu tư FDI thường nghe đến:

  • IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư): ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư (khoản 11 Điều 3). Nếu chấp thuận chủ trương là "cái gật đầu", IRC là giấy "khai sinh hành chính" của dự án — xác nhận dự án đã được đăng ký với các thông tin cụ thể.
  • ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp): giấy khai sinh của pháp nhân sẽ vận hành dự án — công ty được thành lập tại Việt Nam.

Thứ tự logic với một dự án FDI thuộc diện phải xin chấp thuận: chấp thuận chủ trương đầu tư → IRC → ERC (thành lập công ty). Lưu ý đây là logic phổ biến, không phải công thức duy nhất — Luật Đầu tư 2025 cho phép một số trường hợp doanh nghiệp được thành lập trước khi dự án được cấp IRC. Toàn trình thành lập công ty FDI được phân tích chi tiết trong bài Thành lập công ty FDI tại Việt Nam 2026: toàn trình IRC→ERC (T-001), còn trường hợp đảo trình tự ERC trước IRC được phân tích riêng trong bài về ERC trước IRC (T-036).

2. Khung pháp lý hiện hành (2026)

Năm văn bản tạo thành khung pháp lý trực tiếp cho thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư:

  1. Luật Đầu tư số 143/2025/QH15: Quốc hội khóa XV, Kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 2020 (61/2020/QH14). Các điều liên quan trực tiếp: Điều 3 (định nghĩa), Điều 24 (các trường hợp phải xin), Điều 25 (thẩm quyền), Điều 26–29 (quan hệ với IRC, thủ tục đầu tư đặc biệt, nguyên tắc), Điều 30 (ký quỹ), Điều 35–36 (ngừng, chấm dứt dự án), Điều 44 (quản lý nhà nước về đầu tư).
  2. Nghị định 96/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026: quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư; thay thế Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Nghị định 19/2025/NĐ-CP. Các điều trọng tâm: Điều 2, 5, 6 (quy định chung về hồ sơ), Điều 30–35 (chấp thuận chủ trương và lựa chọn nhà đầu tư), Điều 38 (cấp IRC sau chấp thuận), Điều 99, 101, 102 (sửa đổi Nghị định 19/2026/NĐ-CP và điều khoản chuyển tiếp).
  3. Nghị định 19/2026/NĐ-CP ngày 14/01/2026 về trình tự, thủ tục thẩm định dự án quan trọng quốc gia — được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 99 Nghị định 96/2026/NĐ-CP — điều chỉnh thủ tục ở cấp Quốc hội.
  4. Công văn 2519/BTC-PC ngày 04/3/2026 của Bộ Tài chính về triển khai thi hành Luật Đầu tư 2025 trong giai đoạn chuyển tiếp.
  5. Thông tư 55/2026/TT-BTC ngày 15/5/2026 của Bộ Tài chính: quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam và xúc tiến đầu tư — thay thế toàn bộ Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT, Thông tư 25/2023/TT-BKHĐT và Thông tư 06/2025/TT-BKHĐT. Đây là nguồn biểu mẫu hiện hành khi nộp hồ sơ chấp thuận chủ trương đầu tư (Thông tư 38/2026/TT-BTC quy định riêng phần mẫu biểu cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài).

Một thay đổi tổ chức bộ máy cần ghi nhớ khi làm hồ sơ: theo Luật Đầu tư 2025, Bộ Tài chính là cơ quan giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về đầu tư (khoản 2 Điều 44); ở địa phương, Sở Tài chính tiếp nhận hồ sơ và thực hiện chức năng cơ quan đăng ký đầu tư ngoài khu công nghiệp (Điều 27, khoản 6 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Các tên gọi "Bộ Kế hoạch và Đầu tư", "Sở Kế hoạch và Đầu tư" trong tài liệu cũ không còn đúng với thủ tục hiện hành — nộp nhầm cơ quan là một trong những lý do phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại ngay từ bước tiếp nhận.

3. Khi nào phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư?

Điều 24 Luật Đầu tư 2025 liệt kê 20 khoản dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư. Để dễ tra cứu, bài viết nhóm lại thành 5 nhóm theo logic thực tế của nhà đầu tư.

Nhóm 1 — Đất rừng, đất lúa, di dân quy mô lớn

  1. Chuyển mục đích sử dụng đất rừng (khoản 1 Điều 24): đất rừng đặc dụng, rừng phòng hộ đầu nguồn, rừng phòng hộ biên giới từ 50 ha trở lên; rừng phòng hộ chắn gió, chắn cát bay, chắn sóng, lấn biển từ 500 ha trở lên; rừng sản xuất từ 1.000 ha trở lên. Nhà đầu tư có dự án trồng rừng, khai thác lâm sản hoặc dự án nằm trên đất rừng cần đặc biệt lưu ý nhóm này.
  2. Chuyển mục đích sử dụng đất trồng từ hai vụ lúa nước trở lên trong năm (khoản 2 Điều 24), quy mô từ 500 ha trở lên.
  3. Di dân, tái định cư (khoản 3 Điều 24): từ 10.000 người trở lên ở miền núi, từ 20.000 người trở lên ở vùng khác.

Nhóm 2 — Lĩnh vực nhạy cảm

  1. Kinh doanh đặt cược, casino (khoản 4 Điều 24), trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài.
  2. Dự án trong phạm vi khu vực bảo vệ I và II của di tích (khoản 5 Điều 24): di tích quốc gia đặc biệt thuộc Danh mục di sản thế giới, di tích quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt — không phân biệt quy mô. Dự án du lịch, nghỉ dưỡng gần khu di sản rất dễ "dính" khoản này.
  3. Nhà máy điện hạt nhân (khoản 6 Điều 24).
  4. Dự án của nhà đầu tư nước ngoài trong 4 lĩnh vực (khoản 7 Điều 24): kinh doanh dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng; trồng rừng; xuất bản; báo chí. Đây là điểm nhà đầu tư FDI phải tự kiểm tra ngay từ đầu: dù dự án không dùng đất lớn, chỉ cần rơi vào một trong bốn lĩnh vực này là thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương.

Nhóm 3 — Đất đai (phổ biến nhất với FDI)

  1. Đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất không qua đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư; hoặc đề nghị cho phép chuyển mục đích sử dụng đất (khoản 8 Điều 24) — trừ bốn trường hợp loại trừ tại các điểm a–d (cá nhân không thuộc diện phải có văn bản chấp thuận của UBND cấp tỉnh; dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp; dự án khai thác khoáng sản đã trúng đấu giá hoặc phục vụ công trình khẩn cấp; trường hợp khác do Chính phủ quy định). Thực tế, đa số dự án FDI sản xuất có xin giao/cho thuê đất đều đi qua "cửa" này.
  2. Giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất tại khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh (khoản 9 Điều 24).
  3. Đề nghị giao khu vực biển (khoản 10 Điều 24) — liên quan dự án cảng biển, điện gió ngoài khơi, nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.

Nhóm 4 — Bất động sản, hạ tầng, giao thông, năng lượng

  1. Xây dựng nhà ở (để bán, cho thuê, cho thuê mua), khu đô thị (khoản 11 Điều 24) — không phân biệt quy mô — trong trường hợp nhà đầu tư có quyền sử dụng đất do nhận chuyển nhượng, nhận góp vốn, thuê quyền sử dụng đất nông nghiệp để thực hiện dự án, hoặc đang có quyền sử dụng đất.
  2. Dự án tại khu vực hạn chế phát triển hoặc nội đô lịch sử của đô thị loại đặc biệt (khoản 12 Điều 24).
  3. Sân gôn (khoản 13 Điều 24), trừ sân gôn trong dự án nhà ở, khu đô thị được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
  4. Xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ số tập trung (khoản 14 Điều 24) — nhóm nhà đầu tư phát triển hạ tầng khu công nghiệp phải lưu ý.
  5. Xây dựng mới bến cảng, khu bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt, cảng biển loại I (khoản 15 Điều 24).
  6. Hàng không (khoản 16 Điều 24): xây dựng mới cảng hàng không, sân bay; đường cất hạ cánh; nhà ga hành khách quốc tế; nhà ga hàng hóa có công suất thiết kế từ 01 triệu tấn/năm trở lên.
  7. Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng đường hàng không (khoản 17 Điều 24).
  8. Chế biến dầu khí (khoản 18 Điều 24).

Nhóm 5 — Điều khoản mở và cấp Quốc hội

  1. Dự án khác thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ theo quy định của pháp luật (khoản 19 Điều 24). Khoản 1 Điều 34 Nghị định 96/2026/NĐ-CP làm rõ: đây là các dự án mà pháp luật khác có liên quan quy định phải trình Thủ tướng Chính phủ chấp thuận chủ trương đầu tư — ví dụ pháp luật về điện lực, khoáng sản, dầu khí có thể đặt ra yêu cầu này. Khi thẩm định dự án trong các lĩnh vực chuyên ngành, nhà đầu tư phải rà song song cả pháp luật chuyên ngành, không chỉ Luật Đầu tư.
  2. Dự án có yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt, khác với quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội (khoản 20 Điều 24) — thuộc thẩm quyền của Quốc hội.

Cách sàng lọc nhanh cho nhà đầu tư: đi từ câu hỏi đất đai (Nhóm 3) → lĩnh vực (Nhóm 2) → hạ tầng/quy mô (Nhóm 4) → yếu tố đặc biệt (Nhóm 5). Nếu dự án không rơi vào bất kỳ khoản nào trong 20 khoản trên, nhà đầu tư chuyển sang thủ tục cấp IRC trực tiếp mà không cần qua cửa chấp thuận chủ trương.

4. Thẩm quyền chấp thuận: Quốc hội, Thủ tướng hay Chủ tịch UBND tỉnh?

Điều 25 Luật Đầu tư 2025 phân định thẩm quyền theo bốn cấp, nguyên tắc chung là dự án càng lớn, càng nhạy cảm thì cấp chấp thuận càng cao.

Quốc hội

Quốc hội chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án quy định tại khoản 20 Điều 24 — dự án có yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt, khác với quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội (khoản 1 Điều 25).

Thủ tục ở cấp này đi qua Chính phủ: hồ sơ đề xuất phải thuyết minh rõ sự cần thiết và nội dung của cơ chế, chính sách đặc biệt; Chính phủ gửi Quốc hội hồ sơ chậm nhất 60 ngày trước ngày khai mạc kỳ họp Quốc hội; Quốc hội xem xét, thông qua nghị quyết về chấp thuận chủ trương đầu tư với các nội dung theo khoản 1 Điều 3 Luật Đầu tư (khoản 4, 5 Điều 20 Nghị định 19/2026/NĐ-CP được bổ sung bởi Điều 99 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Lưu ý: "60 ngày" là thời hạn Chính phủ gửi hồ sơ cho Quốc hội, không phải thời hạn giải quyết hồ sơ của nhà đầu tư.

Thủ tướng Chính phủ

Thủ tướng chấp thuận chủ trương đầu tư đối với các dự án sau, trừ dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội (khoản 2 Điều 25):

  • Các dự án quy định tại các khoản 1, 2, 4, 6, 7 và 19 Điều 24: chuyển mục đích sử dụng đất rừng/đất lúa quy mô lớn; casino, đặt cược; nhà máy điện hạt nhân; dự án của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực viễn thông có hạ tầng mạng, trồng rừng, xuất bản, báo chí; và dự án thuộc khoản 19 (điều khoản mở theo pháp luật chuyên ngành).
  • Di dân, tái định cư (khoản 3 Điều 24) từ 20.000 người trở lên ở miền núi, từ 50.000 người trở lên ở vùng khác.
  • Di sản (khoản 5 Điều 24): dự án trong phạm vi khu vực bảo vệ I của di tích quốc gia đặc biệt thuộc Danh mục di sản thế giới.

Chủ tịch UBND cấp tỉnh

Chủ tịch UBND cấp tỉnh chấp thuận chủ trương đầu tư đối với (khoản 3 Điều 25):

  • Các dự án quy định tại các khoản 8 đến 18 Điều 24 — tức toàn bộ nhóm đất đai (giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, giao khu vực biển), nhà ở, khu đô thị, sân gôn, hạ tầng khu công nghiệp, cảng biển, hàng không, chế biến dầu khí. Đây là "cửa" mà phần lớn dự án FDI đi qua.
  • Di dân, tái định cư từ 10.000 người trở lên ở miền núi, từ 20.000 người trở lên ở vùng khác (phần còn lại của khoản 3 Điều 24 sau khi trừ phần thuộc thẩm quyền Thủ tướng).
  • Di sản: các trường hợp còn lại của khoản 5 Điều 24 — khu vực bảo vệ I và II của di tích quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt, trừ khu vực bảo vệ I của di tích quốc gia đặc biệt thuộc Danh mục di sản thế giới (thuộc Thủ tướng).
  • Dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận của từ hai Chủ tịch UBND cấp tỉnh trở lên: thực hiện theo quy định của Chính phủ (điểm d khoản 3 Điều 25), cụ thể tại khoản 11 Điều 35 Nghị định 96/2026/NĐ-CP — nhà đầu tư chọn nộp tại địa phương sử dụng phần lớn diện tích đất, xây dựng công trình chính hoặc thực hiện phần lớn hoạt động; Chủ tịch UBND nơi nộp hồ sơ lấy ý kiến các tỉnh liên quan và chỉ chấp thuận khi có ý kiến đồng thuận của tất cả Chủ tịch UBND cấp tỉnh nơi thực hiện dự án.

Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế

Ban quản lý chấp thuận chủ trương đầu tư đối với các dự án thuộc thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp tỉnh (khoản 3 Điều 25) nhưng thực hiện trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế và phù hợp với quy hoạch đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt (khoản 4 Điều 25). Đây là "cửa một dừng" mà nhà đầu tư FDI trong khu công nghiệp làm việc trực tiếp nhiều nhất.

Hai nguyên tắc xác định thẩm quyền dễ nhầm

Nguyên tắc 1 — Dự án "dính" nhiều khoản, lấy cấp cao nhất. Trường hợp các mục tiêu, nội dung của cùng một dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận của các cấp khác nhau, cơ quan có thẩm quyền cao nhất chấp thuận toàn bộ dự án (khoản 1 Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Ví dụ: dự án khu công nghiệp có đề nghị chuyển mục đích 600 ha đất trồng hai vụ lúa — phần lúa 500 ha thuộc thẩm quyền Thủ tướng (khoản 2 Điều 24), nên toàn bộ dự án do Thủ tướng chấp thuận, không tách ra xin hai nơi.

Nguyên tắc 2 — Nộp hồ sơ đúng cơ quan tiếp nhận. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư được xác định tại khoản 6 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP:

Thẩm quyền chấp thuậnCơ quan tiếp nhận hồ sơ
Quốc hội, Thủ tướng Chính phủBộ Tài chính
Chủ tịch UBND cấp tỉnh — dự án ngoài khu công nghiệp (hoặc trong khu nơi chưa thành lập Ban quản lý, hoặc không thuộc phạm vi quản lý của Ban quản lý)Sở Tài chính
Chủ tịch UBND cấp tỉnh — dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tếBan quản lý khu đó

Trường hợp dự án thực hiện đồng thời trong và ngoài khu: xác định theo nơi nhà đầu tư đặt hoặc dự kiến đặt văn phòng điều hành. Hồ sơ nộp 01 bộ kèm bản điện tử. Trường hợp chưa rõ cơ quan tiếp nhận do cấu trúc địa điểm đặc thù (vừa trong vừa ngoài khu, dự án liên tỉnh), nhà đầu tư nên làm rõ bằng văn bản với cơ quan dự kiến tiếp nhận trước khi nộp chính thức.

5. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư gồm những gì?

Nghị định 96/2026/NĐ-CP phân biệt hai loại hồ sơ tại Điều 32: hồ sơ do nhà đầu tư lập (trường hợp phổ biến) và hồ sơ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền lập (khi Nhà nước chủ động đề xuất dự án để đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư).

5.1. Hồ sơ do nhà đầu tư lập (khoản 1 Điều 32)

Tám nhóm tài liệu sau tạo thành một bộ hồ sơ đầy đủ:

a) Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, kèm cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro trong trường hợp dự án không được chấp thuận chủ trương đầu tư. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thủ tục cấp IRC thông thường: Nhà nước yêu cầu nhà đầu tư xác nhận bằng văn bản rằng mọi chi phí chuẩn bị hồ sơ là rủi ro của mình.

b) Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư — khoản 13 Điều 2 Nghị định 96/2026/NĐ-CP liệt kê: số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu (cá nhân); mã số doanh nghiệp hoặc số giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (tổ chức); văn bản thành lập tổ chức; tài liệu tương đương khác. Cơ quan tiếp nhận có thể khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu quốc gia thay vì yêu cầu nhà đầu tư nộp lại.

c) Tài liệu chứng minh năng lực tài chính — nhà đầu tư nộp ít nhất một trong năm loại: báo cáo tài chính 02 năm gần nhất; cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ; cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức tài chính; bảo lãnh về năng lực tài chính của nhà đầu tư; tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính. Với nhà đầu tư nước ngoài, báo cáo tài chính của công ty mẹ kèm cam kết hỗ trợ tài chính là phương án được dùng phổ biến nhất.

d) Đề xuất dự án đầu tư — "trái tim" của bộ hồ sơ, gồm: nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư; mục tiêu, quy mô dự án; vốn đầu tư và phương án huy động vốn; địa điểm, thời hạn, tiến độ thực hiện; hiện trạng sử dụng đất, đất có mặt nước, đất có rừng, khu vực biển và đề xuất nhu cầu sử dụng; nhu cầu về lao động; đề xuất hưởng ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và điều kiện áp dụng; tác động, hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án; đánh giá sơ bộ tác động môi trường (nếu có theo quy định pháp luật về bảo vệ môi trường); cơ chế, chính sách đặc biệt (nếu có). Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội, Thủ tướng có đề nghị chuyển mục đích sử dụng rừng: nộp bổ sung hồ sơ theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp.

đ) Bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc tài liệu xác định quyền sử dụng địa điểm — chỉ yêu cầu trong trường hợp nhà đầu tư không đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất (ví dụ: đã có quyền sử dụng đất, thuê đất của doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng).

e) Giải trình về công nghệ — đối với dự án thuộc diện phải lấy ý kiến thẩm định về công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ.

g) Hợp đồng BCC — đối với dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh.

h) Tài liệu khác liên quan đến dự án, điều kiện và năng lực của nhà đầu tư theo quy định của pháp luật (nếu có).

Một số lưu ý chuyên sâu:

  • Dự án thuộc lĩnh vực xây dựng: đề xuất dự án đầu tư còn phải đáp ứng các nội dung theo pháp luật về xây dựng; dự án xây dựng nhà ở, khu đô thị phải có thuyết minh sự phù hợp với mục tiêu phát triển đô thị, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở, phân kỳ đầu tư, cơ cấu sản phẩm nhà ở và việc dành quỹ đất phát triển nhà ở xã hội (khoản 4 Điều 32).
  • Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi có thể được nộp thay cho đề xuất dự án đầu tư trong trường hợp pháp luật về xây dựng, pháp luật về đầu tư công và pháp luật khác có liên quan quy định phải lập báo cáo này.

5.2. Hồ sơ do cơ quan nhà nước lập (khoản 2 Điều 32)

Khi Nhà nước chủ động đề xuất dự án (để tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tử), hồ sơ gồm: tờ trình đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư và đề xuất dự án với các nội dung tương tự nhóm (d) nêu trên, cộng thêm đánh giá về sự cần thiết thực hiện dự án, hiện trạng sử dụng đất, tình hình thu hồi đất, tái định cư. Cơ quan lập hồ sơ: bộ, cơ quan ngang bộ, UBND cấp tỉnh (dự án thuộc thẩm quyền Quốc hội, Thủ tướng); cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh, UBND xã, Ban quản lý (dự án thuộc thẩm quyền Chủ tịch UBND) — khoản 5 Điều 32.

5.3. Ba lưu ý thực tế khi chuẩn bị hồ sơ

Ngôn ngữ hồ sơ. Hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư được lập bằng tiếng Việt; tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải có bản dịch tiếng Việt kèm theo và bản tiếng Việt được dùng để thực hiện thủ tục hành chính. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm về sự khác nhau giữa bản dịch, bản sao với bản chính (Điều 5 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Với hồ sơ song ngữ của nhà đầu tư nước ngoài, việc rà soát tính nhất quán giữa bản gốc và bản dịch tiếng Việt là bước không thể bỏ qua.

Không bị yêu cầu thêm giấy tờ ngoài quy định. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ không được yêu cầu nhà đầu tư nộp thêm giấy tờ, tài liệu ngoài các giấy tờ trong hồ sơ quy định tại Nghị định (điểm b khoản 1 Điều 6). Nếu bị yêu cầu bổ sung ngoài danh mục, nhà đầu tư có cơ sở đề nghị cơ quan tiếp nhận nêu rõ căn cứ pháp lý.

Biểu mẫu hiện hành. Từ ngày 15/5/2026, Thông tư 55/2026/TT-BTC (quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam và xúc tiến đầu tư) đã thay thế toàn bộ Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT, Thông tư 25/2023/TT-BKHĐT và Thông tư 06/2025/TT-BKHĐT (khoản 1 Điều 5); Thông tư 38/2026/TT-BTC (hiệu lực 15/4/2026) thay thế phần mẫu biểu cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Nhà đầu tư sử dụng các mẫu văn bản ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC khi nộp hồ sơ, và nên kiểm tra trực tiếp biểu mẫu hiện hành tại cơ quan tiếp nhận trước khi nộp.

6. Trình tự, thủ tục và thời hạn giải quyết

6.1. Thủ tục thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ (Điều 34 Nghị định 96/2026/NĐ-CP)

  1. Nộp hồ sơ: nhà đầu tư nộp 01 bộ hồ sơ và bản điện tử cho Bộ Tài chính (khoản 3 Điều 34).
  2. Lấy ý kiến thẩm định: trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Bộ Tài chính gửi hồ sơ lấy ý kiến thẩm định của các bộ, cơ quan ngang bộ có liên quan và UBND cấp tỉnh nơi thực hiện dự án. Với dự án chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng: lấy ý kiến Bộ Nông nghiệp và Môi trường, UBND cấp tỉnh về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, chỉ tiêu đất, hiện trạng, phương án thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; với dự án chuyển mục đích sử dụng rừng: lấy ý kiến theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp.
  3. Trả lời: trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị, cơ quan được lấy ý kiến có ý kiến thẩm định gửi Bộ Tài chính (nội dung đánh giá sơ bộ tác động môi trường do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phụ trách).
  4. Thẩm định và báo cáo: trong 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Bộ Tài chính tổ chức thẩm định, lập báo cáo thẩm định theo các nội dung tại khoản 7 hoặc khoản 8 Điều 32, nêu rõ việc tiếp thu, giải trình ý kiến và đánh giá việc đáp ứng điều kiện trình Thủ tướng chấp thuận.
  5. Quyết định: trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ và báo cáo thẩm định, Thủ tướng Chính phủ xem xét, chấp thuận chủ trương đầu tư.

Nội dung Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư (khoản 8 Điều 34): nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư; tên, mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, thời hạn thực hiện dự án; địa điểm thực hiện; tiến độ thực hiện; công nghệ (nếu có); ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và điều kiện áp dụng (nếu có); các điều kiện khác đối với nhà đầu tư (nếu có); trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức có liên quan trong triển khai thực hiện. Quyết định được gửi cho Bộ Tài chính, nhà đầu tư hoặc cơ quan nộp hồ sơ, UBND cấp tỉnh nơi thực hiện dự án, cơ quan tổ chức đấu giá/đấu thầu, cơ quan đăng ký đầu tư và các bộ, cơ quan liên quan.

6.2. Thủ tục thuộc thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp tỉnh (khoản 7–8 Điều 35)

  1. Nộp hồ sơ: 01 bộ hồ sơ và bản điện tử cho cơ quan đăng ký đầu tư — Sở Tài chính hoặc Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
  2. Lấy ý kiến: trong 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư gửi lấy ý kiến thẩm định của các sở, ban, ngành, UBND xã nơi thực hiện dự án và cơ quan có liên quan tại địa phương. Với dự án tại khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh: lấy thêm ý kiến của Bộ Chỉ huy quân sự cấp tỉnh, Công an cấp tỉnh. (Mốc 02 ngày này nằm trong khung 14 ngày lập báo cáo thẩm định ở bước 4.)
  3. Trả lời: trong 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị, cơ quan được lấy ý kiến gửi ý kiến thẩm định (nội dung đánh giá sơ bộ tác động môi trường do cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh phụ trách). (Mốc 07 ngày này cũng nằm trong khung 14 ngày ở bước 4.)
  4. Báo cáo thẩm định: trong 14 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư lập báo cáo thẩm định trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh — khung 14 ngày này bao trùm cả 02 ngày gửi lấy ý kiến (bước 2) và 07 ngày trả lời ý kiến (bước 3).
  5. Quyết định: trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ và báo cáo thẩm định, Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét, chấp thuận chủ trương đầu tư với các nội dung tương tự khoản 8 Điều 34.

Tổng khung thời gian tối đa ở cấp tỉnh là 14 + 03 = 17 ngày làm việc tính từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ — chưa bao gồm thời gian nhà đầu tư chuẩn bị, bổ sung và hoàn thiện hồ sơ.

6.3. Thủ tục tại Ban quản lý khu công nghiệp (khoản 10 Điều 35)

Ban quản lý thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án thuộc phạm vi của mình theo trình tự: nhà đầu tư nộp hồ sơ cho Ban quản lý; trong 02 ngày làm việc Ban quản lý gửi lấy ý kiến thẩm định các cơ quan tại địa phương; cơ quan được lấy ý kiến trả lời trong 07 ngày làm việc; trong 17 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Ban quản lý lập báo cáo thẩm định và quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư với các nội dung theo khoản 8 Điều 34. So với "cửa" Sở Tài chính – Chủ tịch UBND, thủ tục tại Ban quản lý gọn hơn một bước trình ký, phù hợp với mô hình "một cửa" trong khu.

6.4. Thủ tục ở cấp Quốc hội

Như đã nêu tại Mục 4: Chính phủ gửi Quốc hội hồ sơ chậm nhất 60 ngày trước ngày khai mạc kỳ họp; Quốc hội xem xét, thông qua nghị quyết về chấp thuận chủ trương đầu tư. Hồ sơ đề xuất dự án quan trọng quốc gia phải thuyết minh rõ sự cần thiết và nội dung cơ chế, chính sách đặc biệt (khoản 2 Điều 18 Nghị định 19/2026/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 99 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

6.5. Nội dung thẩm định: cơ quan nhà nước xem xét những gì?

Hiểu "bộ tiêu chí" này giúp nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ trúng đích ngay từ đầu. Khoản 7 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định tám nội dung thẩm định:

  • a) Sự phù hợp của dự án với các quy hoạch theo quy định của pháp luật về quy hoạch;
  • b) Nhu cầu sử dụng đất, đất có mặt nước, đất có rừng, khu vực biển;
  • c) Hiệu quả kinh tế – xã hội sơ bộ, đánh giá sơ bộ tác động môi trường (nếu có);
  • d) Ưu đãi đầu tư và điều kiện hưởng ưu đãi;
  • đ) Công nghệ sử dụng trong dự án (đối với dự án thuộc diện thẩm định công nghệ);
  • e) Với dự án nhà ở, khu đô thị: sự phù hợp với mục tiêu phát triển đô thị, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở, dự kiến phân kỳ đầu tư, cơ cấu sản phẩm, việc dành quỹ đất phát triển nhà ở xã hội;
  • g) Nội dung về bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh, di sản văn hóa (nếu có);
  • h) Căn cứ pháp lý và điều kiện áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư.

Trường hợp chấp thuận chủ trương đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư (xem Mục 7.2), nội dung thẩm định bổ sung sáu điểm tại khoản 8 Điều 32: khả năng đáp ứng điều kiện giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất; điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài; căn cứ chấp thuận nhà đầu tư; điều kiện về xây dựng, nhà ở, kinh doanh bất động sản; và các điều kiện khác theo quy định pháp luật.

6.6. Trường hợp có từ hai nhà đầu tư trở lên cùng nộp hồ sơ (Điều 33)

Nếu trong 10 ngày làm việc (dự án thuộc thẩm quyền Thủ tướng) hoặc 07 ngày làm việc (dự án thuộc thẩm quyền Chủ tịch UBND) kể từ ngày có hồ sơ hợp lệ đầu tiên mà có thêm nhà đầu tư nộp hồ sơ hợp lệ tại cùng một địa điểm, cơ quan có thẩm quyền thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời với lựa chọn nhà đầu tư thông qua đấu thầu trong số các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ. Nói cách khác, "ai nộp trước" không đồng nghĩa "ai được trước" — khi có cạnh tranh, dự án chuyển sang cơ chế đấu thầu.

