FLAT LAW FIRM

Tin tức pháp lý

Đối tượng tham gia BHXH bắt buộc 2026: mở rộng theo Luật BHXH 2024

Đối tượng tham gia BHXH bắt buộc 2026: mở rộng theo Luật BHXH 2024

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, thay thế Luật BHXH 2014, là thay đổi lớn nhất về đối tượng tham gia BHXH bắt buộc trong hơn một thập kỷ. Đến năm 2026, sau hơn một năm luật đi vào cuộc sống, nhiều doanh nghiệp — đặc biệt là doanh nghiệp FDI — vẫn chưa rà soát xong danh sách lao động thuộc diện bắt buộc mới, trong khi chủ hộ kinh doanh lần đầu tiên bước vào diện đóng bắt buộc. Bài viết tổng hợp đối tượng tham gia BHXH bắt buộc 2026 đã thay đổi những gì, điều gì vẫn còn chờ hướng dẫn và danh sách việc cần làm ngay.

Mục lục

1. Tổng quan văn bản

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15), ban hành năm 2024 và có hiệu lực thi hành từ 01/7/2025, thay thế Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Khoản 1 và khoản 2 Điều 2 của luật mới là điều khoản nền tảng, quy định toàn bộ đối tượng tham gia BHXH bắt buộc — trong đó bổ sung và làm rõ nhiều nhóm đối tượng so với luật cũ.

Các văn bản hướng dẫn và triển khai chính mà doanh nghiệp cần biết:

  • Nghị định 158/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025) quy định chi tiết một số điều của Luật BHXH 2024 về BHXH bắt buộc. Điều 3 của Nghị định cụ thể hóa lộ trình áp dụng đối với chủ hộ kinh doanh — nhóm đối tượng gây nhiều tranh luận nhất trong năm 2025.
  • Công văn 1363/BHXH-QLT ngày 27/6/2025 của BHXH Việt Nam hướng dẫn triển khai các nội dung mới, trong đó xác nhận 13 nhóm người lao động Việt Nam và nhóm lao động nước ngoài thuộc diện BHXH bắt buộc, đồng thời liệt kê 6 nhóm được mở rộng hoặc làm rõ thêm.
  • Bước sang năm 2026, chính sách thuế đối với hộ kinh doanh tiếp tục thay đổi với Nghị định 68/2026/NĐ-CP, Nghị định 141/2026/NĐ-CP và Nghị định 320/2025/NĐ-CP, tác động trực tiếp tới việc xác định chủ hộ kinh doanh nào rơi vào diện BHXH bắt buộc — nội dung này sẽ được phân tích tại phần 5.

Trước khi đi vào chi tiết, doanh nghiệp cần ghi nhớ nguyên tắc: đối tượng nào thuộc diện bắt buộc thì người sử dụng lao động phải đăng ký tham gia trong 30 ngày kể từ thời điểm người lao động thuộc diện, theo thủ tục tại Quyết định 595/QĐ-BHXH. Chậm đăng ký đồng nghĩa với rủi ro truy thu và xử phạt.

2. Những điểm mới quan trọng

2.1 Chủ hộ kinh doanh: lần đầu tiên vào diện bắt buộc

Đây là điểm mới được quan tâm nhất. Điểm m khoản 1 Điều 2 Luật BHXH 2024 quy định: "Chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh tham gia theo quy định của Chính phủ." Dưới Luật BHXH 2014, chủ hộ kinh doanh không thuộc diện bắt buộc.

Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP chia nhóm chủ hộ kinh doanh thành hai lộ trình:

  • Từ 01/7/2025: chủ hộ kinh doanh nộp thuế theo phương pháp kê khai thuộc diện BHXH bắt buộc.
  • Từ 01/7/2029: chủ hộ kinh doanh nộp thuế khoán (không thuộc nhóm kê khai) mới thuộc diện bắt buộc.

