Checklist xử lý hàng giả nhái thương hiệu này dành cho chủ nhãn hiệu, doanh nghiệp FDI và nhà phân phối chính hãng đang kinh doanh tại Việt Nam. Khi phát hiện sản phẩm giả mạo hoặc nhái thương hiệu của mình đang lưu hành trên thị trường, phản ứng trong 24 đến 72 giờ đầu quyết định phần lớn khả năng thu thập chứng cứ và buộc bên vi phạm dừng lại. Làm sai thứ tự — ví dụ gửi đơn khiếu nại khi chưa có chứng cứ, hoặc cảnh báo công khai trước khi có kết luận về yếu tố xâm phạm — có thể khiến đối phương kịp tẩu tán hàng hóa, còn chính mình lại vướng vào rủi ro pháp lý không đáng có. Mười hai bước dưới đây sắp xếp theo đúng trình tự một vụ việc nên đi: từ xác minh quyền của mình, thu thập chứng cứ, chọn tuyến xử lý, đến theo dõi sau xử lý.
Mục lục
- 1. Đối tượng và cách dùng checklist này
- 2. Checklist chi tiết
- 3. Các lỗi phổ biến khi tự làm checklist này
- 4. Sau khi hoàn thành checklist
- 5. Câu hỏi thường gặp
- Phiên bản ngôn ngữ
- Tài liệu tham khảo
1. Đối tượng và cách dùng checklist này
Checklist này dành cho chủ sở hữu nhãn hiệu (doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp FDI, chủ nhãn hiệu nước ngoài ủy quyền cho đại diện tại Việt Nam), nhà phân phối chính hãng và bộ phận pháp chế của doanh nghiệp đang đối mặt với hàng giả, hàng nhái thương hiệu. Dùng ngay tại thời điểm phát hiện dấu hiệu vi phạm — một gian hàng online bán sản phẩm gắn logo của mình với giá rẻ bất thường, một đại lý báo có hàng nhái tràn vào kênh phân phối, hay một lô hàng bị hải quan nghi ngờ.
Cách đánh dấu mỗi mục: ☐ chưa làm, ☑ đã làm xong, ⚠ cần tham vấn luật sư trước khi quyết định. Nguyên tắc xuyên suốt: chứng cứ trước, hành động sau. Mọi tuyến xử lý — hành chính, dân sự, hình sự — đều bắt đầu từ cùng một câu hỏi của cơ quan có thẩm quyền: anh, chị có gì để chứng minh quyền của mình và hành vi vi phạm của đối phương?
2. Checklist chi tiết
Mục 1: Xác minh văn bằng bảo hộ của mình còn hiệu lực và đúng phạm vi ☐
- Làm gì: Kiểm tra Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu: còn trong thời hạn bảo hộ hay không, nhãn hiệu được bảo hộ cho những nhóm hàng hóa, dịch vụ nào, chủ sở hữu ghi trên văn bằng có đúng là doanh nghiệp mình hay không.
- Tại sao: Khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ chỉ coi là xâm phạm các hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ thuộc phạm vi đăng ký. Văn bằng hết hạn, hoặc hàng hóa vi phạm nằm ngoài nhóm hàng hóa đã đăng ký, thì căn cứ khiếu nại không đứng vững — đơn rất dễ bị cơ quan có thẩm quyền trả lại ngay từ khâu tiếp nhận.
- Làm thế nào: Tra cứu trên cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ; đối chiếu mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa trong văn bằng với sản phẩm bị nghi vi phạm. Nếu văn bằng sắp hết hạn, ưu tiên gia hạn ngay — thủ tục gia hạn có thể thực hiện trước khi hết hạn.
- Lưu ý: Nhiều doanh nghiệp FDI đăng ký nhãn hiệu tại nước ngoài nhưng chưa đăng ký tại Việt Nam. Quyền đối với nhãn hiệu thông thường chỉ phát sinh trên lãnh thổ quốc gia đã đăng ký (trừ nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ không phụ thuộc đăng ký). Chưa đăng ký tại Việt Nam thì phải xử lý theo hướng khác, không thể dùng tuyến xâm phạm nhãn hiệu.
