Trả lời ngắn: Dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là ngành nghề kinh doanh có điều kiện — doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng do Bộ trưởng Bộ Nội vụ cấp (trước đây là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Hoạt động không có giấy phép là hành vi bị nghiêm cấm; cấm dùng giấy phép của doanh nghiệp khác hoặc cho người khác dùng giấy phép của mình — Điều 7 khoản 5 Luật 69/2020/QH14.
1. Khung pháp luật còn hiệu lực tại 14/10/2026
- Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 (13/11/2020, có hiệu lực 01/01/2022) — thay thế Luật 72/2006/QH11; Văn bản hợp nhất 14/VBHN-VPQH (02/8/2023).
- Nghị định 112/2021/NĐ-CP (10/12/2021, có hiệu lực 01/01/2022) hướng dẫn Luật — đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 372/2025/NĐ-CP (31/12/2025, có hiệu lực 01/01/2026), trong đó có thay đổi về thẩm quyền cấp phép và rút ngắn thời hạn đổi giấy phép.
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP (17/01/2022) — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này (số điều và mức phạt cụ thể cần đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng — bài viết không trích con số).
2. Sáu điều kiện cấp Giấy phép (Điều 10 khoản 1)
Điều 10 khoản 1 Luật 69/2020/QH14 quy định 6 điều kiện doanh nghiệp phải đáp ứng:
- Vốn điều lệ từ 05 tỷ đồng trở lên, trong đó 100% chủ sở hữu, thành viên, cổ đông là nhà đầu tư trong nước;
- Đã ký quỹ theo quy định (xem mục 3);
- Người đại diện theo pháp luật là công dân Việt Nam, trình độ từ đại học trở lên, có ít nhất 05 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không có án tích về các tội được liệt kê;
- Đủ nhân viên nghiệp vụ đáp ứng tiêu chuẩn chi tiết tại Nghị định 112/2021/NĐ-CP: trình độ cao đẳng trở lên thuộc nhóm ngành luật, nhân văn, quản lý hoặc cao đẳng cùng 02 năm kinh nghiệm; có hợp đồng lao động và tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc;
- Cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu giáo dục định hướng cho người lao động;
- Có trang thông tin điện tử.
3. Ký quỹ: 2 tỷ đồng
Theo Điều 24 Luật 69/2020/QH14 và Điều 23 Nghị định 112/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp phải ký quỹ 2.000.000.000 đồng tại ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Trường hợp giao nhiệm vụ cho chi nhánh thực hiện hoạt động dịch vụ, doanh nghiệp phải ký quỹ thêm 500.000.000 đồng cho mỗi chi nhánh. Tiền ký quỹ là công cụ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đối với người lao động.
4. Hồ sơ, thẩm quyền và thời hạn giải quyết
Hồ sơ (Điều 12 khoản 1): văn bản đề nghị cấp Giấy phép; bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; giấy tờ chứng minh đủ điều kiện theo Điều 10.
Thẩm quyền: văn bản Luật còn ghi “Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội”, nhưng sau sắp xếp bộ máy và theo Nghị định 372/2025/NĐ-CP sửa Điều 3 Nghị định 112/2021/NĐ-CP, thẩm quyền cấp Giấy phép hiện thuộc Bộ trưởng Bộ Nội vụ.
Thời hạn: 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; trường hợp không cấp phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do — Điều 12 khoản 2.
5. Điều chỉnh, cấp lại, đổi và thu hồi Giấy phép
- Điều chỉnh thông tin Giấy phép: 05 ngày làm việc, miễn phí — Điều 13;
- Cấp lại Giấy phép khi bị mất, hư hỏng: 05 ngày làm việc, miễn phí — Điều 14;
- Đổi Giấy phép: 07 ngày làm việc — đã được rút ngắn từ 10 ngày theo Nghị định 372/2025/NĐ-CP (sửa khoản 2 Điều 11 Nghị định 112/2021/NĐ-CP);
- Thu hồi Giấy phép — Điều 16 khoản 2 quy định 5 trường hợp: hồ sơ đề nghị cấp giả mạo; không duy trì điều kiện Điều 10; 24 tháng liên tục không đưa người lao động đi làm việc; vi phạm các khoản 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13 Điều 7; vi phạm nghĩa vụ theo Điều 26 dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng cho người lao động.