Về mức đóng, chủ hộ kinh doanh không có "đơn vị sử dụng lao động" đóng thay, nên toàn bộ gánh nặng thuộc về người tham gia:

  • Tỷ lệ đóng: 25%/tháng — gồm 3% vào quỹ ốm đau và thai sản, 22% vào quỹ hưu trí và tử tuất (điểm a khoản 4 Điều 33 Luật BHXH 2024).
  • Căn cứ đóng: được lựa chọn tiền lương làm căn cứ, thấp nhất bằng mức tham chiếu, cao nhất bằng 20 lần mức tham chiếu (điểm d khoản 1 Điều 31). Sau ít nhất 12 tháng đóng theo mức đã chọn mới được chọn lại.
  • Mức tham chiếu: theo Điều 7 và khoản 13 Điều 141 Luật BHXH 2024, khi chưa bãi bỏ mức lương cơ sở thì mức tham chiếu bằng mức lương cơ sở — hiện nay là 2.340.000 đồng/tháng (theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP).

Như vậy, mức đóng thấp nhất hiện tại của một chủ hộ kinh doanh là 25% x 2.340.000 = 585.000 đồng/tháng, mức đóng cao nhất là 25% x 46,8 triệu = 11.700.000 đồng/tháng. Phương thức đóng linh hoạt: hàng tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng một lần.

Diễn biến năm 2026 đáng chú ý: theo các nghị định thuế mới (Nghị định 68/2026/NĐ-CP, Nghị định 141/2026/NĐ-CP), từ 01/01/2026 mọi hộ kinh doanh đều phải kê khai doanh thu gửi cơ quan thuế, với ngưỡng nộp thuế GTGT, TNCN là trên 1 tỷ đồng/năm. Theo hướng dẫn của BHXH Việt Nam được báo chí ghi nhận trong tháng 9/2026, cơ quan BHXH tiếp nhận hồ sơ đăng ký BHXH bắt buộc đối với chủ hộ kinh doanh có mức kê khai doanh thu năm trên 1 tỷ đồng; trường hợp dưới 1 tỷ đồng được hướng dẫn tham gia BHXH tự nguyện. Nội dung này còn đang được hoàn thiện ở cấp văn bản chính thức — xem phần 5.

2.2 Lao động làm việc không trọn thời gian (part-time)

Điểm l khoản 1 Điều 2 Luật BHXH 2024 bổ sung: người lao động thuộc diện tại điểm a (làm việc theo hợp đồng lao động) nhưng làm việc không trọn thời gian, có tiền lương trong tháng bằng hoặc cao hơn tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc thấp nhất, thuộc diện tham gia bắt buộc.

Điểm cần lưu ý cho doanh nghiệp FDI: nhiều công ty sử dụng nhân sự bán thời gian, cộng tác viên dài hạn hoặc nhân sự làm việc linh hoạt với mức thu nhập không thấp. Nếu quan hệ giữa các bên đáp ứng đủ yếu tố của hợp đồng lao động (có trả công, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát), họ đã thuộc diện bắt buộc từ 01/7/2025 bất kể hợp đồng ghi tên gọi gì — xem thêm điểm 2.6.

2.3 Người quản lý doanh nghiệp, HTX không hưởng lương

Luật BHXH 2014 chỉ bắt buộc đối với "người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều hành hợp tác xã có hưởng tiền lương". Luật BHXH 2024 tách thành hai điểm:

  • Điểm i: người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn nhà nước, người đại diện phần vốn của doanh nghiệp; thành viên Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Giám đốc, thành viên Ban kiểm soát hoặc kiểm soát viên và các chức danh quản lý khác được bầu của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã — có hưởng tiền lương.
  • Điểm n: cùng các chức danh trên nhưng không hưởng tiền lương — nhóm hoàn toàn mới, trước đây không thuộc diện bắt buộc.