Mục 2: Phân loại đúng: hàng giả mạo nhãn hiệu hay hàng nhái gây nhầm lẫn ☐
- Làm gì: So sánh sản phẩm vi phạm với sản phẩm chính hãng của mình và xác định thuộc nhóm nào: (a) gắn dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa trùng loại — đây là hàng giả mạo nhãn hiệu; hay (b) gắn dấu hiệu tương tự, chỉ gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa — đây là hàng nhái.
- Tại sao: Hai nhóm này tuy đều là hành vi xâm phạm theo khoản 1 Điều 129, nhưng tuyến xử lý hiệu quả khác nhau. Hàng giả mạo nhãn hiệu đồng thời có thể bị xử lý như hàng giả theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP với khung phạt riêng; còn hàng nhái gây nhầm lẫn thường đi theo tuyến xử phạt vi phạm hành chính về sở hữu công nghiệp tại Nghị định 99/2013/NĐ-CP. Phân loại sai dẫn đến gửi đơn nhầm cơ quan, nhầm căn cứ, mất thời gian làm lại.
- Làm thế nào: Lập bảng đối chiếu song song: ảnh chụp chi tiết logo, bao bì, chất lượng sản phẩm chính hãng đặt cạnh sản phẩm vi phạm; ghi rõ điểm trùng và điểm khác biệt. Bảng này sau đó dùng lại cho đơn khiếu nại và hồ sơ giám định.
- Lưu ý: Đừng vội kết luận cảm tính kiểu "nhìn là biết giả". Cơ quan xử lý cần căn cứ khách quan về yếu tố xâm phạm, không dựa vào cảm nhận chủ quan của chủ nhãn hiệu. Bảng đối chiếu càng chi tiết, hồ sơ càng mạnh.
Mục 3: Thu thập và bảo quản chứng cứ ngay trong 24 đến 72 giờ ☐
- Làm gì: Mua mẫu hàng vi phạm như một khách hàng bình thường, lấy hóa đơn, chứng từ thanh toán đầy đủ; chụp ảnh, quay video toàn bộ quá trình mua; niêm phong mẫu vật, ghi rõ ngày giờ, địa điểm mua; với hàng bán online, lưu toàn bộ trang gian hàng, đường link, ảnh chụp màn hình có hiển thị thời gian, lịch sử chat với người bán.
- Tại sao: Mọi tuyến xử lý — hành chính, dân sự, hình sự — đều đòi hỏi chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm, quy mô và giá trị hàng hóa vi phạm. Hàng giả, hàng nhái tẩu tán rất nhanh sau khi bên vi phạm đánh hơi được động tĩnh. Chứng cứ thu thập muộn thường thiếu, yếu, và không khôi phục được.
- Làm thế nào: Giao cho một đến hai nhân sự tin cậy thực hiện việc mua mẫu, tránh để lộ danh tính chủ nhãn hiệu. Cân nhắc lập vi bằng qua Thừa phát lại đối với các giao dịch online hoặc hành vi vi phạm trên mạng để chứng cứ có giá trị sử dụng lâu dài. Lưu trữ mẫu vật và file gốc tại nơi an toàn, sao lưu dữ liệu điện tử ra ít nhất hai nơi.
- Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý đột nhập kho, xưởng của bên vi phạm để "lấy chứng cứ" — hành vi đó tự nó đã vi phạm pháp luật và chứng cứ thu thập bất hợp pháp không sử dụng được. Việc kiểm tra, tạm giữ là thẩm quyền của cơ quan nhà nước khi đã thụ lý vụ việc.
Mục 4: Đối chiếu yếu tố xâm phạm theo khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ ☐
- Làm gì: Trên cơ sở bảng đối chiếu ở Mục 2, đánh giá một cách có hệ thống xem dấu hiệu vi phạm có đáp ứng các căn cứ xác định yếu tố xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không: dấu hiệu có trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ không, hàng hóa vi phạm có trùng, tương tự hoặc liên quan đến hàng hóa trong phạm vi bảo hộ không, có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa không.
- Tại sao: Khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ liệt kê các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu — đây là căn cứ pháp lý để xác định yếu tố xâm phạm. Cơ quan có thẩm quyền khi thụ lý đơn đều phải trả lời câu hỏi này trước khi quyết định xử lý. Có sẵn bản đối chiếu theo đúng logic của điều luật giúp đơn khiếu nại được tiếp nhận nhanh và tăng khả năng ra quyết định xử phạt.
- Làm thế nào: Tự lập bản đối chiếu chi tiết trước; với vụ việc có giá trị lớn hoặc dấu hiệu phức tạp, cân nhắc yêu cầu giám định sở hữu trí tuệ tại tổ chức giám định có chức năng — kết luận giám định là chứng cứ có trọng lượng cao khi làm việc với cơ quan nhà nước và tại Tòa án.
- Lưu ý: Kết luận giám định tốn chi phí và thời gian, nên cân đối với quy mô vụ việc. Với các vụ vi phạm rõ ràng, quy mô nhỏ, bản đối chiếu chi tiết kèm mẫu vật thường đã đủ để cơ quan quản lý thị trường ra quyết định.
Mục 5: Xác minh danh tính, địa chỉ và quy mô của bên vi phạm ☐
- Làm gì: Xác định bên vi phạm là ai: cá nhân, hộ kinh doanh hay doanh nghiệp; tra cứu mã số thuế, địa chỉ trụ sở, kho hàng, xưởng sản xuất; ghi nhận các kênh phân phối (cửa hàng, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội); ước tính số lượng và giá trị hàng hóa vi phạm đang lưu hành.
- Tại sao: Đơn khiếu nại, tố cáo phải ghi đúng chủ thể vi phạm thì cơ quan nhà nước mới thụ lý và kiểm tra được. Quan trọng hơn, quy mô vi phạm là yếu tố quyết định tuyến xử lý: hàng hóa vi phạm với quy mô thương mại hoặc đạt ngưỡng giá trị nhất định là điều kiện để xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.
- Làm thế nào: Tra cứu thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp; với người bán online, lưu thông tin tài khoản, số điện thoại, địa chỉ giao hàng thể hiện trên đơn hàng; ước tính giá trị dựa trên giá bán niêm yết nhân với số lượng đã bán (số lượt bán thể hiện trên sàn là nguồn tham khảo hữu ích).
- Lưu ý: Nhiều đường dây hàng giả hoạt động dưới dạng hộ kinh doanh nhỏ lẻ hoặc tài khoản online ẩn danh để né tránh. Càng thu thập sớm thông tin định danh, càng tránh được tình trạng "biết có vi phạm nhưng không biết kiện ai".
Mục 6: Gửi yêu cầu tự chấm dứt cho bên vi phạm trong trường hợp phù hợp ☐
- Làm gì: Soạn văn bản yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm, gỡ bỏ và xóa nội dung vi phạm trên môi trường mạng, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại — gửi qua đường bưu điện có xác nhận hoặc email có lưu vết.
- Tại sao: Đây là một trong các biện pháp tự bảo vệ mà Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ trao cho chủ thể quyền: yêu cầu tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm phải chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung vi phạm trên mạng viễn thông và Internet, xin lỗi, cải chính công khai, bồi thường thiệt hại. Với vi phạm nhỏ lẻ, một văn bản nghiêm túc qua luật sư đôi khi đã đủ khiến bên vi phạm dừng lại, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với đi đường hành chính hay tố tụng.
- Làm thế nào: Văn bản nên do luật sư soạn hoặc rà soát: nêu rõ văn bằng bảo hộ, hành vi vi phạm cụ thể, yêu cầu cụ thể và thời hạn thực hiện (thường 7 đến 15 ngày), kèm cảnh báo sẽ chuyển cơ quan nhà nước có thẩm quyền nếu không tuân thủ. Lưu toàn bộ bằng chứng đã gửi và đã nhận.
- Lưu ý: Không dùng ngôn từ đe dọa, vu khống hay đòi tiền quá mức — văn bản thiếu chuẩn mực có thể bị bên kia dùng ngược lại. Với hàng giả có quy mô lớn, hàng giả là thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm ảnh hưởng sức khỏe, không nên mất thời gian ở bước này mà đi thẳng đến tuyến hành chính hoặc hình sự.
Mục 7: Khiếu nại hành chính đến Quản lý thị trường hoặc Cục Sở hữu trí tuệ ☐
- Làm gì: Chuẩn bị đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, kèm theo: bản sao văn bằng bảo hộ, mẫu hàng vi phạm và hàng chính hãng để đối chiếu, chứng cứ mua mẫu, bản đối chiếu yếu tố xâm phạm (và kết luận giám định nếu có), thông tin định danh bên vi phạm. Nộp tại Đội Quản lý thị trường nơi phát hiện hành vi vi phạm hoặc Cục Sở hữu trí tuệ (Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ có thẩm quyền xử phạt đến 250 triệu đồng trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp theo Nghị định 186/2026/NĐ-CP).
- Tại sao: Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15) quy định việc xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ thuộc thẩm quyền của Tòa án và người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính. Theo Nghị định 186/2026/NĐ-CP, các chủ thể xử phạt trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp gồm Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, lực lượng Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Chủ tịch UBND cấp xã, Chủ tịch UBND cấp tỉnh, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ cùng các đoàn kiểm tra chuyên ngành — Thanh tra KH&CN không còn là chủ thể xử phạt độc lập. Tuyến hành chính là lựa chọn phổ biến nhất vì nhanh, chi phí thấp và cơ quan có quyền kiểm tra đột xuất, tạm giữ tang vật — điều mà chủ nhãn hiệu tự mình không làm được.
- Làm thế nào: Nộp đơn trực tiếp và lấy biên nhận hoặc gửi qua bưu điện có xác nhận. Trong đơn trình bày rõ hành vi vi phạm, căn cứ pháp lý (khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ) và đề nghị áp dụng biện pháp xử lý. Giữ liên lạc với cán bộ thụ lý để bổ sung tài liệu khi được yêu cầu.
- Lưu ý: Tuyệt đối không báo trước cho bên vi phạm biết mình đã gửi đơn — cơ quan chức năng cần yếu tố bất ngờ khi kiểm tra để thu giữ được tang vật. Mức phạt hành chính theo Điều 11 Nghị định 99/2013/NĐ-CP được xác định theo giá trị hàng hóa vi phạm, từ cảnh cáo hoặc phạt tiền 500 nghìn đến 2 triệu đồng lên đến 250 triệu đồng, kèm buộc loại bỏ yếu tố vi phạm, tiêu hủy tang vật và nộp lại số lợi bất hợp pháp.
Mục 8: Tố cáo hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP ☐
- Làm gì: Khi sản phẩm vi phạm thuộc diện hàng giả theo định nghĩa tại Điều 8 Nghị định 98/2020/NĐ-CP — ví dụ hàng hóa giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì; tem, nhãn, bao bì hàng hóa giả — thì song song với tuyến xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, gửi đơn tố cáo hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả đến cơ quan Quản lý thị trường hoặc Công an.
- Tại sao: Hàng giả mạo nhãn hiệu thường đồng thời là hàng giả theo pháp luật về thương mại, và tuyến xử lý hàng giả có khung chế tài riêng rất mạnh: mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm lên đến 200 triệu đồng đối với cá nhân và 400 triệu đồng đối với tổ chức, kèm tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề, buộc tiêu hủy hàng giả và nộp lại số lợi bất hợp pháp. Đi cả hai tuyến giúp bao phủ đầy đủ bản chất vi phạm.
- Làm thế nào: Đơn tố cáo nêu rõ hành vi, địa điểm sản xuất, buôn bán, kho chứa hàng giả (nếu biết), kèm chứng cứ đã thu thập ở Mục 3. Có thể tố cáo qua đường dây nóng của lực lượng Quản lý thị trường tại địa phương.
- Lưu ý: Phân biệt rõ hàng giả với hàng kém chất lượng và hàng chính hãng bán qua kênh không chính thức. Tố cáo sai bản chất vi phạm khiến cơ quan chức năng mất thời gian xác minh lại và làm giảm uy tín của các lần tố cáo sau.
Mục 9: Xử lý hàng nhái, hàng giả trên sàn thương mại điện tử và mạng xã hội ☐
- Làm gì: Ngay khi phát hiện gian hàng vi phạm: (1) lưu toàn bộ bằng chứng — ảnh chụp gian hàng, trang sản phẩm, giá bán, số lượt đã bán, thông tin người bán, đường link, có hiển thị ngày giờ; (2) mua mẫu qua sàn để có đơn hàng làm chứng cứ; (3) gửi khiếu nại qua cơ chế xử lý vi phạm của sàn, yêu cầu gỡ sản phẩm, gian hàng vi phạm; (4) đồng thời thực hiện Mục 6 — yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm trên môi trường mạng theo quyền tự bảo vệ tại Điều 198.
- Tại sao: Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 đã bổ sung rõ quyền yêu cầu gỡ bỏ và xóa nội dung vi phạm trên môi trường mạng viễn thông và mạng Internet vào nhóm biện pháp tự bảo vệ của chủ thể quyền (Điều 198). Kênh online là nơi hàng giả, hàng nhái lan nhanh nhất hiện nay, và xử lý chậm một ngày là thêm hàng trăm đơn hàng vi phạm được giao đi.
- Làm thế nào: Mỗi sàn thương mại điện tử lớn đều có cổng khiếu nại vi phạm sở hữu trí tuệ — chuẩn bị sẵn file văn bằng bảo hộ, ảnh đối chiếu và bản tuyên bố chủ quyền theo mẫu của sàn. Với mạng xã hội, dùng công cụ báo cáo vi phạm bản quyền, nhãn hiệu của từng nền tảng.
- Lưu ý: Sàn và nền tảng chỉ gỡ nội dung vi phạm, không có thẩm quyền xử phạt — muốn phạt tiền, tịch thu hàng thì vẫn phải qua cơ quan quản lý thị trường (Mục 7, Mục 8). Và lưu ý quan trọng: chụp, lưu bằng chứng trước khi gửi khiếu nại, vì bên vi phạm thường xóa gian hàng ngay khi nhận được cảnh báo từ sàn.
Mục 10: Khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại khi thiệt hại lớn ☐
- Làm gì: Khi ước tính thiệt hại đáng kể — doanh số sụt giảm, chi phí ngăn chặn vi phạm, tổn hại uy tín thương hiệu — chuẩn bị hồ sơ khởi kiện ra Tòa án yêu cầu: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.
- Tại sao: Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ xác định hành vi xâm phạm có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy tính chất, mức độ. Biện pháp dân sự là tuyến duy nhất giúp chủ nhãn hiệu đòi được tiền bồi thường cho thiệt hại của mình: Điều 202 quy định các biện pháp dân sự mà Tòa án áp dụng, gồm buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai và buộc bồi thường thiệt hại; Điều 204 và Điều 205 quy định nguyên tắc xác định thiệt hại và căn cứ xác định mức bồi thường, bao gồm thiệt hại vật chất và các chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục.
- Làm thế nào: Thu thập đầy đủ chứng cứ về thiệt hại: báo cáo doanh số trước và sau khi hàng giả xuất hiện, chi phí mua mẫu, chi phí giám định, chi phí luật sư. Cân nhắc yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn vi phạm tiếp diễn trong thời gian tố tụng (Điều 206).
- Lưu ý: Kiện dân sự tốn thời gian và chi phí, lại đòi hỏi chứng minh thiệt hại thực tế — không phải vụ việc nào cũng phù hợp. Với vi phạm nhỏ lẻ, tuyến hành chính (Mục 7) thường hiệu quả hơn về tỷ lệ chi phí, kết quả. Quyết định kiện hay không nên có ý kiến luật sư sau khi đã hoàn thành các mục thu thập chứng cứ.
Mục 11: Đánh giá dấu hiệu hình sự và chuyển hồ sơ khi đạt ngưỡng ☐
- Làm gì: Đối chiếu quy mô vụ việc với các ngưỡng tại Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017): hành vi cố ý xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu đang được bảo hộ tại Việt Nam, đối tượng là hàng hóa giả mạo với quy mô thương mại, hoặc thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng, hoặc gây thiệt hại cho chủ nhãn hiệu từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.
- Tại sao: Đạt ngưỡng này, vụ việc không còn dừng ở xử phạt hành chính mà có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp: phạt tiền từ 50 triệu đến 500 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm; trường hợp có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên hoặc thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên thì bị phạt tiền đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Răn đe hình sự là công cụ mạnh nhất với các đường dây sản xuất hàng giả có tổ chức.
- Làm thế nào: Khi ước tính vụ việc tiệm cận hoặc vượt ngưỡng, chuyển toàn bộ hồ sơ cho cơ quan Công an thay vì chỉ dừng ở khiếu nại hành chính. Phối hợp cung cấp chứng cứ, mẫu vật và kết luận giám định theo yêu cầu của cơ quan điều tra.
- Lưu ý: Yếu tố "cố ý" và "quy mô thương mại" phải được chứng minh bằng chứng cứ, không thể suy đoán. Đừng tự kết luận vụ việc "đủ yếu tố hình sự" trong đơn từ — hãy trình bày sự thật, số liệu và để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá. Đánh giá sai ngưỡng mà tố giác thiếu căn cứ có thể gây rắc rối không cần thiết.
Mục 12: Theo dõi sau xử lý, chống tái phạm và lưu trữ hồ sơ vụ việc ☐
- Làm gì: Sau khi có quyết định xử phạt hoặc bản án: kiểm tra thị trường định kỳ xem bên vi phạm có tái diễn không; lưu trữ toàn bộ hồ sơ vụ việc — đơn từ, biên bản làm việc, quyết định xử phạt, hóa đơn chi phí — thành một bộ hồ sơ khép kín; rà soát và mở rộng đăng ký nhãn hiệu sang các nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan để tăng phạm vi bảo vệ.
- Tại sao: Tái phạm là tình tiết tăng nặng trong xử phạt vi phạm hành chính và là tình tiết định khung tăng nặng trong trách nhiệm hình sự (phạm tội 02 lần trở lên theo Điều 226). Hồ sơ vụ việc cũ được lưu đầy đủ chính là căn cứ để lần sau xử lý nhanh hơn, nặng hơn. Nhiều chủ nhãn hiệu thắng một vụ rồi lơ là, để bên vi phạm đổi tên gian hàng và quay lại sau vài tháng.
- Làm thế nào: Phân công nhân sự hoặc đơn vị theo dõi thị trường định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý tùy ngành hàng có nguy cơ cao hay không); thiết lập cảnh báo từ khóa thương hiệu trên các sàn thương mại điện tử; mỗi quý rà soát một lần các đơn đăng ký nhãn hiệu mới có dấu hiệu tương tự để kịp thời phản đối.
- Lưu ý: Đừng xem việc xử lý hàng giả là dự án một lần. Bảo vệ thương hiệu là công việc thường xuyên — chi phí theo dõi định kỳ luôn rẻ hơn chi phí xử lý một vụ vi phạm đã lan rộng.
3. Các lỗi phổ biến khi tự làm checklist này
Lỗi 1: Đăng bài tố cáo bên vi phạm lên mạng xã hội trước khi có kết luận của cơ quan có thẩm quyền. Hậu quả kép: bên vi phạm kịp tẩu tán hàng hóa, xóa gian hàng; còn chính doanh nghiệp mình có nguy cơ bị kiện ngược về hành vi đưa thông tin sai sự thật, xúc phạm uy tín. Cách sửa: giữ kín thông tin vụ việc, chỉ trao đổi với luật sư và cơ quan có thẩm quyền cho đến khi có quyết định xử lý chính thức.
Lỗi 2: Gửi đơn khiếu nại khi văn bằng bảo hộ đã hết hạn hoặc hàng hóa vi phạm nằm ngoài nhóm đã đăng ký. Đơn bị trả lại, mất thời gian, trong khi hàng giả vẫn lưu hành. Cách sửa: luôn thực hiện Mục 1 trước mọi hành động khác; nếu văn bằng sắp hết hạn thì gia hạn ngay.
Lỗi 3: Chỉ chụp ảnh hàng giả mà không mua mẫu có hóa đơn, chứng từ. Ảnh chụp không chứng minh được nguồn gốc, giá bán và quy mô vi phạm — những yếu tố quyết định khung xử phạt và ngưỡng hình sự. Cách sửa: mua mẫu như khách hàng bình thường, lưu đầy đủ hóa đơn, đơn hàng, lịch sử giao dịch.
Lỗi 4: Nhầm hàng chính hãng bán qua kênh không chính thức (hàng xách tay, hàng song song) với hàng giả. Hàng chính hãng do chính chủ nhãn hiệu hoặc người được phép sản xuất, dù nhập về qua kênh không chính thức, không phải là hàng giả mạo nhãn hiệu. Xử lý sai đối tượng gây tranh chấp không đáng có với nhà phân phối thật và làm mất uy tín của chính thương hiệu. Cách sửa: phân biệt rõ ở Mục 2 — kiểm tra nguồn gốc sản xuất trước khi kết luận.
Lỗi 5: Chỉ đi một tuyến xử lý duy nhất. Nhiều doanh nghiệp chỉ khiếu nại hành chính rồi dừng, bỏ qua quyền đòi bồi thường dân sự; hoặc ngược lại, đâm đơn kiện dân sự tốn kém trong khi vụ việc nhỏ chỉ cần một quyết định xử phạt hành chính là đủ răn đe. Cách sửa: đánh giá quy mô vụ việc ở Mục 5 rồi phối hợp các tuyến — hành chính để dừng vi phạm nhanh, dân sự để đòi bồi thường khi thiệt hại lớn, hình sự khi đạt ngưỡng.
4. Sau khi hoàn thành checklist
Khi cả 12 mục đều đã được đánh dấu ☑, doanh nghiệp đã có trong tay một bộ hồ sơ hoàn chỉnh: quyền sở hữu trí tuệ được xác minh, hành vi vi phạm được phân loại đúng, chứng cứ được bảo quản đầy đủ, tuyến xử lý phù hợp đã được lựa chọn và cơ chế theo dõi sau xử lý đã vận hành. Từ đây, vụ việc chuyển sang giai đoạn thực thi — làm việc với cơ quan quản lý thị trường, cơ quan điều tra hoặc Tòa án — với vị thế của bên có đầy đủ căn cứ pháp lý trong tay.
Cần nhớ rằng checklist này là công cụ hành động ban đầu, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Những điểm đánh dấu ⚠ trong quá trình thực hiện — đặc biệt là các mục liên quan đến đánh giá ngưỡng hình sự, khởi kiện dân sự và xử lý vi phạm trên môi trường mạng — nên được luật sư xem xét kỹ trước khi doanh nghiệp ký bất kỳ văn bản nào gửi đi.
Nếu doanh nghiệp của anh, chị vừa phát hiện hàng giả, hàng nhái thương hiệu và chưa chắc nên bắt đầu từ đâu, hãy liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851 để được tư vấn phương án xử lý phù hợp — từ thu thập chứng cứ, soạn đơn khiếu nại đến đồng hành trong toàn bộ quá trình làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
5. Câu hỏi thường gặp
Phát hiện hàng giả mang nhãn hiệu của mình, việc đầu tiên nên làm gì?
Việc đầu tiên là thu thập và bảo quản chứng cứ: mua mẫu hàng vi phạm như một khách hàng bình thường, lấy hóa đơn, chứng từ đầy đủ, chụp ảnh, quay video quá trình mua và niêm phong mẫu vật. Căn cứ pháp lý: mọi tuyến xử lý theo Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ — dân sự, hành chính, hình sự — đều đòi hỏi chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm và quy mô vi phạm. Trên thực tế, hàng giả tẩu tán rất nhanh sau khi bên vi phạm đánh hơi được động tĩnh, nên 24 đến 72 giờ đầu là cửa sổ vàng. Tuyệt đối không tự ý đột nhập kho, xưởng của bên vi phạm để lấy chứng cứ — việc kiểm tra, tạm giữ là thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
Khiếu nại hành vi xâm phạm nhãn hiệu, buôn bán hàng giả ở cơ quan nào?
Theo Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15), hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được xử lý bởi Tòa án và người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính; trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, đó là Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, lực lượng Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Chủ tịch UBND cấp xã, Chủ tịch UBND cấp tỉnh, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ và các đoàn kiểm tra chuyên ngành (Điều 15 Nghị định 99/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP). Trên thực tế, chủ nhãn hiệu thường gửi đơn đến Đội Quản lý thị trường nơi phát hiện hành vi vi phạm vì lực lượng này có quyền kiểm tra đột xuất và tạm giữ tang vật. Hồ sơ cần có: bản sao văn bằng bảo hộ còn hiệu lực, mẫu hàng vi phạm và hàng chính hãng để đối chiếu, chứng cứ mua mẫu và thông tin định danh bên vi phạm. Nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự, chuyển hồ sơ cho cơ quan Công an.
Mức phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm nhãn hiệu, buôn bán hàng giả là bao nhiêu?
Có hai khung xử phạt song song tùy bản chất vi phạm. Theo Điều 11 Nghị định 99/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP), hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu bị phạt theo giá trị hàng hóa vi phạm, từ cảnh cáo hoặc phạt tiền 500 nghìn đến 2 triệu đồng lên đến 250 triệu đồng, kèm buộc loại bỏ yếu tố vi phạm, tiêu hủy tang vật và nộp lại số lợi bất hợp pháp. Với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, mức phạt tối đa là 200 triệu đồng đối với cá nhân và 400 triệu đồng đối với tổ chức, kèm tịch thu tang vật và buộc tiêu hủy hàng giả. Mức phạt cụ thể của từng vụ việc do cơ quan có thẩm quyền quyết định căn cứ giá trị hàng hóa vi phạm thực tế.
Khi nào hành vi xâm phạm nhãn hiệu bị xử lý hình sự?
Theo Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), người cố ý xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu đang được bảo hộ tại Việt Nam mà đối tượng là hàng hóa giả mạo với quy mô thương mại, hoặc thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng, hoặc gây thiệt hại cho chủ nhãn hiệu từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, thì bị phạt tiền từ 50 triệu đến 500 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Trường hợp có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên hoặc thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên thì bị phạt tiền đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Yếu tố cố ý và quy mô thương mại phải được chứng minh bằng chứng cứ cụ thể.
Hàng nhái thương hiệu bán trên sàn thương mại điện tử xử lý thế nào?
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 đã ghi nhận rõ quyền yêu cầu gỡ bỏ, xóa nội dung vi phạm trên môi trường mạng viễn thông và Internet trong nhóm biện pháp tự bảo vệ của chủ thể quyền (Điều 198). Về thao tác: trước hết lưu toàn bộ bằng chứng về gian hàng vi phạm — ảnh chụp, đường link, giá bán, số lượt đã bán, thông tin người bán — vì bên vi phạm thường xóa dấu vết ngay khi bị cảnh báo; sau đó gửi khiếu nại qua cơ chế xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ của sàn để yêu cầu gỡ sản phẩm, gian hàng. Cần lưu ý hai điểm: sàn, nền tảng chỉ gỡ nội dung chứ không có thẩm quyền xử phạt — muốn phạt tiền, tịch thu hàng phải gửi đơn đến cơ quan quản lý thị trường; và quy trình khiếu nại chi tiết phụ thuộc quy chế từng sàn, nên kiểm tra trực tiếp trên sàn liên quan.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Luật số 50/2005/QH11), sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 (Luật số 07/2022/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023) và năm 2025 (Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026; văn bản hợp nhất số 67/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026).
- Nghị định 99/2013/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP, Nghị định 46/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/7/2024) và Nghị định 186/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 15/7/2026).
- Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP.
- Bộ luật Hình sự 2015 (Luật số 100/2015/QH13), sửa đổi, bổ sung năm 2017.
- Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 (Luật số 19/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024).
