FLAT LAW FIRM

Lao động

Luật BHXH 2024 (hiệu lực 01/7/2025): điểm mới doanh nghiệp phải biết

Các tòa nhà chọc trời nhìn từ dưới lên trên nền trời xanh

Ngày 29/6/2024, tại Kỳ họp thứ 7, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 — đạo luật an sinh xã hội quan trọng nhất trong một thập kỷ. Luật chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025 (Điều 140), thay thế toàn bộ Luật BHXH 2014 (58/2014/QH13) và Nghị quyết 93/2015/QH13 về chính sách hưởng BHXH một lần.

Với 11 chương, 141 điều (tăng 2 chương, 16 điều so với luật cũ), luật BHXH 2024 điểm mới trải dài từ mở rộng đối tượng tham gia, giảm điều kiện hưởng lương hưu, siết chặt chế tài trốn đóng đến việc "khai tử" dần khái niệm lương cơ sở trong tính toán BHXH. Đối với doanh nghiệp — đặc biệt doanh nghiệp FDI sử dụng nhiều lao động — đây không chỉ là thay đổi chính sách, mà là thay đổi trực tiếp chi phí nhân sự, nghĩa vụ tuân thủ và rủi ro pháp lý. Bài viết này hệ thống những điểm mới cốt lõi, so sánh với quy định cũ và đưa ra checklist hành động cụ thể.

Mục lục

  1. Tổng quan văn bản
  2. Những điểm mới quan trọng
  3. Tác động thực tế tới doanh nghiệp
  4. Việc cần làm và thời hạn
  5. Điểm chưa rõ cần theo dõi thêm
  6. Câu hỏi thường gặp

1. Tổng quan văn bản

  • Tên đầy đủ: Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024.
  • Số hiệu: 41/2024/QH15 — số hiệu chính thức do Văn phòng Quốc hội công bố, thông qua ngày 29/6/2024.
  • Ngày hiệu lực: 01/7/2025.
  • Văn bản bị thay thế: Luật BHXH số 58/2014/QH13 (hết hiệu lực từ 01/7/2025) và Nghị quyết số 93/2015/QH13 ngày 22/6/2015 của Quốc hội về thực hiện chính sách hưởng BHXH một lần.
  • Văn bản hướng dẫn thi hành chính: Nghị định 158/2025/NĐ-CP (hướng dẫn chi tiết về BHXH bắt buộc) và Nghị định 159/2025/NĐ-CP (hướng dẫn về BHXH tự nguyện).

Một lưu ý về hiệu lực mà doanh nghiệp hay nhầm lẫn: Luật BHXH 2024 không áp dụng hồi tố cho các quyền lợi đã phát sinh trước 01/7/2025. Các thời gian đã đóng, các chế độ đã giải quyết trước ngày hiệu lực vẫn được bảo lưu và công nhận theo quy định chuyển tiếp (Điều 141). Nói cách khác, mốc 01/7/2025 là "đường ranh" chia hai chế độ pháp lý — và nhiều điểm mới quan trọng nhất của luật (như BHXH một lần) áp dụng khác nhau tùy người lao động bắt đầu tham gia trước hay sau mốc này.

2. Những điểm mới quan trọng

2.1. Mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc (Điều 2)

Đây là điểm mới có tác động trực tiếp nhất đến nghĩa vụ đóng của doanh nghiệp. Luật 2024 bổ sung các nhóm sau vào diện tham gia BHXH bắt buộc:

  • Chủ hộ kinh doanh của hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh;
  • Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố;
  • Người lao động làm việc không trọn thời gian (part-time), có tiền lương tháng bằng hoặc cao hơn mức tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc thấp nhất;
  • Người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều hành hợp tác xã không hưởng tiền lương.

Trước đây, các nhóm này hoặc không thuộc diện bắt buộc, hoặc chỉ tham gia tự nguyện. Hệ quả: phạm vi "người phải đóng" của doanh nghiệp rộng hơn, và bộ phận nhân sự cần rà soát lại toàn bộ danh sách nhân sự — kể cả lao động part-time và người quản lý không hưởng lương (trường hợp khá phổ biến ở công ty FDI giai đoạn đầu, khi giám đốc/đại diện pháp luật chưa nhận lương tại Việt Nam).