Lưu ý: bài viết không nêu thời hạn của Giấy phép do chưa đối chiếu được số điều quy định trong văn bản gốc — doanh nghiệp cần kiểm tra trực tiếp Luật 69/2020/QH14 trước khi áp dụng.
6. Thủ tục riêng cho thị trường Đài Loan (Trung Quốc) và Nhật Bản
Theo Điều 15a, 15b Nghị định 112/2021/NĐ-CP (bổ sung bởi Nghị định 372/2025/NĐ-CP): trước khi đưa người lao động đi làm việc tại Đài Loan (Trung Quốc), Nhật Bản và đối với nghề hộ lý tại Nhật Bản, doanh nghiệp phải thông báo trực tuyến về việc đáp ứng điều kiện thị trường, ngành nghề; đồng thời thông báo danh sách người lao động dự kiến, Bộ Nội vụ xác nhận trong 03 ngày làm việc. Đây là lớp thủ tục bổ sung ngoài Giấy phép, doanh nghiệp hoạt động ở hai thị trường này không được bỏ qua.
7. Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn
- Cấm tuyệt đối hoạt động không giấy phép, dùng giấy phép của doanh nghiệp khác hoặc cho người khác dùng giấy phép của mình (Điều 7 khoản 5) — đây là ranh giới đỏ, vi phạm có thể dẫn tới thu hồi giấy phép và xử phạt hành chính;
- Nhà đầu tư nước ngoài không được tham gia hoạt động này: 100% vốn trong nước là điều kiện bắt buộc (Điều 10 điểm a), và dịch vụ này nằm trong Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP về ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;
- Theo dõi sửa đổi luật: đang có dự án Luật sửa đổi, bổ sung Luật 69/2020/QH14 trong Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh 2026 (định hướng “xóa giấy phép con” theo Nghị quyết 366/NQ-CP) — không nên coi cơ chế giấy phép hiện hành là ổn định lâu dài;
- Duy trì điều kiện liên tục: giấy phép có thể bị thu hồi nếu doanh nghiệp không duy trì đủ 6 điều kiện Điều 10 hoặc 24 tháng liên tục không đưa người lao động đi — cần rà soát định kỳ, đặc biệt sau khi điều chỉnh vốn, nhân sự chủ chốt hoặc cơ cấu chi nhánh.
Câu hỏi thường gặp
Ai cấp Giấy phép đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài?
Bộ trưởng Bộ Nội vụ (trước đây là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội), sau khi Nghị định 372/2025/NĐ-CP sửa Điều 3 Nghị định 112/2021/NĐ-CP.
Xin giấy phép mất bao lâu?
20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (Điều 12 khoản 2 Luật 69/2020/QH14).
Mức ký quỹ là bao nhiêu?
2 tỷ đồng; giao nhiệm vụ cho chi nhánh thì ký quỹ thêm 500 triệu đồng cho mỗi chi nhánh.
Nhà đầu tư nước ngoài có được mở công ty xuất khẩu lao động không?
Không. 100% chủ sở hữu/thành viên/cổ đông phải là nhà đầu tư trong nước, và ngành này thuộc Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP về ngành nghề nhà đầu tư nước ngoài chưa được tiếp cận thị trường.
Hoạt động không giấy phép bị xử lý thế nào?
Đây là hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 7 khoản 5 Luật 69/2020/QH14; chế tài xử phạt hành chính quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP — tra cứu số điều và mức phạt cụ thể từ văn bản gốc trước khi áp dụng.
Nguồn trích dẫn
- Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 (13/11/2020, có hiệu lực 01/01/2022); VBHN 14/VBHN-VPQH (02/8/2023).
- Nghị định 112/2021/NĐ-CP (10/12/2021, có hiệu lực 01/01/2022); Nghị định 372/2025/NĐ-CP (31/12/2025, có hiệu lực 01/01/2026).
- Nghị định 12/2022/NĐ-CP (17/01/2022) — xử phạt vi phạm hành chính.
- Nghị định 96/2026/NĐ-CP — Phụ lục I (ngành nghề nhà đầu tư nước ngoài chưa được tiếp cận thị trường).
Doanh nghiệp chuẩn bị xin giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, cần rà soát điều kiện vốn, ký quỹ hay hồ sơ pháp lý? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
