FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

Điều khoản giải quyết tranh chấp bỏ trống: kiện ở đâu

Hợp đồng mua bán 8 tỷ đồng, 12 trang điều khoản chi tiết về hàng hóa, giá cả, giao nhận — nhưng mục “Giải quyết tranh chấp” chỉ vỏn vẹn một dòng: “Hai bên cùng thương lượng giải quyết”. Không tòa án, không trọng tài, không luật áp dụng. Đến khi tranh chấp nổ ra, bên kia “thương lượng” bằng cách im lặng, và bạn nhận ra mình không biết kiện ở đâu.

Đây là lỗi phổ biến top 3 trong hợp đồng thương mại Việt Nam: các bên dồn toàn lực đàm phán giá cả mà coi điều khoản giải quyết tranh chấp là “thủ tục”. Bài viết này chỉ ra 3 con đường xác định nơi kiện khi điều khoản bị bỏ trống — và cách “vá” nó ngay cả sau khi tranh chấp đã phát sinh.

Khung pháp luật áp dụng (hiệu lực tại ngày 17/10/2026)

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13:
  • Điều 30: tranh chấp kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.
  • Điều 35, 39, 40: thẩm quyền theo cấp và theo lãnh thổ — nguyên tắc chung: Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc (cá nhân) hoặc nơi bị đơn có trụ sở (tổ chức); các bên cũng có thể thỏa thuận bằng văn bản về Tòa án giải quyết (trong một số trường hợp luật cho phép).
  • Điều 472 (chỉ áp dụng cho vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài): khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận chọn Tòa án nước ngoài có hiệu lực, Tòa án Việt Nam trả lại đơn khởi kiện.
  • Luật Trọng tài thương mại 54/2010/QH12, Điều 5–6: trọng tài chỉ có thẩm quyền khi có thỏa thuận trọng tài — thỏa thuận này có thể được xác lập sau khi tranh chấp phát sinh, miễn là bằng văn bản.
  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13, Điều 429: thời hiệu khởi kiện 3 năm.

Tin tốt đầu tiên: điều khoản bỏ trống không có nghĩa là bạn mất quyền kiện. Pháp luật tố tụng luôn có “phương án mặc định”. Tin xấu: phương án mặc định hiếm khi là phương án tốt nhất cho bạn.

Con đường 1: Kiện tại Tòa án theo thẩm quyền mặc định

Khi hợp đồng im lặng, Bộ luật Tố tụng dân sự “điền vào chỗ trống” bằng các quy tắc sau:

Tranh chấp trong nước (cả hai bên Việt Nam): thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân theo nguyên tắc: nơi bị đơn có trụ sở/cư trú. Thực tế điều này có nghĩa là bạn thường phải kiện tại “sân nhà” của đối phương — bất lợi về chi phí đi lại, và đôi khi là tâm lý “sân nhà” khó nói thành lời. Ngoài ra còn có các căn cứ thẩm quyền đặc biệt: nơi thực hiện hợp đồng, nơi có bất động sản tranh chấp… — hãy rà soát xem có căn cứ nào đưa vụ việc về “sân nhà” của bạn không.

Tranh chấp có yếu tố nước ngoài (một bên là doanh nghiệp nước ngoài, hoặc hợp đồng được thực hiện ở nước ngoài): Tòa án Việt Nam vẫn có thể có thẩm quyền trong một số trường hợp (ví dụ bị đơn có tài sản tại Việt Nam, hợp đồng được ký/thực hiện tại Việt Nam). Nhưng thi hành bản án Việt Nam ở nước ngoài là một chặng đường khác đầy gian nan — cần đánh giá trước.

Nhược điểm của con đường mặc định: tố tụng tòa án công khai (đối thủ và công chúng đều có thể theo dõi), thời gian kéo dài qua nhiều cấp xét xử (sơ thẩm → phúc thẩm, có thể giám đốc thẩm), và bạn không được chọn thẩm phán. Với tranh chấp thương mại nhạy cảm (bí mật kinh doanh, uy tín thương hiệu), đây là cái giá đắt.