2.2. Giảm điều kiện hưởng lương hưu: từ 20 năm xuống 15 năm (Điều 64, Điều 66, Điều 98)

Điểm mới được nhắc đến nhiều nhất: người lao động tham gia BHXH bắt buộc khi nghỉ việc có thời gian đóng từ đủ 15 năm trở lên (thay vì 20 năm) thì được hưởng lương hưu, nếu đủ tuổi nghỉ hưu theo Điều 169 Bộ luật Lao động (khoản 1 Điều 64).

Đi kèm là công thức tính mức hưởng mới (Điều 66):

  • Lao động nữ: 45% mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng tương ứng 15 năm đóng, sau đó mỗi năm thêm 2%, tối đa 75%.
  • Lao động nam: 45% tương ứng 20 năm đóng, mỗi năm thêm 2%, tối đa 75%. Trường hợp nam đóng từ đủ 15 năm đến dưới 20 năm: 40% tương ứng 15 năm, mỗi năm thêm 1%.
  • Người tham gia BHXH tự nguyện cũng áp dụng mốc 15 năm (Điều 98).

Ý nghĩa chính sách rất rõ: mở rộng cơ hội hưởng lương hưu cho lao động có quá trình đóng ngắn, gián đoạn — đồng thời giảm động cơ rút BHXH một lần. Với doanh nghiệp, điểm này ít tác động trực tiếp đến chi phí, nhưng ảnh hưởng đến chiến lược giữ chân lao động lớn tuổi và tính toán phúc lợi hưu trí.

2.3. Siết điều kiện hưởng BHXH một lần (Điều 70)

Đây là thay đổi gây tranh cãi nhất và doanh nghiệp cần nắm chính xác để tư vấn cho người lao động:

  • Người bắt đầu tham gia BHXH từ 01/7/2025 trở đi: không còn được rút BHXH một lần sau 1 năm nghỉ việc như trước. Chỉ được hưởng BHXH một lần trong các trường hợp đặc biệt: đủ tuổi hưởng lương hưu nhưng chưa đủ 15 năm đóng; ra nước ngoài để định cư; mắc bệnh hiểm nghèo (ung thư, bại liệt, xơ gan mất bù, lao nặng, AIDS); suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên; người khuyết tật đặc biệt nặng; và một số trường hợp đặc thù khác.
  • Người đã có thời gian đóng BHXH trước 01/7/2025: vẫn được rút BHXH một lần sau 12 tháng không thuộc diện tham gia bắt buộc, không tham gia tự nguyện, nếu thời gian đóng chưa đủ 20 năm (điểm đ khoản 1 Điều 70; thời gian 12 tháng được xác định theo Nghị định 158/2025/NĐ-CP là khoảng thời gian liên tục không đóng tính đến tháng liền kề trước thời điểm cơ quan BHXH tiếp nhận hồ sơ).

Người không rút BHXH một lần có thể chọn hưởng trợ cấp hằng tháng theo Điều 23 — một chế độ mới dành cho người đủ tuổi nghỉ hưu nhưng chưa đủ 15 năm đóng.

2.4. "Mức tham chiếu" thay thế "mức lương cơ sở" (Điều 7, khoản 13 Điều 141)

Luật 2024 giới thiệu khái niệm "mức tham chiếu": mức tiền do Chính phủ quyết định, dùng để tính mức đóng, mức hưởng một số chế độ BHXH (Điều 7). Mức tham chiếu được điều chỉnh trên cơ sở mức tăng của chỉ số giá tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế, phù hợp với khả năng của ngân sách nhà nước và quỹ BHXH.

Quy định chuyển tiếp (khoản 13 Điều 141): khi chưa bãi bỏ mức lương cơ sở thì mức tham chiếu bằng mức lương cơ sở. Mức lương cơ sở hiện hành là 2.530.000 đồng/tháng (Nghị định 161/2026/NĐ-CP ban hành 15/5/2026, hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế Nghị định 73/2024/NĐ-CP), nên mức tham chiếu hiện tại cũng là 2.530.000 đồng. Tại thời điểm lương cơ sở bị bãi bỏ, mức tham chiếu mới không được thấp hơn mức lương cơ sở đó.

Tác động thực tế: trần tiền lương đóng BHXH bắt buộc (20 lần mức tham chiếu) hiện tương đương 50,6 triệu đồng/tháng; các khoản trợ cấp tính theo "tháng lương cơ sở" (như trợ cấp mai táng 10 tháng) nay tính theo mức tham chiếu.

