Không có tội danh “không có giấy phép môi trường” — nhưng vi phạm GPMT có thể dẫn tới truy cứu hình sự
Bài viết này không phải hướng dẫn thủ tục xin giấy phép môi trường (GPMT) — mà trả lời câu hỏi của chủ dự án FDI: vi phạm nghĩa vụ GPMT thì bị xử lý ở mức nào, và khi nào thì vượt ngưỡng thành trách nhiệm hình sự? Điểm then chốt cần nắm ngay: pháp luật Việt Nam không có tội danh độc lập “không có giấy phép môi trường”; trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi hành vi xả thải, quản lý chất thải vi phạm vượt ngưỡng cấu thành của các tội Điều 235, 236, 237 BLHS — và cả ba tội này đều thuộc danh sách Điều 76, nghĩa là chủ dự án FDI (pháp nhân) phải chịu trách nhiệm hình sự.
Văn bản áp dụng: Luật BVMT theo văn bản hợp nhất 98/VBHN-VPQH (10/4/2026) — đã gồm Luật 146/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026); BLHS hợp nhất 135/VBHN-VPQH (05/9/2025); NĐ 08/2022/NĐ-CP; NĐ 45/2022/NĐ-CP.
1. Giấy phép môi trường là gì? — Điều 3(8) Luật BVMT

GPMT là văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, cho phép xả chất thải ra môi trường, quản lý chất thải, nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất, kèm theo yêu cầu, điều kiện về bảo vệ môi trường.
2. Đối tượng nào phải có GPMT? — Điều 39
- (a) Dự án đầu tư nhóm I, II, III có phát sinh nước thải, bụi, khí thải phải xử lý hoặc chất thải nguy hại phải quản lý khi đi vào vận hành chính thức (trừ dự án đầu tư công khẩn cấp được miễn);
- (b) Dự án, cơ sở, khu sản xuất kinh doanh tập trung, cụm công nghiệp hoạt động trước 01/01/2022 có tiêu chí môi trường tương đương.
→ Hầu hết nhà máy FDI thuộc diện phải có GPMT.
Thời hạn GPMT (Điều 40(4)): 07 năm đối với dự án nhóm I và cơ sở tương đương nhóm I hoạt động trước 01/01/2022; 10 năm đối với các đối tượng còn lại; có thể ngắn hơn theo đề nghị của chủ dự án.
3. Điểm mới từ 01/01/2026: Luật 146/2025/QH15

Luật 146/2025/QH15 (sửa đổi một số luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, hiệu lực 01/01/2026) mang hai thay đổi lớn về GPMT:
- (a) Bỏ thủ tục “cấp đổi” GPMT: khi có thay đổi không làm thay đổi bản chất dự án (đổi tên, đổi chủ dự án, thay đổi thông tin hành chính), doanh nghiệp không còn phải làm thủ tục cấp đổi — nội dung thay đổi được tích hợp vào báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ;
- (b) Phân cấp Chủ tịch UBND cấp tỉnh cấp GPMT — trừ các trường hợp thuộc thẩm quyền Bộ Nông nghiệp và Môi trường (đối tượng phải lập ĐTM thuộc thẩm quyền Bộ; cơ sở nhập khẩu phế liệu, xử lý chất thải nguy hại) và Bộ Quốc phòng / Bộ Công an (đối với bí mật quốc phòng, an ninh).
Chủ dự án FDI cần cập nhật toàn bộ quy trình tuân thủ nội bộ theo cơ chế mới này; không trích dự thảo sửa đổi Luật BVMT 2025 (chưa được thông qua, không phải luật hiện hành).
4. Không có / không đúng GPMT: xử phạt vi phạm hành chính trước — NĐ 45/2022/NĐ-CP
- Điều 11 (thẩm quyền của Bộ): hành vi không có GPMT bị phạt tiền 200–220 triệu đồng đối với cá nhân;
- Điều 14 (thẩm quyền UBND cấp tỉnh): hành vi không có GPMT bị phạt tiền 150–170 triệu đồng đối với cá nhân;
- Mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân (Điều 6);
- Biện pháp khắc phục hậu quả: buộc phá dỡ công trình xả thải trái phép, buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp (Điều 11(5)).
5. Khi nào vi phạm GPMT thành trách nhiệm hình sự? — Điều 235, 236, 237

Như đã nêu: không có tội danh riêng cho “không có GPMT”. Trách nhiệm hình sự phát sinh khi hành vi vi phạm trong quá trình xả thải, quản lý chất thải đủ yếu tố cấu thành một trong ba tội:
- Điều 235 — Tội gây ô nhiễm môi trường;
- Điều 236 — Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại;
- Điều 237 — Tội vi phạm quy định về phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường.
Cả ba tội đều thuộc Điều 76 BLHS → chủ dự án FDI với tư cách pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự: mức phạt tiền lên tới hàng tỷ đồng, hình phạt đình chỉ hoạt động có thời hạn, trường hợp thuộc Điều 79 có thể bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn; hình phạt bổ sung gồm cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực, cấm huy động vốn. Mọi con số khung phạt lấy theo BLHS hợp nhất 135/VBHN-VPQH (Luật 86/2025/QH15 đã sửa dải phạt tiền các tội 235–246).
Đồng thời, cá nhân điều hành (giám đốc nhà máy, người trực tiếp chỉ đạo xả thải) vẫn có thể bị truy cứu với tư cách cá nhân — TNHS của pháp nhân không loại trừ TNHS của cá nhân (Điều 75(2) BLHS).
6. FDI không có chế độ GPMT riêng
Một ngộ nhận cần xóa bỏ: pháp luật không quy định chế độ GPMT riêng cho dự án FDI — dự án có vốn đầu tư nước ngoài áp dụng chung các quy định như dự án trong nước. Pháp nhân FDI vi phạm trên lãnh thổ Việt Nam chịu trách nhiệm hình sự như pháp nhân trong nước (Điều 2, 5, 75, 76 BLHS).
7. Ba tầng xử lý chủ dự án FDI cần nhớ
- Xử phạt vi phạm hành chính (NĐ 45/2022/NĐ-CP) — tầng đầu tiên khi không có hoặc không đúng GPMT;
- Truy cứu trách nhiệm hình sự — khi hành vi đủ yếu tố cấu thành Điều 235/236/237;
- Bồi thường thiệt hại môi trường — theo cơ chế Điều 130–135 Luật BVMT và NĐ 08/2022/NĐ-CP.
Chiến lược tuân thủ đúng là chặn rủi ro ở tầng 1: duy trì GPMT còn hiệu lực, vận hành đúng nội dung giấy phép, báo cáo định kỳ đầy đủ.
Cần rà soát tuân thủ GPMT cho dự án FDI?
FLAT Law Firm tư vấn cho chủ dự án FDI về giấy phép môi trường, rà soát tuân thủ và đánh giá rủi ro hình sự liên quan đến hoạt động xả thải, quản lý chất thải. Liên hệ chúng tôi tại https://flaw.vn/lien-he/.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Minh bạch: bài viết đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ của FLAT Law Firm, chưa qua hội đồng QA nội bộ.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