Con đường 2: Thỏa thuận bổ sung — “vá” điều khoản ngay cả sau tranh chấp

Đây là con đường ít người biết nhưng cực kỳ hữu ích: pháp luật không cấm các bên thỏa thuận về phương thức giải quyết tranh chấp sau khi tranh chấp đã phát sinh.

Thỏa thuận trọng tài bổ sung (Điều 6 Luật Trọng tài thương mại): hai bên ký một văn bản thỏa thuận đưa tranh chấp hiện tại ra trọng tài (ví dụ VIAC). Thỏa thuận này độc lập, chỉ cần lập thành văn bản và có đủ chữ ký. Ưu điểm: nhanh hơn, bảo mật, phán quyết chung thẩm (không có phúc thẩm kéo dài). Đây là lựa chọn khôn ngoan khi cả hai bên đều muốn giải quyết nhanh, kín đáo.

Thỏa thuận chọn Tòa án: trong một số trường hợp, các bên được thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án giải quyết (theo Điều 39–40 Bộ luật Tố tụng dân sự) — ví dụ chọn Tòa án nơi nguyên đơn có trụ sở thay vì nơi bị đơn. Không phải mọi tranh chấp đều được thỏa thuận chọn tòa (có những thẩm quyền riêng biệt không thể thỏa thuận thay đổi), nhưng với tranh chấp thương mại thông thường, dư địa thỏa thuận là có.

Chiến thuật đàm phán thỏa thuận bổ sung: đừng đề xuất khi đang “găng” nhau. Thời điểm tốt nhất là sau một vòng thương lượng thất bại nhưng hai bên đều mệt mỏi với bế tắc — hãy đặt lên bàn: “Kiện ra tòa thì cả hai cùng mất 2–3 năm và công khai toàn bộ; ra trọng tài thì 6–9 tháng, kín đáo, chi phí chia đôi.” Nhiều đối phương “cứng đầu” sẽ mềm ra trước phép tính này.

Con đường 3: Hòa giải thương mại — lấp khoảng trống “thương lượng”

Nhớ dòng “hai bên cùng thương lượng giải quyết” trong hợp đồng của bạn không? Khi thương lượng trực tiếp bế tắc, hòa giải thương mại (Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại) là bước đệm tự nhiên:

  • Hai bên mời một hòa giải viên độc lập hỗ trợ đàm phán — không ai “thắng”, không ai “thua”, chỉ tìm giải pháp cả hai chấp nhận được.
  • Kết quả hòa giải thành được lập thành văn bản; nếu một bên không thực hiện, bên kia có thể khởi kiện yêu cầu công nhận — hoặc dùng làm cơ sở cho vụ kiện tiếp theo.
  • Ưu điểm: nhanh (vài tuần đến vài tháng), rẻ, giữ quan hệ làm ăn, bảo mật.

Đừng coi hòa giải là “yếu đuối”. Trong tranh chấp thương mại, một thỏa thuận hòa giải thực hiện được sau 2 tháng luôn tốt hơn một bản án thắng kiện sau 3 năm mà không thi hành được.

Bài học soạn thảo: đừng bao giờ để trống nữa

Sau vụ này, hãy đưa điều khoản giải quyết tranh chấp vào checklist bắt buộc của mọi hợp đồng. Một điều khoản chuẩn gồm 5 thành tố:

  1. Thương lượng trước: thời hạn thương lượng (ví dụ 30 ngày kể từ khi một bên gửi thông báo tranh chấp) — hết hạn mà không xong thì chuyển bước tiếp theo.
  2. Hòa giải (tùy chọn nhưng nên có): hòa giải thương mại tại tổ chức cụ thể.
  3. Cơ quan giải quyết cuối cùng: trọng tài (nêu đích danh trung tâm: VIAC…) HOẶC Tòa án (nêu rõ tòa án nào nếu luật cho phép thỏa thuận).
  4. Luật áp dụng: luật Việt Nam hay luật nước ngoài — đặc biệt quan trọng với hợp đồng có yếu tố nước ngoài.
  5. Ngôn ngữ tố tụng (với trọng tài): tiếng Việt, tiếng Anh hay song ngữ.