2.5. Mở rộng chế độ ốm đau, thai sản (Điều 42, 45, 50, 53)

  • Ốm đau: mở rộng sang trường hợp điều trị do tai nạn trên đường đi làm về theo tuyến đường và thời gian hợp lý, và trường hợp hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người (Điều 42, 45).
  • Thai sản: bổ sung đối tượng mang thai hộ và nhờ mang thai hộ (Điều 50); lao động nữ được trở lại làm việc trước khi hết thời gian nghỉ thai sản nhưng vẫn tiếp tục hưởng trợ cấp thai sản cho thời gian nghỉ còn lại (khoản 1 Điều 53) — linh hoạt hơn hẳn quy định cũ.
  • BHXH tự nguyện có thêm trợ cấp thai sản (Điều 95): người tham gia đủ điều kiện được hưởng 2.000.000 đồng cho mỗi con được sinh ra (hoặc mỗi thai từ 22 tuần tuổi chết trong tử cung, thai chết khi chuyển dạ), do ngân sách nhà nước bảo đảm, người lao động không phải đóng thêm.

2.6. Trợ cấp hưu trí xã hội: hạ tuổi hưởng từ 80 xuống 75 (Điều 21, Điều 22)

Luật hình thành hệ thống BHXH đa tầng với trợ cấp hưu trí xã hội do ngân sách nhà nước bảo đảm — kế thừa và phát triển từ chính sách trợ cấp xã hội hằng tháng cho người cao tuổi. Điểm mới đáng chú ý: độ tuổi được hưởng giảm từ 80 xuống 75 tuổi (người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo: từ đủ 70 tuổi đến dưới 75 tuổi). Đây chủ yếu là chính sách an sinh, doanh nghiệp ít chịu tác động trực tiếp nhưng cần biết để tư vấn đúng cho lao động lớn tuổi.

2.7. Bảo hiểm hưu trí bổ sung

Luật dành một chương riêng cho bảo hiểm hưu trí bổ sung — loại hình bảo hiểm tự nguyện, bổ trợ cho lương hưu cơ bản, vận hành theo nguyên tắc thị trường có quản lý nhà nước. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp xây dựng các chương trình hưu trí tự nguyện cho người lao động (dạng "quỹ hưu trí doanh nghiệp"), một công cụ giữ chân nhân tài mà trước đây thiếu khung pháp lý rõ ràng.

2.8. Siết chế tài chậm đóng, trốn đóng (Điều 39, 40, 41; khoản 8 Điều 13)

Đây là phần doanh nghiệp FDI cần đọc kỹ nhất, vì rủi ro đã tăng lên một bậc:

  • Định nghĩa trốn đóng (Điều 39): sau 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn đóng mà không đăng ký hoặc đăng ký không đầy đủ số người thuộc diện tham gia; đăng ký tiền lương đóng thấp hơn quy định; không đóng hoặc đóng không đủ số tiền đã đăng ký sau 60 ngày kể từ hạn chót và đã được đôn đốc. Trường hợp bất khả kháng (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh…) không bị coi là trốn đóng.
  • Chậm đóng (Điều 40): buộc đóng đủ số tiền chậm đóng + nộp thêm 0,03%/ngày tính trên số tiền và số ngày chậm đóng; xử phạt vi phạm hành chính; không được xét tặng danh hiệu thi đua, khen thưởng.
  • Trốn đóng (Điều 41): tương tự về truy thu và 0,03%/ngày, nhưng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự (theo Điều 216 Bộ luật Hình sự).
  • Bồi thường cho người lao động (khoản 8 Điều 13): người sử dụng lao động không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH bắt buộc, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, phải bồi thường theo quy định của pháp luật — chế tài dân sự trực diện mà luật cũ không quy định rõ.

So với luật cũ (lãi chậm đóng bằng 2 lần lãi suất đầu tư quỹ BHXH bình quân năm trước), mức 0,03%/ngày (tương đương khoảng 10,95%/năm nếu tính đơn) là chế tài tài chính nặng và dễ tính toán hơn, tạo áp lực tuân thủ lớn hơn.

Doanh nghiệp cần lưu ý thêm Nghị định 274/2025/NĐ-CP (ban hành 16/10/2025, hiệu lực từ 30/11/2025) hướng dẫn chi tiết cách xác định số tiền, số ngày chậm đóng, trốn đóng (bao gồm thời điểm chuyển từ "chậm đóng" sang "trốn đóng") và liệt kê các trường hợp không bị coi là trốn đóng trong hoàn cảnh bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn…).

2.9. Người lao động nước ngoài và điều ước quốc tế

Luật 2024 khẳng định việc bảo đảm quyền tham gia và thụ hưởng BHXH của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và người lao động nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam, trong đó có cơ chế cộng dồn thời gian tham gia BHXH ở Việt Nam và ở nước ngoài để xét điều kiện hưởng chế độ khi điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định. Với doanh nghiệp FDI thường xuyên luân chuyển chuyên gia, đây là điểm cần theo dõi khi Việt Nam đàm phán thêm các hiệp định song phương về an sinh xã hội.

Bảng so sánh nhanh: Luật 2014 vs Luật 2024

Nội dungLuật BHXH 2014Luật BHXH 2024 (41/2024/QH15)
Hiệu lực01/01/2016 – 30/6/2025Từ 01/7/2025
Số chương/điều9 chương, 125 điều11 chương, 141 điều
Đối tượng bắt buộcHẹp hơnMở rộng: chủ hộ kinh doanh, người hoạt động không chuyên trách, lao động part-time, người quản lý không hưởng lương
Điều kiện hưởng lương hưu20 năm đóng15 năm đóng
BHXH một lầnSau 1 năm nghỉ việc, chưa đủ 20 nămNgười tham gia từ 01/7/2025: chỉ các trường hợp đặc biệt; người đóng trước 01/7/2025: giữ quyền cũ
Căn cứ tính đóng/hưởngMức lương cơ sởMức tham chiếu (Điều 7)
Trợ cấp thai sản tự nguyệnKhông có2.000.000 đồng/con (Điều 95)
Trợ cấp hưu trí xã hội(Trợ cấp xã hội, tuổi 80)Tuổi 75 (hộ nghèo/cận nghèo: 70–75)
Chậm/trốn đóngLãi = 2 lần lãi suất đầu tư quỹTruy thu + 0,03%/ngày; trốn đóng có thể bị truy cứu hình sự; bồi thường NLĐ

3. Tác động thực tế tới doanh nghiệp

1. Chi phí nhân sự có thể tăng. Mở rộng đối tượng bắt buộc (Điều 2) đồng nghĩa một số vị trí trước đây không phải đóng BHXH nay phát sinh nghĩa vụ: lao động part-time đủ điều kiện, người quản lý không hưởng lương, và — với các công ty có cấu trúc hộ kinh doanh trong chuỗi — chủ hộ kinh doanh. Doanh nghiệp cần tính lại tổng chi phí sử dụng lao động (total employment cost).

2. Rủi ro tuân thủ tăng mạnh. Cơ chế 60 ngày + 0,03%/ngày + khả năng truy cứu hình sự đối với trốn đóng (Điều 39, 41) khiến việc "chậm đóng BHXH để xoay vòng vốn" — thực tế khá phổ biến ở doanh nghiệp nhỏ — trở thành canh bạc rủi ro cao. Chế tài bồi thường cho NLĐ (khoản 8 Điều 13) còn mở ra nguy cơ tranh chấp lao động đòi bồi thường thiệt hại (ví dụ mất quyền hưởng thai sản, ốm đau do doanh nghiệp không đóng).

3. Áp lực quản trị nhân sự và hồ sơ. Danh sách đối tượng đóng thay đổi, mức tham chiếu thay lương cơ sở trong các công thức tính, quy tắc BHXH một lần hai tầng (trước/sau 01/7/2025) — tất cả đòi hỏi cập nhật quy trình nội bộ, phần mềm tính lương và tài liệu hướng dẫn cho người lao động. Sai sót trong phân loại đối tượng có thể dẫn đến truy thu nhiều năm.

4. Cơ hội từ bảo hiểm hưu trí bổ sung. Khung pháp lý mới cho phép doanh nghiệp thiết kế chương trình hưu trí tự nguyện như một phần của gói phúc lợi cạnh tranh — đặc biệt có giá trị với doanh nghiệp FDI trong cuộc đua thu hút nhân sự cấp cao.

5. Tác động với lao động nước ngoài. Cơ chế cộng dồn thời gian theo điều ước quốc tế là tín hiệu tích cực cho chính sách luân chuyển nhân sự xuyên biên giới, dù hiệu quả thực tế còn chờ các hiệp định cụ thể.

