FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Vi phạm môi trường: khi nào xử phạt hành chính, khi nào truy cứu hình sự?

Nhà máy công nghiệp nhìn từ trên cao — minh họa ranh giới xử phạt hành chính và truy cứu hình sự đối với vi phạm môi trường

Cùng một hành vi vi phạm môi trường, lúc thì chỉ bị phạt hành chính vài trăm triệu, lúc lại bị truy cứu hình sự với án tù nhiều năm. Ranh giới nằm ở đâu? Bài viết này dựng bản đồ phân định hai chế tài trong ngành môi trường: xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP và truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 235 Bộ luật Hình sự bản mới (Luật 86/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025).

Nguyên tắc phân định: chỉ một chế tài cho một hành vi

Ống khói công nghiệp và khói thải ra môi trường
Minh họa: Ống khói công nghiệp và khói thải ra môi trường

Nguyên tắc cơ bản: cùng một hành vi vi phạm môi trường chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự — không đồng thời cả hai. Cơ chế chuyển đổi được quy định tại Điều 62 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020): khi phát hiện vụ việc có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền xử phạt hành chính phải chuyển hồ sơ cho cơ quan tiến hành tố tụng để truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chế tài hành chính: Nghị định 45/2022/NĐ-CP

Kính lúp và bút trên bàn cổ — thẩm định pháp lý doanh nghiệp FDI
Minh họa: Kính lúp và bút trên bàn cổ — thẩm định pháp lý doanh nghiệp FDI

Nghị định 45/2022/NĐ-CP (có hiệu lực từ 07/7/2022, vẫn còn hiệu lực) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường:

  • Phạt tiền tối đa: 1 tỷ đồng đối với cá nhân, 2 tỷ đồng đối với tổ chức cho một hành vi vi phạm hành chính;
  • Hình thức xử phạt bổ sung: tước quyền sử dụng giấy phép môi trường có thời hạn, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, đình chỉ hoạt động có thời hạn;
  • Biện pháp khắc phục hậu quả: buộc khôi phục tình trạng ban đầu, buộc chi trả kinh phí trưng cầu giám định, khắc phục ô nhiễm;
  • Thời hiệu xử phạt: 02 năm.

Chế tài hành chính áp dụng khi hành vi vi phạm chưa đạt ngưỡng cấu thành tội phạm — tức dưới các ngưỡng định lượng của Điều 235 Bộ luật Hình sự.

Chế tài hình sự: Điều 235 bản mới (Luật 86/2025/QH15)

Điều 235 Bộ luật Hình sự quy định ngưỡng định tội định lượng trực tiếp ngay trong điều luật — đây là đặc thù của ngành môi trường. Theo bản mới của Luật 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025; văn bản hiện hành là Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH), khoản 1 quy định các ngưỡng sau:

Chất thải nguy hại

  • Từ 1.000–dưới 3.000 kg đối với loại đặc biệt nguy hại, hoặc 3.000–dưới 10.000 kg đối với loại khác.

Nước thải

  • Xả từ 500–dưới 5.000 m³/ngày vượt QCVN từ 03–dưới 05 lần, hoặc từ 300–dưới 500 m³/ngày vượt QCVN từ 05 lần trở lên. Lưu ý quan trọng: ngưỡng vượt quy chuẩn đã hạ so với bản cũ (bản cũ: 05–dưới 10 lần / 10 lần trở lên).

Khí thải

  • Thải từ 150.000–dưới 300.000 m³/giờ vượt QCVN từ 03–dưới 05 lần, hoặc từ 100.000–dưới 150.000 m³/giờ vượt từ 05 lần trở lên.

Chất phóng xạ

  • Vượt liều cho phép từ 50–dưới 200 mSv/năm hoặc suất liều từ 0,0025–dưới 0,01 mSv/giờ.

Quy tắc đọc: đạt hoặc vượt các ngưỡng trên → đủ yếu tố truy cứu hình sự; dưới ngưỡng → xử phạt hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP.

Cầu nối hành chính → hình sự: tái phạm sau xử phạt

Con dấu ngày tháng — chứng thực, con dấu doanh nghiệp
Minh họa: Con dấu ngày tháng — chứng thực, con dấu doanh nghiệp

Điểm khác biệt cốt lõi của ngành môi trường là cơ chế “cầu nối”: các điểm b, d, đ, e, g khoản 1 Điều 235 quy định hành vi ở ngưỡng thấp hơn (ví dụ 500–dưới 1.000 kg chất thải nguy hại đặc biệt nguy hại) nhưng người vi phạm đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm → vẫn cấu thành tội phạm.

Nói cách khác: đã từng bị phạt hành chính về xả thải mà tái phạm, dù ở mức thấp hơn, cũng có thể bị truy cứu hình sự. Đây là lý do doanh nghiệp tuyệt đối không được coi nhẹ quyết định xử phạt hành chính trong lĩnh vực môi trường.

Khung hình phạt sau Luật 86/2025/QH15 (hành vi từ 01/7/2025)

  • Khoản 1: phạt tiền 100 triệu–1 tỷ đồng hoặc phạt tù 02–03 năm;
  • Khoản 2 (gây hậu quả nghiêm trọng…): phạt tiền 1–2 tỷ đồng hoặc phạt tù 03–05 năm;
  • Khoản 3: phạt tiền 2–6 tỷ đồng hoặc phạt tù 05–07 năm;
  • Khoản 5 (pháp nhân): phạt tiền 6–40 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn.

Lưu ý: chưa có nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn định lượng “gây hậu quả nghiêm trọng” (điểm e khoản 2) hay “rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng” (điểm e khoản 3) — cần đọc đúng chữ điều luật, không tự bịa ngưỡng.

Áp dụng theo thời điểm: mốc 01/7/2025

Điều 235 bản mới là quy định “không có lợi” cho người phạm tội (nâng mức phạt + hạ thông số môi trường), nên chỉ áp dụng đối với hành vi thực hiện từ ngày 01/7/2025 trở đi. Hành vi trước thời điểm này áp dụng văn bản cũ (quy định chuyển tiếp của Luật 86/2025/QH15).

Tóm tắt bản đồ ranh giới

Tình huốngChế tài
Vi phạm dưới ngưỡng định lượng Điều 235Xử phạt hành chính (NĐ 45/2022/NĐ-CP), tối đa 1 tỷ (cá nhân) / 2 tỷ (tổ chức)
Vi phạm đạt/vượt ngưỡng khoản 1 Điều 235Truy cứu hình sự (k1: 100tr–1 tỷ hoặc tù 2–3 năm)
Ngưỡng thấp hơn nhưng đã bị xử phạt/kết án chưa xóa án tích mà tái phạmTruy cứu hình sự (điểm b, d, đ, e, g k1)
Hậu quả nghiêm trọng / rất nghiêm trọng / đặc biệt nghiêm trọngKhung tăng nặng k2, k3

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mọi tình huống cụ thể cần được đánh giá trên hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026). Để được hỗ trợ, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.