Doanh nghiệp có logo đẹp và slogan ấn tượng thường muốn bảo hộ cả hai — và câu hỏi đầu tiên luôn là: nộp một đơn đăng ký chung cho cả logo lẫn slogan, hay phải nộp riêng từng đơn? Trả lời sai câu này có thể khiến bạn mất quyền bảo hộ đúng vào thành phần quan trọng nhất. Bài viết phân tích quy định pháp luật hiện hành và các phương án nộp đơn tối ưu.
Trả lời trực tiếp: phải nộp nhiều đơn — ít nhất 02 đơn
Logo (nhãn hiệu hình, hoặc hình kết hợp chữ) và slogan (nhãn hiệu chữ) là hai dấu hiệu độc lập = hai đối tượng nhãn hiệu độc lập. Mà một đơn đăng ký chỉ bảo hộ một đối tượng. Vì vậy, muốn bảo hộ cả hai dấu hiệu một cách độc lập, bạn phải nộp hai đơn, để được cấp hai văn bằng.
Căn cứ: Điều 100 Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi bởi khoản 31 Điều 1 Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026; đánh số theo VBHN 67/VBHN-VPQH) — “Yêu cầu chung đối với đơn đăng ký sở hữu công nghiệp”:
- “Mỗi đơn đăng ký SHCN chỉ được yêu cầu cấp một văn bằng bảo hộ cho một đối tượng SHCN duy nhất” (trừ trường hợp quy định tại khoản 4, 5, 6 Điều này);
- “Mỗi đơn đăng ký có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu cho một nhãn hiệu dùng cho một hoặc nhiều hàng hóa, dịch vụ khác nhau.”
Lưu ý về đánh số điều: một số tài liệu cũ trích Điều 101 cho nguyên tắc “một đơn = một đối tượng” — đó là luật cũ; sau ngày 01/4/2026, nguyên tắc này nằm tại Điều 100.
Nhầm lẫn phổ biến cần làm rõ: “một đơn nhiều nhóm hàng hóa/dịch vụ” (được — Điều 100.6, phí tính theo nhóm) khác hoàn toàn với “một đơn nhiều dấu hiệu” (không được).
Ba phương án nộp đơn trong thực tiễn
Các phương án dưới đây là khuyến nghị thực tiễn, không phải quy định pháp luật:
| Phương án | Số đơn | Ưu / nhược điểm |
|---|---|---|
| A. Chỉ nộp logo (kèm slogan trong mẫu) | 1 | Rẻ nhất, nhưng phạm vi bảo hộ hẹp: chỉ bảo hộ tổng thể mẫu kết hợp. Đối thủ dùng slogan riêng lẻ thì khó xử lý; khi tách logo hoặc slogan dùng riêng, từng phần không được bảo hộ độc lập. |
| B. Logo riêng + slogan riêng | 2 | Bảo hộ độc lập từng thành phần; linh hoạt sử dụng và xử lý xâm phạm từng cái — khuyến nghị chuẩn. |
| C. Logo riêng + slogan riêng + mẫu kết hợp | 3 | Bảo hộ tối đa — khuyến nghị cho thương hiệu quan trọng; chi phí cao nhất. |
Không nên chỉ nộp mẫu kết hợp (phương án A) nếu logo và slogan sẽ được dùng tách rời: khi đó khó chứng minh phạm vi bảo hộ cho từng phần. Ngoài ra, nếu một phần bị đánh giá là không có khả năng phân biệt (ví dụ slogan mang tính mô tả), cả đơn có nguy cơ bị từ chối.
Công cụ cứu vãn: nếu đã nộp 01 đơn chứa nội dung không thống nhất, có thể tách đơn — mỗi đơn tách mang ngày nộp đơn/ngày ưu tiên của đơn gốc.
Lưu ý đặc thù về slogan
1. Slogan không được bảo hộ quyền tác giả độc lập
Khoản 7 Điều 1 Luật 131/2025/QH15 sửa đổi Điều 15.4 Luật SHTT quy định: “Ý tưởng; khẩu hiệu; tên tác phẩm một cách độc lập” không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Nói cách khác, con đường duy nhất để độc quyền slogan là đăng ký nhãn hiệu chữ.