4. Việc cần làm và thời hạn

Doanh nghiệp nên triển khai theo thứ tự ưu tiên sau — phần lớn không có "thời hạn luật định" cụ thể, nhưng càng chậm rủi ro truy thu càng lớn:

  1. Rà soát toàn bộ danh sách nhân sự theo Điều 2 (làm ngay). Lập danh sách lao động part-time, người quản lý không hưởng lương, các trường hợp trước đây chưa đóng — đối chiếu với diện bắt buộc mới. Đây là việc ưu tiên số một vì liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ đóng hằng tháng.
  2. Đăng ký bổ sung và điều chỉnh mức đóng (trong 30 ngày kể từ khi phát sinh thuộc diện). Kịp thời đăng ký tham gia cho các đối tượng mới; tránh rơi vào mốc 60 ngày của Điều 39 (bị xác định là trốn đóng).
  3. Cập nhật công thức tính lương và phần mềm nhân sự. Thay các tham chiếu "lương cơ sở" bằng "mức tham chiếu" trong bảng tính trợ cấp, trần đóng (20 lần mức tham chiếu), và các quy trình nội bộ.
  4. Truyền thông nội bộ về BHXH một lần. Giải thích cho người lao động — đặc biệt lao động mới tuyển từ 01/7/2025 — rằng họ không còn quyền rút BHXH một lần sau 1 năm nghỉ việc (trừ trường hợp đặc biệt), để tránh khiếu nại, tranh chấp sau này.
  5. Kiểm tra tình trạng đóng hiện tại, xử lý dứt điểm nợ đọng. Đối chiếu số liệu với cơ quan BHXH; nếu có chậm đóng, chủ động khắc phục trước khi bị thanh tra, kiểm tra — chi phí 0,03%/ngày tăng theo từng ngày.
  6. Rà soát hợp đồng lao động và thỏa ước lao động tập thể. Cập nhật các điều khoản viện dẫn Luật BHXH 2014, chính sách phúc lợi hưu trí; cân nhắc bổ sung chương trình hưu trí bổ sung vào gói đãi ngộ.
  7. Thiết lập quy trình theo dõi văn bản hướng dẫn. Nghị định 158/2025/NĐ-CP và 159/2025/NĐ-CP đã ban hành, nhưng các thông tư hướng dẫn chi tiết và quyết định về mức tham chiếu của Chính phủ vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện — cần người phụ trách cập nhật thường xuyên.

5. Điểm chưa rõ cần theo dõi thêm

Đúng như nguyên tắc của bài cập nhật pháp luật: những điểm dưới đây chưa có hướng dẫn đầy đủ hoặc còn phụ thuộc thực thi, doanh nghiệp nên tiếp cận thận trọng và theo dõi cập nhật thay vì kết luận cứng:

  1. Mức tham chiếu sau khi bãi bỏ lương cơ sở. Luật chỉ quy định nguyên tắc (khoản 13 Điều 141): mức tham chiếu mới do Chính phủ quyết định và không thấp hơn mức lương cơ sở tại thời điểm bãi bỏ. Giá trị cụ thể trong tương lai chưa được công bố chính thức — mọi con số lan truyền trên mạng xã hội về "mức tham chiếu mới" cần được kiểm chứng bằng văn bản của Chính phủ trước khi áp dụng vào tính toán.
  2. Căn cứ đóng cho nhóm đối tượng mới. Với chủ hộ kinh doanh hay người quản lý không hưởng tiền lương, cách xác định tiền lương làm căn cứ đóng cụ thể áp dụng ra sao trong từng tình huống cần đối chiếu văn bản hướng dẫn thi hành — không nên tự suy diễn một công thức chung cho mọi trường hợp.
  3. BHXH một lần cho người đóng xen kẽ hai thời kỳ. Điểm đ khoản 1 Điều 70 cho phép người "có thời gian đóng BHXH trước ngày Luật có hiệu lực" rút một lần sau 12 tháng; Điều 14 Nghị định 158/2025/NĐ-CP đã làm rõ mốc "12 tháng" là "12 tháng không đóng BHXH được tính liên tục đến tháng liền kề trước tháng cơ quan BHXH tiếp nhận đề nghị". Tuy nhiên, với người vừa có thời gian đóng trước, vừa tiếp tục đóng sau 01/7/2025, phạm vi áp dụng trong thực tế có thể được cơ quan BHXH hướng dẫn thêm — nên tham vấn trước khi tư vấn dứt khoát cho người lao động.
  4. Ranh giới chậm đóng – trốn đóng và truy cứu hình sự. Điều 39 liệt kê các dấu hiệu xác định trốn đóng, Điều 41 mở đường truy cứu trách nhiệm hình sự; tuy nhiên việc áp dụng Điều 216 Bộ luật Hình sự vào từng vụ việc cụ thể (mức độ lỗi, tình tiết giảm nhẹ, "lý do chính đáng") là vấn đề đánh giá case-by-case — doanh nghiệp không nên chủ quan cho rằng chậm đóng ngắn ngày thì "không sao".
  5. Hiệp định song phương về BHXH. Cơ chế cộng dồn thời gian theo điều ước quốc tế mới chỉ là khung; quyền lợi thực tế của lao động nước ngoài phụ thuộc vào việc Việt Nam ký kết và thực thi từng hiệp định cụ thể.