Và quy tắc vàng từ thực tiễn: người soạn hợp đồng (bên bạn) luôn là người điền điều khoản này có lợi cho mình — đừng “nhường” việc chọn nơi kiện cho đối phương rồi sau này hối hận.

FAQ

1. Hợp đồng chỉ ghi “thương lượng giải quyết”, không ghi tòa án hay trọng tài — có kiện được không?
Được. Điều khoản đó không ngăn bạn khởi kiện; khi đó thẩm quyền được xác định theo quy định mặc định của Bộ luật Tố tụng dân sự (Điều 30, 35, 39, 40). “Thương lượng” chỉ là bước tự nguyện trước, không phải điều kiện bắt buộc để được kiện — trừ khi hợp đồng ghi rõ “phải thương lượng X ngày trước khi kiện” thì bạn nên tuân thủ để tránh bị cho là chưa thiện chí.

2. Tranh chấp đã xảy ra rồi, giờ ký thỏa thuận trọng tài còn kịp không?
Kịp. Điều 6 Luật Trọng tài thương mại cho phép thỏa thuận trọng tài được xác lập sau khi tranh chấp phát sinh, miễn là bằng văn bản. Đây là cách “vá” điều khoản bỏ trống hiệu quả nhất nếu cả hai bên đều muốn giải quyết nhanh và kín đáo.

3. Tôi là nguyên đơn, có cách nào kiện tại “sân nhà” mình không?
Có thể, tùy tình huống: (a) thỏa thuận với bị đơn chọn Tòa án nơi bạn có trụ sở (nếu luật cho phép thỏa thuận trong trường hợp đó); (b) viện dẫn căn cứ thẩm quyền đặc biệt — ví dụ nơi thực hiện hợp đồng, nơi bị đơn có chi nhánh/tài sản; (c) thỏa thuận trọng tài với địa điểm bạn muốn. Hãy để luật sư rà soát toàn bộ căn cứ thẩm quyền trước khi nộp đơn — chọn sai nơi kiện vừa mất thời gian vừa có thể bị trả đơn.

4. Kiện ra tòa án thì mất bao lâu?
Khó nói chính xác, nhưng tranh chấp thương mại tại tòa án thường kéo dài từ 1–3 năm nếu qua cả sơ thẩm và phúc thẩm, chưa kể giai đoạn thi hành án. Trọng tài thường nhanh hơn đáng kể (6–12 tháng cho nhiều vụ việc). Đây chính là lý do điều khoản giải quyết tranh chấp không nên để trống: bạn đang tự tước đi quyền chọn con đường nhanh hơn.

5. Đối phương ở nước ngoài, hợp đồng không ghi gì — tôi kiện ở Việt Nam được không?
Có thể, nếu có căn cứ thẩm quyền của Tòa án Việt Nam (ví dụ: hợp đồng được giao kết/thực hiện tại Việt Nam, bị đơn có tài sản tại Việt Nam). Tuy nhiên, thắng kiện tại Việt Nam mới là nửa chặng đường — thi hành bản án ở nước ngoài phụ thuộc vào điều ước tương trợ tư pháp hoặc nguyên tắc có đi có lại, rất phức tạp. Với đối tác nước ngoài, thỏa thuận trọng tài bổ sung (phán quyết được công nhận rộng rãi theo Công ước New York 1958) thường thực tế hơn nhiều.

Nguồn tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13: Điều 30 (thẩm quyền theo loại việc), Điều 35, 39, 40 (thẩm quyền theo cấp và lãnh thổ), Điều 472 (trả lại đơn khi có thỏa thuận trọng tài/tòa án nước ngoài) — còn hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
  • Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12: Điều 5–6 (thẩm quyền trọng tài, thỏa thuận trọng tài) — còn hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
  • Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại — còn hiệu lực tại ngày 17/10/2026.

Bài viết do AI Legal Council soạn thảo, chưa được luật sư người thật rà soát. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng