Trả lời ngắn gọn: chưa chắc. “Nhân viên phạm tội khi thực hiện nhiệm vụ” mới chỉ là một tình tiết thực tế. Doanh nghiệp chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đủ 4 điều kiện tại Điều 75 BLHS và tội phạm thuộc Điều 76 BLHS — tiêu chí này áp dụng chung, không phân biệt người thực hiện là giám đốc hay nhân viên. Kịch bản phổ biến hơn với nhân viên thừa hành là: công ty chỉ gánh trách nhiệm dân sự bồi thường theo Điều 597 Bộ luật Dân sự.
Góc bài này: người lao động thừa hành (nhân viên) — trọng tâm là phạm vi “nhiệm vụ được giao” theo ngôn ngữ Điều 597 BLDS, phân biệt với bài về người quản lý/điều hành.
1. Bộ lọc chung: Điều 75 + Điều 76

Dù người phạm tội là ai, doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi hành vi đồng thời thỏa mãn 4 điều kiện tại khoản 1 Điều 75 BLHS (văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH, 05/9/2025):
- (a) nhân danh pháp nhân;
- (b) vì lợi ích của pháp nhân;
- (c) có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân;
- (d) còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự;
và tội phạm thuộc danh sách 33 tội tại Điều 76 BLHS.
Điểm cần lưu ý: nhân viên thừa hành thường không có quyền nhân danh, chỉ đạo pháp nhân, nên điều kiện (c) khó cấu thành hơn so với trường hợp giám đốc điều hành. Trừ khi chứng minh được người quản lý đã chỉ đạo hoặc chấp thuận hành vi, doanh nghiệp ít khi bị truy cứu hình sự vì tội của nhân viên.
2. Khi nào doanh nghiệp bị truy cứu vì tội của nhân viên?

Nhân viên thừa hành phạm tội theo chỉ đạo, vì lợi ích doanh nghiệp → doanh nghiệp có thể bị truy cứu. Khi chứng minh được hành vi nhân danh pháp nhân, vì lợi ích pháp nhân, có sự chỉ đạo/điều hành/chấp thuận của pháp nhân (thông qua người quản lý) — đủ Điều 75. Khi đó doanh nghiệp và cá nhân liên quan cùng chịu trách nhiệm độc lập (khoản 2 Điều 75 BLHS).
Ví dụ (minh họa): Quản lý kho chỉ đạo nhân viên giao hàng ký khống chứng từ để công ty trốn thuế. Nếu đủ Điều 75 và tội thuộc Điều 76, doanh nghiệp có thể bị truy cứu với tư cách pháp nhân, đồng thời người quản lý và nhân viên bị truy cứu với tư cách cá nhân theo vai trò của mỗi người.
3. Khi nào doanh nghiệp không bị truy cứu hình sự?
Nhân viên tự ý phạm tội (tư lợi, vượt quá nhiệm vụ được giao) → doanh nghiệp không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp này thiếu điều kiện (b) “vì lợi ích của pháp nhân” và (c) “có sự chỉ đạo/điều hành/chấp thuận của pháp nhân”.
Ví dụ (minh họa): Nhân viên bán hàng lợi dụng nhiệm vụ giao hàng để vận chuyển hàng cấm cho cá nhân khác hưởng lợi. Đây là hành vi tư lợi, vượt quá nhiệm vụ được giao — doanh nghiệp không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; chỉ nhân viên chịu trách nhiệm hình sự với tư cách cá nhân.
4. Kịch bản phổ biến nhất: doanh nghiệp bồi thường dân sự — không phụ thuộc việc có khởi tố

Điểm mấu chốt chống sai lầm phổ biến: “thực hiện nhiệm vụ” là ngôn ngữ của trách nhiệm dân sự (Điều 597 BLDS), không phải tiêu chí duy nhất của trách nhiệm hình sự.
Điều 597 Bộ luật Dân sự (91/2015/QH13) quy định: pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người của mình gây ra trong khi thực hiện nhiệm vụ được pháp nhân giao; pháp nhân đã bồi thường thiệt hại có quyền yêu cầu người có lỗi trong việc gây thiệt hại phải hoàn trả một khoản tiền theo quy định của pháp luật.
Hệ quả thực tiễn — “công ty bồi thường trước, đòi lại sau”:
- Doanh nghiệp phải bồi thường cho bên thứ ba bị thiệt hại, không phụ thuộc việc có khởi tố vụ án hình sự hay không — đây là trách nhiệm dân sự độc lập;
- Sau khi bồi thường, doanh nghiệp được yêu cầu nhân viên có lỗi hoàn trả. Lưu ý: mức hoàn trả “theo quy định của pháp luật” — Điều 597 không có công thức cố định, không được bịa tỷ lệ hoàn trả.
Lưu ý diễn giải: cụm “bồi thường trước không phụ thuộc người đó có lỗi hay không” là diễn giải học thuyết, không phải nguyên văn Điều 597 — nguyên văn chỉ ghi hai yếu tố (“người của mình” + “trong khi thực hiện nhiệm vụ được giao”); yếu tố lỗi xuất hiện ở khâu yêu cầu hoàn trả.
5. Trong vụ án hình sự, vấn đề bồi thường được giải quyết ra sao?
- Điều 30 BLTTHS (văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH, 27/8/2025): vấn đề bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự được giải quyết cùng với vụ án;
- Doanh nghiệp có thể tham gia tố tụng với tư cách bị đơn dân sự hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;
- Nghĩa vụ bồi thường của người phạm tội trong án hình sự (Điều 48) áp dụng được với pháp nhân phạm tội thông qua Điều 82 BLHS (biện pháp tư pháp đối với pháp nhân thương mại).
6. Ranh giới chưa rõ: “người của pháp nhân” có bao gồm nhà thầu độc lập?
Không nên mở rộng diễn giải “người của pháp nhân” tại Điều 597 để bao gồm nhà thầu độc lập, cộng tác viên không chịu sự quản lý của pháp nhân — ranh giới này do Tòa án xác định theo quan hệ thực tế từng vụ việc và hiện là vấn đề còn tranh cãi trong thực tiễn. Bài viết ghi nhận đúng như vậy, không khẳng định thêm.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nhân viên phạm tội trong giờ làm việc, công ty có đương nhiên bị truy cứu?
Đáp: Không. Phải qua bộ lọc Điều 75 + Điều 76. Kịch bản phổ biến là công ty chỉ gánh trách nhiệm dân sự bồi thường (Điều 597 BLDS), trừ khi chứng minh được người quản lý chỉ đạo/chấp thuận.
Hỏi: Công ty đã bồi thường cho nạn nhân thì có được đòi lại từ nhân viên không?
Đáp: Có. Điều 597 BLDS cho phép pháp nhân yêu cầu người có lỗi hoàn trả một khoản tiền theo quy định của pháp luật.
Hỏi: Không khởi tố vụ án hình sự, công ty có phải bồi thường không?
Đáp: Có thể vẫn phải bồi thường — trách nhiệm dân sự theo Điều 597 độc lập, không phụ thuộc việc có khởi tố vụ án hình sự.
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Hình sự 2015 — văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025) — Điều 75, Điều 76, Điều 82, Điều 48 — còn hiệu lực (bao gồm nội dung sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15, ban hành 25/6/2025, hiệu lực 01/7/2025)
- Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — Điều 597 — còn hiệu lực
- Bộ luật Tố tụng hình sự — văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH (27/8/2025) — Điều 30 — còn hiệu lực
- Tra cứu toàn văn: thuvienphapluat.vn (ngày tra cứu: 14/10/2026)
Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua trang Liên hệ của website.
Nhãn minh bạch: nội dung đã được kiểm duyệt nội bộ và xuất bản. Bài viết mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể; không phải ý kiến của luật sư và không ghi nhận “đã được luật sư duyệt”.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