Các nội dung pháp lý trong bài viết được cập nhật đến ngày xuất bản. Với trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, nên tham vấn luật sư để đánh giá rủi ro trước khi quyết định.

6. Câu hỏi thường gặp

1. Luật BHXH 2024 có số hiệu gì, hiệu lực từ ngày nào? Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 mang số hiệu 41/2024/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 29/6/2024 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025, thay thế Luật BHXH 2014 (58/2014/QH13) và Nghị quyết 93/2015/QH13.

2. Từ 01/7/2025, đóng BHXH bao nhiêu năm thì được hưởng lương hưu? Chỉ cần từ đủ 15 năm đóng BHXH trở lên (giảm từ 20 năm trước đây), đồng thời đáp ứng điều kiện về tuổi nghỉ hưu theo Bộ luật Lao động. Quy định áp dụng cho cả BHXH bắt buộc (Điều 64) và BHXH tự nguyện (Điều 98).

3. Người bắt đầu tham gia BHXH từ 01/7/2025 có được rút BHXH một lần sau 1 năm nghỉ việc không? Không. Nhóm này chỉ được hưởng BHXH một lần trong các trường hợp đặc biệt theo Điều 70 (đủ tuổi hưu nhưng chưa đủ 15 năm đóng, ra nước ngoài định cư, bệnh hiểm nghèo, suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên…). Người đã đóng trước 01/7/2025 vẫn được rút sau 12 tháng nếu chưa đủ 20 năm đóng.

4. Trốn đóng BHXH bị xử lý như thế nào theo luật mới? Buộc đóng đủ số tiền trốn đóng, nộp thêm 0,03%/ngày trên số tiền và số ngày trốn đóng, bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, không được xét tặng danh hiệu thi đua, khen thưởng (Điều 41). Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể phải bồi thường thiệt hại cho người lao động (khoản 8 Điều 13).

5. "Mức tham chiếu" có phải là lương cơ sở đổi tên không? Không hoàn toàn. Mức tham chiếu (Điều 7) là khái niệm mới do Chính phủ quyết định và điều chỉnh theo CPI, tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn chuyển tiếp, khi lương cơ sở chưa bị bãi bỏ, mức tham chiếu bằng mức lương cơ sở (2.530.000 đồng/tháng) theo khoản 13 Điều 141.

Cần rà soát tuân thủ BHXH cho doanh nghiệp của bạn?

Luật BHXH 2024 đã có hiệu lực — mỗi tháng chậm rà soát là một tháng phát sinh rủi ro truy thu và chế tài. Đội ngũ luật sư lao động của FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp FDI rà soát nghĩa vụ BHXH, xử lý nợ đọng và xây dựng quy trình tuân thủ bền vững. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 (thông qua 29/6/2024, hiệu lực 01/7/2025).
  • Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 (hết hiệu lực từ 01/7/2025).
  • Nghị quyết số 93/2015/QH13 ngày 22/6/2015 của Quốc hội (hết hiệu lực từ 01/7/2025).
  • Nghị định số 158/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật BHXH về BHXH bắt buộc.
  • Nghị định số 159/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật BHXH về BHXH tự nguyện.
  • Nghị định số 161/2026/NĐ-CP quy định mức lương cơ sở (2.530.000 đồng/tháng từ 01/7/2026; Nghị định số 73/2024/NĐ-CP đã bị thay thế).
  • Nghị định số 274/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về chậm đóng, trốn đóng BHXH bắt buộc, BHTN (hiệu lực từ 30/11/2025).
  • Bộ luật Lao động 2019 (Điều 169 — tuổi nghỉ hưu).
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017 (Điều 216 — tội trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN).