Một container hàng nghi giả mạo thương hiệu Việt Nam vừa cập cảng — chủ thương hiệu làm gì trong 10 ngày? Biên giới là “cửa ngõ” quan trọng để chặn hàng giả mạo về sở hữu trí tuệ (SHTT) trước khi chúng tràn vào thị trường nội địa. Bài viết hệ thống hóa hai biện pháp kiểm soát tại biên giới theo Điều 216 Luật SHTT (VBHN 67/VBHN-VPQH), quy trình phối hợp 4 bước với cơ quan hải quan, và điểm mới năm 2026 cho phép hải quan chủ động tạm dừng làm thủ tục.
1. Hai biện pháp kiểm soát tại biên giới (Điều 216)
Khoản 1 Điều 216 quy định hai biện pháp: (a) tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm quyền SHTT; (b) kiểm tra, giám sát để phát hiện hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm quyền SHTT.
Việc tạm dừng làm thủ tục hải quan được tiến hành trong 2 trường hợp (khoản 2 Điều 216): (a) theo yêu cầu của chủ thể quyền — nhằm thu thập thông tin, chứng cứ phục vụ xử lý xâm phạm, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc bảo đảm xử phạt vi phạm hành chính; (b) cơ quan hải quan chủ động — nếu qua kiểm tra, giám sát, kiểm soát phát hiện có căn cứ rõ ràng nghi ngờ hàng hóa xuất nhập khẩu là hàng giả mạo về SHTT.
2. Điểm mới 2026: hải quan được chủ động tạm dừng (TT 06/2026)
Thông tư 06/2026/TT-BTC (ban hành 26/01/2026, hiệu lực từ 01/3/2026, sửa đổi Thông tư 13/2015/TT-BTC) bổ sung Điều 10a: Đội trưởng Hải quan nơi đăng ký tờ khai được ra quyết định tạm dừng làm thủ tục hải quan ngay khi qua kiểm tra, giám sát, kiểm soát, phân tích cơ sở dữ liệu SHTT hoặc thông tin nghiệp vụ mà có căn cứ rõ ràng nghi ngờ hàng hóa là hàng giả mạo nhãn hiệu, hàng giả mạo chỉ dẫn địa lý hoặc hàng hóa sao chép lậu — không cần chờ đơn yêu cầu kèm tiền bảo đảm của chủ thể quyền như trước.
Các điểm mới đáng chú ý khác của Thông tư 06/2026/TT-BTC:
- Hồ sơ đề nghị kiểm tra, giám sát nộp qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan (sửa Điều 6 Thông tư 13/2015/TT-BTC); cơ quan hải quan có 20 ngày làm việc để đối chiếu và thông báo chấp nhận hoặc từ chối.
- Phạm vi kiểm soát mở rộng sang hàng hóa xuất nhập khẩu giao dịch qua thương mại điện tử.
Chủ thể quyền không còn ở thế bị động hoàn toàn. Tuy nhiên, đăng ký đơn đề nghị kiểm tra, giám sát trước vẫn là cách để hàng hóa mang nhãn hiệu của mình được “để mắt” thường xuyên: đơn có hiệu lực 01 năm theo khoản 2 Điều 74 Luật Hải quan 54/2014/QH13 và được gia hạn; chấm dứt khi người nộp đơn đề nghị chấm dứt, khi hết hạn không gia hạn, hoặc khi văn bằng bảo hộ bị hủy bỏ (Điều 8 Thông tư 13/2015/TT-BTC).
Lưu ý về biểu mẫu: Thông tư 06/2026/TT-BTC đã sửa đổi/ban hành lại mẫu biểu — không dùng mẫu đơn cũ (trước 01/3/2026); trước khi nộp hồ sơ phải đối chiếu phụ lục mẫu mới nhất của Thông tư 06/2026/TT-BTC. Tên gọi đơn vị hải quan (Tổng cục/Cục/Chi cục) sau sắp xếp tổ chức bộ máy 2025–2026 có thể đã thay đổi — ghi theo văn bản hiện hành tại thời điểm tra cứu và kiểm tra lại trước khi nộp.
3. Nghĩa vụ của người yêu cầu tạm dừng (Điều 217)
Người yêu cầu cơ quan hải quan tạm dừng làm thủ tục hải quan phải:
- (a) chứng minh mình là chủ thể quyền bằng tài liệu, chứng cứ theo khoản 2 Điều 203;
- (b) cung cấp thông tin để nhận dạng lô hàng hóa bị nghi ngờ;
- (c) nộp đơn và phí, lệ phí theo quy định;
- (d) bồi thường thiệt hại cho người bị áp dụng biện pháp trong trường hợp hàng hóa thực tế không xâm phạm quyền SHTT.
Khoản bảo đảm (khoản 2 Điều 217): 20% giá trị lô hàng cần áp dụng biện pháp, hoặc tối thiểu 20.000.000 đồng trong trường hợp không xác định được giá trị lô hàng, hoặc chứng từ bảo lãnh của ngân hàng, tổ chức tín dụng.
4. Thủ tục và thời hạn tạm dừng (Điều 218)
- Người yêu cầu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tại Điều 217 → cơ quan hải quan ra quyết định tạm dừng làm thủ tục hải quan.
- Trong 30 ngày kể từ ngày ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với hàng giả mạo nhãn hiệu, hàng hóa sao chép lậu, cơ quan hải quan cung cấp cho chủ thể quyền: tên, địa chỉ người gửi hàng và người nhận hàng; mô tả hàng hóa; số lượng; nước xuất xứ (khoản 1).
- Thời hạn tạm dừng: 10 ngày làm việc kể từ ngày người yêu cầu nhận được thông báo tạm dừng. Có lý do chính đáng được kéo dài nhưng không quá 20 ngày làm việc, với điều kiện nộp thêm khoản bảo đảm (khoản 2).
- Hết thời hạn mà người yêu cầu không khởi kiện dân sự và cơ quan hải quan không thụ lý giải quyết vi phạm hành chính thì cơ quan hải quan: (a) tiếp tục làm thủ tục hải quan cho lô hàng; (b) buộc người yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại cho người bị áp dụng biện pháp, bao gồm chi phí lưu kho bãi, bảo quản hàng hóa; (c) hoàn trả khoản bảo đảm còn lại (khoản 3).
- Hải quan chủ động tạm dừng (khoản 4): thông báo ngay cho chủ thể quyền (nếu có thông tin liên hệ) và người xuất nhập khẩu hàng hóa; trong 10 ngày làm việc kể từ ngày thông báo, nếu chủ thể quyền không khởi kiện và cơ quan hải quan không thụ lý giải quyết vi phạm hành chính thì tiếp tục làm thủ tục hải quan.
5. Kiểm tra, giám sát (Điều 219)
Chủ thể quyền đề nghị trước với cơ quan hải quan; khi phát hiện lô hàng có dấu hiệu xâm phạm, hải quan thông báo ngay cho người đề nghị. Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày được thông báo, nếu người đề nghị không yêu cầu tạm dừng làm thủ tục hải quan và cơ quan hải quan không xem xét xử lý vi phạm hành chính thì tiếp tục làm thủ tục hải quan cho lô hàng.
6. Hàng hóa giả mạo về SHTT gồm những gì (Điều 213)
- Hàng giả mạo nhãn hiệu: hàng hóa gắn dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với nhãn hiệu được bảo hộ dùng cho chính mặt hàng đó mà không được phép của chủ sở hữu nhãn hiệu;
- Hàng giả mạo chỉ dẫn địa lý;
- Hàng sao chép lậu: bản sao được sản xuất mà không được phép của chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan.
7. Rủi ro bồi thường ngược khi “bắt nhầm”
Cơ chế bảo đảm 20%/20 triệu đồng và nghĩa vụ bồi thường tại Điều 217–218 là “van an toàn” hai chiều: nếu hàng hóa thực tế không xâm phạm, người yêu cầu phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho chủ hàng, gồm cả chi phí lưu kho bãi, bảo quản trong thời gian tạm dừng. Vì vậy trước khi yêu cầu tạm dừng, chủ thể quyền cần đánh giá kỹ căn cứ nghi ngờ (so sánh mẫu thật – mẫu nghi giả, kết quả giám định sơ bộ) thay vì “cứ chặn trước, tính sau”. “Căn cứ rõ ràng” để hải quan chủ động tạm dừng là tiêu chí định tính do cơ quan hải quan đánh giá — luật không có checklist cứng, nên trình bày và phối hợp một cách thận trọng, có chứng cứ.
8. Checklist hồ sơ cho doanh nghiệp
- Đăng ký trước: đơn đề nghị kiểm tra, giám sát (theo mẫu mới của Thông tư 06/2026/TT-BTC, nộp qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan) + tài liệu chứng minh quyền (khoản 2 Điều 203) — hiệu lực 01 năm, nhớ gia hạn;
- Khi phát hiện lô hàng nghi ngờ: đơn yêu cầu tạm dừng làm thủ tục hải quan + thông tin nhận dạng lô hàng + khoản bảo đảm 20%/tối thiểu 20 triệu đồng hoặc bảo lãnh ngân hàng;
- Trong 10 ngày làm việc (tối đa 20 ngày): khởi kiện dân sự hoặc đề nghị xử lý vi phạm hành chính — nếu không, lô hàng được thông quan và doanh nghiệp phải bồi thường;
- Theo dõi và lưu toàn bộ thông báo, quyết định của hải quan làm chứng cứ cho các bước tiếp theo.
Lưu ý về phí hải quan: phí thực hiện thủ tục tạm dừng áp dụng theo biểu phí hải quan hiện hành (Thông tư 274/2016/TT-BTC) — mức cụ thể cần tra cứu bản hiện hành tại thời điểm nộp. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về SHTT của cơ quan hải quan tại biên giới thực hiện theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP (đã sửa bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP) — ngoài phạm vi bài viết này.
Câu hỏi thường gặp
Hải quan có thể tự tạm dừng lô hàng mà không cần đơn của chủ thương hiệu không?
Có — từ 01/3/2026, theo Điều 10a Thông tư 06/2026/TT-BTC, Đội trưởng Hải quan nơi đăng ký tờ khai được chủ động tạm dừng khi có căn cứ rõ ràng nghi ngờ hàng giả mạo nhãn hiệu, giả mạo chỉ dẫn địa lý hoặc sao chép lậu.
Đơn đề nghị kiểm tra, giám sát có hiệu lực bao lâu?
01 năm (khoản 2 Điều 74 Luật Hải quan 54/2014/QH13), được gia hạn.
Phải nộp bao nhiêu tiền bảo đảm khi yêu cầu tạm dừng?
20% giá trị lô hàng, hoặc tối thiểu 20.000.000 đồng nếu không xác định được giá trị, hoặc bảo lãnh ngân hàng (khoản 2 Điều 217).
Quá 10 ngày làm việc mà chưa khởi kiện thì sao?
Hải quan tiếp tục làm thủ tục cho lô hàng; người yêu cầu phải bồi thường toàn bộ thiệt hại và chi phí lưu kho, bảo quản (khoản 3 Điều 218).
Có được dùng mẫu đơn cũ trước 01/3/2026 không?
Không. Phải dùng biểu mẫu mới theo Thông tư 06/2026/TT-BTC.
Nguồn trích dẫn
- Luật Sở hữu trí tuệ — VBHN 67/VBHN-VPQH (23/3/2026): Điều 203.2, 213, 216, 217, 218, 219.
- Luật Hải quan 54/2014/QH13: Điều 74.2.
- Thông tư 13/2015/TT-BTC (sửa bởi TT 06/2026/TT-BTC): Điều 6, 8.
- Thông tư 06/2026/TT-BTC (ban hành 26/01/2026, hiệu lực 01/3/2026): Điều 10a (mới).
Xem thêm: Khiếu nại quyết định xử phạt vi phạm SHTT: trình tự và thời hiệu — khi lô hàng bị xử lý vi phạm và doanh nghiệp cần khiếu nại quyết định xử phạt; Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp được bao lâu? Gia hạn tối đa mấy lần? — bảo vệ KDCN trước khi hàng giả kịp vào thị trường.
Cần đăng ký giám sát hải quan và xử lý hàng giả xâm phạm quyền SHTT tại biên giới? Liên hệ FLAT Law Firm qua trang Liên hệ để được hỗ trợ.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đã qua hội đồng kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.
