FLAT LAW FIRM

M&A và tái cấu trúc

Bảo lãnh của công ty mẹ trong M&A: có nên yêu cầu?

Bảo lãnh của công ty mẹ trong M&A — bắt tay hợp tác

Bên mua đã đàm phán được điều khoản bồi thường (indemnity) chặt chẽ trong hợp đồng M&A — nhưng nếu bên bán là một công ty “rỗng” về tài chính, điều khoản đó đáng giá bao nhiêu? Đây là lý do trong nhiều giao dịch, bên mua yêu cầu công ty mẹ của bên bán đứng ra bảo lãnh cho nghĩa vụ của bên bán. Có nên yêu cầu bảo lãnh công ty mẹ không, và điều kiện pháp lý nào để bảo lãnh có hiệu lực? Bài viết phân tích theo pháp luật Việt Nam hiện hành (tính đến 14/10/2026).

1. Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín — không phải bằng tài sản

Bảo lãnh là chế định bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được quy định tại Điều 335, Điều 336 và Điều 342 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (có hiệu lực từ 01/01/2017). Điểm mấu chốt về bản chất: bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín, không phải bằng tài sản.

Nói cách khác, khi công ty mẹ bảo lãnh, công ty mẹ dùng chính uy tín và năng lực tài chính chung của mình để cam kết: nếu bên bán (bên được bảo lãnh) không thực hiện nghĩa vụ, công ty mẹ sẽ thực hiện thay. Không có tài sản cụ thể nào bị “khóa” lại như trong thế chấp hay cầm cố.

Hệ quả thực hành quan trọng từ bản chất này: vì bảo lãnh không gắn với tài sản bảo đảm cụ thể, bảo lãnh không phải đăng ký theo Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm — nghĩa vụ đăng ký chỉ đặt ra đối với các biện pháp bảo đảm bằng tài sản. Điều này giúp thủ tục thiết lập bảo lãnh công ty mẹ gọn nhẹ hơn đáng kể so với các biện pháp bảo đảm bằng tài sản.

2. Công ty mẹ có thể bảo lãnh nghĩa vụ bồi thường của bên bán

Theo Điều 335 BLDS 2015, bên bảo lãnh cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Áp dụng vào M&A: công ty mẹ của bên bán hoàn toàn có thể bảo lãnh nghĩa vụ bồi thường của bên bán — cụ thể là nghĩa vụ bồi thường khi bên bán vi phạm các cam kết, bảo đảm (representations & warranties) đã đưa ra trong hợp đồng mua bán. Khi đó, bên mua (bên nhận bảo lãnh) có thêm một “địa chỉ” để đòi bồi thường: nếu bên bán không trả, công ty mẹ phải trả thay trong phạm vi bảo lãnh đã cam kết.

Đây chính là giá trị cốt lõi của parent guarantee trong M&A: biến một nghĩa vụ bồi thường “trên giấy” của một bên bán yếu về tài chính thành một cam kết có “lưng” là năng lực tài chính của cả tập đoàn.

3. Điều kiện hiệu lực: cấp có thẩm quyền của công ty mẹ phải chấp thuận

Bảo lãnh không tự động có hiệu lực chỉ vì người ký tên là lãnh đạo công ty mẹ. Theo Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, việc công ty mẹ đứng ra bảo lãnh cho nghĩa vụ của bên khác là một quyết định cần được cấp có thẩm quyền trong nội bộ công ty mẹ chấp thuận:

  • Hội đồng quản trị chấp thuận trong trường hợp giá trị nghĩa vụ bảo lãnh từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên — theo điểm h khoản 2 Điều 153 Luật Doanh nghiệp;
  • Đại hội đồng cổ đông chấp thuận trong các trường hợp thuộc Điều 167 Luật Doanh nghiệp.

Điểm thực hành: bên mua nên yêu cầu bên bán cung cấp bằng chứng về việc chấp thuận nội bộ (nghị quyết HĐQT/ĐHĐCĐ) trước hoặc đồng thời với khi ký văn kiện bảo lãnh. Một văn kiện bảo lãnh được ký mà thiếu chấp thuận nội bộ theo quy định có nguy cơ bị thách thức về hiệu lực — và khi ấy bên mua mới phát hiện thì đã muộn.

Lưu ý thêm: việc áp dụng Điều 167 trong từng trường hợp phụ thuộc vào cấu trúc sở hữu cụ thể của công ty mẹ (ví dụ: mối quan hệ giữa công ty mẹ, bên bán và các cổ đông liên quan), nên cần được rà soát cụ thể theo từng giao dịch thay vì áp dụng máy móc.