2. Rủi ro bị từ chối vì thiếu khả năng phân biệt
Theo Điều 74.2 Luật SHTT, dấu hiệu thiếu khả năng phân biệt bị từ chối bảo hộ. Slogan mang tính mô tả (“Ngon bổ rẻ”), cổ động chung (“Chất lượng là vàng”), ca ngợi sản phẩm → dễ bị từ chối. Slogan càng tự tạo, độc đáo (slogan vô nghĩa hoặc chơi chữ) càng dễ được bảo hộ. Không khẳng định “slogan luôn đăng ký được” — mỗi trường hợp phải qua thẩm định khả năng phân biệt; ví dụ trên chỉ mang tính minh họa, tùy đánh giá của thẩm định viên.
3. Nên đăng ký slogan ở dạng chữ tiêu chuẩn
Đăng ký slogan ở dạng chữ tiêu chuẩn (không kèm font chữ hay yếu tố hình họa đặc biệt) để phạm vi bảo hộ rộng nhất — bảo hộ nội dung chữ bất kể cách trình bày.
4. Slogan tiếng nước ngoài / phiên âm
Đăng ký đúng dạng sẽ sử dụng thực tế trên thị trường.
Thủ tục nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
Thủ tục thực hiện theo TT 10/2026/TT-BKHCN (hiệu lực 01/4/2026, thay thế TT 23/2023); từ Luật 131/2025/QH15, hình thức nộp đơn giấy và đơn điện tử được thống nhất.
- Nơi nộp: Cục Sở hữu trí tuệ — trực tiếp, qua bưu điện hoặc trực tuyến;
- Hồ sơ theo Điều 68 TT 10/2026: Tờ khai theo Mẫu số 04 Phụ lục I; mẫu nhãn hiệu kèm theo (nộp giấy: 05 mẫu); văn bản ủy quyền (nếu qua đại diện); tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có);
- Quy trình: thẩm định hình thức (~01 tháng) → công bố đơn (01 tháng, rút từ 02 tháng) → thẩm định nội dung (05 tháng, rút từ 09 tháng, tính từ ngày công bố) — theo Luật 131/2025/QH15. Có cơ chế thẩm định nhanh 03 tháng khi đáp ứng điều kiện (điều kiện chi tiết tại NĐ 100/2026/NĐ-CP — không nên kỳ vọng chắc chắn khi chưa đối chiếu);
- Tổ chức, cá nhân Việt Nam có thể tự nộp hoặc qua tổ chức đại diện SHCN; cá nhân/tổ chức nước ngoài không thường trú hoặc không có cơ sở sản xuất kinh doanh tại Việt Nam bắt buộc nộp qua đại diện tại Việt Nam (Điều 89 — sửa bởi khoản 23 Điều 1 Luật 131/2025/QH15);
- Hiệu lực văn bằng: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn, được gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Trước khi nộp đơn, hãy tra cứu nhãn hiệu để đánh giá khả năng đăng ký; xem thêm hướng dẫn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.
Chi phí đăng ký — tính theo số đơn và số nhóm
Mức đang áp dụng đến 31/12/2026 (QĐ 2113/QĐ-BKHCN ngày 14/4/2026), tính cho 01 đơn, 01 nhóm (tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ):
| Khoản phí/lệ phí | Mức thu |
|---|---|
| Lệ phí nộp đơn | 75.000đ/đơn |
| Phí công bố đơn | 120.000đ |
| Phí tra cứu phục vụ thẩm định | 180.000đ/nhóm (+30.000đ/sản phẩm từ sản phẩm thứ 7) |
| Phí phân loại quốc tế | 100.000đ/nhóm (+20.000đ/sản phẩm từ sản phẩm thứ 7) |
| Phí thẩm định nội dung | 550.000đ/nhóm (+120.000đ/sản phẩm từ sản phẩm thứ 7) |
| Lệ phí cấp văn bằng | 60.000đ (nhóm đầu) / 50.000đ (nhóm thứ 2 trở đi) |
| Phí đăng bạ | 120.000đ |
| Phí công bố quyết định cấp văn bằng | 120.000đ |
Tổng tối thiểu ≈ 1.325.000đ/đơn (1 nhóm, 6 sản phẩm/dịch vụ): 75.000 + 120.000 + 180.000 + 100.000 + 550.000 + 60.000 + 120.000 + 120.000 = 1.325.000đ. Chưa gồm phí dịch vụ đại diện SHCN nếu thuê.
- Nộp 2 đơn (logo + slogan, phương án B): phí nhà nước ≈ 2,65 triệu đồng;
- Nộp 3 đơn (phương án C): phí nhà nước ≈ 4 triệu đồng.
Hai mốc thời gian quan trọng:
- Từ 01/01/2027, lệ phí trở lại mức gốc theo TT 263/2016/TT-BTC: lệ phí nộp đơn 150.000đ; lệ phí cấp văn bằng 120.000đ/100.000đ;
- Diện giảm trên VNeID: TT 64/2025/TT-BTC (30/6/2025) và TT 29/2026/TT-BTC miễn/giảm một số phí, lệ phí khi thực hiện dịch vụ công trên ứng dụng VNeID đến hết 31/12/2026 — bao gồm lệ phí nộp đơn và lệ phí cấp văn bằng SHCN.
Hãy tính lại chính xác theo Biểu phí tại thời điểm nộp đơn (trừ mức giảm nếu áp dụng), dùng công thức trên để tự tính theo số nhóm và số sản phẩm/dịch vụ của mình.
Lưu ý cho nhà đầu tư nước ngoài
- Chủ thể nước ngoài không thường trú/không có cơ sở tại Việt Nam: bắt buộc nộp đơn qua đại diện SHCN tại Việt Nam (Điều 89);
- Với thương hiệu cốt lõi: nộp riêng từng thành phần (phương án B); ngân sách cho phép thì thêm mẫu kết hợp (phương án C);
- Tận dụng quyền ưu tiên 6 tháng theo Công ước Paris nếu đã nộp đơn tại nước gốc.
Câu hỏi thường gặp
Có thể gộp logo và slogan vào một đơn để được cấp một văn bằng bảo hộ cả hai không?
Không. Một đơn chỉ được cấp một văn bằng cho một đối tượng SHCN duy nhất (Điều 100). Gộp hai dấu hiệu vào một đơn không cho bạn hai quyền độc lập — muốn bảo hộ độc lập cả logo lẫn slogan phải nộp hai đơn.
Một đơn đăng ký được dùng cho bao nhiêu nhóm hàng hóa?
Một đơn có thể đăng ký một nhãn hiệu cho một hoặc nhiều nhóm hàng hóa/dịch vụ (phân nhóm theo Thỏa ước Nice); phí tính theo từng nhóm.
Slogan có chắc chắn đăng ký được không?
Không. Slogan phải vượt qua thẩm định khả năng phân biệt (Điều 74.2) — slogan mô tả, cổ động chung dễ bị từ chối. Slogan tự tạo, độc đáo có cơ hội cao hơn.
Nộp đơn logo + slogan hết bao nhiêu tiền?
Phí nhà nước tối thiểu ≈ 1.325.000đ/đơn (1 nhóm, 6 sản phẩm/dịch vụ) theo mức áp dụng đến 31/12/2026. Hai đơn ≈ 2,65 triệu đồng; ba đơn ≈ 4 triệu đồng — chưa gồm phí dịch vụ đại diện (nếu thuê) và chưa trừ mức giảm VNeID (nếu áp dụng).
Đã nộp gộp logo và slogan vào một đơn thì sao?
Có thể tách đơn — mỗi đơn tách mang ngày nộp đơn/ngày ưu tiên của đơn gốc.
Nguồn trích dẫn
- Luật Sở hữu trí tuệ (VBHN 67/VBHN-VPQH), sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 15.4 (sửa bởi khoản 7 Điều 1), Điều 74.2, Điều 89 (sửa bởi khoản 23 Điều 1), Điều 100 (sửa bởi khoản 31 Điều 1);
- TT 10/2026/TT-BKHCN (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 68;
- NĐ 100/2026/NĐ-CP — điều kiện thẩm định nhanh;
- QĐ 2113/QĐ-BKHCN (14/4/2026) — biểu phí SHCN áp dụng đến 31/12/2026;
- TT 263/2016/TT-BTC — mức phí gốc từ 01/01/2027;
- TT 64/2025/TT-BTC, TT 29/2026/TT-BTC — miễn/giảm phí trên VNeID đến 31/12/2026.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mức phí nêu trong bài áp dụng đến 31/12/2026 — vui lòng kiểm tra Biểu phí hiện hành tại thời điểm nộp đơn.
Minh bạch nội dung: Bài viết này được soạn thảo với sự hỗ trợ của công nghệ AI, dựa trên các văn bản pháp luật được trích dẫn, và đã qua kiểm tra biên tập bởi đội ngũ nội dung của FLAT LAW FIRM trước khi trình duyệt.
Nếu bạn cần tư vấn chiến lược đăng ký nhãn hiệu cho logo và slogan, liên hệ FLAT LAW FIRM để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