Với nhóm không hưởng lương, tiền lương làm căn cứ đóng được lựa chọn trong khung từ mức tham chiếu đến 20 lần mức tham chiếu (điểm d khoản 1 Điều 31), tương tự chủ hộ kinh doanh. Đây là thay đổi ảnh hưởng trực tiếp tới cơ cấu quản trị của nhiều doanh nghiệp: các thành viên HĐQT, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn làm việc không hưởng thù lao trước đây đứng ngoài hệ thống BHXH, nay phải tham gia.

Trường hợp một người đồng thời thuộc nhiều đối tượng, Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định nguyên tắc ưu tiên: tham gia theo đối tượng tương ứng "đến trước" theo thứ tự liệt kê — tránh tình trạng đóng trùng hai lần.

2.4 Người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phố

Điểm k khoản 1 Điều 2 mở rộng: "Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố." Trước đây chỉ có người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn. Tiền lương làm căn cứ đóng của nhóm này do Chính phủ quy định (điểm c khoản 1 Điều 31).

Điểm mới này chủ yếu tác động tới ngân sách nhà nước và chính quyền cơ sở, ít ảnh hưởng trực tiếp tới doanh nghiệp tư nhân, nhưng thể hiện rõ xu hướng mở rộng diện bao phủ của chính sách.

2.5 Dân quân thường trực, viên chức quốc phòng và một số nhóm đặc thù

  • Dân quân thường trực (điểm e khoản 1 Điều 2) là nhóm mới hoàn toàn. Theo hướng dẫn của BHXH Việt Nam, nhóm này chỉ đóng BHXH bắt buộc vào quỹ hưu trí và tử tuất, do người sử dụng lao động (ngân sách nhà nước) đóng.
  • Viên chức quốc phòng được đưa vào điểm c cùng công nhân quốc phòng, công nhân công an — mở rộng so với luật cũ.
  • Vợ hoặc chồng không hưởng lương từ ngân sách nhà nước, được cử đi công tác nhiệm kỳ cùng thành viên cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và được hưởng chế độ sinh hoạt phí (điểm h) — nhóm mới, căn cứ đóng được lựa chọn theo điểm d khoản 1 Điều 31.

2.6 Người lao động nước ngoài: từ nghị định lên luật

Khoản 2 Điều 2 Luật BHXH 2024 quy định người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên với người sử dụng lao động tại Việt Nam thuộc diện BHXH bắt buộc, trừ ba trường hợp:

  1. Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp theo quy định pháp luật về lao động nước ngoài;
  2. Tại thời điểm giao kết hợp đồng đã đủ tuổi nghỉ hưu theo khoản 2 Điều 169 Bộ luật Lao động 2019;
  3. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.

Về nội dung, quy định này kế thừa Nghị định 143/2018/NĐ-CP, nhưng việc đưa lên cấp luật củng cố tính ổn định và tạo cơ sở để mở rộng chế độ. Doanh nghiệp FDI cần rà soát lại toàn bộ chuyên gia nước ngoài: ai hết thời gian di chuyển nội bộ, ai ký hợp đồng lao động trực tiếp từ đủ 12 tháng — đều thuộc diện phải đóng.

2.7 Mở rộng định nghĩa người lao động theo hợp đồng

Điểm a khoản 1 Điều 2 viết lại: người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên, "kể cả trường hợp người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên."

Đây là sự đồng bộ với định nghĩa hợp đồng lao động tại Bộ luật Lao động 2019. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp ký các thỏa thuận mang tên "hợp đồng cộng tác viên", "hợp đồng dịch vụ", "thỏa thuận hợp tác" nhưng nội dung là quan hệ lao động. Từ 01/7/2025, cách đặt tên không còn giúp "né" nghĩa vụ BHXH — cơ quan chức năng và tòa án sẽ xem xét bản chất quan hệ.