4. Khi nào NÊN yêu cầu bảo lãnh công ty mẹ?

Không phải giao dịch M&A nào cũng cần parent guarantee — việc yêu cầu bảo lãnh làm tăng chi phí đàm phán và kéo dài tiến độ. Theo kinh nghiệm thực tiễn, bên mua nên yêu cầu bảo lãnh công ty mẹ khi rơi vào một hoặc nhiều tình huống sau:

  • Bên bán là SPV hoặc có năng lực tài chính hạn chế: công ty mục đích đặc biệt thường chỉ có tài sản là cổ phần đang bán — sau giao dịch, bên mua gần như không còn gì để “đòi” nếu phát sinh vi phạm;
  • Bên bán sẽ giải thể hoặc phân phối ngay tiền bán cho cổ đông: khi tiền đã về tay cổ đông và pháp nhân bên bán không còn tồn tại, nghĩa vụ bồi thường trên hợp đồng trở nên vô nghĩa nếu không có bảo lãnh;
  • Rủi ro bồi thường lớn: khi due diligence phát hiện các rủi ro tiềm ẩn đáng kể (nghĩa vụ thuế, tranh chấp, vấn đề môi trường…) mà mức độ thiệt hại có thể vượt xa khả năng chi trả của bên bán.

Ngược lại, nếu bên bán là một tập đoàn lớn, có tài sản và dòng tiền dồi dào tại Việt Nam, việc yêu cầu thêm bảo lãnh công ty mẹ có thể là không cần thiết — bên mua cần cân nhắc chi phí đàm phán so với lợi ích bảo đảm thực tế.

5. Những cân nhắc trước khi chốt

Bên cạnh lợi ích, bên mua cần tính đến các mặt hạn chế của bảo lãnh công ty mẹ:

  • Công ty mẹ thường giới hạn phạm vi bảo lãnh: trên bàn đàm phán, công ty mẹ hiếm khi bảo lãnh “vô hạn” — họ thường đòi giới hạn về số tiền tối đa (cap), thời hạn bảo lãnh, và loại nghĩa vụ được bảo lãnh (chỉ reps & warranties cơ bản, loại trừ một số cam kết nhất định);
  • Thủ tục phê duyệt nội bộ kéo dài: việc phải qua HĐQT hoặc ĐHĐCĐ của công ty mẹ — đặc biệt với tập đoàn đa quốc gia có quy trình phê duyệt nhiều tầng — có thể làm chậm tiến độ closing;
  • Có thể thay bằng escrow: trong nhiều trường hợp, việc giữ một phần giá mua trong tài khoản ký quỹ (escrow) là phương án đơn giản và chắc chắn hơn — tiền đã nằm sẵn trong tài khoản phong tỏa, không phụ thuộc vào thiện chí hay năng lực tài chính tương lai của công ty mẹ.

Trên thực tế, các giao dịch giá trị lớn thường kết hợp cả hai: escrow cho phần bồi thường trong phạm vi dự kiến, và parent guarantee “bọc ngoài” cho phần vượt quá số tiền escrow hoặc cho các nghĩa vụ đặc thù.

Một điểm cuối cùng cần lưu ý: hiệu lực của bảo lãnh khi công ty mẹ ở nước ngoài là vấn đề cần được tư vấn cụ thể theo từng giao dịch (pháp luật điều chỉnh văn kiện bảo lãnh, cơ chế thực thi xuyên biên giới…), không nên mặc định rằng một văn kiện ký ở nước ngoài sẽ đương nhiên thực thi trơn tru tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh công ty mẹ có phải đăng ký ở đâu không?
Không. Vì bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín (không phải bằng tài sản) nên không phải đăng ký theo Nghị định 99/2022/NĐ-CP.

Ai ký văn kiện bảo lãnh thay mặt công ty mẹ?
Người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ, trên cơ sở đã có chấp thuận của cấp có thẩm quyền (HĐQT/ĐHĐCĐ) theo Điều 153.2(h) và Điều 167 Luật Doanh nghiệp.

Công ty mẹ có thể từ chối bảo lãnh không?
Có — bảo lãnh là cam kết tự nguyện. Đây chính là nội dung đàm phán: bên mua yêu cầu, công ty mẹ có thể đồng ý, từ chối, hoặc đồng ý với phạm vi giới hạn.

Nên chọn escrow hay parent guarantee?
Tùy cấu trúc giao dịch. Escrow chắc chắn hơn (tiền giữ sẵn) nhưng “khóa” một phần giá mua; parent guarantee linh hoạt hơn nhưng phụ thuộc năng lực và thiện chí của công ty mẹ. Giao dịch lớn thường kết hợp cả hai.

Nguồn trích dẫn

  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — hiệu lực 01/01/2017: Điều 335, Điều 336, Điều 342 (chế định bảo lãnh);
  • Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14 — còn hiệu lực: điểm h khoản 2 Điều 153 (thẩm quyền HĐQT — ngưỡng 35% tổng tài sản), Điều 167 (thẩm quyền ĐHĐCĐ).

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo và sẽ được AI Legal Council của FLAT Law Firm kiểm tra chất lượng trước khi xem xét đăng tải; đây không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; trước khi áp dụng, bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc tham vấn luật sư.

Cần thiết kế cơ chế bảo đảm cho nghĩa vụ của bên bán trong M&A? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Nội dung pháp lý đã được FLAW AI Legal Council rà soát và trình chủ sở hữu phê duyệt; không phải ý kiến luật sư hành nghề, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.