"Phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm?" là một trong những câu hỏi mà doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, hay đặt ra khi đàm phán hợp đồng tại Việt Nam. Câu trả lời không đơn giản chỉ là một con số, vì nó phụ thuộc vào loại hợp đồng: hợp đồng thương mại bị giới hạn ở mức tối đa 8%, trong khi hợp đồng dân sự thuần túy thì các bên được tự do thỏa thuận. Bài viết này giải đáp 10 câu hỏi thường gặp nhất về phạt vi phạm hợp đồng theo pháp luật Việt Nam hiện hành, kèm căn cứ pháp lý cụ thể để doanh nghiệp áp dụng đúng ngay từ khi soạn thảo.
Mục lục
- Phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm?
- Hợp đồng dân sự (thuê nhà, mua bán giữa cá nhân) có bị giới hạn 8% không?
- Mức 8% được tính trên giá trị nào?
- Nhiều vi phạm thì tổng mức phạt có được cộng dồn vượt 8% không?
- Thỏa thuận mức phạt vượt quá 8% thì bị xử lý thế nào?
- Có được vừa phạt vi phạm vừa đòi bồi thường thiệt hại không?
- Hợp đồng không có điều khoản phạt thì có đòi được không?
- Có lĩnh vực nào được phạt trên 8% không?
- Khi nào bên vi phạm được miễn phạt?
- Viết điều khoản phạt trong hợp đồng thế nào cho an toàn?
1. Phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm?
Trả lời ngắn: Đối với hợp đồng thương mại, mức phạt vi phạm tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Đối với hợp đồng dân sự thuần túy, pháp luật không đặt trần — các bên tự do thỏa thuận.
Giải thích: Đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn nhất. Luật Thương mại 2005 khống chế mức phạt vi phạm ở 8% vì hợp đồng thương mại là quan hệ kinh doanh chuyên nghiệp, pháp luật muốn tránh tình trạng một bên dùng điều khoản phạt để trục lợi bất hợp lý từ đối tác. Ngược lại, Bộ luật Dân sự 2015 tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận trong quan hệ dân sự, nên không đặt giới hạn. Điều này có nghĩa: một hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai công ty (thương mại) chỉ được phạt tối đa 8%, nhưng một hợp đồng thuê nhà giữa hai cá nhân (dân sự) có thể thỏa thuận phạt 15%, 20% hoặc bất kỳ mức nào mà hai bên đồng ý.
Căn cứ: Điều 301 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11): mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 266 của Luật này. Khoản 2 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13): mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác — mà Luật Thương mại chính là "luật liên quan" đặt ra giới hạn 8% cho hợp đồng thương mại.
Bước tiếp theo: Trước khi soạn điều khoản phạt, hãy xác định hợp đồng của bạn là thương mại hay dân sự. Nếu có ít nhất một bên tham gia với mục đích sinh lợi và có đăng ký kinh doanh, rất có khả năng hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại. Khi không chắc chắn, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi chốt mức phạt.
2. Hợp đồng dân sự (thuê nhà, mua bán giữa cá nhân) có bị giới hạn 8% không?
Trả lời ngắn: Không. Trần 8% chỉ áp dụng cho hợp đồng thương mại. Hợp đồng dân sự thuần túy thì các bên được tự do thỏa thuận mức phạt vi phạm ở bất kỳ mức nào.
Giải thích: Ví dụ điển hình: hợp đồng thuê nhà giữa hai cá nhân thỏa thuận phạt 20% giá trị hợp đồng khi một bên đơn phương chấm dứt trái luật — thỏa thuận này hoàn toàn hợp pháp. Tòa án trong các vụ án thực tế cũng đã công nhận mức phạt 20% trong hợp đồng thuê nhà vì bản chất hợp đồng là dân sự, không chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại. Điểm mấu chốt để phân biệt: hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại (Điều 3 Luật Thương mại 2005). Nếu không bên nào kinh doanh vì mục đích sinh lợi trong giao dịch đó, hợp đồng được coi là dân sự.
Căn cứ: Khoản 2 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015: mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác. Với hợp đồng dân sự thuần túy, không có "luật liên quan" nào đặt trần, nên mức phạt do hai bên tự định đoạt.
Bước tiếp theo: Nếu bạn là cá nhân ký hợp đồng dân sự, hãy tận dụng quyền tự do thỏa thuận này — nhưng cũng nên tính toán mức phạt sao cho hợp lý, tránh thỏa thuận mức phạt quá cao mà bản thân không đủ khả năng thực hiện khi vi phạm. Nếu bạn là doanh nghiệp giao dịch với cá nhân (như thuê mặt bằng của chủ nhà cá nhân), cần đánh giá trước hợp đồng bị phân loại là dân sự hay thương mại để áp dụng đúng trần.
3. Mức 8% được tính trên giá trị nào?
Trả lời ngắn: 8% được tính trên giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, không phải trên toàn bộ giá trị hợp đồng.
Giải thích: Đây là điểm thực tế cực kỳ quan trọng vì nó quyết định số tiền phạt cụ thể. Giả sử hợp đồng cung ứng trị giá 10 tỷ đồng gồm nhiều đợt giao hàng; bên bán chỉ vi phạm nghĩa vụ của một đợt giao hàng trị giá 1 tỷ đồng. Mức phạt tối đa lúc này là 8% của 1 tỷ, tức 80 triệu đồng — chứ không phải 8% của 10 tỷ (800 triệu đồng). Quy định này phản ánh nguyên tắc tương xứng: mức phạt phải tương xứng với mức độ vi phạm thực tế. Khi soạn hợp đồng, các bên nên mô tả rõ từng phần nghĩa vụ và giá trị tương ứng, để khi xảy ra vi phạm, việc xác định "phần nghĩa vụ bị vi phạm" không trở thành một tranh chấp mới.
Căn cứ: Điều 301 Luật Thương mại 2005 quy định rõ: "không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm".
Bước tiếp theo: Khi soạn hợp đồng có giá trị lớn và thực hiện theo nhiều giai đoạn (đặc biệt phổ biến trong các dự án FDI như hợp đồng EPC, hợp đồng cung ứng dài hạn), hãy tách hợp đồng thành các phần nghĩa vụ có giá trị xác định và ghi rõ mức phạt cho từng phần. Điều này giúp việc áp dụng chế tài sau này minh bạch và dễ chứng minh trước tòa hoặc trọng tài.
4. Nhiều vi phạm thì tổng mức phạt có được cộng dồn vượt 8% không?
Trả lời ngắn: Không. Luật quy định rõ: mức phạt cho một vi phạm hoặc tổng mức phạt cho nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận đều không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.
Giải thích: Quy định này nhằm ngăn chặn "lách luật" bằng cách chia nhỏ vi phạm thành nhiều khoản phạt riêng lẻ để tổng cộng vượt trần. Ví dụ, hợp đồng không thể quy định: chậm giao hàng phạt 8%, giao hàng kém chất lượng phạt 8%, vi phạm bảo hành phạt 8% — để rồi khi bên bán mắc cả ba lỗi, bên mua đòi tổng 24%. Tổng của tất cả các khoản phạt vi phạm vẫn phải nằm trong giới hạn 8%. Lưu ý: giới hạn này chỉ áp dụng cho chế tài phạt vi phạm. Khoản bồi thường thiệt hại là chế tài riêng, tính theo thiệt hại thực tế, không bị giới hạn bởi trần 8% này (xem câu 6).
Căn cứ: Điều 301 Luật Thương mại 2005: "Mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thoả thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm".
Bước tiếp theo: Khi soạn hợp đồng, đừng cố gắng thiết kế nhiều khoản phạt riêng để vượt trần — điều khoản đó sẽ không đứng vững khi tranh chấp. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc tính toán đầy đủ thiệt hại thực tế có thể phát sinh (câu 6), vì bồi thường thiệt hại không bị giới hạn 8%.
5. Thỏa thuận mức phạt vượt quá 8% thì bị xử lý thế nào?
Trả lời ngắn: Phần vượt quá 8% là trái quy định pháp luật và có nguy cơ bị tòa tuyên vô hiệu hoặc cắt giảm khi tranh chấp. Cách an toàn nhất là giữ mức phạt trong trần 8% ngay từ khi soạn thảo.
Giải thích: Thực tế nhiều hợp đồng thương mại tại Việt Nam vẫn ghi mức phạt 10%, 15% hoặc thậm chí 30% vì các bên không biết quy định, hoặc vì một bên có vị thế đàm phán mạnh hơn. Khi tranh chấp xảy ra, tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của điều khoản phạt. Theo quan điểm phổ biến trong thực tiễn xét xử, phần thỏa thuận vượt quá trần 8% là vi phạm điều cấm của pháp luật, do đó không được bảo vệ. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không quy định cụ thể cơ chế xử lý: tòa sẽ tuyên vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt, chỉ tuyên vô hiệu phần vượt quá, hay điều chỉnh mức phạt về đúng 8%? Thực tiễn các tòa có cách tiếp cận chưa hoàn toàn thống nhất, đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý đặc biệt.
Căn cứ: Điều 301 Luật Thương mại 2005 đặt trần 8% như quy định bắt buộc đối với hợp đồng thương mại. Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015: giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.
Bước tiếp theo: Nếu hợp đồng hiện tại của bạn đang có mức phạt vượt 8% (hợp đồng thương mại), nên chủ động rà soát và sửa đổi bổ sung để đưa về đúng trần trước khi phát sinh tranh chấp. Khi là bên bị vi phạm và muốn đòi khoản phạt đã thỏa thuận vượt trần, cần chuẩn bị phương án pháp lý dự phòng và tham khảo ý kiến luật sư về xu hướng xét xử của tòa án có thẩm quyền.
6. Có được vừa phạt vi phạm vừa đòi bồi thường thiệt hại không?
Trả lời ngắn: Tùy loại hợp đồng. Hợp đồng thương mại: được — theo khoản 2 Điều 307 Luật Thương mại 2005, khi các bên đã thỏa thuận phạt vi phạm thì bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả chế tài phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại, dù hợp đồng không ghi riêng điều khoản bồi thường. Hợp đồng dân sự: chỉ được cả hai khi có thỏa thuận — theo khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hợp đồng chỉ thỏa thuận phạt mà không thỏa thuận thêm về bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt.
Giải thích: Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại là hai chế tài độc lập với bản chất khác nhau: phạt vi phạm mang tính răn đe, không cần chứng minh thiệt hại thực tế; bồi thường thiệt hại mang tính bù đắp, phải chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả với hành vi vi phạm (Điều 303 Luật Thương mại 2005). Điểm khác biệt then chốt giữa hai loại hợp đồng: với hợp đồng thương mại, pháp luật mặc định cho phép cộng dồn cả hai chế tài ngay khi đã có thỏa thuận phạt (khoản 2 Điều 307 LTM) — không cần điều khoản bồi thường riêng; với hợp đồng dân sự, khoản 3 Điều 418 BLDS giới hạn đúng những gì các bên đã thỏa thuận, nên muốn đòi cả hai thì phải ghi rõ. Đây là điểm chiến lược trong đàm phán hợp đồng: vì phạt vi phạm bị giới hạn 8% (hợp đồng thương mại) nhưng bồi thường thiệt hại tính theo thiệt hại thực tế (không trần), một hợp đồng được soạn kỹ sẽ bảo đảm cả hai chế tài đều khả thi — ghi rõ câu bồi thường cho chắc chắn (nhất là với hợp đồng dân sự) và lưu trữ đầy đủ chứng từ chứng minh thiệt hại (hóa đơn, hợp đồng thay thế, chi phí phát sinh) ngay từ khi vi phạm xảy ra.
Căn cứ: Khoản 2 Điều 307 Luật Thương mại 2005: trường hợp các bên có thỏa thuận phạt vi phạm thì bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả chế tài phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp Luật này có quy định khác. Khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015: trường hợp các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận về việc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm. Điều 302, 303 Luật Thương mại 2005 về bồi thường thiệt hại và căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Bước tiếp theo: Khi soạn hợp đồng, hãy ghi rõ một câu: "Ngoài khoản phạt vi phạm nêu trên, bên vi phạm còn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh cho bên bị vi phạm." Một câu ngắn này có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn về số tiền thu hồi được khi tranh chấp. Đồng thời, cần lưu trữ đầy đủ chứng từ chứng minh thiệt hại (hóa đơn, hợp đồng thay thế, chi phí phát sinh) ngay từ khi vi phạm xảy ra.
7. Hợp đồng không có điều khoản phạt thì có đòi được không?
Trả lời ngắn: Không đòi được phạt vi phạm, nhưng vẫn có thể đòi bồi thường thiệt hại nếu chứng minh đủ các căn cứ theo luật.
Giải thích: Phạt vi phạm là chế tài theo thỏa thuận — không có thỏa thuận trong hợp đồng thì không có quyền đòi phạt, kể cả khi bên kia vi phạm rõ ràng (Điều 300 Luật Thương mại 2005; Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015). Đây là sai lầm phổ biến: nhiều doanh nghiệp khi bị đối tác vi phạm mới "đòi phạt hợp đồng" trong khi hợp đồng không hề có điều khoản phạt nào. Tuy nhiên, cánh cửa không đóng hoàn toàn: bồi thường thiệt hại là chế tài theo luật định, phát sinh khi có đủ ba yếu tố — có hành vi vi phạm hợp đồng, có thiệt hại thực tế, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại (Điều 303 Luật Thương mại 2005). Thiệt hại được bồi thường gồm tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng nếu không có vi phạm (Điều 302).
Căn cứ: Điều 300 Luật Thương mại 2005: phạt vi phạm chỉ được áp dụng "nếu trong hợp đồng có thoả thuận". Điều 302, 303 Luật Thương mại 2005 về bồi thường thiệt hại.
Bước tiếp theo: Nếu hợp đồng của bạn đang thiếu điều khoản phạt, hãy đọc ngay bài phân tích chi tiết về tình huống này: Tình huống: hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm — đòi bồi thường được không (bài viết sẽ được bổ sung link khi publish). Về lâu dài, nên bổ sung điều khoản phạt vào hợp đồng mẫu của doanh nghiệp bằng phụ lục sửa đổi, và thiết lập quy trình rà soát hợp đồng trước khi ký.
8. Có lĩnh vực nào được phạt trên 8% không?
Trả lời ngắn: Có, hai ngoại lệ đáng chú ý: (1) hợp đồng giám định — tối đa 10 lần thù lao giám định; (2) hợp đồng xây dựng tại dự án đầu tư công hoặc dự án PPP — tối đa 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm.
Giải thích: Ngoại lệ thứ nhất tại Điều 266 Luật Thương mại 2005: khi thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định cấp chứng thư giám định có kết quả sai do lỗi vô ý, mức phạt do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 10 lần thù lao dịch vụ giám định. Đây là trường hợp đặc thù, ít gặp trong thực tế kinh doanh thông thường. Ngoại lệ thứ hai quan trọng hơn với doanh nghiệp FDI tham gia các dự án hạ tầng: khoản 3 Điều 86 Luật Xây dựng 2025 (135/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026) quy định đối với công trình xây dựng tại dự án đầu tư công, dự án PPP, mức phạt hợp đồng xây dựng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng xây dựng bị vi phạm. Lưu ý: mức 12% này chỉ áp dụng cho dự án đầu tư công và PPP, không áp dụng cho mọi hợp đồng xây dựng tư nhân — hợp đồng xây dựng tư nhân giữa các doanh nghiệp vẫn chịu trần 8% của Luật Thương mại nếu là quan hệ thương mại.
Căn cứ: Điều 266 Luật Thương mại 2005 (phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại trong trường hợp kết quả giám định sai). Khoản 3 Điều 86 Luật Xây dựng 2025 (135/2025/QH15), hiệu lực từ 01/7/2026.
Bước tiếp theo: Nếu doanh nghiệp của bạn tham gia dự án đầu tư công hoặc PPP với tư cách nhà thầu, hãy lưu ý trần 12% thay vì 8% khi đàm phán điều khoản phạt. Với các hợp đồng xây dựng ký trước ngày 01/7/2026, cần đối chiếu thêm quy định chuyển tiếp của Luật Xây dựng 2025 để xác định văn bản áp dụng.
9. Khi nào bên vi phạm được miễn phạt?
Trả lời ngắn: Bên vi phạm được miễn trách nhiệm (bao gồm cả phạt vi phạm) khi thuộc một trong các trường hợp miễn trách nhiệm theo luật: sự kiện bất khả kháng, hành vi vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên yêu cầu bồi thường, hoặc quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết trước.
Giải thích: Điều 294 Luật Thương mại 2005 liệt kê các trường hợp miễn trách nhiệm: (1) xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận; (2) xảy ra sự kiện bất khả kháng; (3) hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia; (4) hành vi vi phạm của một bên do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng. Điểm đáng chú ý với doanh nghiệp FDI: "sự kiện bất khả kháng" phải là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Khó khăn kinh tế, biến động giá cả hay thay đổi chính sách thông thường không đương nhiên được coi là bất khả kháng. Bên viện dẫn bất khả kháng còn có nghĩa vụ thông báo ngay cho bên kia và chứng minh sự kiện đó.
Căn cứ: Điều 294 Luật Thương mại 2005 (các trường hợp miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm). Điều 300 Luật Thương mại 2005: phạt vi phạm không áp dụng đối với các trường hợp miễn trách nhiệm quy định tại Điều 294.
Bước tiếp theo: Khi soạn hợp đồng, nên định nghĩa rõ "sự kiện bất khả kháng" áp dụng cho hợp đồng đó (liệt kê ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, lệnh cấm của chính phủ) kèm nghĩa vụ thông báo và thời hạn thông báo. Khi xảy ra sự kiện bất thường, hãy thông báo bằng văn bản cho đối tác ngay lập tức và lưu giữ toàn bộ bằng chứng — đây là điều kiện tiên quyết để được miễn trách nhiệm sau này.
10. Viết điều khoản phạt trong hợp đồng thế nào cho an toàn?
Trả lời ngắn: Một điều khoản phạt an toàn cần nêu rõ: hành vi vi phạm cụ thể, cách tính mức phạt theo % của phần nghĩa vụ bị vi phạm, trần tối đa đúng luật (8% với hợp đồng thương mại), và thỏa thuận riêng về việc có hay không đòi thêm bồi thường thiệt hại.
Giải thích: Điều khoản phạt tốt là điều khoản "tự thực thi" được — tức là khi tranh chấp xảy ra, tòa hoặc trọng tài có thể áp dụng ngay mà không cần diễn giải thêm. Thực tế, nhiều hợp đồng chỉ ghi chung chung "bên vi phạm phải chịu phạt theo quy định pháp luật" hoặc "phạt 10% giá trị hợp đồng" mà không nói rõ 10% của cái gì, tính khi nào, có cộng dồn với bồi thường thiệt hại không. Những điều khoản mơ hồ này vừa khó thực thi, vừa dễ bị đối tác lợi dụng. Với doanh nghiệp FDI, cần thêm một lớp cẩn trọng: nếu hợp đồng có yếu tố nước ngoài và chọn luật áp dụng, cần xác định rõ pháp luật Việt Nam có phải là luật điều chỉnh phần chế tài hay không, vì trần 8% chỉ phát sinh khi pháp luật Việt Nam được áp dụng.
Căn cứ: Điều 300, 301 Luật Thương mại 2005 (điều kiện và mức phạt vi phạm); khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 (thỏa thuận về quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại).
Bước tiếp theo: Checklist 4 điểm khi rà soát điều khoản phạt trước khi ký: (1) mức phạt có vượt trần luật định không (8% thương mại / 12% xây dựng đầu tư công, PPP); (2) đã ghi rõ cơ sở tính (% của phần nghĩa vụ bị vi phạm) chưa; (3) đã thỏa thuận rõ có được đòi thêm bồi thường thiệt hại không; (4) đã liệt kê các trường hợp miễn trách nhiệm và nghĩa vụ thông báo chưa. Nếu cần, đội ngũ luật sư của FLAT có thể rà soát hợp đồng của bạn trước khi ký — liên hệ hotline 0988424851.
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Mỗi hợp đồng có bối cảnh riêng — loại hình giao dịch, cơ cấu các bên, luật áp dụng và mức độ rủi ro đều ảnh hưởng đến cách thiết kế điều khoản phạt phù hợp. Nếu bạn đang đàm phán một hợp đồng có giá trị lớn, hợp đồng với đối tác nước ngoài, hoặc đang đối mặt với tranh chấp về phạt vi phạm, hãy liên hệ với FLAT Law Firm để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình.
- Hotline: 0988424851
- Đọc thêm: Tình huống: hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm — đòi bồi thường được không (bài viết sẽ được bổ sung link khi publish)
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11), có hiệu lực từ ngày 01/01/2006 — Điều 292, 294, 300, 301, 302, 303, 266.
- Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13), có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 — Điều 418.
- Luật Xây dựng 2025 (số 135/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 — Điều 86.
—