7. Sau khi được chấp thuận: nghĩa vụ và những việc phải làm

7.1. Chấp thuận chủ trương là điều kiện tiên quyết, không phải "giấy phép cuối cùng"

Nguyên tắc tại khoản 1 Điều 29 Luật Đầu tư 2025 rất rõ: dự án đầu tư thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi thực hiện dự án đầu tư. Triển khai dự án khi chưa có quyết định chấp thuận là vi phạm, và hệ quả không dừng ở xử phạt hành chính:

  • Ngừng hoạt động dự án: cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư quyết định ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động của dự án khi nhà đầu tư không thực hiện đúng nội dung chấp thuận chủ trương đầu tư và đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã có văn bản của cơ quan có thẩm quyền mà vẫn tiếp tục vi phạm — trừ trường hợp vi phạm tiến độ thực hiện dự án (điểm đ khoản 2 Điều 35).
  • Chấm dứt hoạt động dự án: sau 24 tháng kể từ ngày kết thúc tiến độ thực hiện dự án ghi trong quyết định mà nhà đầu tư không hoàn thành mục tiêu và không được điều chỉnh tiến độ (điểm b khoản 2 Điều 36); đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư quyết định chấm dứt sau khi có ý kiến của cơ quan chấp thuận chủ trương (khoản 3 Điều 36).

7.2. Quan hệ giữa chấp thuận chủ trương, lựa chọn nhà đầu tư và IRC

Sau khi có quyết định chấp thuận chủ trương, dự án bước vào giai đoạn lựa chọn nhà đầu tư (nếu chưa xác định) và cấp IRC. Điều 23 Luật Đầu tư 2025 và Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định ba hình thức lựa chọn nhà đầu tư: đấu giá quyền sử dụng đất; đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư; chấp thuận nhà đầu tư.

Đáng chú ý, pháp luật cho phép chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư trong bốn trường hợp (khoản 4 Điều 23 Luật Đầu tư 2025; khoản 6 Điều 30 Nghị định 96/2026/NĐ-CP):

  • a) Nhà đầu tư có quyền sử dụng đất (trừ trường hợp Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng);
  • b) Nhà đầu tư nhận chuyển nhượng, nhận góp vốn, thuê quyền sử dụng đất nông nghiệp để thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp;
  • c) Dự án thực hiện trong khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung;
  • d) Dự án không thuộc trường hợp phải đấu giá, đấu thầu mà được Nhà nước giao đất, cho thuê đất.

Với nhà đầu tư FDI trong khu công nghiệp — trường hợp phổ biến nhất — điểm c cho phép rút gọn đáng kể thủ tục: một quyết định vừa chấp thuận chủ trương vừa chấp thuận nhà đầu tư.

Về IRC: đối với dự án được chấp thuận chủ trương đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư và thuộc diện cấp IRC, cơ quan đăng ký đầu tư cấp IRC trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định chấp thuận (khoản 1 Điều 38 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Đối với dự án đã trúng đấu giá, trúng thầu, cơ quan đăng ký đầu tư cũng cấp IRC trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận văn bản đề nghị của nhà đầu tư (khoản 2 Điều 38).

7.3. Ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án

Dự án có đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất phải ký quỹ hoặc có bảo lãnh ngân hàng về nghĩa vụ ký quỹ, trừ một số trường hợp như: nhà đầu tư trúng đấu giá quyền sử dụng đất; trúng đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư; nhận chuyển nhượng dự án đã ký quỹ hoặc đã hoàn thành góp vốn đúng tiến độ (khoản 1 Điều 30 Luật Đầu tư 2025). Đây là nghĩa vụ tài chính đi kèm ngay sau chấp thuận chủ trương mà nhà đầu tư cần dự trù dòng tiền.

7.4. Điều chỉnh dự án sau khi đã được chấp thuận

Khi điều chỉnh dự án dẫn đến dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư (bốn trường hợp tại khoản 1 Điều 102 Nghị định 96/2026/NĐ-CP: thay đổi mục tiêu thuộc diện chấp thuận; tăng quy mô diện tích đất, vốn đầu tư; thay đổi địa điểm; kéo dài tiến độ quá 24 tháng so với tiến độ trong quyết định…), nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục chấp thuận (điều chỉnh) chủ trương trước khi điều chỉnh. Với dự án đã thực hiện trước ngày 01/3/2026: tiếp tục thực hiện theo giấy tờ đã cấp, không phải xin chấp thuận chủ trương lại, trừ các trường hợp điều chỉnh nêu trên (Điều 101–102).

Về thời hạn hiệu lực của quyết định chấp thuận chủ trương: Luật và Nghị định không ấn định một thời hạn chung cho mọi quyết định. Thực tế, việc dự án tiếp tục được thực hiện gắn với tuân thủ đúng mục tiêu, tiến độ, nội dung đã được chấp thuận và các căn cứ ngừng, chấm dứt tại Điều 35, 36. Nếu cần xác nhận cụ thể cho dự án của mình, nhà đầu tư nên đối chiếu nội dung quyết định và tham vấn luật sư.

8. Những trường hợp KHÔNG phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư

Không phải dự án nào cũng phải đi qua "cửa" này. Các trường hợp không phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư gồm:

  • Dự án của nhà đầu tư trong nước (và tổ chức kinh tế quy định tại khoản 2 Điều 20 Luật Đầu tư 2025) không thuộc diện Điều 24: triển khai dự án sau khi đáp ứng các điều kiện đầu tư theo quy định pháp luật, không phải làm thủ tục chấp thuận chủ trương (điểm a khoản 2 Điều 26).
  • Dự án đăng ký theo thủ tục đầu tư đặc biệt (Điều 28 Luật Đầu tư 2025): nhà đầu tư được lựa chọn đăng ký đầu tư tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, khu chức năng trong khu kinh tế — và không phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, trừ dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương theo quy định của Chính phủ.
  • Các trường hợp loại trừ tại khoản 8 Điều 24 (điểm a–d): ví dụ dự án của cá nhân không thuộc diện phải có văn bản chấp thuận của UBND cấp tỉnh về nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất; dự án hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp; dự án khai thác khoáng sản đã trúng đấu giá.
  • Dự án điện lực mà pháp luật về điện lực không yêu cầu chấp thuận chủ trương đầu tư (điểm b khoản 4 Điều 35 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

Xác định đúng "không thuộc diện" quan trọng không kém xác định "thuộc diện": xin thừa một thủ tục không bắt buộc đồng nghĩa với mất thêm nhiều tháng và chi phí chuẩn bị hồ sơ không cần thiết.