Bảng so sánh tóm tắt: trước đây và bây giờ

Đối tượngLuật BHXH 2014Luật BHXH 2024 (từ 01/7/2025)
Chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanhKhông thuộc diệnThuộc diện bắt buộc (lộ trình theo NĐ 158/2025/NĐ-CP)
Lao động không trọn thời gianKhông thuộc diệnThuộc diện nếu lương ≥ mức căn cứ đóng thấp nhất
Người quản lý doanh nghiệp, HTX không hưởng lươngKhông thuộc diệnThuộc diện bắt buộc
Người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phốChỉ ở xã, phường, thị trấnMở rộng tới thôn, tổ dân phố
Dân quân thường trựcKhông thuộc diệnThuộc diện bắt buộc
Thỏa thuận tên gọi khác nhưng bản chất là HĐLĐChưa quy định rõThuộc diện bắt buộc
Lao động nước ngoài HĐLĐ ≥ 12 thángQuy định tại Nghị định 143/2018/NĐ-CPĐưa lên cấp luật

3. Tác động thực tế tới doanh nghiệp

Chi phí tuân thủ tăng. Nhóm đối tượng mới đông nhất trong khối doanh nghiệp là lao động không trọn thời gian có thu nhập không thấp và người quản lý không hưởng lương. Với mỗi lao động thuộc diện, người sử dụng lao động đóng 21,5% (3% quỹ ốm đau — thai sản, 14% quỹ hưu trí — tử tuất, 0,5% tai nạn lao động — bệnh nghề nghiệp, 1% BHTN, 3% BHYT theo quy định hiện hành), người lao động đóng 10,5%. Doanh nghiệp chưa tính toán khoản này trong ngân sách nhân sự 2026 sẽ bị đội chi phí.

Rủi ro thanh tra, truy thu. BHXH Việt Nam đã có hướng dẫn triển khai từ tháng 6/2025 (Công văn 1363/BHXH-QLT) và các địa phương đang tăng cường kiểm tra việc thực hiện đối tượng mới. Chậm đăng ký hoặc không đăng ký cho đối tượng thuộc diện có thể dẫn tới truy thu toàn bộ số tiền phải đóng, phạt hành chính theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP, và trong trường hợp cố ý trốn đóng, trách nhiệm hình sự theo Điều 216 Bộ luật Hình sự về tội trốn đóng bảo hiểm xã hội.

Doanh nghiệp FDI cần rà soát ba nhóm. Thứ nhất, chuyên gia nước ngoài: phân biệt người di chuyển nội bộ doanh nghiệp (được miễn) với người ký hợp đồng lao động trực tiếp từ đủ 12 tháng (phải đóng). Thứ hai, nhân sự part-time, cộng tác viên dài hạn có thu nhập ổn định. Thứ ba, người quản lý cấp cao làm việc theo chế độ không hưởng lương tại công ty con ở Việt Nam — khá phổ biến trong mô hình tập đoàn đa quốc gia.

Chủ hộ kinh doanh và hộ kinh doanh gia đình. Hàng triệu hộ kinh doanh lần đầu tiên phải tính toán chi phí BHXH bắt buộc vào hoạt động kinh doanh. Với mức đóng tối thiểu 585.000 đồng/tháng, đây là khoản chi phí cố định mới đáng kể với các hộ kinh doanh nhỏ. Chính sách thuế mới từ 01/01/2026 (kê khai doanh thu bắt buộc) càng làm cho việc "đứng ngoài" khó khăn hơn.

4. Việc cần làm và thời hạn

  1. Rà soát toàn bộ danh sách lao động ngay. Đối chiếu từng trường hợp với khoản 1 và khoản 2 Điều 2 Luật BHXH 2024: lao động part-time có lương đạt ngưỡng, người quản lý không hưởng lương, chuyên gia nước ngoài, người làm việc theo thỏa thuận tên gọi khác. Ưu tiên các trường hợp đang làm việc nhưng chưa tham gia.
  2. Đăng ký tăng trong 30 ngày. Kể từ thời điểm người lao động thuộc đối tượng bắt buộc, đơn vị phải hoàn tất thủ tục đăng ký theo Quyết định 595/QĐ-BHXH. Với các trường hợp đã thuộc diện từ 01/7/2025 mà đến nay chưa đăng ký, cần thực hiện ngay và chuẩn bị phương án xử lý truy thu.
  3. Chủ hộ kinh doanh: xác định phương pháp nộp thuế của hộ. Nếu đang nộp thuế theo phương pháp kê khai, đã thuộc diện bắt buộc từ 01/7/2025 — cần đăng ký tham gia và lựa chọn mức tiền lương làm căn cứ đóng, phương thức đóng (hàng tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng một lần). Từ 01/01/2026, thực hiện kê khai doanh thu theo quy định thuế mới và theo dõi ngưỡng áp dụng của cơ quan BHXH.
  4. Cập nhật quy chế, hợp đồng và ngân sách. Sửa đổi các mẫu hợp đồng cộng tác viên, thỏa thuận hợp tác để phản ánh đúng bản chất quan hệ; điều chỉnh ngân sách nhân sự 2026 cho phần chi phí BHXH tăng thêm; đào tạo bộ phận nhân sự về cách xác định đối tượng mới.
  5. Theo dõi văn bản hướng dẫn bổ sung. Mức tham chiếu, chi tiết áp dụng cho nhóm chủ hộ kinh doanh nộp thuế khoán (lộ trình 01/7/2029), ngưỡng doanh thu 2026 — đều là những nội dung có thể còn văn bản mới. Doanh nghiệp nên theo dõi cập nhật thay vì chờ đến khi bị thanh tra.

5. Điểm chưa rõ cần theo dõi thêm

Ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng/năm đối với chủ hộ kinh doanh năm 2026. Theo hướng dẫn của BHXH Việt Nam được báo chí ghi nhận trong tháng 9/2026, từ 01/01/2026 cơ quan BHXH tiếp nhận hồ sơ BHXH bắt buộc đối với chủ hộ kinh doanh có mức kê khai doanh thu năm trên 1 tỷ đồng; trường hợp dưới 1 tỷ đồng được hướng dẫn tham gia BHXH tự nguyện. Tuy nhiên, nội dung này mới chỉ xuất hiện ở cấp hướng dẫn nghiệp vụ và tin báo chí, chưa được đối chiếu với văn bản quy phạm chính thức. Có thể hiểu theo hướng thận trọng: chủ hộ kinh doanh nên chủ động liên hệ cơ quan BHXH nơi đăng ký kinh doanh để xác nhận mình thuộc diện nào, thay vì mặc định chờ đợi.

Lộ trình 01/7/2029 cho nhóm nộp thuế khoán. Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP mới chỉ ấn định thời điểm bắt đầu; các chi tiết về thủ tục đăng ký, căn cứ và phương thức đóng của nhóm này trong giai đoạn 2026–2029 có thể còn được hướng dẫn thêm. Trong thời gian chờ, nhóm này có thể cân nhắc tham gia BHXH tự nguyện để không bị gián đoạn thời gian đóng.

Mức tham chiếu sau khi bãi bỏ lương cơ sở. Điều 7 và khoản 13 Điều 141 Luật BHXH 2024 giao Chính phủ quy định mức tham chiếu, với nguyên tắc không thấp hơn mức lương cơ sở tại thời điểm bãi bỏ. Đến thời điểm bài viết này, chưa có quy định chi tiết, nên mọi tính toán mức đóng vẫn tạm dựa trên 2.340.000 đồng/tháng. Khi mức tham chiếu mới được ban hành, toàn bộ khung đóng — từ chủ hộ kinh doanh đến người quản lý không hưởng lương — sẽ thay đổi theo.

Lao động không trọn thời gian làm việc cho nhiều đơn vị. Luật chỉ quy định điều kiện "tiền lương trong tháng" đạt ngưỡng, nhưng chưa hướng dẫn cách cộng dồn khi người lao động ký hợp đồng part-time với nhiều đơn vị trong cùng một tháng: đơn vị nào có trách nhiệm đóng, hay mỗi đơn vị tự xét theo phần lương mình trả? Đây là khoảng trống thực tiễn mà doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động linh hoạt cần theo dõi sát.

Với các điểm chưa rõ nêu trên, doanh nghiệp không nên tự kết luận cứng mà nên đánh giá theo từng trường hợp cụ thể. Đội ngũ luật sư của FLAT Law Firm có thể hỗ trợ rà soát và đưa ra phương án tuân thủ phù hợp — liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn.

6. Câu hỏi thường gặp

Chủ hộ kinh doanh có bắt buộc tham gia BHXH từ năm 2026 không? Có. Theo khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (hiệu lực từ 01/7/2025), chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh thuộc đối tượng BHXH bắt buộc. Nghị định 158/2025/NĐ-CP quy định lộ trình: nhóm nộp thuế theo phương pháp kê khai tham gia từ 01/7/2025, nhóm nộp thuế khoán tham gia từ 01/7/2029. Từ 01/01/2026, chính sách thuế mới yêu cầu mọi hộ kinh doanh kê khai doanh thu, nên phạm vi áp dụng trên thực tế có xu hướng mở rộng.

Lao động làm việc không trọn thời gian (part-time) có phải đóng BHXH bắt buộc? Có, nếu đáp ứng đồng thời hai điều kiện: làm việc theo hợp đồng lao động và có tiền lương trong tháng bằng hoặc cao hơn tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc thấp nhất (điểm l khoản 1 Điều 2 Luật BHXH 2024).

Người quản lý doanh nghiệp không hưởng lương có thuộc diện BHXH bắt buộc? Có. Điểm n khoản 1 Điều 2 Luật BHXH 2024 mở rộng đối tượng tới người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn không hưởng tiền lương.

Mức đóng BHXH bắt buộc thấp nhất của chủ hộ kinh doanh là bao nhiêu? 25% trên tiền lương tự lựa chọn, gồm 3% vào quỹ ốm đau và thai sản, 22% vào quỹ hưu trí và tử tuất (điểm a khoản 4 Điều 33 Luật BHXH 2024). Với mức tham chiếu hiện bằng mức lương cơ sở 2.340.000 đồng/tháng, mức đóng thấp nhất là 585.000 đồng/tháng.

Chậm đăng ký BHXH bắt buộc cho đối tượng mới thì doanh nghiệp gặp rủi ro gì? Doanh nghiệp có thể bị truy thu số tiền BHXH phải đóng, bị phạt hành chính theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP và trong một số trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn đóng BHXH theo Điều 216 Bộ luật Hình sự.

Doanh nghiệp của bạn đã rà soát xong đối tượng BHXH bắt buộc mới?

Luật BHXH 2024 đã có hiệu lực hơn một năm, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hoàn tất việc rà soát lao động part-time, người quản lý không hưởng lương, chuyên gia nước ngoài và các thỏa thuận mang tên gọi khác. Mỗi tháng chậm trễ là thêm một tháng rủi ro truy thu và xử phạt. Liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851 để được rà soát tuân thủ BHXH cho doanh nghiệp của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15), hiệu lực 01/7/2025 — khoản 1, khoản 2 Điều 2; Điều 7; Điều 31; Điều 32; khoản 4 Điều 33; khoản 13 Điều 141.
  • Nghị định 158/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật BHXH 2024 về BHXH bắt buộc (hiệu lực 01/7/2025) — Điều 3.
  • Công văn 1363/BHXH-QLT ngày 27/6/2025 của BHXH Việt Nam về triển khai nội dung mới của Luật BHXH, BHYT năm 2024.
  • Xem thêm bài phân tích tổng thể: Luật BHXH 2024 (hiệu lực 01/7/2025): điểm mới doanh nghiệp phải biết.