9. Bảy sai lầm phổ biến khiến hồ sơ bị kéo dài hoặc dự án gặp rủi ro

1. Nhầm lẫn chấp thuận chủ trương với IRC. Nhiều nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp IRC trong khi dự án thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương trước — hồ sơ bị trả lại, mất thời gian làm lại từ đầu. Luôn sàng lọc Điều 24 trước mọi thủ tục khác.

2. Nộp hồ sơ sai cơ quan theo thói quen cũ. Vẫn còn nhà đầu tư và đơn vị tư vấn nộp hồ sơ cho "Sở Kế hoạch và Đầu tư" theo tên gọi trước đây. Theo Luật Đầu tư 2025, cơ quan tiếp nhận là Sở Tài chính, Bộ Tài chính hoặc Ban quản lý — nộp sai địa chỉ đồng nghĩa với hồ sơ không được thụ lý.

3. Đề xuất dự án sơ sài ở các nội dung thẩm định trọng yếu. Đất đai, quy hoạch, môi trường, hiệu quả kinh tế – xã hội là bốn nội dung cơ quan thẩm định "soi" kỹ nhất (khoản 7 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Đề xuất dự án viết chung chung ở các phần này là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung nhiều lần.

4. Không chứng minh được năng lực tài chính. Hồ sơ bắt buộc có ít nhất một trong năm loại tài liệu chứng minh năng lực tài chính. Nhà đầu tư mới thành lập, chưa có báo cáo tài chính hai năm, cần chuẩn bị sớm cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ hoặc bảo lãnh của tổ chức tài chính.

5. Triển khai dự án trước khi có quyết định chấp thuận. Ký hợp đồng thi công, san lấp mặt bằng, nhập khẩu máy móc trước khi được chấp thuận chủ trương là vi phạm khoản 1 Điều 29 — và là căn cứ để ngừng, chấm dứt dự án theo Điều 35, 36. Cam kết chịu chi phí, rủi ro trong văn bản đề nghị (khoản 1 Điều 32 Nghị định 96) chỉ bao hàm chi phí chuẩn bị hồ sơ, không "bảo hiểm" cho việc triển khai trước.

6. Điều chỉnh dự án mà không xin chấp thuận điều chỉnh chủ trương. Tăng vốn, mở rộng diện tích đất, thay đổi địa điểm, kéo dài tiến độ quá 24 tháng — các điều chỉnh này có thể đưa dự án vào diện phải làm lại thủ tục chấp thuận chủ trương (Điều 102 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

7. Bản dịch tiếng Việt không khớp bản gốc tiếng nước ngoài. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm về sự khác nhau giữa bản dịch, bản sao với bản chính (Điều 5 Nghị định 96/2026/NĐ-CP). Một con số vốn đầu tư lệch giữa bản tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt có thể khiến toàn bộ hồ sơ bị nghi ngờ tính chính xác.

10. Checklist rút gọn trước khi nộp hồ sơ

  • [ ] Sàng lọc 20 khoản tại Điều 24 Luật Đầu tư 2025 — xác định dự án có thuộc diện phải xin không, thuộc khoản nào.
  • [ ] Xác định thẩm quyền chấp thuận: Quốc hội, Thủ tướng, Chủ tịch UBND cấp tỉnh hay Ban quản lý (Điều 25; nguyên tắc cấp cao nhất tại khoản 1 Điều 30 Nghị định 96).
  • [ ] Xác định đúng cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Bộ Tài chính, Sở Tài chính hay Ban quản lý (khoản 6 Điều 32 Nghị định 96).
  • [ ] Soạn văn bản đề nghị thực hiện dự án kèm cam kết chịu chi phí, rủi ro nếu không được chấp thuận.
  • [ ] Chuẩn bị tài liệu tư cách pháp lý và ít nhất một tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
  • [ ] Soạn đề xuất dự án đầy đủ 12 nhóm nội dung, đặc biệt kỹ ở: quy hoạch, đất đai, môi trường, hiệu quả kinh tế – xã hội, ưu đãi đầu tư.
  • [ ] Kiểm tra tính nhất quán giữa bản gốc tiếng nước ngoài và bản dịch tiếng Việt của toàn bộ hồ sơ.
  • [ ] Sử dụng mẫu văn bản, báo cáo ban hành kèm theo Thông tư 55/2026/TT-BTC (thay thế TT 03/2021/TT-BKHĐT từ 15/5/2026); kiểm tra trực tiếp biểu mẫu hiện hành tại cơ quan tiếp nhận.
  • [ ] Dự trù nghĩa vụ ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án (nếu có đề nghị giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất).
  • [ ] Xác định lộ trình sau chấp thuận: lựa chọn nhà đầu tư (nếu chưa có), đề nghị cấp IRC, thành lập doanh nghiệp (ERC).

11. Câu hỏi thường gặp

Dự án FDI trong khu công nghiệp có phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư không?

Không phải mọi dự án trong khu công nghiệp đều phải xin. Nếu dự án thuộc một trong 20 trường hợp tại Điều 24 Luật Đầu tư 2025 (ví dụ khoản 14 về xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp; khoản 8 về giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất), nhà đầu tư phải làm thủ tục chấp thuận chủ trương trước. Với dự án thuộc thẩm quyền của Chủ tịch UBND cấp tỉnh nhưng thực hiện trong khu và phù hợp quy hoạch được duyệt, Ban quản lý khu công nghiệp có thẩm quyền chấp thuận (khoản 4 Điều 25). Dự án không thuộc diện Điều 24 thì làm thủ tục cấp IRC trực tiếp; một số dự án trong khu còn có thể đăng ký theo thủ tục đầu tư đặc biệt (Điều 28).

Thời gian xin chấp thuận chủ trương đầu tư ở cấp tỉnh mất bao lâu?

Theo khoản 7–8 Điều 35 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, cơ quan đăng ký đầu tư có tối đa 14 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ để lập báo cáo thẩm định trình Chủ tịch UBND cấp tỉnh — trong đó 02 ngày gửi lấy ý kiến thẩm định và 07 ngày để cơ quan được lấy ý kiến trả lời (07 ngày tính từ ngày cơ quan được lấy ý kiến nhận được đề nghị) đều nằm trong khung 14 ngày, không cộng dồn; Chủ tịch UBND cấp tỉnh xem xét, chấp thuận trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ và báo cáo thẩm định. Tổng cộng tối đa 17 ngày làm việc tính từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Thời gian thực tế thường dài hơn vì cần chuẩn bị hồ sơ, bổ sung tài liệu và phối hợp với cơ quan tiếp nhận.

Chấp thuận chủ trương đầu tư có thay thế Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) không?

Không. Chấp thuận chủ trương đầu tư là điều kiện tiên quyết đối với dự án thuộc diện Điều 24; dự án của nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải làm thủ tục cấp IRC (Điều 26 Luật Đầu tư 2025). Lưu ý: mức 05 ngày làm việc tại Điều 38 Nghị định 96/2026/NĐ-CP chỉ áp dụng trong hai cấu hình cụ thể — (i) dự án được chấp thuận chủ trương đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư và thuộc diện cấp IRC: cơ quan đăng ký đầu tư cấp IRC trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định chấp thuận (khoản 1); (ii) dự án đã trúng đấu giá/đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư: cấp IRC trong 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan nhận văn bản đề nghị của nhà đầu tư (khoản 2). Ngoài hai trường hợp này, thời hạn cấp IRC tuân theo thủ tục cấp IRC thông thường.

Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư có thời hạn hiệu lực bao lâu?

Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP không ấn định một thời hạn hiệu lực chung cho mọi quyết định. Việc dự án tiếp tục được thực hiện gắn với việc tuân thủ đúng mục tiêu, tiến độ và các nội dung đã được chấp thuận, cùng các căn cứ ngừng, chấm dứt hoạt động dự án tại Điều 35, 36 Luật Đầu tư 2025. Nếu dự án của bạn có yêu cầu xác nhận cụ thể về hiệu lực, nên đối chiếu nội dung quyết định và làm việc với luật sư.

Dự án đã được chấp thuận chủ trương theo Luật Đầu tư 2020 có phải xin lại không?

Không. Theo Điều 101 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, dự án đã thực hiện trước ngày Luật Đầu tư 2025 có hiệu lực (01/3/2026) tiếp tục được thực hiện theo giấy tờ đã được cấp, không phải xin chấp thuận chủ trương lại, trừ trường hợp điều chỉnh dự án thuộc các trường hợp tại Điều 102.

Nhà đầu tư nước ngoài mua lại dự án đã có chấp thuận chủ trương thì xử lý thế nào?

Nhà đầu tư mới kế thừa các quyền và nghĩa vụ của dự án theo thủ tục chuyển nhượng dự án đầu tư và phải đáp ứng các điều kiện áp dụng cho mình, bao gồm điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Trường hợp điều chỉnh thuộc diện tại Điều 102 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, dự án phải làm thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư (hoặc chấp thuận điều chỉnh chủ trương).

12. Khi nào nên làm việc với luật sư

Chấp thuận chủ trương đầu tư là thủ tục mà "đúng ngay từ đầu" rẻ hơn rất nhiều so với "sửa sai về sau": một hồ sơ bị trả lại ở cấp Thủ tướng có thể khiến dự án chậm 3–6 tháng; một dự án triển khai khi chưa đủ điều kiện có thể bị ngừng hoặc chấm dứt. Nhà đầu tư nên làm việc với luật sư khi:

  • Dự án có dấu hiệu "lưỡng khả" — không chắc chắn có thuộc diện Điều 24 hay không (đặc biệt các khoản 8, 11, 19 về đất đai và điều khoản mở);
  • Dự án có yếu tố phức tạp: di dân, tái định cư; di sản văn hóa; khu vực ảnh hưởng quốc phòng, an ninh; chuyển mục đích sử dụng rừng, đất lúa;
  • Dự án liên tỉnh hoặc vừa trong vừa ngoài khu công nghiệp — cần xác định đúng cơ quan tiếp nhận và cơ chế phối hợp;
  • Hồ sơ có tài liệu nước ngoài cần dịch thuật, hợp pháp hóa và bảo đảm tính nhất quán pháp lý;
  • Cần đàm phán cơ chế, chính sách đặc biệt hoặc ưu đãi đầu tư ngay trong quyết định chấp thuận.

FLAT LAW FIRM đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong toàn bộ quy trình chấp thuận chủ trương đầu tư: sàng lọc điều kiện, soạn thảo hồ sơ, làm việc với cơ quan tiếp nhận và theo dõi tiến độ đến khi có quyết định. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn cho dự án cụ thể của bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ 01/3/2026.
  2. Nghị định số 96/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
  3. Nghị định số 19/2026/NĐ-CP ngày 14/01/2026 về trình tự, thủ tục thẩm định dự án quan trọng quốc gia (được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 99 Nghị định số 96/2026/NĐ-CP).
  4. Công văn số 2519/BTC-PC ngày 04/3/2026 của Bộ Tài chính về triển khai thi hành Luật Đầu tư 2025.
  5. Thông tư số 55/2026/TT-BTC ngày 15/5/2026 quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam và xúc tiến đầu tư (có hiệu lực từ ngày ký; thay thế Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT, Thông tư 25/2023/TT-BKHĐT và Thông tư 06/2025/TT-BKHĐT).
  6. Thông tư số 38/2026/TT-BTC quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài (hiệu lực 15/4/2026; thay thế phần đầu tư ra nước ngoài của Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT).